Đội tuyển bóng đá quốc gia Indonesia
| Biệt danh | Pasukan Garuda (Đỏ và Trắng) Tim Garuda (Đội bóng Kim sí điểu) | ||
|---|---|---|---|
| Hiệp hội | PSSI | ||
| Liên đoàn châu lục | AFC (Châu Á) | ||
| Liên đoàn khu vực | AFF (Đông Nam Á) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | John Herdman | ||
| Đội trưởng | Jay Idzes | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Abdul Kadir (111)[1] | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Abdul Kadir (70) | ||
| Sân nhà | Sân vận động Gelora Bung Karno Sân vận động Quốc tế Jakarta | ||
| Mã FIFA | IDN | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 119 | ||
| Cao nhất | 76 (9.1997) | ||
| Thấp nhất | 191 (7.2016) | ||
| Hạng Elo | |||
| Hiện tại | 142 | ||
| Cao nhất | 35 (11.1969) | ||
| Thấp nhất | 179 (9.2020) | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Manila, Philippines; 13 tháng 5 năm 1934)[4][5] (New Delhi, Ấn Độ; 5 tháng 3 năm 1951)[5] | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Rio de Janeiro, Brasil; 21 tháng 9 năm 1972) (Jakarta, Indonesia; 23 tháng 12 năm 2002) | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
| Bahrain (Riffa, Bahrain; 29 tháng 2 năm 2012) | |||
| Giải thế giới | |||
| Sồ lần tham dự | 1 (Lần đầu vào năm 1938) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 (1938) | ||
| Cúp bóng đá châu Á | |||
| Sồ lần tham dự | 6 (Lần đầu vào năm 1996) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 16 đội (2023) | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Indonesia (tiếng Indonesia: Tim nasional sepak bola Indonesia) đại diện cho Indonesia trong các trận đấu bóng đá nam quốc tế kể từ năm 1945. Đội tuyển nam được quản lý bởi Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI), cơ quan quản lý bóng đá tại Indonesia, trực thuộc AFC và nằm dưới sự giám sát của FIFA. Phần lớn các trận đấu trên sân nhà của Indonesia được tổ chức tại Sân vận động Gelora Bung Karno.
Đội thường được gọi bằng tên thân mật là Tim Garuda (Đội Garuda), Timnas (Đội tuyển quốc gia) hoặc Merah Putih (Đỏ - Trắng) dựa theo quốc huy và màu áo đỏ - trắng đặc trưng tượng trưng cho quốc kỳ Indonesia. Hội cổ động viên của đội tuyển được biết đến với tên La Grande Indonesia và Ultras Garuda.[6]
Indonesia là đội bóng châu Á đầu tiên tham dự FIFA World Cup. Tiền thân của đội, Đông Ấn Hà Lan, từng góp mặt ở kỳ World Cup 1938, nơi họ bị loại ngay ở vòng đầu tiên.[7][8] Lần duy nhất đội tuyển góp mặt tại Thế vận hội là năm 1956.[9] Indonesia đã 5 lần giành quyền tham dự AFC Asian Cup và lần đầu tiên lọt vào vòng knock-out tại giải đấu năm 2023, dừng bước ở vòng 16 đội.[10] Indonesia từng giành huy chương đồng tại Đại hội Thể thao châu Á 1958 ở Tokyo.
