Bước tới nội dung

Danh sách cầu thủ ghi bàn tại giải vô địch bóng đá thế giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Dưới đây là danh sách các cầu thủ đã ghi bàn tại các kì World Cup từ khi giải đấu bắt đầu năm 1930. Ở các lần tổ chức giải cầu thủ ghi bàn nhiều nhất sẽ đạt danh hiệu chiếc giày vàng, nếu có nhiều hơn 1 cầu thủ ghi số bàn bằng nhau thì sẽ trao cho cầu thủ có số phút thi đấu ít nhất trong số đó. Cầu thủ hiện nay ghi nhiều bàn nhất qua các kì là Miroslav Klose của Đức với 16 bàn thắng.

Danh sách các cầu thủ ghi nhiều hơn 5 bàn

[sửa | sửa mã nguồn]
Danh sách theo quốc gia
Cầu thủ Số bàn 1982 1986 2010 2014
Assad, SalahSalah Assad 2 2
Djabou, AbdelmoumeneAbdelmoumene Djabou 2 2
Slimani, IslamIslam Slimani 2 2
Belloumi, LakhdarLakhdar Belloumi 1 1
Bensaoula, TedjTedj Bensaoula 1 1
Brahimi, YacineYacine Brahimi 1 1
Feghouli, SofianeSofiane Feghouli 1 1
Halliche, RafikRafik Halliche 1 1
Madjer, RabahRabah Madjer 1 1
Zidane, DjamelDjamel Zidane 1 1
Tổng 13 5 1 0 7
Cầu thủ Số bàn 2006
Flávio 1 1
Tổng 1 1
Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1958 1962 1966 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Messi, LionelLionel Messi 13 1 4 1 7
Batistuta, GabrielGabriel Batistuta 10 4 5 1
Maradona, DiegoDiego Maradona 8 2 5 1
Stábile, GuillermoGuillermo Stábile 8 8
Kempes, MarioMario Kempes 6 6
Higuaín, GonzaloGonzalo Higuaín 5 4 1
Álvarez, JuliánJulián Álvarez 4 4
Bertoni, DanielDaniel Bertoni 4 2 2
Caniggia, ClaudioClaudio Caniggia 4 2 2
Crespo, HernánHernán Crespo 4 1 3
Houseman, RenéRené Houseman 4 3 1
Luque, LeopoldoLeopoldo Luque 4 4
Valdano, JorgeJorge Valdano 4 4
Artime, LuisLuis Artime 3 3
Burruchaga, JorgeJorge Burruchaga 3 2 1
Corbatta, Omar OresteOmar Oreste Corbatta 3 3
di María, ÁngelÁngel di María 3 1 1 1
Passarella, DanielDaniel Passarella 3 1 2
Peucelle, CarlosCarlos Peucelle 3 3
Rodríguez, MaxiMaxi Rodríguez 3 3
Tévez, CarlosCarlos Tévez 3 1 2
Agüero, SergioSergio Agüero 2 2 2
Monti, LuisLuis Monti 2 2
Ortega, ArielAriel Ortega 2 2
Rojo, MarcosMarcos Rojo 2 1 1
Yazalde, HéctorHéctor Yazalde 2 2
Zumelzú, AdolfoAdolfo Zumelzú 2 2
Ardiles, OsvaldoOsvaldo Ardiles 1 1
Avio, LudovicoLudovico Avio 1 1
Ayala, RobertoRoberto Ayala 1 1
Ayala, RubénRubén Ayala 1 1
Babington, CarlosCarlos Babington 1 1
Balbo, AbelAbel Balbo 1 1
Belis, ErnestoErnesto Belis 1 1
Brindisi, Miguel ÁngelMiguel Ángel Brindisi 1 1
Brown, José LuisJosé Luis Brown 1 1
Cambiasso, EstebanEsteban Cambiasso 1 1
Demichelis, MartínMartín Demichelis 1 1
Díaz, RamónRamón Díaz 1 1
Evaristo, MarioMario Evaristo 1 1
Facundo, HéctorHéctor Facundo 1 1
Fernández, EnzoEnzo Fernández 1 1
Galateo, AlbertoAlberto Galateo 1 1
Heinze, GabrielGabriel Heinze 1 1
Heredia, RamónRamón Heredia 1 1
López, ClaudioClaudio López 1 1
Allister, Alexis MacAlexis Mac Allister 1 1
Mercado, GabrielGabriel Mercado 1 1
Menéndez, NorbertoNorberto Menéndez 1 1
Molina, NahuelNahuel Molina 1 1
Monzón, PedroPedro Monzón 1 1
Onega, ErmindoErmindo Onega 1 1
Palermo, MartínMartín Palermo 1 1
Pasculli, PedroPedro Pasculli 1 1
Pineda, MauricioMauricio Pineda 1 1
Ruggeri, OscarOscar Ruggeri 1 1
Sanfilippo, JoséJosé Sanfilippo 1 1
Saviola, JavierJavier Saviola 1 1
Scopelli, AlejandroAlejandro Scopelli 1 1
Tarantini, AlbertoAlberto Tarantini 1 1
Troglio, PedroPedro Troglio 1 1
Varallo, FranciscoFrancisco Varallo 1 1
Zanetti, JavierJavier Zanetti 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 152 18 2 5 2 4 9 15 8 14 5 8 10 2 11 10 8 6 15
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1974 2006 2010 2014 2018 2022
Cahill, TimTim Cahill 5 2 1 2
Jedinak, MileMile Jedinak 3 1 2
Holman, BrettBrett Holman 2 2
Aloisi, JohnJohn Aloisi 1 1
Duke, MitchellMitchell Duke 1 1
Goodwin, CraigCraig Goodwin 1 1
Kewell, HarryHarry Kewell 1 1
Leckie, MathewMathew Leckie 1 1
Moore, CraigCraig Moore 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 16 0 5 3 3 2 3
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1934 1954 1958 1978 1982 1990 1998
Probst, ErichErich Probst 6 6
Krankl, HansHans Krankl 5 4 1
Körner, AlfredAlfred Körner 3 2 1
Schachner, WalterWalter Schachner 3 1 2
Stojaspal, ErnstErnst Stojaspal 3 3
Wagner, TheodorTheodor Wagner 3 3
Horvath, JohannJohann Horvath 2 2
Ocwirk, ErnstErnst Ocwirk 2 2
Bican, JosefJosef Bican 1 1
Herzog, AndreasAndreas Herzog 1 1
Hintermaier, ReinholdReinhold Hintermaier 1 1
Koller, KarlKarl Koller 1 1
Obermayer, ErichErich Obermayer 1 1
Ogris, AndreasAndreas Ogris 1 1
Pezzey, BrunoBruno Pezzey 1 1
Polster, ToniToni Polster 1 1
Rodax, GerhardGerhard Rodax 1 1
Schall, ToniToni Schall 1 1
Sesta, KarlKarl Sesta 1 1
Sindelar, MatthiasMatthias Sindelar 1 1
Vastić, IvicaIvica Vastić 1 1
Zischek, KarlKarl Zischek 1 1
Tổng 43 7 17 2 7 5 2 3
Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1954 1970 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2014 2018 2022
Lukaku, RomeluRomelu Lukaku 5 1 4
Wilmots, MarcMarc Wilmots 5 2 3
Ceulemans, JanJan Ceulemans 4 3 1
Anoul, LéopoldLéopold Anoul 3 3
Claesen, NicoNico Claesen 3 3
Hazard, EdenEden Hazard 3 3 3
Scifo, EnzoEnzo Scifo 3 2 1
Albert, PhilippePhilippe Albert 2 2
Batshuayi, MichyMichy Batshuayi 2 1 1
De Bruyne, KevinKevin De Bruyne 2 1 1
Degryse, MarcMarc Degryse 2 1 1
Fellaini, MarouaneMarouane Fellaini 2 1 1
Lambert, RaoulRaoul Lambert 2 2
Mertens, DriesDries Mertens 2 1 1
Van Moer, WilfriedWilfried Van Moer 2 2
Vandenbergh, ErwinErwin Vandenbergh 2 1 1
Vertonghen, JanJan Vertonghen 2 1 1
Voorhoof, BernardBernard Voorhoof 2 2
Chadli, NacerNacer Chadli 1 1
Clijsters, LeiLei Clijsters 1 1
Coeck, LudoLudo Coeck 1 1
Coppens, HenriHenri Coppens 1 1
Czerniatynski, AlexandreAlexandre Czerniatynski 1 1
De Wolf, MichelMichel De Wolf 1 1
Demol, StéphaneStéphane Demol 1 1
Grün, GeorgesGeorges Grün 1 1
Isemborghs, HenriHenri Isemborghs 1 1
Meunier, ThomasThomas Meunier 1 1
Nilis, LucLuc Nilis 1 1
Origi, DivockDivock Origi 1 1
Sonck, WesleyWesley Sonck 1 1
Van Der Heyden, PeterPeter Van Der Heyden 1 1
Vercauteren, FrankyFranky Vercauteren 1 1
Vervoort, PatrickPatrick Vervoort 1 1
Veyt, DanielDaniel Veyt 1 1
Walem, JohanJohan Walem 1 1
Januzaj, AdnanAdnan Januzaj 1 1
Tổng 69 0 2 1 5 4 3 12 6 4 3 6 6 16 1
Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1994
Sánchez, ErwinErwin Sánchez 1 1
Tổng 1 0 0 1
Cầu thủ Số bàn 2014
Džeko, EdinEdin Džeko 1 1
Ibišević, VedadVedad Ibišević 1 1
Pjanić, MiralemMiralem Pjanić 1 1
Vršajević, AvdijaAvdija Vršajević 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 4 4
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1950 1954 1958 1962 1966 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Ronaldo 15 4 8 3
Pelé 12 6 1 1 4
Ademir 9 9
Jairzinho 9 7 2
Vavá 9 5 4
Leônidas 8 1 7
Neymar 6 4 2 2
Rivaldo 8 3 5
Careca 7 5 2
Bebeto 6 3 3
Rivelino 6 3 3
Garrincha 5 4 1
Romário 5 5
Zico 5 1 4
Chico 4 4
Sócrates 4 2 2
Amarildo 3 3
Baltazar 3 2 1
César Sampaio 3 3
Didi 3 2 1
Dirceu 3 3
Falcão 3 3
Luís Fabiano 3 3
Perácio 3 3
Preguinho 3 3
Richarlison 3 3
Roberto Dinamite 3 3
Romeu 3 3
Tostão 3 1 2
Adriano 2 2
Philippe Coutinho 2 2
David Luiz 2 2
Éder 2 2
Elano 2 2
Fred 2 1 1
Jair 2 2
Josimar 2 2
Julinho 2 2
Mazola 2 2
Moderato 2 2
Müller 2 2
Nelinho 2 2
Oscar 2 2
Pinga 2 2
Robinho 2 2
Ronaldinho 2 2
Serginho 2 2
Zagallo 2 1 1
Zizinho 2 2
Alfredo 1 1
Renato Augusto 1 1
Branco 1 1
Carlos Alberto 1 1
Casemiro 1 1
Clodoaldo 1 1
Djalma Santos 1 1
Edinho 1 1
Edmílson 1 1
Fernandinho 1 1
Roberto Firmino 1 1
Friaça 1 1
Gérson 1 1
Gilberto 1 1
Juan 1 1
Juninho Pernambucano 1 1
Júnior 1 1
Júnior 1 1
Vinícius Júnior 1 1
Kaká 1 1
Maicon 1 1
Maneca 1 1
Lucas Paquetá 1 1
Márcio Santos 1 1
Nílton Santos 1 1
Oscar 1 1
Raí 1 1
Reinaldo 1 1
Rildo 1 1
Roberto 1 1
Roberto Carlos 1 1
Thiago Silva 1 1
Valdomiro 1 1
Zé Roberto 1 1
Zito 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 237 5 1 14 22 8 16 14 4 19 6 10 15 10 4 11 14 18 10 9 11 8 8
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1962 1966 1970 1974 1986 1994 1998
Stoichkov, HristoHristo Stoichkov 6 6
Asparuhov, GeorgiGeorgi Asparuhov 2 1 1
Bonev, HristoHristo Bonev 2 1 1
Letchkov, YordanYordan Letchkov 2 2
Sirakov, NaskoNasko Sirakov 2 1 1
Borimirov, DanielDaniel Borimirov 1 1
Dermendzhiev, DinkoDinko Dermendzhiev 1 1
Getov, PlamenPlamen Getov 1 1
Kolev, TodorTodor Kolev 1 1
Kostadinov, EmilEmil Kostadinov 1 1
Nikodimov, AsparuhAsparuh Nikodimov 1 1
Zhechev, DobromirDobromir Zhechev 1 1
Phản lưới 3 2 1
Tổng 23 1 1 5 2 2 10 1
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1982 1990 1994 1998 2002 2010 2014 2022
Milla, RogerRoger Milla 5 4 1
Eto'o, SamuelSamuel Eto'o 3 1 2
Aboubakar, VincentVincent Aboubakar 2 2
Mboma, PatrickPatrick Mboma 2 1 1
Omam-Biyik, FrançoisFrançois Omam-Biyik 2 1 1
Castelletto, Jean-CharlesJean-Charles Castelletto 1 1
Choupo-Moting, Eric MaximEric Maxim Choupo-Moting 1 1
Ekéké, EugèneEugène Ekéké 1 1
Embé, DavidDavid Embé 1 1
Kundé, EmmanuelEmmanuel Kundé 1 1
Matip, JoëlJoël Matip 1 1
Mbida, GrégoireGrégoire Mbida 1 1
Njanka, PierrePierre Njanka 1 1
Tổng 22 1 7 3 2 2 2 1 4
Cầu thủ Số bàn 1986 2022
Alphonso Davies 1 1
Tổng 1 0 1
Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1962 1966 1974 1982 1998 2010 2014
Sánchez, LeonelLeonel Sánchez 4 4
Salas, MarceloMarcelo Salas 4 4
Cremaschi, AtilioAtilio Cremaschi 3 3
Marcos, RubénRubén Marcos 2 2
Ramírez, JaimeJaime Ramírez 2 2
Rojas, EladioEladio Rojas 2 2
Sánchez, AlexisAlexis Sánchez 2 2
Subiabre, GuillermoGuillermo Subiabre 2 2
Toro, JorgeJorge Toro 2 2
Vidal, CarlosCarlos Vidal 2 2
Ahumada, SergioSergio Ahumada 1 1
Aránguiz, CharlesCharles Aránguiz 1 1
González, MarkMark González 1 1
Letelier, Juan CarlosJuan Carlos Letelier 1 1
Millar, RodrigoRodrigo Millar 1 1
Moscoso, GustavoGustavo Moscoso 1 1
Neira, Miguel ÁngelMiguel Ángel Neira 1 1
Prieto, AndrésAndrés Prieto 1 1
Riera, FernandoFernando Riera 1 1
Robledo, GeorgeGeorge Robledo 1 1
Sierra, José LuisJosé Luis Sierra 1 1
Valdivia, JorgeJorge Valdivia 1 1
Vargas, EduardoEduardo Vargas 1 1
Tổng 40 5 5 10 2 1 3 5 3 6
Cầu thủ Số bàn 2002
Tổng 0 0
Cầu thủ Số bàn 1962 1990 1994 1998 2014 2018
Rodríguez, JamesJames Rodríguez 6 6
Mina, YerryYerry Mina 3 3
Cuadrado, JuanJuan Cuadrado 2 1 1
Martínez, JacksonJackson Martínez 2 2
Quintero, Juan FernandoJuan Fernando Quintero 2 1 1
Redín, BernardoBernardo Redín 2 2
Valencia, AdolfoAdolfo Valencia 2 2
Aceros, GermánGermán Aceros 1 1
Armero, PabloPablo Armero 1 1
Coll, MarcosMarcos Coll 1 1
Falcao, RadamelRadamel Falcao 1 1
Gaviria, HernánHernán Gaviria 1 1
Gutiérrez, TeófiloTeófilo Gutiérrez 1 1
Klinger, MarinoMarino Klinger 1 1
Lozano, HaroldHarold Lozano 1 1
Preciado, LéiderLéider Preciado 1 1
Rada, AntonioAntonio Rada 1 1
Rincón, FreddyFreddy Rincón 1 1
Valderrama, CarlosCarlos Valderrama 1 1
Zuluaga, FranciscoFrancisco Zuluaga 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 32 5 4 4 1 12 6
Các bàn thắng phản lưới nhà

