Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Nội dung chọn lọc
Bài viết ngẫu nhiên
Thay đổi gần đây
Báo lỗi nội dung
Tương tác
Hướng dẫn
Giới thiệu Wikipedia
Cộng đồng
Thảo luận chung
Giúp sử dụng
Liên lạc
Tải lên tập tin
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Bản mẫu
:
Hợp chất natri
29 ngôn ngữ
العربية
تۆرکجه
বাংলা
Bosanski
Čeština
Ελληνικά
English
Esperanto
فارسی
Français
Bahasa Indonesia
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Македонски
മലയാളം
Bahasa Melayu
Português
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Simple English
Slovenčina
Српски / srpski
தமிழ்
Türkçe
Українська
粵語
中文
Sửa liên kết
Bản mẫu
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tải về PDF
Bản để in ra
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
x
t
s
Hợp chất
natri
Hợp chất
vô cơ
NaAlCl
4
NaAlH
4
NaAlO
2
NaAl(SO
4
)
2
NaAsO
2
NaBF
4
NaBH
3
CN
NaBH
4
NaBO
3
NaBiO
3
NaBr
NaBrO
3
NaCN
NaCl
NaClO
NaClO
2
NaClO
3
NaClO
4
NaF
NaH
NaHCO
3
NaHSO
3
NaHSO
4
NaI
NaIO
3
NaIO
4
NaMnO
4
NaNH
2
NaNO
2
NaNO
3
NaN
3
NaOH
NaO
2
NaPF
6
NaReO
4
NaSCN
NaHS
NaTcO
4
NaVO
3
Na
2
B
4
O
7
·10H
2
O
Na
2
B
8
O
13
Na
2
CO
3
Na
2
CO
3
·1,5H
2
O
2
Na
2
CrO
4
Na
2
Cr
2
O
7
Na
2
FPO
3
Na
2
Fe(CN)
5
NO
Na
2
Fe(CO)
4
Na
2
FeO
4
Na
2
HPO
3
Na
2
HPO
4
NaPO
2
H
2
NaH
2
PO
4
Na
2
H
2
P
2
O
7
Na
2
MnO
4
Na
2
MoO
4
Na
2
O
Na
2
O
2
Na
2
UO
4
Na
2
PdCl
4
Na
2
PtCl
6
Na
2
S
Na
2
SO
3
Na
2
SO
4
Na
2
S
2
O
3
Na
2
S
2
O
4
Na
2
S
2
O
5
Na
2
S
2
O
6
Na
2
S
2
O
7
Na
2
S
2
O
8
Na
2
Se
Na
2
SeO
3
Na
2
SeO
4
Na
2
SiF
6
Na
2
SiO
3
Na
2
Te
Na
2
TeO
3
Na
2
Ti
3
O
7
Na
2
U
2
O
7
Na
2
WO
4
Na
2
ZnO
2
Na
3
AsO
4
Na
3
AlF
6
Na
3
Co(NO
2
)
6
Na
3
Fe(C
2
O
4
)
3
Na
3
N
Na
3
P
Na
3
PO
4
Na
3
P
3
O
9
Na
3
SPO
3
Na
3
S
2
PO
2
Na
3
SbS
4
Na
3
VO
4
Na
4
Fe(CN)
6
Na
4
P
2
O
7
Na
5
P
3
O
10
Na
6
(PO
3
)
6
Na
12
AlSiO
5
Hợp chất
hữu cơ
CH
3
ONa
HCOONa
NaCH
3
COO
NaH(C
2
H
3
O
2
)
2
(CH
2