Đội tuyển đã 6 lần góp mặt ở trận chung kết Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á (AFF Cup) nhưng đều về nhì vào các năm 2000, 2002, 2004, 2010, 2016 và 2020. Indonesia có những đối thủ truyền kiếp lâu đời là Malaysia, Thái Lan và Việt Nam.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]1921–1938: Thời kỳ Đông Ấn Hà Lan
[sửa | sửa mã nguồn]
Đông Ấn Hà Lan là đội tuyển đại diện cho lãnh thổ Indonesia hiện nay dưới thời thuộc địa Hà Lan. Đội do Liên đoàn Bóng đá Đông Ấn Hà Lan (NIVU) tổ chức và gia nhập FIFA ngày 24 tháng 5 năm 1924. Trận đấu không chính thức đầu tiên được ghi nhận là gặp Singapore ngày 28 tháng 3 năm 1921 ở Batavia, thắng 1–0. Sau đó là các trận gặp Úc (1928, thắng 2–1) và đội Thượng Hải (1930, hòa 4–4).[11]
Ngày 19 tháng 4 năm 1930, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) được thành lập do Soeratin Sosrosoegondo lãnh đạo, tập hợp các câu lạc bộ bản địa để chống lại sự kiểm soát của Hà Lan.[12] Năm 1934, một đội từ Java đại diện Đông Ấn Hà Lan tham dự Đại hội thể thao Viễn Đông tại Manila, thắng Nhật Bản 7–1, nhưng thua Trung Quốc 0–2 và Philippines 2–3, kết thúc giải đấu với hạng nhì.[13] Theo hệ thống xếp hạng Elo bóng đá thế giới, những trận đấu này được coi là những trận đầu tiên mà đội tuyển Indonesia góp mặt.[14] Năm 1935, NIVU và PSSI bắt đầu hợp tác đóng góp cầu thủ cho tuyển quốc gia. Đến 1936, NIVU chính thức được FIFA công nhận.[15]
1938–1945: Đội châu Á đầu tiên tham dự World Cup
[sửa | sửa mã nguồn]Đội tuyển Đông Ấn Hà Lan có màn ra mắt tại FIFA World Cup vào kỳ năm 1938 tổ chức tại Pháp. Đội đã giành quyền vào vòng chung kết mà không cần thi đấu bất kỳ trận vòng loại nào. Lý do là bởi Nhật Bản – đội nằm cùng bảng 12 vòng loại với Đông Ấn Hà Lan – quyết định rút lui khỏi giải. Sau đó, FIFA yêu cầu Đông Ấn Hà Lan đá trận play-off với một trong các đội thuộc bảng 11, cụ thể là đội tuyển Hoa Kỳ. Trận đấu dự kiến diễn ra vào ngày 29 tháng 5 năm 1938, nhưng cuối cùng không được tổ chức do Hoa Kỳ cũng tuyên bố rút lui. Điều này giúp Đông Ấn Hà Lan nghiễm nhiên giành quyền vào vòng chung kết, trở thành đội tuyển châu Á đầu tiên trong lịch sử góp mặt tại World Cup.[16][17]
Tại vòng chung kết, đội được dẫn dắt bởi Johan Mastenbroek, người đồng thời là Chủ tịch Liên đoàn Bóng đá Đông Ấn Hà Lan (NIVU). Đội hình khi ấy gồm 17 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của đội trưởng là một cầu thủ bản địa Indonesia, Achmad Nawir. Do giải đấu thời điểm đó vẫn áp dụng thể thức loại trực tiếp, Đông Ấn Hà Lan phải dừng bước ngay từ vòng 1 sau thất bại 0–6 trước Hungary. Trận đấu diễn ra ngày 5 tháng 6 năm 1938 tại sân Stade Municipal, thành phố Reims. Kết thúc giải, Hungary – đội đã loại Đông Ấn Hà Lan – trở thành á quân World Cup sau khi để thua Ý với tỷ số 2–4 trong trận chung kết.[18] Cho đến ngày nay, Đông Ấn Hà Lan vẫn là đội tuyển duy nhất trong lịch sử từng đại diện cho một thuộc địa (chưa phải quốc gia độc lập) giành quyền tham dự FIFA World Cup.