Tên là  Zaire tại World Cup 1974.

Cầu thủ Số bàn 1974
Tổng 0 0
Cầu thủ Số bàn 1990 2002 2006 2014 2018 2022
Gómez, RónaldRónald Gómez 3 2 1
Wanchope, PauloPaulo Wanchope 3 1 2
Ruiz, BryanBryan Ruiz 2 2
Campbell, JoelJoel Campbell 1 1
Cayasso, JuanJuan Cayasso 1 1
Duarte, ÓscarÓscar Duarte 1 1
Flores, RógerRóger Flores 1 1
Fuller, KeysherKeysher Fuller 1 1
González, RónaldRónald González 1 1
Medford, HernánHernán Medford 1 1
Parks, WinstonWinston Parks 1 1
Tejeda, YeltsinYeltsin Tejeda 1 1
Ureña, MarcoMarco Ureña 1 1
Waston, KendallKendall Waston 1 1
Wright, MauricioMauricio Wright 1 1
Tổng 22 4 5 3 5 1 2
Cầu thủ Số bàn 2006 2010 2014
Bony, WilfriedWilfried Bony 2 2
Dindane, ArunaAruna Dindane 2 2
Drogba, DidierDidier Drogba 2 1 1
Gervinho 2 2
Kalou, BonaventureBonaventure Kalou 1 1
Kalou, SalomonSalomon Kalou 1 1
Koné, BakariBakari Koné 1 1
Romaric 1 1
Touré, YayaYaya Touré 1 1
Tổng 13 5 4 4
Cầu thủ Số bàn 1998 2002 2006 2014 2018 2022
Perišić, IvanIvan Perišić 6 2 3 1
Šuker, DavorDavor Šuker 6 6
Mandžukić, MarioMario Mandžukić 5 2 3
Kramarić, AndrejAndrej Kramarić 3 1 2
Modrić, LukaLuka Modrić 2 2
Olić, IvicaIvica Olić 2 1 1
Prosinečki, RobertRobert Prosinečki 2* 2
Badelj, MilanMilan Badelj 1 1
Gvardiol, JoškoJoško Gvardiol 1 1
Jarni, RobertRobert Jarni 1 1
Kovač, NikoNiko Kovač 1 1
Livaja, MarkoMarko Livaja 1 1
Majer, LovroLovro Majer 1 1
Oršić, MislavMislav Oršić 1 1
Petković, BrunoBruno Petković 1 1
Rakitić, IvanIvan Rakitić 1 1
Rapaić, MilanMilan Rapaić 1 1
Rebić, AnteAnte Rebić 1 1
Srna, DarijoDarijo Srna 1 1
Stanić, MarioMario Stanić 1 1
Vida, DomagojDomagoj Vida 1 1
Vlaović, GoranGoran Vlaović 1 1
Phản lưới 2 1
Tổng 43 11 2 2 6 14 8

Ghi chú: Robert Prosinečki cũng ghi bàn cho Nam Tư tại World Cup 1990. Ông là cầu thủ duy nhất ghi bàn tại các kì World Cup cho 2 đội tuyển khác nhau.

Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1938
Socorro, HéctorHéctor Socorro 3 3
Fernández, TomásTomás Fernández 1 1
Magriña, José AntonioJosé Antonio Magriña 1 1
Tổng 5 5

Xem thêm Tiệp Khắc tại các kì World Cup giai đoạn 1930–1994.

Cầu thủ Số bàn 2006
Rosický, TomášTomáš Rosický 2 2
Koller, JanJan Koller 1 1
Tổng 3 3

Xem thêm Cộng hòa Séc và Slovakia tại các kì World Cup từ 1998 đến nay.