CHCOONa)
n
CH
2
ClCOONa
CH
2
FCOONa
CH
3
SNa
(CH
3
)
3
CONa
((CH
3
)
3
Si)
2
NNa
NaCH
3
HAsO
3
Na
2
CH
3
AsO
3
C
2
H
4
NS
2
Na
C
2
H
5
COONa
Na
2
S
2
C
2
(CN)
2
C
2
H
5
HgSC
6
H
4
COONa
C
2
H
5
OCS
2
Na
C
2
H
5
ONa
C
2
H
5
OSNa
NaC
3
H
5
O
3
Na
2
C
4
H
4
O
6
NaC
4
H
5
O
6
NaKC
4
H
4
O
6
NaC
5
H
8
O
4
N
NaC
6
H
4
(OH)CO
2
NaC
6
H
5
CO
2
NaC
6
H
7
O
2
NaC
6
H
7
O
6
NaC
6
H
11
O
7
NaC
11
H
17
O
2
N
2
S
NaC
12
H
25
SO
4
NaC
24
H
43
O
6
C
3
Cl
3
N
3
O
3
Na
C
3
H
7
COONa
C
4
H
4
NaAuO
4
S
C
5
H
5
Na
C
5
H
10
NS
2
Na
NaB(C
6
H
6
)
4
C
6
H
3
(OH)
2
N
2
C
6
H
4
SO
3
Na
C
6
H
5
NHSO
3
Na
C
6
H
5
SO
2
NClNa
CH
3
C
6
H
4
SO
2
NClNa
C
6
H
7
O
6
Na
C
7
H
8
O
3
Na
(C
8
H
17
)C
4
H
3
O
4
SO
3
Na
C
10
H
5
O
2
SO
3
Na
C
10
H
8
Na
C
10
H
9
O
4
Na
C
12
H
9
ONa
C
12
H
12
I
3
O
2
N
2
Na
C
12
H
25
SO
4
Na
C
12
H
27
OSiNa
C
14
H
7
O
2
SO
3
Na
C
15
H
21
O
2
SO
3
Na
C
15
H
28
NO
3
Na
C
17
H
35
COONa
C
18
H
34
N
2
O
3
Na
CH
3
(CH
2
)
10
CH
2
(OCH
2
CH
2
)
n
OSO
3
Na
CH
3
(CH
2
)
12
CH
2
(OCH
2
CH
2
)
n
OSO
3
Na
CH
3
C
5
HO(O
2
)(CH
3
)CONa
NaAlH
2
(OC
2
H
4
OCH
3
)
2
Na
2
(C
2
H
4
O(COO)
2
)
Na
2
C
2
O
4
Na
2
C
3
H
2
O
4
Na
2
C
4
H
2
O
4
Na
2
C
5
H
7
O
4
N
Na
2
C
6
H
4
(C
7
H
4
N
2
HS
2
O
6
)
2
Na
3
C
6
H
5
O
7
Na
2
C
6
H
6
O
7
Na
2
H(C
3
H
5
O(COO)
3
)
C
3
H
4
OH(COOH)
2
COONa
Na
2
C
6
H
8
O
4
Na
2
C
10
H
4
N
2
SO
8
Na
2
C
10
H
11
O
8
N
4
P
Na
2
C
10
H
12
O
8
N
5
P
Na
2
C
16
H
8
N
2
S
2
O
8
Na
2
C
16
H
10
N
2
S
2
O
7
Na
2
C
16
H
10
N
2
S
2
O
7
Na
2
C
16
H
10
N
2
S
2
O
7
Na
2
C
16
H
10
N
4
S
2
O
7
Na
2
C
16
H
11
N
2
S
2
AsO
10
Na
2
C
16
H
11
N
3
S
2
O
7
Na
2
C
18
H
14
N
2
S
2
O
8
Na
2
C
18
H
15
N
3
S
2
O
8
Na
2
C
20
H
6
I
4
O
5
Na
2
C
20
H
8
Br
2
HgO
6
Na
2
C
20
H
8
Br
4
S
2
O
10
Na
2
C
20
H
14
N
2
S
2
O
7
Na
2
C
37
H
34
N
2
S
3
O
9
Thể loại
:
Bản mẫu hợp chất hóa học
Hợp chất natri
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Bản mẫu
:
Hợp chất natri
29 ngôn ngữ
Thêm đề tài