1945–1984: Thời kỳ độc lập
[sửa | sửa mã nguồn]
Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và cuộc Cách mạng Indonesia năm 1947, đội tuyển quốc gia không còn sử dụng tên Đông Ấn Hà Lan nữa, mà thay thế bằng cái tên Indonesia. Tổ chức bóng đá quốc gia trước đó – Liên đoàn Bóng đá Đông Ấn Hà Lan (NIVU) – cũng được thay thế bằng Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI). Trận đấu chính thức đầu tiên dưới tên Indonesia diễn ra ngày 5 tháng 3 năm 1951 tại Đại hội Thể thao châu Á, nơi đội tuyển để thua chủ nhà Ấn Độ với tỷ số 0–3 trên sân vận động Quốc gia ở New Delhi.[19]
Indonesia giành quyền tham dự Thế vận hội 1956 tại Melbourne. Do đối thủ ở vòng một là Nam Việt Nam rút lui, đội tuyển vào thẳng tứ kết và chạm trán Liên Xô, đội vừa đánh bại Đức thống nhất 2–1. Trận đấu diễn ra ngày 29 tháng 11 năm 1956 và Indonesia xuất sắc cầm hòa Liên Xô 0–0. Trận đấu được tổ chức lại hai ngày sau đó, và Indonesia để thua 0–4.[20]
Năm 1957, Indonesia gây ấn tượng mạnh ở vòng loại World Cup 1958. Đội đánh bại Trung Quốc ở vòng đầu, nhưng sau đó từ chối thi đấu với Israel vì lý do chính trị.[20] Cầu thủ Rusli Ramang của Indonesia trở thành vua phá lưới của vòng loại với 4 bàn thắng. Indonesia giành huy chương đồng tại Đại hội Thể thao châu Á 1958 sau khi thắng Ấn Độ 4–1 ở trận tranh hạng ba. Cũng trong năm đó, đội tuyển hòa Đông Đức 2–2 trong một trận giao hữu.[20] Indonesia ba lần vô địch Cúp Merdeka (1961, 1962 và 1969) và đăng quang tại Cúp Nhà vua 1968.[20] Đội tuyển trở lại vòng loại World Cup 1974 nhưng bị loại ngay từ vòng đầu, chỉ thắng một trận trong sáu, trước New Zealand. Ở vòng loại World Cup 1978, Indonesia thắng duy nhất một trận trong bốn, trước đội chủ nhà Singapore. Bốn năm sau, tại vòng loại World Cup 1982, Indonesia thắng hai trận, trước Đài Bắc Trung Hoa và Úc.[20]
1985–1995: Thời kỳ phục hưng bóng đá Indonesia
[sửa | sửa mã nguồn]Tại vòng loại World Cup 1986, Indonesia vượt qua vòng một với 4 trận thắng, 1 hòa và 1 thua, đứng đầu bảng. Tuy nhiên, ở vòng hai, đội để thua Hàn Quốc.[21] Tại Đại hội Thể thao châu Á 1986, Indonesia vào tới bán kết sau khi thắng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất ở tứ kết, nhưng lần lượt thua Hàn Quốc (chủ nhà) ở bán kết và Kuwait trong trận tranh huy chương đồng.[22]
Dấu mốc đáng nhớ nhất trong giai đoạn này là hai tấm huy chương vàng SEA Games vào các năm 1987 và 1991. Năm 1987, Indonesia đánh bại Malaysia 1–0; còn năm 1991, đội vượt qua Thái Lan sau loạt sút luân lưu.[21] Tại vòng loại World Cup 1990, Indonesia dừng bước ngay vòng đầu với thành tích 1 thắng (trước Hồng Kông), 3 hòa và 2 thua.[21] Ở vòng loại World Cup 1994, đội chỉ giành duy nhất một trận thắng, trước Việt Nam.[21]
1995–2016: Những lần góp mặt ở đấu trường châu lục
[sửa | sửa mã nguồn]AFC Asian Cup 1996
[sửa | sửa mã nguồn]Indonesia lần đầu tiên góp mặt ở AFC Asian Cup trong trận mở màn gặp Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Tại giải đấu này, Indonesia chỉ giành được đúng 1 điểm sau trận hòa 2–2 với Kuwait ở vòng bảng.[23]
Tiger Cup 1998
[sửa | sửa mã nguồn]Trong trận đấu cuối cùng vòng bảng Tiger Cup 1998, Indonesia gặp Thái Lan. Cả hai đội đều đã chắc suất vào bán kết, nhưng đều hiểu rằng đội thắng sẽ phải chạm trán đội chủ nhà Việt Nam. Khi một cầu thủ Thái Lan đang chạy đến gần bóng, Mursyid Effendi của Indonesia đã cố tình sút thẳng vào lưới nhà.[24] FIFA sau đó phạt cả hai đội 40.000 USD vì "vi phạm tinh thần thể thao", đồng thời cấm Effendi vĩnh viễn khỏi các giải đấu bóng đá quốc tế. Indonesia đạt được điều họ muốn khi vào bán kết gặp đội bóng yếu hơn là Singapore – nhưng trớ trêu thay, họ lại để thua 1–2.[25]
AFC Asian Cup 2000
[sửa | sửa mã nguồn]Lần thứ hai Indonesia góp mặt ở Asian Cup là tại Liban (2000). Một lần nữa, đội chỉ giành được 1 điểm sau ba trận, từ trận hòa không bàn thắng với Kuwait. Đến Asian Cup 2004, Indonesia đã có bước tiến khi đánh bại Qatar 2–1, qua đó ghi dấu chiến thắng đầu tiên trong lịch sử giải đấu. Tuy vậy, họ vẫn không thể vượt qua vòng bảng khi để thua 0–5 trước chủ nhà Trung Quốc và 1–3 trước Bahrain.