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1954 1958 1962 1970 1982 1990
Nejedlý, OldřichOldřich Nejedlý 7 5 2
Skuhravý, TomášTomáš Skuhravý 5 5
Zikán, ZdeněkZdeněk Zikán 4 4
Scherer, AdolfAdolf Scherer 3 3
Bílek, MichalMichal Bílek 2 2
Dvořák, MilanMilan Dvořák 2 2
Hovorka, VáclavVáclav Hovorka 2 2
Petráš, LadislavLadislav Petráš 2 2
Panenka, AntonínAntonín Panenka 2 2
Puč, AntonínAntonín Puč 2 2
Feureisl, JiříJiří Feureisl 1 1
Hašek, IvanIvan Hašek 1 1
Kadraba, JosefJosef Kadraba 1 1
Kopecký, VlastimilVlastimil Kopecký 1 1
Košťálek, JosefJosef Košťálek 1 1
Kubík, LubošLuboš Kubík 1 1
Luhový, MilanMilan Luhový 1 1
Mašek, VáclavVáclav Mašek 1 1
Masopust, JosefJosef Masopust 1 1
Sobotka, JiříJiří Sobotka 1 1
Štibrányi, JozefJozef Štibrányi 1 1
Svoboda, FrantišekFrantišek Svoboda 1 1
Zeman, JosefJosef Zeman 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 44 9 5 0 9 7 2 2 10
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1986 1998 2002 2010 2018 2022
Tomasson, Jon DahlJon Dahl Tomasson 5 4 1
Elkjær Larsen, PrebenPreben Elkjær Larsen 4 4
Olsen, JesperJesper Olsen 3 3
Laudrup, BrianBrian Laudrup 2 2
Laudrup, MichaelMichael Laudrup 2 1 1
Rommedahl, DennisDennis Rommedahl 2 1 1
Bendtner, NicklasNicklas Bendtner 1 1
Christensen, AndreasAndreas Christensen 1 1
Eriksen, ChristianChristian Eriksen 1 1
Eriksen, JohnJohn Eriksen 1 1
Helveg, ThomasThomas Helveg 1 1
Jørgensen, MathiasMathias Jørgensen 1 1
Jørgensen, MartinMartin Jørgensen 1 1
Lerby, SørenSøren Lerby 1 1
Møller, PeterPeter Møller 1 1
Nielsen, AllanAllan Nielsen 1 1
Poulsen, YussufYussuf Poulsen 1 1
Rieper, MarcMarc Rieper 1 1
Sand, EbbeEbbe Sand 1 1
Phản lưới 3 1
Tổng 31 10 9 5 3 3 1
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1974
Streich, JoachimJoachim Streich 2 2
Hoffmann, MartinMartin Hoffmann 1 1
Sparwasser, JürgenJürgen Sparwasser 1 1
Tổng 4 4
Cầu thủ Số bàn 2002 2006 2014 2022
Valencia, EnnerEnner Valencia 6 3 3
Delgado, AgustínAgustín Delgado 3 1 2
Tenorio, CarlosCarlos Tenorio 2 2
Caicedo, MoisésMoisés Caicedo 1 1
Kaviedes, IvánIván Kaviedes 1 1
Méndez, EdisonEdison Méndez 1 1
Tổng 14 2 5 3 4
Cầu thủ Số bàn 1934 1990 2018
Fawzi, AbdelAbdel Fawzi 2 2
Salah, MohamedMohamed Salah 2 2
Abdelghani, MagdiMagdi Abdelghani 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 5 2 1 2
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1970 1982
Ramírez, LuisLuis Ramírez 1 1
Tổng 1 0 1
Cầu thủ Số bàn 1950 1954 1958 1962 1966 1970 1982 1986 1990 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Lineker, GaryGary Lineker 10 6 4
Kane, HarryHarry Kane 8 4 1 6 2
Hurst, GeoffGeoff Hurst 5 4 1
Charlton, BobbyBobby Charlton 4 1 3
Owen, MichaelMichael Owen 4 2 2
Beckham, DavidDavid Beckham 3 1 1 1
Gerrard, StevenSteven Gerrard 3 2 1
Hunt, RogerRoger Hunt 3 3
Lofthouse, NatNat Lofthouse 3 3
Platt, DavidDavid Platt 3 3
Rashford, MarcusMarcus Rashford 3 3
Saka, BukayoBukayo Saka 3 3
Broadis, IvorIvor Broadis 2 2
Finney, TomTom Finney 2 1 1
Flowers, RonRon Flowers 2 2
Francis, TrevorTrevor Francis 2 2
Kevan, DerekDerek Kevan 2 2
Peters, MartinMartin Peters 2 1 1
Robson, BryanBryan Robson 2 2
Shearer, AlanAlan Shearer 2 2
Stones, JohnJohn Stones 2 2
Alli, DeleDele Alli 1 1
Anderton, DarrenDarren Anderton 1 1
Beardsley, PeterPeter Beardsley 1 1
Bellingham, JudeJude Bellingham 1 1
Campbell, SolSol Campbell 1 1
Clarke, AllanAllan Clarke 1 1
Cole, JoeJoe Cole 1 1
Crouch, PeterPeter Crouch 1 1
Defoe, JermainJermain Defoe 1 1
Ferdinand, RioRio Ferdinand 1 1
Foden, PhilPhil Foden 1 1
Grealish, JackJack Grealish 1 1
Greaves, JimmyJimmy Greaves 1 1
Haynes, JohnnyJohnny Haynes 1 1
Heskey, EmileEmile Heskey 1 1
Hitchens, GerryGerry Hitchens 1 1
Lingard, JesseJesse Lingard 1 1
Maguire, HarryHarry Maguire 1 1
Mannion, WilfWilf Mannion 1 1
Mariner, PaulPaul Mariner 1 1
Mortensen, StanStan Mortensen 1 1
Mullen, JimmyJimmy Mullen 1 1
Mullery, AlanAlan Mullery 1 1
Rooney, WayneWayne Rooney 1 1
Scholes, PaulPaul Scholes 1 1
Sterling, RaheemRaheem Sterling 1 1
Sturridge, DanielDaniel Sturridge 1 1
Trippier, KieranKieran Trippier 1 1
Upson, MatthewMatthew Upson 1 1
Wilshaw, DennisDennis Wilshaw 1 1
Wright, MarkMark Wright 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 104 2 8 4 5 11 4 6 7 8 7 6 6 3 2 12 13
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1954 1958 1966 1978 1982 1986 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Fontaine, JustJust Fontaine 13 13
Mbappé, KylianKylian Mbappé 12 4 8
Henry, ThierryThierry Henry 6 3 3
Giroud, OlivierOlivier Giroud 5 1 4
Platini, MichelMichel Platini 5 1 2 2
Zidane, ZinédineZinédine Zidane 5 2 3
Griezmann, AntoineAntoine Griezmann 5 4
Kopa, RaymondRaymond Kopa 4 1 3
Rocheteau, DominiqueDominique Rocheteau 4 1 2 1
Benzema, KarimKarim Benzema 3 3
Genghini, BernardBernard Genghini 3 2 1
Giresse, AlainAlain Giresse 3 3
Nicolas, JeanJean Nicolas 3 1 2
Piantoni, RogerRoger Piantoni 3 3
Maschinot, AndréAndré Maschinot 2 2
Papin, Jean-PierreJean-Pierre Papin 2 2
Petit, EmmanuelEmmanuel Petit 2 2
Pogba, PaulPaul Pogba 2 1 1
Six, DidierDidier Six 2 2
Stopyra, YannickYannick Stopyra 2 2
Thuram, LilianLilian Thuram 2 2
Vieira, PatrickPatrick Vieira 2 2
Vincent, JeanJean Vincent 2 1 1
Wisnieski, MaryanMaryan Wisnieski 2 2
Amoros, ManuelManuel Amoros 1 1
Berdoll, MarcMarc Berdoll 1 1
Blanc, LaurentLaurent Blanc 1 1
Bossis, MaximeMaxime Bossis 1 1
Couriol, AlainAlain Couriol 1 1
De Bourgoing, HéctorHéctor De Bourgoing 1 1
Djorkaeff, YouriYouri Djorkaeff 1 1
Douis, YvonYvon Douis 1 1
Dugarry, ChristopheChristophe Dugarry 1 1
Fernández, LuisLuis Fernández 1 1
Ferreri, Jean-MarcJean-Marc Ferreri 1 1
Girard, RenéRené Girard 1 1
Hausser, GérardGérard Hausser 1 1
Heisserer, OscarOscar Heisserer 1 1
Hernandez, ThéoThéo Hernandez 1 1 1
Muani, Randal KoloRandal Kolo Muani 1 1 1
Lacombe, BernardBernard Lacombe 1 1
Langiller, MarcelMarcel Langiller 1 1
Laurent, LucienLucien Laurent 1 1
Lizarazu, BixenteBixente Lizarazu 1 1
Lopez, ChristianChristian Lopez 1 1
Malouda, FlorentFlorent Malouda 1 1
Matuidi, BlaiseBlaise Matuidi 1 1
Pavard, BenjaminBenjamin Pavard 1 1 1
Rabiot, AdrienAdrien Rabiot 1 1 1
Ribéry, FranckFranck Ribéry 1 1
Sissoko, MoussaMoussa Sissoko 1 1
Soler, GérardGérard Soler 1 1
Tchouaméni, AurélienAurélien Tchouaméni 1 1 1
Tigana, JeanJean Tigana 1 1
Trésor, MariusMarius Trésor 1 1
Trezeguet, DavidDavid Trezeguet 1 1
Umtiti, SamuelSamuel Umtiti 1 1 1
Valbuena, MathieuMathieu Valbuena 1 1
Varane, RaphaëlRaphaël Varane 1 1 1
Veinante, ÉmileÉmile Veinante 1 1
Verriest, GeorgesGeorges Verriest 1 1
Tổng 136 4 2 4 3 23 2 5 16 12 15 0 9 1 10 14 16

Xem thêm Đông Đức giai đoạn 1954–1990, và cả Tây Đức.

