Danh sách cầu thủ ghi bàn tại Giải vô địch bóng đá nữ thế giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Dưới đây là danh sách cầu thủ ghi bàn tại các vòng chung kết Giải vô địch bóng đá nữ thế giới.

Màu xanh là cây là các cầu thủ giành giải vua phá lưới năm đó (hoặc đồng vua phá lưới).

Các cầu thủ ghi nhiều bàn nhất[sửa | sửa mã nguồn]

  • Các giải trong ngoặc, ví dụ như (2011): Cầu thủ có vào sân, nhưng không ghi bàn
Các cầu thủ có ít nhất 9 bàn tại các vòng chung kết
Hạng Cầu thủ Đội Só bàn Số trận Trung bình Các giải tham gia
1 Marta  Brasil 15 17 0,88 2003, 2007, 2011, 2015
2 Birgit Prinz  Đức 14 24 0,58 1995, 1999, 2003, 2007, (2011)
Abby Wambach  Hoa Kỳ 14 25 0,56 2003, 2007, 2011, 2015
4 Michelle Akers  Hoa Kỳ 12 13 0,92 1991, (1995), 1999
5 Tôn Văn  Trung Quốc 11 20 0,55 1991, 1995, 1999, 2003
Bettina Wiegmann  Đức 11 22 0,50 1991, 1995, 1999, 2003
7 Ann Kristin Aarønes  Na Uy 10 11 0,90 1995, 1999
Heidi Mohr  Đức 10 12 0.83 1991, 1995
9 Christine Sinclair  Canada 9 17 0,53 2003, 2007, 2011, 2015
Linda Medalen  Na Uy 9 17 0,53 1991, 1995, 1999
Hege Riise  Na Uy 9 22 0,41 1991, 1995, 1999, (2003)

 Argentina[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2003 2007
Gaitán, YaninaYanina Gaitán 1 1
González, EvaEva González 1 1
Tổng 2 1 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Úc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1995 1999 2003 2007 2011 2015
De Vanna, LisaLisa De Vanna 7 4 1 2
Simon, KyahKyah Simon 5 2 3
Garriock, HeatherHeather Garriock 3 2 1
Murray, JulieJulie Murray 2 2
Salisbury, CherylCheryl Salisbury 2 1 1
Casagrande, LisaLisa Casagrande 1 1
Colthorpe, LaurenLauren Colthorpe 1 1
Golebiowski, KellyKelly Golebiowski 1 1
Hughes, SunniSunni Hughes 1 1
Iannotta, AngelaAngela Iannotta 1 1
Khamis, LeenaLeena Khamis 1 1
McCallum, ColletteCollette McCallum 1 1
Perry, EllyseEllyse Perry 1 1
van Egmond, EmilyEmily van Egmond 1 1
Walsh, SarahSarah Walsh 1 1
Tổng 29 3 3 3 9 6 5
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Brasil[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Marta 15 3 7 4 1
Cristiane 7 5 2
Sissi 7 7
Kátia 6 2 4
Pretinha 5 1 3 1
Rosana 3 1 2
Cidinha 2 2
Daniela 2 1 1
Formiga 2 1 1
Roseli 2 2
Andressa Alves 1 1
Elane 1 1
ErikaÉrika 1 1
Maycon 1 1
Nenê 1 1
Raquel 1 1
Renata 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 59 1 3 16 9 17 9 4
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Cameroon[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
Enganamouit, GaëlleGaëlle Enganamouit 3 3
Ngono Mani, MadeleineMadeleine Ngono Mani 2 2
Onguéné, GabrielleGabrielle Onguéné 2 2
Manie, ChristineChristine Manie 1 1
Nchout, AjaraAjara Nchout 1 1
Tổng 9 9

 Canada[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Sinclair, ChristineChristine Sinclair 9 3 3 1 2
Hooper, CharmaineCharmaine Hooper 4 2 2
Burtini, SilvanaSilvana Burtini 3 2 1
Latham, ChristineChristine Latham 3 3
Donnelly, GeriGeri Donnelly 2 2
Lang, KaraKara Lang 2 2
Bélanger, JoséeJosée Bélanger 1 1
Chapman, CandaceCandace Chapman 1 1
Franko, MartinaMartina Franko 1 1
Lawrence, AshleyAshley Lawrence 1 1
Schmidt, SophieSophie Schmidt 1 1
Stoumbos, HelenHelen Stoumbos 1 1
Tancredi, MelissaMelissa Tancredi 1 1
Tổng 30 5 3 10 7 1 4