AFC Asian Cup 2004
[sửa | sửa mã nguồn]Indonesia lần thứ ba liên tiếp giành vé dự giải AFC Asian Cup 2004, nằm chung bảng với Trung Quốc, Qatar và Bahrain. Họ giành chiến thắng duy nhất trước Qatar với tỷ số 2–1, nhưng vẫn dừng bước sớm khi chỉ có được 3 điểm.
AFC Asian Cup 2007
[sửa | sửa mã nguồn]
Năm 2007, Indonesia cùng Malaysia, Thái Lan và Việt Nam đồng đăng cai Asian Cup – lần đầu tiên trong lịch sử giải đấu có tới bốn quốc gia cùng tổ chức. Ở trận mở màn, Indonesia đánh bại Bahrain 2–1 nhờ các bàn thắng của Budi Sudarsono và Bambang Pamungkas. Tuy nhiên, ở hai trận sau, họ để thua 1–2 trước Ả Rập Xê Út và thất bại sít sao 0–1 trước Hàn Quốc, qua đó không thể vượt qua vòng bảng.
AFF Cup
[sửa | sửa mã nguồn]Indonesia đã 6 lần lọt vào chung kết AFF Cup (2000, 2002, 2004, 2010, 2016 và 2020), nhưng chưa một lần nâng cao chiếc cúp vô địch. Danh hiệu khu vực duy nhất của họ đến từ SEA Games các năm 1987 và 1991.[26][27]
Sau thời kỳ của HLV Peter Withe, việc không thể hoàn thành mục tiêu ở cấp độ ASEAN được coi là nguyên nhân khiến ghế HLV trưởng Indonesia thường xuyên thay đổi. Trong vòng hai năm, vị trí này chuyển từ Ivan Kolev sang HLV nội Benny Dollo, nhưng ông cũng bị sa thải năm 2010. Sau đó, Alfred Riedl lên nắm quyền nhưng tiếp tục thất bại trong việc mang về danh hiệu, và đến tháng 7 tháng 2011 ông bị thay thế bởi Wim Rijsbergen.[28][29]
2012–2016: Các án treo giò
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 3 năm 2012, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) nhận cảnh báo vì tình trạng chia rẽ trong bóng đá nước này, khi tồn tại song song hai giải đấu: giải Indonesia Super League (ISL) ly khai (không được PSSI và FIFA công nhận) và Indonesia Premier League (IPL). Ủy ban Thể thao Quốc gia (KONI) đã khuyến khích PSSI hợp tác với Ủy ban Giải cứu Bóng đá Indonesia (KPSI) để giải quyết tình trạng này. Chủ tịch KONI, ông Tono Suratman, thậm chí tuyên bố vào tháng 3 năm 2012 rằng KONI sẽ tiếp quản PSSI nếu tình hình không được cải thiện.[30] Ban đầu, FIFA không nói rõ Indonesia có bị treo giò hay không, nhưng đến ngày 20 tháng 3 năm 2012, FIFA đưa ra cảnh báo chính thức. Trước thời hạn này, PSSI gặp khó trong việc tìm giải pháp và trông đợi vào đại hội thường niên để tháo gỡ.[31] FIFA sau đó gia hạn đến 15 tháng 6 năm 2012 để PSSI giải quyết, đặc biệt là việc kiểm soát giải đấu ly khai, nếu không vụ việc sẽ được chuyển lên Ủy ban Khẩn cấp FIFA để xem xét treo giò.[32] Sau đó, FIFA lại tiếp tục lùi hạn chót đến 1 tháng 12 năm 2012. Tuy nhiên, chỉ hai tuần trước thời hạn, ba trong số bốn đại diện của PSSI đã rút khỏi ủy ban chung, vì thất vọng khi làm việc với phía KPSI. FIFA tuyên bố rằng chỉ đưa ra án phạt sau khi đội tuyển Indonesia hoàn tất chiến dịch AFF Cup 2012.[33]
Ngày 18 tháng 3 năm 2013, PSSI tổ chức đại hội tại Kuala Lumpur, nơi PSSI và KPSI thống nhất bốn điểm: tái hợp hai giải đấu, sửa đổi điều lệ, khôi phục tư cách cho bốn thành viên Ban chấp hành bị khai trừ và thống nhất danh sách đại biểu theo Đại hội Solo 2011. Sau đó, PSSI triệu tập 58 cầu thủ từ cả ISL và IPL, rút gọn còn 23 cho trận gặp Ả Rập Xê Út, trong đó có ba cầu thủ nhập tịch (Victor Igbonefo, Greg Nwokolo, Sergio van Dijk).[34] Trận đấu ngày 23 tháng 3 năm 2013, Indonesia thua Ả Rập Xê Út 1–2:[35]Boaz Solossa ghi bàn phút 6, nhưng đội khách lội ngược dòng nhờ Yahya Al-Shehri và Yousef Al-Salem.