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1954 1958 1962 1966 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Klose, MiroslavMiroslav Klose 16 5 5 4 2
Müller, GerdGerd Müller 14 10 4
Klinsmann, JürgenJürgen Klinsmann 11 3 5 3
Müller, ThomasThomas Müller 10 5 5
Rahn, HelmutHelmut Rahn 10 4 6
Rummenigge, Karl-HeinzKarl-Heinz Rummenigge 9 3 5 1
Seeler, UweUwe Seeler 9 2 2 2 3
Völler, RudiRudi Völler 8 3 3 2
Schäfer, HansHans Schäfer 7 4 3
Haller, HelmutHelmut Haller 6 6
Matthäus, LotharLothar Matthäus 6 1 4 1
Morlock, MaxMax Morlock 6 6
Beckenbauer, FranzFranz Beckenbauer 5 4 1
Podolski, LukasLukas Podolski 5 3 2
Bierhoff, OliverOliver Bierhoff 4 3 1
Brehme, AndreasAndreas Brehme 4 1 3
Breitner, PaulPaul Breitner 4 3 1
Conen, EdmundEdmund Conen 4 4
Walter, OttmarOttmar Walter 4 4
Ballack, MichaelMichael Ballack 3 3
Kroos, ToniToni Kroos 3 2 1
Littbarski, PierrePierre Littbarski 3 2 1
Overath, WolfgangWolfgang Overath 3 1 2
Schürrle, AndréAndré Schürrle 3 3
Walter, FritzFritz Walter 3 3
Allofs, KlausKlaus Allofs 2 2
Fischer, KlausKlaus Fischer 2 2
Flohe, HeinzHeinz Flohe 2 2
Füllkrug, NiclasNiclas Füllkrug 2 2
Götze, MarioMario Götze 2 2
Havertz, KaiKai Havertz 2 2
Hohmann, KarlKarl Hohmann 2 2
Hummels, MatsMats Hummels 2 2
Khedira, SamiSami Khedira 2 1 1
Lehner, ErnstErnst Lehner 2 2
Müller, DieterDieter Müller 2 2
Neuville, OliverOliver Neuville 2 1 1
Özil, MesutMesut Özil 2 1 1
Schweinsteiger, BastianBastian Schweinsteiger 2 2
Abramczik, RüdigerRüdiger Abramczik 1 1
Bein, UweUwe Bein 1 1
Bode, MarcoMarco Bode 1 1
Bonhof, RainerRainer Bonhof 1 1
Brülls, AlbertAlbert Brülls 1 1
Cacau, Cacau 1 1
Cieslarczyk, HansHans Cieslarczyk 1 1
Cullmann, BernhardBernhard Cullmann 1 1
Emmerich, LotharLothar Emmerich 1 1
Friedrich, ArneArne Friedrich 1 1
Frings, TorstenTorsten Frings 1 1
Gauchel, JosefJosef Gauchel 1 1
Gnabry, SergeSerge Gnabry 1 1
Grabowski, JürgenJürgen Grabowski 1 1
Gündoğan, İlkayİlkay Gündoğan 1 1
Hahnemann, WilhelmWilhelm Hahnemann 1 1
Held, SigfriedSigfried Held 1 1
Herrmann, RichardRichard Herrmann 1 1
Hoeneß, UliUli Hoeneß 1 1
Hölzenbein, BerndBernd Hölzenbein 1 1
Hrubesch, HorstHorst Hrubesch 1 1
Jancker, CarstenCarsten Jancker 1 1
Jansen, MarcellMarcell Jansen 1 1
Klodt, BernhardBernhard Klodt 1 1
Kobierski, StanislausStanislaus Kobierski 1 1
Lahm, PhilippPhilipp Lahm 1 1
Libuda, ReinhardReinhard Libuda 1 1
Linke, ThomasThomas Linke 1 1
Möller, AndreasAndreas Möller 1 1
Müller, HansiHansi Müller 1 1
Noack, RudolfRudolf Noack 1 1
Pfaff, AlfredAlfred Pfaff 1 1
Reinders, UweUwe Reinders 1 1
Reus, MarcoMarco Reus 1 1
Riedle, Karl-HeinzKarl-Heinz Riedle 1 1
Schneider, BerndBernd Schneider 1 1
Schnellinger, Karl-HeinzKarl-Heinz Schnellinger 1 1
Siffling, OttoOtto Siffling 1 1
Szymaniak, HorstHorst Szymaniak 1 1
Weber, WolfgangWolfgang Weber 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 232 11 3 25 12 4 15 17 13 10 12 8 15 9 8 14 14 16 18 2 6
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 2006 2010 2014 2022
Gyan, AsamoahAsamoah Gyan 6 1 3 2
Ayew, AndréAndré Ayew 3 2 1
Kudus, MohammedMohammed Kudus 2 2
Muntari, SulleySulley Muntari 2 1 1
Appiah, StephenStephen Appiah 1 1
Boateng, Kevin-PrinceKevin-Prince Boateng 1 1
Bukari, OsmanOsman Bukari 1 1
Dramani, HaminuHaminu Dramani 1 1
Salisu, MohammedMohammed Salisu 1 1
Phản lưới 3 1
Tổng 18 4 5 4 5
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1994 2010 2014
Papastathopoulos, SokratisSokratis Papastathopoulos 1 1
Salpigidis, DimitrisDimitris Salpigidis 1 1
Samaras, GeorgiosGeorgios Samaras 1 1
Samaris, AndreasAndreas Samaris 1 1
Torosidis, VasilisVasilis Torosidis 1 1
Tổng 5 0 2 3
Cầu thủ Số bàn 1974
Sanon, EmmanuelEmmanuel Sanon 2 2
Tổng 2 2
Cầu thủ Số bàn 1982 2010 2014
Costly, CarloCarlo Costly 1 1
Laing, AntonioAntonio Laing 1 1
Zelaya, HéctorHéctor Zelaya 1 1
Tổng 3 2 0 1
Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1954 1958 1962 1966 1978 1982 1986
Kocsis, SándorSándor Kocsis 11 11
Tichy, LajosLajos Tichy 7 4 3
Sárosi, GyörgyGyörgy Sárosi 6 1 5
Zsengellér, GyulaGyula Zsengellér 6 6
Albert, FlóriánFlórián Albert 4 4
Bene, FerencFerenc Bene 4 4
Hidegkuti, NándorNándor Hidegkuti 4 4
Puskás, FerencFerenc Puskás 4 4
Czibor, ZoltánZoltán Czibor 3 3
Kiss, LászlóLászló Kiss 3 3
Toldi, GézaGéza Toldi 3 2 1
Fazekas, LászlóLászló Fazekas 2 2
Lantos, MihályMihály Lantos 2 2
Mészöly, KálmánKálmán Mészöly 2 2
Nyilasi, TiborTibor Nyilasi 2 2
Palotás, PéterPéter Palotás 2 2
Pölöskei, GáborGábor Pölöskei 2 2
Titkos, PálPál Titkos 2 2
Bencsics, JózsefJózsef Bencsics 1 1
Bozsik, JózsefJózsef Bozsik 1 1
Csapó, KárolyKároly Csapó 1 1
Détári, LajosLajos Détári 1 1
Esterházy, MártonMárton Esterházy 1 1
Farkas, JánosJános Farkas 1 1
Kohut, VilmosVilmos Kohut 1 1
Sándor, KárolyKároly Sándor 1 1
Solymosi, ErnőErnő Solymosi 1 1
Szentes, LázárLázár Szentes 1 1
Teleki, PálPál Teleki 1 1
Tóth, AndrásAndrás Tóth 1 1
Tóth, JózsefJózsef Tóth 1 1
Tóth, JózsefJózsef Tóth 1 1
Varga, JózsefJózsef Varga 1 1
Vincze, JenőJenő Vincze 1 1
Zombori, SándorSándor Zombori 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 87 5 15 27 7 8 8 3 12 2
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 2018
Finnbogason, AlfreðAlfreð Finnbogason 1 1
Sigurðsson, GylfiGylfi Sigurðsson 1 1
Tổng 2 2

Xem Đông Ấn Hà Lan năm 1938.