 Trung Quốc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2015
Tôn Văn 11 1 2 7 1
Lưu Ái Linh 8 4 1 3
Kim Yên 3 3
Thi Quế Hồng 3 3
Vi Hải Anh 3 1 2
Bạch Cát 2 2
Lý Cát 2 2
Tôn Khánh Mai 2 1 1
Vương Lệ Tư 2 2
Vương San San 2 2
Trương Âu Ảnh 2 2
Chu Dương 2 1 1
Tất Nghiên 1 1
Phạm Vận Kiệt 1 1
Lưu Anh 1 1
Mã Lợi 1 1
Phổ Vĩ 1 1
Tống Hiểu Lệ 1 1
Vương Lệ Bình 1 1
Ngô Vĩ Anh 1 1
Tạ Thái Hà 1 1
Triệu Lợi Hồng 1 1
Tổng 52 10 11 19 3 5 4

 Trung Hoa Đài Bắc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991
Chu Đài Anh 1 1
Lâm Mỹ Quân 1 1
Tổng 2 2

 Colombia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2011 2015
Andrade, LadyLady Andrade 2 2
Montoya, DanielaDaniela Montoya 1 1
Usme, CatalinaCatalina Usme 1 1
Tổng 4 0 4

 Costa Rica[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
Herrera, MelissaMelissa Herrera 1 1
Rodríguez, RaquelRaquel Rodríguez 1 1
Villalobos, KarlaKarla Villalobos 1 1
Tổng 3 3

 Đan Mạch[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2007
Jensen, HelleHelle Jensen 3 2 1
Krøgh, GitteGitte Krøgh 3 3
Mackensie, SusanSusan Mackensie 2 2
Nielsen, Anne Dot EggersAnne Dot Eggers Nielsen 2 1 1
Paaske-Sørensen, CathrineCathrine Paaske-Sørensen 2 2
Bonde, ChristinaChristina Bonde 1 1
Hansen, ChristinaChristina Hansen 1 1
Johansen, JanniJanni Johansen 1 1
Kolding, LisbetLisbet Kolding 1 1
Nissen, HanneHanne Nissen 1 1
Pedersen, KatrineKatrine Pedersen 1 1
Thychosen, AnnetteAnnette Thychosen 1 1
Tổng 19 7 7 1 4

 Ecuador[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
Ponce, AngieAngie Ponce 1 1
Tổng 1 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Anh[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1995 2007 2011 2015
Williams, FaraFara Williams 5 1 1 3
Smith, KellyKelly Smith 4 4
Scott, JillJill Scott 3 1 2
Bronze, LucyLucy Bronze 2 2
Carney, KarenKaren Carney 2 2
Coultard, GillianGillian Coultard 2 2
Farley, KarenKaren Farley 2 2
Clarke, JessicaJessica Clarke 1 1
Exley, VickyVicky Exley 1 1
Houghton, StephSteph Houghton 1 1
Kirby, FranFran Kirby 1 1
Spacey, MarieanneMarieanne Spacey 1 1
Taylor, JodieJodie Taylor 1 1
Walker, KarenKaren Walker 1 1
White, EllenEllen White 1 1
Yankey, RachelRachel Yankey 1 1
Bàn phản lưới 1 1
Tổng 30 6 8 6 10
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Guinea Xích Đạo[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2011
Añonma, GenovevaGenoveva Añonma 2 2
Tổng 2 2

 Pháp[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2003 2011 2015
Delie, Marie-LaureMarie-Laure Delie 5 2 3
Le Sommer, EugénieEugénie Le Sommer 3 3
Thomis, ÉlodieÉlodie Thomis 3 2 1
Pichon, MarinetteMarinette Pichon 2 2
Thiney, GaëtaneGaëtane Thiney 2 2
Abily, CamilleCamille Abily 1 1
Bompastor, SoniaSonia Bompastor 1 1
Bussaglia, ÉliseÉlise Bussaglia 1 1
Georges, LauraLaura Georges 1 1
Henry, AmandineAmandine Henry 1 1
Nécib, LouisaLouisa Nécib 1 1
Bàn phản lưới 1 1
Tổng 22 2 10 10