Năm 2015, PSSI bị FIFA đình chỉ do sự can thiệp của chính phủ, dẫn đến việc hủy giải VĐQG và khiến Indonesia bị loại khỏi vòng loại World Cup 2018 và Asian Cup 2019 ngay trước khi khởi tranh.[36] Đến Đại hội FIFA lần thứ 66, lệnh cấm được gỡ bỏ.[37] Dù thời gian chuẩn bị gấp rút, Indonesia kịp tập hợp đội hình tham dự AFF Cup 2016 và bất ngờ vào chung kết, nhưng tiếp tục thất bại trước Thái Lan.[38]
2017–2019: Tái thiết
[sửa | sửa mã nguồn]Vài tuần sau khi kết thúc với vị trí á quân tại AFF Cup 2016, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) đã tổ chức đại hội vào ngày 8 tháng 1 năm 2017 nhằm bổ nhiệm HLV người Tây Ban Nha, Luis Milla, dẫn dắt cả đội tuyển quốc gia và U-22. Tuy nhiên, trước thềm AFF Cup 2018, Milla bất ngờ rời đi mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào, khiến người hâm mộ Indonesia vô cùng phẫn nộ.[39] Tại AFF Cup 2018, Indonesia bị loại ngay từ vòng bảng, dẫn đến việc HLV Bima Sakti bị sa thải.[40] Để chuẩn bị cho vòng loại World Cup 2022, PSSI đã bổ nhiệm HLV người Scotland Simon McMenemy với kỳ vọng ông có thể tái hiện thành công như khi từng dẫn dắt Philippines, đặc biệt khi Indonesia rơi vào bảng đấu có ba đối thủ khu vực Đông Nam Á là Malaysia, Thái Lan, Việt Nam, cùng với UAE.[41] Tuy nhiên, Indonesia đã để thua cả bốn trận đầu, trong đó có thất bại 2–3 trên sân nhà trước Malaysia dù đã dẫn trước 2–1, tiếp đến là trận thua trên sân nhà trước Việt Nam – lần đầu tiên Indonesia thất bại trước Việt Nam trong một giải đấu chính thức.[42][43] Ngày 6 tháng 11 năm 2019, PSSI quyết định sa thải McMenemy do thành tích sa sút trầm trọng của đội tuyển.[44] Sau đó, Indonesia hành quân đến làm khách trước Malaysia và tiếp tục để thua 0–2, qua đó chính thức bị loại khỏi vòng loại World Cup 2022..[45]
2020–2025: Kỷ nguyên nhập tịch
[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi không thể giành vé dự World Cup, Hiệp hội Bóng đá Indonesia (PSSI) đã bổ nhiệm Shin Tae-yong làm HLV trưởng đội tuyển quốc gia, trở thành người Hàn Quốc đầu tiên trong lịch sử dẫn dắt Indonesia. Quyết định này được đưa ra dựa trên thành công vang dội của HLV đồng hương Park Hang-seo tại Việt Nam. Nhiệm vụ của Shin là nhanh chóng xây dựng một tập thể đủ sức cạnh tranh tại vòng loại Asian Cup 2023.[46][47]
Dưới thời Shin, lực lượng đội tuyển quốc gia được trẻ hóa mạnh mẽ với nhiều gương mặt đến từ đội U23. Nhờ sức trẻ, Indonesia đã lọt vào chung kết AFF Cup 2020 với độ tuổi trung bình chỉ 23.