Cầu thủ Số bàn 1938
Tổng 0 0
Cầu thủ Số bàn 1978 1998 2006 2014 2018 2022
Taremi, MehdiMehdi Taremi 2 2
Ansarifard, KarimKarim Ansarifard 1 1
Bakhtiarizadeh, SorhabSorhab Bakhtiarizadeh 1 1
Cheshmi, RouzbehRouzbeh Cheshmi 1 1
Danaeifard, IrajIraj Danaeifard 1 1
Estili, Hamid RezaHamid Reza Estili 1 1
Ghoochannejhad, RezaReza Ghoochannejhad 1 1
Golmohammadi, YahyaYahya Golmohammadi 1 1
Mahdavikia, MehdiMehdi Mahdavikia 1 1
Rezaeian, RaminRamin Rezaeian 1 1
Rowshan, HassanHassan Rowshan 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 12 2 2 2 1 1 4
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1986
Radhi, AhmedAhmed Radhi 1 1
Tổng 1 1
Cầu thủ Số bàn 1970
Spiegler, MordechaiMordechai Spiegler 1 1
Tổng 1 1
Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1950 1954 1962 1966 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Baggio, RobertoRoberto Baggio 9 2 5 2
Rossi, PaoloPaolo Rossi 9 3 6
Vieri, ChristianChristian Vieri 9 5 4
Schillaci, SalvatoreSalvatore Schillaci 6 6
Altobelli, AlessandroAlessandro Altobelli 5 1 4
Piola, SilvioSilvio Piola 5 5
Colaussi, GinoGino Colaussi 4 4
Schiavio, AngeloAngelo Schiavio 4 4
Meazza, GiuseppeGiuseppe Meazza 3 2 1
Orsi, RaimundoRaimundo Orsi 3 3
Riva, LuigiLuigi Riva 3 3
Rivera, GianniGianni Rivera 3 2 1
Baggio, DinoDino Baggio 2 2
Benetti, RomeoRomeo Benetti 2 1 1
Bettega, RobertoRoberto Bettega 2 2
Boninsegna, RobertoRoberto Boninsegna 2 2
Bulgarelli, GiacomoGiacomo Bulgarelli 2 2
Carapellese, RiccardoRiccardo Carapellese 2 2
Del Piero, AlessandroAlessandro Del Piero 2 1 1
Ferrari, GiovanniGiovanni Ferrari 2 2
Iaquinta, VincenzoVincenzo Iaquinta 2 1 1
Materazzi, MarcoMarco Materazzi 2 2
Pandolfini, EgistoEgisto Pandolfini 2 1 1
Tardelli, MarcoMarco Tardelli 2 2
Toni, LucaLuca Toni 2 2
Anastasi, PietroPietro Anastasi 1 1
Balotelli, MarioMario Balotelli 1 1
Barison, PaoloPaolo Barison 1 1
Boniperti, GiampieroGiampiero Boniperti 1 1
Burgnich, TarcisioTarcisio Burgnich 1 1
Cabrini, AntonioAntonio Cabrini 1 1
Capello, FabioFabio Capello 1 1
Causio, FrancoFranco Causio 1 1
Conti, BrunoBruno Conti 1 1
De Rossi, DanieleDaniele De Rossi 1 1
Di Biagio, LuigiLuigi Di Biagio 1 1
Di Natale, AntonioAntonio Di Natale 1 1
Domenghini, AngeloAngelo Domenghini 1 1
Ferraris, PietroPietro Ferraris 1 1
Frignani, AmletoAmleto Frignani 1 1
Galli, CarloCarlo Galli 1 1
Giannini, GiuseppeGiuseppe Giannini 1 1
Gilardino, AlbertoAlberto Gilardino 1 1
Graziani, FrancescoFrancesco Graziani 1 1
Grosso, FabioFabio Grosso 1 1
Guaita, EnriqueEnrique Guaita 1 1
Inzaghi, FilippoFilippo Inzaghi 1 1
Lorenzi, BenitoBenito Lorenzi 1 1
Marchisio, ClaudioClaudio Marchisio 1 1
Massaro, DanieleDaniele Massaro 1 1
Mazzola, SandroSandro Mazzola 1 1
Mora, BrunoBruno Mora 1 1
Muccinelli, ErmesErmes Muccinelli 1 1
Nesti, FulvioFulvio Nesti 1 1
Pirlo, AndreaAndrea Pirlo 1 1
Quagliarella, FabioFabio Quagliarella 1 1
Serena, AldoAldo Serena 1 1
Totti, FrancescoFrancesco Totti 1 1
Zaccarelli, RenatoRenato Zaccarelli 1 1
Zambrotta, GianlucaGianluca Zambrotta 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 128 12 11 4 6 3 2 10 5 9 12 5 10 8 8 5 12 4 2
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1998
Whitmore, TheodoreTheodore Whitmore 2 2
Earle, RobbieRobbie Earle 1 1
Tổng 3 3
Cầu thủ Số bàn 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Keisuke, HondaHonda Keisuke 4 2 1 1
Ritsu, DōanDōan Ritsu 2 2
Junichi, InamotoInamoto Junichi 2 2
Takashi, InuiInui Takashi 2 2
Shinji, OkazakiOkazaki Shinji 2 1 1
Takuma, AsanoAsano Takuma 1 1
Yasuhito, EndōEndō Yasuhito 1 1
Genki, HaraguchiHaraguchi Genki 1 1
Shinji, KagawaKagawa Shinji 1 1
Daizen, MaedaMaeda Daizen 1 1
Hiroaki, MorishimaMorishima Hiroaki 1 1
Shunsuke, NakamuraNakamura Shunsuke 1 1
Hidetoshi, NakataNakata Hidetoshi 1 1
Masashi, NakayamaNakayama Masashi 1 1
Yuya, OsakoOsako Yuya 1 1
Takayuki, SuzukiSuzuki Takayuki 1 1
Keiji, TamadaTamada Keiji 1 1
Ao, TanakaTanaka Ao 1 1
Tổng 25 1 5 2 4 2 6 5
Cầu thủ Số bàn 1966 2010
Pak Seung-zin 2 2
Ji Yun-nam 1 1
Pak Doo-ik 1 1
Ri Dong-un 1 1
Yang Sung-kook 1 1
Tổng 6 5 1
Cầu thủ Số bàn 1954 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Ahn Jung-hwan 3 2 1
Park Ji-sung 3 1 1 1
Son Heung-min 3 1 2
Cho Gue-sung 2 2
Hong Myung-bo 2 2
Hwang Sun-hong 2 1 1
Kim Young-gwon 2 1 1
Lee Chung-yong 2 2
Lee Jung-soo 2 2
Yoo Sang-chul 2 1 1
Choi Soon-ho 1 1
Ha Seok-ju 1 1
Hwang Bo-kwan 1 1
Hwang Hee-chan 1 1
Huh Jung-moo 1 1
Kim Jong-boo 1 1
Koo Ja-cheol 1 1
Lee Chun-soo 1 1
Lee Eul-yong 1 1
Lee Keun-ho 1 1
Paik Seung-ho 2 1
Park Chang-sun 1 1
Park Chu-young 1 1
Seo Jung-won 1 1
Seol Ki-hyeon 1 1
Song Chong-gug 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 39 0 4 1 4 2 8 3 6 3 3 5
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1982
Al-Buloushi, AbdullahAbdullah Al-Buloushi 1 1
Al-Dakhil, FaisalFaisal Al-Dakhil 1 1
Tổng 2 2
Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1954 1958 1962 1966 1970 1978 1986 1994 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Hernández, JavierJavier Hernández 4 2 1 1
Hernández, LuisLuis Hernández 4 4
Blanco, CuauhtémocCuauhtémoc Blanco 3 1 1 1
Márquez, RafaelRafael Márquez 3 1 1 1
Borgetti, JaredJared Borgetti 2 2
Bravo, OmarOmar Bravo 2 2
García, LuisLuis García 2 2
García Aspe, AlbertoAlberto García Aspe 2 1 1
Peláez, RicardoRicardo Peláez 2 2
Quirarte, FernandoFernando Quirarte 2 2
Rosas, ManuelManuel Rosas 2 2
Valdivia, JavierJavier Valdivia 2 2
Balcázar, TomásTomás Balcázar 1 1
Basaguren, Juan IgnacioJuan Ignacio Basaguren 1 1
Belmonte, JaimeJaime Belmonte 1 1
Bernal, MarcelinoMarcelino Bernal 1 1
Borja, EnriqueEnrique Borja 1 1
Carreño, JuanJuan Carreño 1 1
Casarín, HoracioHoracio Casarín 1 1
Chávez, LuisLuis Chávez 1 1
del Águila, AlfredoAlfredo del Águila 1 1
Díaz, IsidoroIsidoro Díaz 1 1
dos Santos, GiovaniGiovani dos Santos 1 1
Flores, LuisLuis Flores 1 1
Fonseca, FranciscoFrancisco Fonseca 1 1
Fragoso, JavierJavier Fragoso 1 1
Gayón, RobertoRoberto Gayón 1 1
González, José LuisJosé Luis González 1 1
Guardado, AndrésAndrés Guardado 1 1
Hernández, HéctorHéctor Hernández 1 1
Lamadrid, José LuisJosé Luis Lamadrid 1 1
Lozano, HirvingHirving Lozano 1 1
Martín, HenryHenry Martín 1 1
Negrete, ManuelManuel Negrete 1 1
Ortiz, HéctorHéctor Ortiz 1 1
Peña, GustavoGustavo Peña 1 1
Peralta, OribeOribe Peralta 1 1
Rangel, VíctorVíctor Rangel 1 1
Sánchez, HugoHugo Sánchez 1 1
Servín, RaúlRaúl Servín 1 1
Torrado, GerardoGerardo Torrado 1 1
Vázquez Ayala, ArturoArturo Vázquez Ayala 1 1
Vela, CarlosCarlos Vela 1 1
Zinha 1 1
Phản lưới 4 1 1 1 1
Tổng 63 4 2 2 1 3 1 6 2 6 4 8 4 5 4 5 4 2
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1970 1986 1994 1998 2018 2022
En-Nesyri, YoussefYoussef En-Nesyri 3 1 2
Bassir, SalaheddineSalaheddine Bassir 2 2
Hadda, AbdeljalilAbdeljalil Hadda 2 2
Khairi, AbderrazakAbderrazak Khairi 2 2
Aboukhlal, ZakariaZakaria Aboukhlal 1 1
Boutaïb, KhalidKhalid Boutaïb 1 1
Chaouch, MohammedMohammed Chaouch 1 1
Dari, AchrafAchraf Dari 1 1
Ghazouani, MouhoubMouhoub Ghazouani 1 1
Hadji, MustaphaMustapha Hadji 1 1
Houmane, MohammedMohammed Houmane 1 1
Merry Krimau, AbdelkrimAbdelkrim Merry Krimau 1 1
Nader, HassanHassan Nader 1 1
Saïss, RomainRomain Saïss 1 1
Ziyech, HakimHakim Ziyech 1 1
Phản lưới 3 1 1 1
Tổng 22 2 3 2 5 3 7
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1974 1978 1990 1994 1998 2006 2010 2014 2022
Rep, JohnnyJohnny Rep 7 4 3
Bergkamp, DennisDennis Bergkamp 6 3 3
Rensenbrink, RobRob Rensenbrink 6 1 5
Robben, ArjenArjen Robben 6 1 2 3
Sneijder, WesleyWesley Sneijder 6 5 1
van Persie, RobinRobin van Persie 6 1 1 4
Neeskens, JohanJohan Neeskens 5 5
Cruyff, JohanJohan Cruyff 3 3
Depay, MemphisMemphis Depay 3 2 1
Gakpo, CodyCody Gakpo 3 3
Blind, DaleyDaley Blind 2 1 1
Brandts, ErnieErnie Brandts 2 2
Cocu, PhillipPhillip Cocu 2 2
de Boer, RonaldRonald de Boer 2 2
Haan, ArieArie Haan 2 2
Huntelaar, Klaas-JanKlaas-Jan Huntelaar 2 1 1
Jonk, WimWim Jonk 2 2
Kluivert, PatrickPatrick Kluivert 2 2
Weghorst, WoutWout Weghorst 2 2
Davids, EdgarEdgar Davids 1 1
de Jong, FrenkieFrenkie de Jong 1 1
de Jong, TheoTheo de Jong 1 1
de Vrij, StefanStefan de Vrij 1 1
Dumfries, DenzelDenzel Dumfries 1 1
Fer, LeroyLeroy Fer 1 1
Gullit, RuudRuud Gullit 1 1
Kieft, WimWim Kieft 1 1
Klaassen, DavyDavy Klaassen 1 1
Koeman, RonaldRonald Koeman 1 1
Krol, RuudRuud Krol 1 1
Kuyt, DirkDirk Kuyt 1 1
Nanninga, DickDick Nanninga 1 1
Overmars, MarcMarc Overmars 1 1
Roy, BryanBryan Roy 1 1
Smit, KickKick Smit 1 1
Taument, GastonGaston Taument 1 1
van Bronckhorst, GiovanniGiovanni van Bronckhorst 1 1
van de Kerkhof, RenéRené van de Kerkhof 1 1
van de Kerkhof, WillyWilly van de Kerkhof 1 1
van Hooijdonk, PierrePierre van Hooijdonk 1 1
van Nistelrooy, RuudRuud van Nistelrooy 1 1
Vente, LeenLeen Vente 1 1
Wijnaldum, GeorginioGeorginio Wijnaldum 1 1
Winter, AronAron Winter 1 1
Zenden, BoudewijnBoudewijn Zenden 1 1
Phản lưới 1 1 1
Tổng 96 2 0 15 15 3 8 13 3 12 15 10
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1982 2010
Reid, WinstonWinston Reid 1 1
Smeltz, ShaneShane Smeltz 1 1
Sumner, SteveSteve Sumner 1 1
Wooddin, SteveSteve Wooddin 1 1
Tổng 4 2 2
Cầu thủ Số bàn 1994 1998 2002 2010 2014 2018
Musa, AhmedAhmed Musa 4 2 2
Amokachi, DanielDaniel Amokachi 2 2
Amuneke, EmmanuelEmmanuel Amuneke 2 2
Uche, KaluKalu Uche 2 2
Adepoju, MutiuMutiu Adepoju 1 1
Aghahowa, JuliusJulius Aghahowa 1 1
Aiyegbeni, YakubuYakubu Aiyegbeni 1 1
Babangida, TijaniTijani Babangida 1 1
George, FinidiFinidi George 1 1
Moses, VictorVictor Moses 1 1
Ikpeba, VictorVictor Ikpeba 1 1
Odemwingie, PeterPeter Odemwingie 1 1
Oliseh, SundaySunday Oliseh 1 1
Oruma, WilsonWilson Oruma 1 1
Siasia, SamsonSamson Siasia 1 1
Yekini, RashidiRashidi Yekini 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 23 7 6 1 3 3 3
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1958 1982 1986
McParland, PeterPeter McParland 5 5
Armstrong, GerryGerry Armstrong 3 3
Hamilton, BillyBilly Hamilton 2 2
Clarke, ColinColin Clarke 1 1
Cush, WilburWilbur Cush 1 1
Whiteside, NormanNorman Whiteside 1 1
Tổng 13 6 5 2
Cầu thủ Số bàn 1938 1994 1998
Rekdal, KjetilKjetil Rekdal 2 1 1
Brustad, ArneArne Brustad 1 1
Eggen, DanDan Eggen 1 1
Flo, HåvardHåvard Flo 1 1
Flo, Tore AndréTore André Flo 1 1
Tổng 7 1 1 5
Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1958 1986 1998 2002 2006 2010
Cuevas, NelsonNelson Cuevas 3 2 1
Agüero, JuanJuan Agüero 2 2
Amarilla, FlorencioFlorencio Amarilla 2 2
Cabañas, RobertoRoberto Cabañas 2 2
Parodi, JoséJosé Parodi 2 2
Romero, Jorge LinoJorge Lino Romero 2 2
Romero, Julio CésarJulio César Romero 2 2
Alcaraz, AntolínAntolín Alcaraz 1 1
Arce, FranciscoFrancisco Arce 1 1
Ayala, CelsoCelso Ayala 1 1
Benítez, Miguel ÁngelMiguel Ángel Benítez 1 1
Campos, Jorge LuisJorge Luis Campos 1 1
Cardozo, JoséJosé Cardozo 1 1
López, AtilioAtilio López 1 1
López, CésarCésar López 1 1
Ré, CayetanoCayetano Ré 1 1
Riveros, CristianCristian Riveros 1 1
Santa Cruz, RoqueRoque Santa Cruz 1 1
Vargas Peña, LuisLuis Vargas Peña 1 1
Vera, EnriqueEnrique Vera 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 30 1 2 9 4 3 6 2 3
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1930 1970 1978 1982 2018
Cubillas, TeófiloTeófilo Cubillas 10 5 5
Gallardo, AlbertoAlberto Gallardo 2 2
Carrillo, AndréAndré Carrillo 1 1
Challe, RobertoRoberto Challe 1 1
Chumpitaz, HéctorHéctor Chumpitaz 1 1
Cueto, CésarCésar Cueto 1 1
De Souza Ferreira, LuisLuis De Souza Ferreira 1 1
Guerrero, PaoloPaolo Guerrero 1 1
Díaz, Rubén ToribioRubén Toribio Díaz 1 1
La Rosa, GuillermoGuillermo La Rosa 1 1
Velásquez, JoséJosé Velásquez 1 1
Tổng 21 1 9 7 2 2
Cầu thủ Số bàn 1938 1974 1978 1982 1986 2002 2006 2018 2022
Lato, GrzegorzGrzegorz Lato 10 7 2 1
Szarmach, AndrzejAndrzej Szarmach 7 5 1 1
Boniek, ZbigniewZbigniew Boniek 6 2 4
Deyna, KazimierzKazimierz Deyna 4 3 1
Wilimowski, ErnestErnest Wilimowski 4 4
Bosacki, BartoszBartosz Bosacki 2 2
Lewandowski, RobertRobert Lewandowski 2 2
Smolarek, WłodzimierzWłodzimierz Smolarek 2 1 1
Buncol, AndrzejAndrzej Buncol 1 1
Bednarek, JanJan Bednarek 1 1
Ciołek, WłodzimierzWłodzimierz Ciołek 1 1
Gorgoń, JerzyJerzy Gorgoń 1 1
Krychowiak, GrzegorzGrzegorz Krychowiak 1 1
Kryszałowicz, PawełPaweł Kryszałowicz 1 1
Kupcewicz, JanuszJanusz Kupcewicz 1 1
Majewski, StefanStefan Majewski 1 1
Olisadebe, EmmanuelEmmanuel Olisadebe 1 1
Scherfke, FryderykFryderyk Scherfke 1 1
Żewłakow, MarcinMarcin Żewłakow 1 1
Zieliński, PiotrPiotr Zieliński 2 1
Phản lưới 1 1
Tổng 49 5 16 6 11 1 3 2 2 3
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1966 1986 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Eusébio 9 9
Cristiano Ronaldo 8 1 1 1 4 1
Pauleta 4 3 1
José Augusto 3 3
Gonçalo Ramos 3 3
José Torres 3 3
Bruno Fernandes 2 2
Rafael Leão 2 2
Maniche 2 2
Pepe 2 1 1
Simão 2 1 1
Tiago 2 2
Hugo Almeida 1 1
António Simões 1 1
Beto 1 1
Carlos Manuel 1 1
Deco 1 1
Diamantino 1 1
João Félix 1 1
Raphaël Guerreiro 1 1
Liédson 1 1
Nani 1 1
Nuno Gomes 1 1
Ricardo Horta 1 1
Ricardo Quaresma 1 1
Raul Meireles 1 1
Rui Costa 1 1
Silvestre Varela 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 61 17 2 6 7 7 4 6 12
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 2022
Muntari, MohammedMohammed Muntari 1 1
Tổng 1 1
Cầu thủ Số bàn 1990 1994 2002
Keane, RobbieRobbie Keane 3 3
Aldridge, JohnJohn Aldridge 1 1
Breen, GaryGary Breen 1 1
Duff, DamienDamien Duff 1 1
Holland, MattMatt Holland 1 1
Houghton, RayRay Houghton 1 1
Quinn, NiallNiall Quinn 1 1
Sheedy, KevinKevin Sheedy 1 1
Tổng 10 2 2 6
Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1970 1990 1994 1998
Răducioiu, FlorinFlorin Răducioiu 4 4
Dobay, ŞtefanŞtefan Dobay 3 1 2
Hagi, GheorgheGheorghe Hagi 3 3
Balint, GavrilGavril Balint 2 2
Dumitrache, FloreaFlorea Dumitrache 2 2
Dumitrescu, IlieIlie Dumitrescu 2 2
Lăcătuş, MariusMarius Lăcătuş 2 2
Moldovan, ViorelViorel Moldovan 2 2
Petrescu, DanDan Petrescu 2 1 1
Baratky, IuliuIuliu Baratky 1 1
Bindea, SilviuSilviu Bindea 1 1
Dembrovschi, EmerichEmerich Dembrovschi 1 1
Deşu, AdalbertAdalbert Deşu 1 1
Ilie, AdrianAdrian Ilie 1 1
Kovács, NicolaeNicolae Kovács 1 1
Neagu, AlexandruAlexandru Neagu 1 1
Stanciu, ConstantinConstantin Stanciu 1 1
Tổng 30 3 1 4 4 4 10 4