 Đức[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Prinz, BirgitBirgit Prinz 14 1 1 7 5
Wiegmann, BettinaBettina Wiegmann 11 3 3 3 2
Mohr, HeidiHeidi Mohr 10 7 3
Garefrekes, KerstinKerstin Garefrekes 8 4 2 2
Šašić, CéliaCélia Šašić họ khi chưa kết hôn: Okoyino da Mbabi 8 2 6
Meinert, MarenMaren Meinert 6 2 4
Grings, InkaInka Grings 5 3 2
Lingor, RenateRenate Lingor 5 1 4
Mittag, AnjaAnja Mittag 5 5
Smisek, SandraSandra Smisek 4 1 3
Behringer, MelanieMelanie Behringer 3 2 1
Laudehr, SimoneSimone Laudehr 3 1 1 1
Müller, MartinaMartina Müller 3 2 1
Däbritz, SaraSara Däbritz 2 2
Minnert, SandraSandra Minnert 2 2
Neid, SilviaSilvia Neid 2 1 1
Petermann, LenaLena Petermann 2 2
Bernhard, AnouschkaAnouschka Bernhard 1 1
Gottschlich, GudrunGudrun Gottschlich 1 1
Gottschlich, StefanieStefanie Gottschlich 1 1
Hingst, ArianeAriane Hingst 1 1
Jones, SteffiSteffi Jones 1 1
Krahn, AnnikeAnnike Krahn 1 1
Künzer, NiaNia Künzer 1 1
Leupolz, MelanieMelanie Leupolz 1 1
Lohn, UrsulaUrsula Lohn 1 1
Marozsán, DzseniferDzsenifer Marozsán 1 1
Pohlers, ConnyConny Pohlers 1 1
Popp, AlexandraAlexandra Popp 1 1
Stegemann, KerstinKerstin Stegemann 1 1
Unsleber, BrittaBritta Unsleber 1 1
Voss, MartinaMartina Voss 1 1
Wunderlich, PiaPia Wunderlich 1 1
Bàn phản lưới 2 1 1
Tổng 111 13 13 12 25 21 7 20

 Ghana[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1999 2003 2007
Sackey, AlbertaAlberta Sackey 2 2
Amankwa, AnitaAnita Amankwa 1 1
Bayor, AdjoaAdjoa Bayor 1 1
Gyamfua, NanaNana Gyamfua 1 1
Okoe, FlorenceFlorence Okoe 1 1
Tổng 6 1 2 3

 Ý[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1999
Morace, CarolinaCarolina Morace 4 4
Panico, PatriziaPatrizia Panico 2 2
Ferraguzzi, FerianaFeriana Ferraguzzi 1 1
Guarino, RitaRita Guarino 1 1
Marsiletti, AdeleAdele Marsiletti 1 1
Salmaso, RaffaellaRaffaella Salmaso 1 1
Zanni, PaolaPaola Zanni 1 1
Tổng 11 8 3

 Bờ Biển Ngà[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
N'Guessan, AngeAnge N'Guessan 2 2
Nahi, JoséeJosée Nahi 1 1
Tổng 3 3

 Nhật Bản[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Sawa Homare 8 3 5
Miyama Aya 6 2 2 2
Ōgimi Yūki họ khi chưa kết hôn: Nagasato 4 1 1 2
Otani Mio 3 3
Kawasumi Nahomi 2 2
Noda Akemi 2 2
Ariyoshi Saori 1 1
Iwabuchi Mana 1 1
Maruyama Karina 1 1
Ohno Shinobu 1 1
Otake Nami 1 1
Sakaguchi Mizuho 1 1
Sameshima Aya 1 1
Sugasawa Yuika 1 1
Yamamoto Emi 1 1
Bàn phản lưới 2 2
Tổng 36 0 2 1 7 3 12 11
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 México[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1999 2011 2015
Domínguez, MaribelMaribel Domínguez 2 1 1
Ibarra, FabiolaFabiola Ibarra 1 1
Mayor, StephanyStephany Mayor 1 1
Ocampo, MónicaMónica Ocampo 1 1
Pérez, VerónicaVerónica Pérez 1 1
Tổng 6 1 3 2
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Hà Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
van de Ven, KirstenKirsten van de Ven 2 2
Martens, LiekeLieke Martens 1 1
Tổng 3 3