Vòng loại Asian Cup 2023
[sửa | sửa mã nguồn]Tại vòng loại, Indonesia tạo nên cú sốc lớn khi đánh bại chủ nhà kiêm cựu vô địch châu Á Kuwait 2–1, lần đầu tiên sau 42 năm mới thắng đối thủ này. Đây cũng là trận thắng chính thức đầu tiên của một đội tuyển Đông Nam Á trước một đội Tây Á trên sân khách kể từ năm 2004 (khi Thái Lan thắng Yemen 3–0 tại vòng loại World Cup 2006). Đồng thời, đó cũng là lần đầu tiên trong lịch sử một đội Đông Nam Á hạ gục một đại diện vùng Vịnh ngay trên sân khách. Ở lượt trận cuối, Indonesia hủy diệt Nepal 7–0 trên sân Jaber Al-Ahmad (Kuwait). Kết quả này giúp Indonesia giành vé dự Asian Cup 2023, chấm dứt chuỗi vắng mặt suốt 16 năm. Lá thăm đưa họ vào bảng đấu rất khó cùng Nhật Bản, Iraq và đối thủ nhiều duyên nợ Việt Nam.
Vòng loại World Cup 2026
[sửa | sửa mã nguồn]Indonesia bắt đầu hành trình tại vòng loại đầu tiên và dễ dàng vượt qua Brunei với tổng tỷ số 12–0. Bước vào vòng 2, họ rơi vào bảng đấu gồm Iraq, Việt Nam và Philippines – cũng là hai đối thủ mà Indonesia chạm trán sau đó tại vòng bảng Asian Cup 2023. Indonesia khởi đầu bằng trận thua 1–5 trước Iraq ở Basra, rồi cầm hòa 1–1 trước Philippines ở Manila.
Asian Cup 2023
[sửa | sửa mã nguồn]Indonesia khởi đầu năm 2024 bằng hai trận giao hữu với Libya tại sân vận động Mardan Sports Complex (Thổ Nhĩ Kỳ), trước khi bay sang Qatar để đá trận giao hữu cuối cùng gặp Iran nhằm chuẩn bị cho vòng chung kết Asian Cup 2023. Tuy nhiên, Indonesia đã để thua cả ba trận đấu này.
Ở trận mở màn vòng bảng, Indonesia gặp lại Iraq chỉ sau hai tháng và để thua 1–3. Sang trận thứ hai, Indonesia đối đầu với kình địch Đông Nam Á là Việt Nam. Đội trưởng Asnawi Mangkualam đã ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu từ chấm phạt đền, giúp Indonesia giành trọn 3 điểm. Đây cũng là lần đầu tiên sau 7 năm, Indonesia mới lại đánh bại Việt Nam. Ở lượt trận cuối cùng, Indonesia để thua 1–3 trước Nhật Bản, đội bóng đang dẫn đầu châu Á.
Mặc dù nhận hai thất bại ở vòng bảng, Indonesia vẫn giành quyền đi tiếp vào vòng 1/8 nhờ nằm trong nhóm bốn đội xếp thứ ba có thành tích tốt nhất, điều này được xác nhận sau khi trận đấu ở bảng F giữa Kyrgyzstan và Oman kết thúc với tỉ số hòa.[48][49] Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, kể từ lần tham dự Asian Cup đầu tiên vào năm 1996, Indonesia lọt vào vòng knock-out.[49] Tuy vậy, hành trình của đội tuyển kết thúc tại vòng 1/8 sau thất bại 0–4 trước Úc.