Xem Liên Xô giai đoạn 1930–1990.

Cầu thủ Số bàn 1994 2002 2014 2018
Salenko, OlegOleg Salenko 6 6
Cheryshev, DenisDenis Cheryshev 4 4
Dzyuba, ArtemArtem Dzyuba 3 3
Beschastnykh, VladimirVladimir Beschastnykh 1 1
Fernandes, MárioMário Fernandes 1 1
Gazinsky, YuriYuri Gazinsky 1 1
Kokorin, AleksandrAleksandr Kokorin 1 1
Karpin, ValeryValery Karpin 1 1
Kerzhakov, AleksandrAleksandr Kerzhakov 1 1
Kokorin, AleksandrAleksandr Kokorin 1 1
Radchenko, DmitriDmitri Radchenko 1 1
Sychev, DmitriDmitri Sychev 1 1
Titov, EgorEgor Titov 1 1
Phản lưới 2 2
Tổng 23 7 4 2 10
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1994 1998 2002 2006 2018 2022
Al-Dawsari, SalemSalem Al-Dawsari 3 1 2
Al-Jaber, SamiSami Al-Jaber 3 1 1 1
Amin, FuadFuad Amin 2 2
Al-Faraj, SalmanSalman Al-Faraj 1 1
Al-Ghesheyan, FahadFahad Al-Ghesheyan 1 1
Al-Owairan, SaeedSaeed Al-Owairan 1 1
Al-Qahtani, YasserYasser Al-Qahtani 1 1
Al-Shehri, SalehSaleh Al-Shehri 1 1
Al-Thunayan, YousufYousuf Al-Thunayan 1 1
Tổng 14 5 2 0 2 2 3
Cầu thủ Số bàn 1954 1958 1974 1978 1982 1986 1990 1998
Jordan, JoeJoe Jordan 4 2 1 1
Dalglish, KennyKenny Dalglish 2 1 1
Gemmill, ArchieArchie Gemmill 2 2
Wark, JohnJohn Wark 2 2
Archibald, SteveSteve Archibald 1 1
Baird, SammySammy Baird 1 1
Burley, CraigCraig Burley 1 1
Collins, BobbyBobby Collins 1 1
Collins, JohnJohn Collins 1 1
Johnston, MoMo Johnston 1 1
Lorimer, PeterPeter Lorimer 1 1
McCall, StuartStuart McCall 1 1
Mudie, JackieJackie Mudie 1 1
Murray, JimmyJimmy Murray 1 1
Narey, DavidDavid Narey 1 1
Robertson, JohnJohn Robertson 1 1
Souness, GraemeGraeme Souness 1 1
Strachan, GordonGordon Strachan 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 25 0 4 3 5 8 1 2 2
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 2002 2018 2022
Diop, Papa BoubaPapa Bouba Diop 3 3
Camara, HenriHenri Camara 2 2
Dia, BoulayeBoulaye Dia 1 1
Diao, SalifSalif Diao 1 1
Diédhiou, FamaraFamara Diédhiou 1 1
Dieng, BambaBamba Dieng 1 1
Fadiga, KhalilouKhalilou Fadiga 1 1
Koulibaly, KalidouKalidou Koulibaly 1 1
Mané, SadioSadio Mané 1 1
Niang, M'BayeM'Baye Niang 1 1
Sarr, IsmaïlaIsmaïla Sarr 1 1
Wagué, MoussaMoussa Wagué 1 1
Tổng 15 7 3 5

Xem Serbia và Montenegro năm 2006. Xem Nam Tư cho giai đoạn 1930–2002.

