Natri uranat

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Natri uranat
Tên khácNatri uranat(VI)
Đinatri uranat
Natri tetroxouranat(VI)
Nhận dạng
Số CAS13510-99-1
Số EINECS236-846-4
Thuộc tính
Công thức phân tửNa2UO4
Khối lượng mol348,0036 g/mol
Bề ngoàitinh thể màu vàng[1]
Điểm nóng chảy
Điểm sôi
Độ hòa tan trong nướcgần như không tan
Các nguy hiểm
Nguy hiểm chínhđộ độc cao, phóng xạ
Các hợp chất liên quan
Hợp chất liên quanNatri điuranat
Trừ khi có ghi chú khác, dữ liệu được cung cấp cho các vật liệu trong trạng thái tiêu chuẩn của chúng (ở 25 °C [77 °F], 100 kPa).

Natri uranat là một hợp chất hóa học vô cơ có công thức Na2UO4. Hợp chất này tồn tại dưới trạng thái là các tinh thể màu vàng, gần như không tan trong nước.[1] Na2UO4 có tính phóng xạ.

Điều chế[sửa | sửa mã nguồn]

  • Ở trạng thái vô định hình, natri uranat có thể được điều chế bằng cách cho urani(V,VI) oxit (1:1) tác dụng với natri clorat, hay phân hủy phức natri tetraxetatouranylat(VI) Na2UO2(C2H3O2)4.[1]
  • Ở trạng thái tinh thể, natri uranat có thể được điều chế bằng cách cho ít urani(V,VI) oxit (1:1) tác dụng với muối ăn nóng chảy hay hòa tan muối natri uranat ở trạng thái vô định hình vào muối ăn nóng chảy, rồi kết tinh lại.[1]

An toàn[sửa | sửa mã nguồn]

Urani có tính phóng xạ, và phần lớn các hợp chất của nó có tính độc rất cao. Do đó, khi sử dụng muối này (cũng như các muối urani khác) đều phải hết sức thận trọng.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]