 New Zealand[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 2007 2011 2015
Wilkinson, HannahHannah Wilkinson 2 1 1
Gregorius, SarahSarah Gregorius 1 1
Hearn, AmberAmber Hearn 1 1
Nye, KimKim Nye 1 1
Smith, RebeccaRebecca Smith 1 1
Stott, RebekahRebekah Stott 1 1
Tổng 7 1 0 4 2
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Nigeria[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Nwadike, RitaRita Nwadike 3 2 1
Okosieme, NkiruNkiru Okosieme 3 3
Akide, MercyMercy Akide 2 2
Okoroafor, AdakuAdaku Okoroafor 2 2
Avre, PatiencePatience Avre 1 1
Egbe, NkechiNkechi Egbe 1 1
Emeafu, PriscaPrisca Emeafu 1 1
Nkwocha, PerpetuaPerpetua Nkwocha 1 1
Okobi, NgoziNgozi Okobi 1 1
Ordega, FranciscaFrancisca Ordega 1 1
Oshoala, AsisatAsisat Oshoala 1 1
Uwak, CynthiaCynthia Uwak 1 1
Tổng 18 0 5 8 0 1 1 3
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 CHDCND Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1999 2003 2007 2011
Jin Pyol-Hui 3 1 2
Jo Song-Ok 2 2
Kil Son-Hui 1 1
Kim Kum-Sil 1 1
Kim Kyong-Hwa 1 1
Kim Yong-Ae 1 1
Ri Kum-Suk 1 1
Ri Un-Gyong 1 1
Ri Un-Suk 1 1
Tổng 12 4 3 5 0

 Na Uy[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Aarønes, Ann KristinAnn Kristin Aarønes 10 6 4
Medalen, LindaLinda Medalen 9 6 2 1
Riise, HegeHege Riise 9 1 5 3
Pettersen, MarianneMarianne Pettersen 8 3 3 2
Gulbrandsen, RagnhildRagnhild Gulbrandsen 6 6
Gulbrandsen, SolveigSolveig Gulbrandsen 4 1 1 2
Herlovsen, IsabellIsabell Herlovsen 4 2 2
Mellgren, DagnyDagny Mellgren 4 1 3
Svensson, TinaTina Svensson 4 3 1
Hegerberg, AdaAda Hegerberg 3 3
Sandberg, KristinKristin Sandberg 3 3
Carlsen, AgneteAgnete Carlsen 2 2
Ormen, LindaLinda Ørmen 2 2
Sandaune, BritBrit Sandaune 2 1 1
Stangeland Horpestad, AneAne Stangeland Horpestad 2 2
Espeseth, GroGro Espeseth 1 1
Haavi, EmilieEmilie Haavi 1 1
Haugen, ToneTone Haugen 1 1
Hegstad, BirtheBirthe Hegstad 1 1
Klaveness, LiseLise Klaveness 1 1
Lehn, UnniUnni Lehn 1 1
Leinan, RandiRandi Leinan 1 1
Mjelde, MarenMaren Mjelde 1 1
Rapp, AnitaAnita Rapp 1 1
Rønning, TrineTrine Rønning 1 1
Storløkken, LeneLene Storløkken 1 1
Thorsnes, EliseElise Thorsnes 1 1
Bàn phản lưới 2 1 1
Tổng 86 14 23 16 10 12 2 9
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Nga[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1999 2003
Fomina, ElenaElena Fomina 3 2 1
Letyushova, OlgaOlga Letyushova 3 2 1
Barbashina, NataliaNatalia Barbashina 2 1 1
Danilova, ElenaElena Danilova 1 1
Grigorieva, IrinaIrina Grigorieva 1 1
Karasseva, NataliaNatalia Karasseva 1 1
Karasseva, OlgaOlga Karasseva 1 1
Komarova, GalinaGalina Komarova 1 1
Saenko, MarinaMarina Saenko 1 1
Savina, LarisaLarisa Savina 1 1
Bàn phản lưới 1 1
Tổng 16 10 6