Cầu thủ Số bàn 2006 2010 2018 2022
Mitrović, AleksandarAleksandar Mitrović 3 1 2
Ilić, SašaSaša Ilić 1 1
Jovanović, MilanMilan Jovanović 1 1
Kolarov, AleksandarAleksandar Kolarov 1 1
Milinković-Savić, SergejSergej Milinković-Savić 1 1
Pavlović, StrahinjaStrahinja Pavlović 1 1
Vlahović, DušanDušan Vlahović 1 1
Žigić, NikolaNikola Žigić 1 1
Tổng 11 2 2 2 5

Xem thêm Tiệp Khắc và Cộng hòa Séc.

Cầu thủ Số bàn 2010
Vittek, RóbertRóbert Vittek 4 4
Kopúnek, KamilKamil Kopúnek 1 1
Tổng 5 5
Cầu thủ Số bàn 2002 2010
Ačimovič, MilenkoMilenko Ačimovič 1 1
Birsa, ValterValter Birsa 1 1
Cimirotič, SebastjanSebastjan Cimirotič 1 1
Koren, RobertRobert Koren 1 1
Ljubijankič, ZlatanZlatan Ljubijankič 1 1
Tổng 5 2 3
Cầu thủ Số bàn 1998 2002 2010
Bartlett, ShaunShaun Bartlett 2 2
McCarthy, BenniBenni McCarthy 2 1 1
Fortune, QuintonQuinton Fortune 1 1
Khumalo, BonganiBongani Khumalo 1 1
Mokoena, TebohoTeboho Mokoena 1 1
Mphela, KatlegoKatlego Mphela 1 1
Nomvethe, SiyabongaSiyabonga Nomvethe 1 1
Radebe, LucasLucas Radebe 1 1
Tshabalala, SiphiweSiphiwe Tshabalala 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 11 3 5 3
Các bàn phản lưới nhà

Xem thêm Nga cho giai đoạn từ 1994 đến nay.

Cầu thủ Số bàn 1958 1962 1966 1970 1982 1986 1990
Ivanov, ValentinValentin Ivanov 5 1 4
Belanov, IgorIgor Belanov 4 4
Byshovets, AnatoliyAnatoliy Byshovets 4 4
Chislenko, IgorIgor Chislenko 4 2 2
Porkuyan, ValeriyValeriy Porkuyan 4 4
Malofeyev, EduardEduard Malofeyev 3 3
Blokhin, OlegOleg Blokhin 2 1 1
Ivanov, AleksandrAleksandr Ivanov 2 2
Ponedelnik, ViktorViktor Ponedelnik 2 2
Yaremchuk, IvanIvan Yaremchuk 2 2
Zavarov, AleksandrAleksandr Zavarov 2 1 1
Aleinikov, SergeiSergei Aleinikov 1 1
Asatiani, KakhiKakhi Asatiani 1 1
Bal, AndriyAndriy Bal 1 1
Baltacha, SergeiSergei Baltacha 1 1
Banishevskiy, AnatoliyAnatoliy Banishevskiy 1 1
Chivadze, AleksandrAleksandr Chivadze 1 1
Dobrovolski, IgorIgor Dobrovolski 1 1
Gavrilov, YuriYuri Gavrilov 1 1
Ilyin, AnatoliAnatoli Ilyin 1 1
Khmelnitsky, VitalyVitaly Khmelnitsky 1 1
Mamykin, AlekseiAleksei Mamykin 1 1
Oganesian, KhorenKhoren Oganesian 1 1
Protasov, OlegOleg Protasov 1 1
Rats, VasiliyVasiliy Rats 1 1
Rodionov, SergeySergey Rodionov 1 1
Shengelia, RamazRamaz Shengelia 1 1
Simonyan, NikitaNikita Simonyan 1 1
Yakovenko, PavelPavel Yakovenko 1 1
Zygmantovich, AndreiAndrei Zygmantovich 1 1
Tổng 53 5 9 10 6 7 12 4
Cầu thủ Số bàn 1934 1950 1962 1966 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014 2018 2022
Villa, DavidDavid Villa 9 3 5 1
Butragueño, EmilioEmilio Butragueño 5 5
Hierro, FernandoFernando Hierro 5 1 2 2
Morientes, FernandoFernando Morientes 5 2 3
Raúl 5 1 3 1
Basora, EstanislaoEstanislao Basora 4 4
Míchel 4 4
Torres, FernandoFernando Torres 4 3 1
Zarra, TelmoTelmo Zarra 4 4
Caminero, José LuisJosé Luis Caminero 3 3
Costa, DiegoDiego Costa 3 3
Morata, ÁlvaroÁlvaro Morata 3 3
Salinas, JulioJulio Salinas 3 1 1 1
Alonso, XabiXabi Alonso 2 1 1
Calderé, RamónRamón Calderé 2 2
Luis Enrique 2 1 1
Goikoetxea, Ion AndoniIon Andoni Goikoetxea 2 2
Igoa, SilvestreSilvestre Igoa 2 2
Iniesta, AndrésAndrés Iniesta 2 2
Iraragorri, JoséJosé Iraragorri 2 2
Torres, FerranFerran Torres 2 2
Adelardo 1 1
Amaro, AmancioAmancio Amaro 1 1
Asensi, Juan ManuelJuan Manuel Asensi 1 1
Asensio, MarcoMarco Asensio 1 1
Aspas, IagoIago Aspas 1 1
Beguiristáin, TxikiTxiki Beguiristáin 1 1
Dani 1 1
Eloy 1 1
Fusté, Josep MariaJosep Maria Fusté 1 1
Gavi 1 1
Goikoetxea, AndoniAndoni Goikoetxea 1 1
Górriz, AlbertoAlberto Górriz 1 1
Guardiola, JosepJosep Guardiola 1 1
Isco 1 1
Juanito 1 1
Juanito 1 1
Kiko 1 1
Lángara, IsidroIsidro Lángara 1 1
López Ufarte, RobertoRoberto López Ufarte 1 1
Mata, JuanJuan Mata 1 1
Mendieta, GaizkaGaizka Mendieta 1 1
Nacho 1 1
Olmo, DaniDani Olmo 1 1
Peiró, JoaquínJoaquín Peiró 1 1
Pirri 1 1
Puyol, CarlesCarles Puyol 1 1
Regueiro, LuisLuis Regueiro 1 1
Sanchís, ManuelManuel Sanchís 1 1
Saura, EnriqueEnrique Saura 1 1
Señor, Juan AntonioJuan Antonio Señor 1 1
Soler, CarlosCarlos Soler 1 1
Valerón, Juan CarlosJuan Carlos Valerón 1 1
Zamora, Jesús MaríaJesús María Zamora 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 108 4 10 2 4 2 4 11 6 10 8 10 9 8 4 7 6
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1950 1958 1970 1974 1978 1990 1994 2002 2006 2018
Andersson, KennetKennet Andersson 5 5
Larsson, HenrikHenrik Larsson 5 1 3 1
Brolin, TomasTomas Brolin 4 1 3
Dahlin, MartinMartin Dahlin 4 4
Edström, RalfRalf Edström 4 4
Hamrin, KurtKurt Hamrin 4 4
Simonsson, AgneAgne Simonsson 4 4
Andersson, HarryHarry Andersson 3 3
Jonasson, SvenSven Jonasson 3 2 1
Nyberg, ArneArne Nyberg 3 3
Palmér, Karl-ErikKarl-Erik Palmér 3 3
Sundqvist, StigStig Sundqvist 3 3
Wetterström, GustavGustav Wetterström 3 3
Andersson, SuneSune Andersson 2 2
Granqvist, AndreasAndreas Granqvist 2 2
Jeppson, HasseHasse Jeppson 2 2
Liedholm, NilsNils Liedholm 2 2
Sandberg, RolandRoland Sandberg 2 2
Alexandersson, NiclasNiclas Alexandersson 1 1
Allbäck, MarcusMarcus Allbäck 1 1
Augustinsson, LudwigLudwig Augustinsson 1 1
Dunker, GöstaGösta Dunker 1 1
Ekström, JohnnyJohnny Ekström 1 1
Forsberg, EmilEmil Forsberg 1 1
Grahn, OveOve Grahn 1 1
Gren, GunnarGunnar Gren 1 1
Keller, ToreTore Keller 1 1
Kroon, KnutKnut Kroon 1 1
Ljung, RogerRoger Ljung 1 1
Ljungberg, FredrikFredrik Ljungberg 1 1
Mellberg, BrorBror Mellberg 1 1
Mild, HåkanHåkan Mild 1 1
Sjöberg, ThomasThomas Sjöberg 1 1
Skoglund, LennartLennart Skoglund 1 1
Strömberg, GlennGlenn Strömberg 1 1
Svensson, AndersAnders Svensson 1 1
Toivonen, OlaOla Toivonen 1 1
Torstensson, ConnyConny Torstensson 1 1
Turesson, TomTom Turesson 1 1
Tổng 79 4 11 11 12 2 7 1 3 15 5 3 5
Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1950 1954 1962 1966 1994 2006 2010 2014 2018 2022
Hügi, JosefJosef Hügi 6 6
Shaqiri, XherdanXherdan Shaqiri 3 3 1 1
Abegglen, AndréAndré Abegglen 4 1 3
Ballaman, RobertRobert Ballaman 4 4
Fatton, JacquesJacques Fatton 3 2 1
Kielholz, LeopoldLeopold Kielholz 3 3
Džemaili, BlerimBlerim Džemaili 2 1 1
Embolo, BreelBreel Embolo 2 2
Frei, AlexanderAlexander Frei 2 2
Knup, AdrianAdrian Knup 2 2
Xhaka, GranitGranit Xhaka 2 1 1
Akanji, ManuelManuel Akanji 1 1
Antenen, CharlesCharles Antenen 1 1
Bader, RenéRené Bader 1 1
Barnetta, TranquilloTranquillo Barnetta 1 1
Bickel, AlfredAlfred Bickel 1 1
Bregy, GeorgesGeorges Bregy 1 1
Chapuisat, StéphaneStéphane Chapuisat 1 1
Drmić, JosipJosip Drmić 1 1
Fernandes, GelsonGelson Fernandes 1 1
Freuler, RemoRemo Freuler 1 1
Jäggi, WillyWilly Jäggi 1 1
Mehmedi, AdmirAdmir Mehmedi 1 1
Quentin, René-PierreRené-Pierre Quentin 1 1
Schneiter, HeinzHeinz Schneiter 1 1
Seferović, HarisHaris Seferović 1 1
Senderos, PhilippePhilippe Senderos 1 1
Sutter, AlainAlain Sutter 1 1
Walaschek, EugenEugen Walaschek 1 1
Wüthrich, RolfRolf Wüthrich 1 1
Zuber, StevenSteven Zuber 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 55 5 5 4 11 2 1 5 4 1 7 5 5
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 2006
Kader, MohamedMohamed Kader 1 1
Tổng 1 1
Cầu thủ Số bàn 2006
Phản lưới 1 1
Tổng 0 0
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1978 1998 2002 2006 2018 2022
Khazri, WahbiWahbi Khazri 3 2 1
Youssef, Fakhreddine BenFakhreddine Ben Youssef 1 1
Bouzaiene, RaoufRaouf Bouzaiene 1 1
Bronn, DylanDylan Bronn 1 1
Dhouib, MokhtarMokhtar Dhouib 1 1
Ghommidh, NéjibNéjib Ghommidh 1 1
Jaïdi, RadhiRadhi Jaïdi 1 1
Jaziri, ZiadZiad Jaziri 1 1
Kaabi, AliAli Kaabi 1 1
Mnari, JawharJawhar Mnari 1 1
Sassi, FerjaniFerjani Sassi 1 1
Souayah, SkanderSkander Souayah 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 14 3 1 1 3 5 1
Các bàn thắng phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1954 2002
Burhan Sargın 3 3
İlhan Mansız 3 3
Suat Mamat 3 3
Hasan Şaş 2 2
Lefter Küçükandonyadis 2 2
Ümit Davala 2 2
Bülent Korkmaz 1 1
Emre Belözoğlu 1 1
Erol Keskin 1 1
Hakan Şükür 1 1
Mustafa Ertan 1 1
Tổng 20 10 10
Cầu thủ Số bàn 2006
Shevchenko, AndriyAndriy Shevchenko 2 2
Kalynychenko, MaksymMaksym Kalynychenko 1 1
Rebrov, SerhiySerhiy Rebrov 1 1
Rusol, AndriyAndriy Rusol 1 1
Tổng 5 5
Cầu thủ Số bàn 1990
Thani, AliAli Thani 1 1
Ismaïl, KhalidKhalid Ismaïl 1 1
Tổng 2 2
Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1950 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014 2022
Donovan, LandonLandon Donovan 5 2 3
Dempsey, ClintClint Dempsey 4 1 1 2
Patenaude, BertBert Patenaude 4 4
McBride, BrianBrian McBride 3 1 2
Bradley, MichaelMichael Bradley 1 1
Brooks, JohnJohn Brooks 1 1
Brown, JimJim Brown 1 1
Caligiuri, PaulPaul Caligiuri 1 1
Donelli, AldoAldo Donelli 1 1
Florie, TomTom Florie 1 1
Gaetjens, JoeJoe Gaetjens 1 1
Green, JulianJulian Green 1 1
Jones, JermaineJermaine Jones 1 1
Maca, JoeJoe Maca 1 1
Mathis, ClintClint Mathis 1 1
McGhee, BartBart McGhee 1 1
Murray, BruceBruce Murray 1 1
O'Brien, JohnJohn O'Brien 1 1
Pariani, GinoGino Pariani 1 1
Pulisic, ChristianChristian Pulisic 1 1
Stewart, EarnieEarnie Stewart 1 1
Wallace, FrankFrank Wallace 1 1
Weah, TimothyTimothy Weah 1 1
Wright, HajiHaji Wright 1 1
Wynalda, EricEric Wynalda 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 40 7 1 4 2 3 1 7 2 5 5 3
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1954 1962 1966 1970 1974 1986 1990 2002 2010 2014 2018 2022
Míguez, ÓscarÓscar Míguez 8 5 3
Suárez, LuisLuis Suárez 7 3 2 2
Forlán, DiegoDiego Forlán 6 1 5
Cavani, EdinsonEdinson Cavani 5 1 1 3
Cea, PedroPedro Cea 5 5
Schiaffino, Juan AlbertoJuan Alberto Schiaffino 5 3 2
Borges, CarlosCarlos Borges 4 4
Ghiggia, AlcidesAlcides Ghiggia 4 4
Anselmo, PeregrinoPeregrino Anselmo 3 3
Hohberg, JuanJuan Hohberg 3 3
Abbadie, JulioJulio Abbadie 2 2
Castro, HéctorHéctor Castro 2 2
Cubilla, LuisLuis Cubilla 2 1 1
Arrascaeta, Giorgian DeGiorgian De Arrascaeta 2 2
Dorado, PabloPablo Dorado 2 2
Iriarte, SantosSantos Iriarte 2 2
Sasía, JoséJosé Sasía 2 2
Varela, ObdulioObdulio Varela 2 1 1
Alzamendi, AntonioAntonio Alzamendi 1 1
Ambrois, JavierJavier Ambrois 1 1
Bengoechea, PabloPablo Bengoechea 1 1
Cabrera, ÁngelÁngel Cabrera 1 1
Cortés, Julio CésarJulio César Cortés 1 1
Espárrago, VíctorVíctor Espárrago 1 1
Fonseca, DanielDaniel Fonseca 1 1
Francescoli, EnzoEnzo Francescoli 1 1
Giménez, José MaríaJosé María Giménez 1 1
Godín, DiegoDiego Godín 1 1
Maneiro, IldoIldo Maneiro 1 1
Morales, RichardRichard Morales 1 1
Mujica, JuanJuan Mujica 1 1
Pavoni, RicardoRicardo Pavoni 1 1
Pereira, ÁlvaroÁlvaro Pereira 1 1
Pereira, MaxiMaxi Pereira 1 1
Pérez, JulioJulio Pérez 1 1
Recoba, ÁlvaroÁlvaro Recoba 1 1
Rocha, PedroPedro Rocha 1 1
Rodríguez, DaríoDarío Rodríguez 1 1
Scarone, HéctorHéctor Scarone 1 1
Vidal, ErnestoErnesto Vidal 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 88 15 15 16 4 2 4 1 2 2 4 11 4 6 2
Các bàn phản lưới nhà
Cầu thủ Số bàn 1958 2022
Allchurch, IvorIvor Allchurch 2 2
Bale, GarethGareth Bale 1 1
Charles, JohnJohn Charles 1 1
Medwin, TerryTerry Medwin 1 1
Tổng 5 4 1
Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1954 1958 1962 1974 1982 1990 1998
Jerković, DražanDražan Jerković 4 4
Bek, IvanIvan Bek 3 3
Bajević, DušanDušan Bajević 3 3
Galić, MilanMilan Galić 3 3
Stojković, DraganDragan Stojković 3 2 1
Veselinović, TodorTodor Veselinović 3 3
Čajkovski, ŽeljkoŽeljko Čajkovski 2 2
Jozić, DavorDavor Jozić 2 2
Karasi, StanislavStanislav Karasi 2 2
Komljenović, SlobodanSlobodan Komljenović 2 2
Pančev, DarkoDarko Pančev 2 2
Petaković, AleksandarAleksandar Petaković 2 2
Surjak, IvicaIvica Surjak 2 2
Tomašević, KostaKosta Tomašević 2 2
Vujadinović, ĐorđeĐorđe Vujadinović 2 2
Bobek, StjepanStjepan Bobek 1 1
Bogićević, VladislavVladislav Bogićević 1 1
Džajić, DraganDragan Džajić 1 1
Gudelj, IvanIvan Gudelj 1 1
Katalinski, JosipJosip Katalinski 1 1
Marjanović, BlagojeBlagoje Marjanović 1 1
Mihajlović, SinišaSiniša Mihajlović 1 1
Mijatović, PredragPredrag Mijatović 1 1
Milutinović, MilošMiloš Milutinović 1 1
Melić, VojislavVojislav Melić 1 1
Mitić, RajkoRajko Mitić 1 1
Oblak, BrankoBranko Oblak 1 1
Ognjanov, TihomirTihomir Ognjanov 1 1
Ognjanović, RadivojeRadivoje Ognjanović 1 1
Petković, IlijaIlija Petković 1 1
Petrović, VladimirVladimir Petrović 1 1
Prosinečki, RobertRobert Prosinečki 1* 1
Radaković, PetarPetar Radaković 1 1
Rajkov, ZdravkoZdravko Rajkov 1 1
Skoblar, JosipJosip Skoblar 1 1
Sušić, SafetSafet Sušić 1 1
Tirnanić, AleksandarAleksandar Tirnanić 1 1
Zebec, BrankoBranko Zebec 1 1
Phản lưới 1 1 1
Tổng 60 7 7 2 7 10 12 2 8 5

Ghi chú: Robert Prosinečki cũng ghi bàn cho Croatia năm 1998.Ông là cầu thủ duy nhất ghi bàn cho hai đội tuyển quốc gia khác nhau ở các kì World Cup.

Các bàn phản lưới nhà

Chú thích

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ Có một số tranh cãi nho nhỏ về số lượng bàn thắng tính cho Ademir năm 1950: trong vòng đấu chung kết, trận ngày 13/7/1950 giữa Brazil và Tây Ban Nha (6-1), bàn thắng đầu tiên được ghi là bàn phản lưới nhà của Parra, hậu vệ Tây Ban Nha và bàn thứ năm của tuyển áo vàng được tính cho Jair. Tuy nhiên, FIFA gần đây lại chỉnh sửa và ghi nhận cả hai bàn thắng này cho Ademir, nâng số bàn thắng của anh lên 9 và trở thành vua phá lưới của giải.
  2. ^ FIFA initially credited Leônidas with eight goals in 1938. However, FIFA changed it to seven goals in November 2006, meaning he scored a total of eight goals overall (he scored one goal in 1934). In some sources. Leônidas was credited with nine goals in the 1938 tournament, mis-crediting one Brazilian goal in the first-round match against Poland.
  3. ^ FIFA initially credited Nejedlý with only four goals in 1934. However, FIFA changed it to five goals in November 2006, meaning he scored a total of seven goals overall (he scored two goals in 1938). [1] Lưu trữ 2013-10-27 tại Wayback Machine