 Hàn Quốc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2003 2015
Cho So-Hyun 1 1
Jeon Ga-Eul 1 1
Ji So-Yun 1 1
Kim Jin-Hee 1 1
Kim Soo-Yun 1 1
Tổng 5 1 4

 Tây Ban Nha[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
Boquete, VerónicaVerónica Boquete 1 1
Losada, VictoriaVictoria Losada 1 1
Tổng 2 2

 Thụy Điển[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Svensson, VictoriaVictoria Svensson 6 2 3 1
Videkull, LenaLena Videkull 6 5 1
Ljungberg, HannaHanna Ljungberg 5 2 3
Sundhage, PiaPia Sundhage 5 4 1
Andelén, AnneliAnneli Andelén 4 3 1
Schelin, LottaLotta Schelin 4 2 2
Andersson, MalinMalin Andersson 3 2 1
Dahlkvist, LisaLisa Dahlkvist 3 3
Moström, MalinMalin Moström 3 1 2
Fischer, NillaNilla Fischer 2 1 1
Nilsson, HelenHelen Nilsson 2 2
Oqvist, JosefineJosefine Öqvist 2 1 1
Sembrant, LindaLinda Sembrant 2 2
Bengtsson, KristinKristin Bengtsson 1 1
Hammarström, MarieMarie Hammarström 1 1
Hedberg, SusanneSusanne Hedberg 1 1
Jakobsson, SofiaSofia Jakobsson 1 1
Johansson, IngridIngrid Johansson 1 1
Kalte, UlrikaUlrika Kalte 1 1
Landström, JessicaJessica Landström 1 1
Lundgren, MalinMalin Lundgren 1 1
Sjögran, ThereseTherese Sjögran 1 1
Törnqvist, JaneJane Törnqvist 1 1
Bàn phản lưới 2 1 1
Tổng 59 18 6 7 10 3 10 5

 Thụy Sĩ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
Bachmann, RamonaRamona Bachmann 3 3
Humm, FabienneFabienne Humm 3 3
Aigbogun, EseosaEseosa Aigbogun 1 1
Crnogorčević, Ana-MariaAna-Maria Crnogorčević 1 1
Moser, MartinaMartina Moser 1 1
Bàn phản lưới 2 2
Tổng 11 11

 Thái Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2015
Srimanee, OrathaiOrathai Srimanee 2 2
Chawong, ThanattaThanatta Chawong 1 1
Tổng 3 3

 Hoa Kỳ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015
Wambach, AbbyAbby Wambach 14 3 6 4 1
Akers, MichelleMichelle Akers 12 10 2
Hamm, MiaMia Hamm 8 2 2 2 2
Lilly, KristineKristine Lilly 8 3 2 2 1
Lloyd, CarliCarli Lloyd 7 1 6
Milbrett, TiffenyTiffeny Milbrett 7 3 3 1
Jennings, CarinCarin Jennings 6 6
Venturini, TishaTisha Venturini 5 3 2
Foudy, JulieJulie Foudy 4 1 1 1 1
Heinrichs, AprilApril Heinrichs 4 4
Parlow, CindyCindy Parlow 4 2 2
Boxx, ShannonShannon Boxx 3 2 1
Fawcett, JoyJoy Fawcett họ khi chưa kết hôn: Biefeld 3 1 1 1
Holiday, LaurenLauren Holiday họ khi chưa kết hôn: Cheney 3 2 1
Morgan, AlexAlex Morgan 3 2 1
O'Reilly, HeatherHeather O'Reilly 3 2 1
Rapinoe, MeganMegan Rapinoe 3 1 2
Chalupny, LoriLori Chalupny 2 2
Whitehill, CatCat Whitehill họ khi chưa kết hôn: Reddick 2 2
Chastain, BrandiBrandi Chastain 1 1
Gebauer, WendyWendy Gebauer 1 1
Heath, TobinTobin Heath 1 1
Keller, DebbieDebbie Keller 1 1
MacMillan, ShannonShannon MacMillan 1 1
O'Hara, KelleyKelley O'Hara 1 1
Overbeck, CarlaCarla Overbeck 1 1
Press, ChristenChristen Press 1 1
Van Hollebeke, RachelRachel Van Hollebeke họ khi chưa kết hôn: Buehler 1 1
Bàn phản lưới 2 1 1
Tổng 112 25 15 18 15 12 13 14
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]