Vượt qua vòng loại thứ ba World Cup 2026
[sửa | sửa mã nguồn]
Trong khuôn khổ vòng loại World Cup 2026, đội tuyển Indonesia tiếp tục có những bước tiến ấn tượng. Ngày 21 và 26 tháng 3 năm 2024, Indonesia lần lượt đánh bại Việt Nam 1–0 tại Jakarta và 3–0 ngay tại Hà Nội. Chiến thắng trên sân khách là lần đầu tiên kể từ năm 2004, Indonesia mới có thể khuất phục Việt Nam ngay trên sân nhà của họ. Với 2 trận thắng này, Indonesia vươn lên vị trí thứ hai của bảng đấu với 7 điểm. Đồng thời, Indonesia cũng vượt qua các đối thủ cùng khu vực ASEAN là Philippines và Malaysia trên BXH FIFA, đây cũng là lần đầu tiên sau 5 năm Indonesia xếp trên Malaysia.[50][51]
Ngày 25 tháng 4 năm 2024, Chủ tịch PSSI Erick Thohir công bố việc gia hạn hợp đồng của HLV Shin Tae-yong đến năm 2027.[52] Đến tháng 6 năm 2024, Indonesia khép lại vòng loại thứ hai World Cup bằng 2 trận sân nhà. Họ để thua Iraq 0–2 nhưng giành chiến thắng 2–0 trước Philippines ở trận cuối. Với kết quả này, Indonesia cán đích với vị trí nhì bảng F, giành vé tham dự Asian Cup 2027 và lần đầu tiên trong lịch sử góp mặt ở vòng loại thứ ba World Cup.[53] Tại vòng loại thứ ba, Indonesia rơi vào bảng C cùng các đối thủ sừng sỏ: Nhật Bản, Úc, Ả Rập Xê Út, Trung Quốc và Bahrain. Tháng 9 năm 2024, Indonesia khởi đầu với trận hòa 1–1 trước Ả Rập Xê Út tại Jeddah và trận hòa không bàn thắng trước Úc trên sân nhà.[54][55] Tháng 10, Indonesia tiếp tục có trận hòa 2–2 với Bahrain ở Riffa nhưng để thua Trung Quốc 1–2 tại Thanh Đảo.[56][57] Đến tháng 11, Indonesia nhận thất bại nặng nề 0–4 trước Nhật Bản trên sân nhà.[58] Tuy nhiên, ngay sau đó họ đã gây chấn động khi đánh bại Ả Rập Xê Út 2–0 nhờ cú đúp của Marselino Ferdinan, phá vỡ kỷ lục lịch sử khi lần đầu tiên một đội bóng Đông Nam Á đánh bại được Ả Rập Xê Út.[59]

ASEAN Cup 2024
[sửa | sửa mã nguồn]Tại ASEAN Cup 2024, Indonesia chủ yếu sử dụng lực lượng trẻ gồm các cầu thủ U-16, U-20 và một vài cầu thủ lớn tuổi từng dự Asian Cup 2023 cũng như vòng loại World Cup 2026. Đội hình này có độ tuổi trung bình chỉ 20,4.[60] Indonesia nằm ở bảng B cùng Việt Nam, Philippines, Myanmar và Lào.[61] Kết quả, đội chỉ giành được một trận thắng và không thể vượt qua vòng bảng.
Chấm dứt hợp đồng với HLV Shin Tae-yong
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 6 tháng 1 năm 2025, PSSI chính thức thông báo chấm dứt hợp đồng với HLV Shin Tae-yong – người đang dẫn dắt cả ĐTQG và U-23 Indonesia.[62] Chủ tịch PSSI, ông Erick Thohir cho biết lý do sa thải đến từ những vấn đề về giao tiếp và chiến thuật, trong đó thất bại trước Trung Quốc và kết quả đáng thất vọng tại Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á là yếu tố quyết định.
2025–nay: Patrick Kluivert
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi Shin Tae-yong bị sa thải, vào ngày 8 tháng 1 năm 2025, PSSI chính thức bổ nhiệm Patrick Kluivert làm huấn luyện viên trưởng, với Alex Pastoor và Denny Landzaat làm trợ lý cho ông.[63]
Trong khuôn khổ vòng loại World Cup thứ ba, trận đầu tiên của Indonesia dưới sự dẫn dắt của Kluivert kết thúc với thất bại 1–5 trên sân khách trước Úc, nhưng họ đã nhanh chóng lấy lại tinh thần bằng chiến thắng 1–0 trước Bahrain trên sân nhà. Ngày 5 tháng 6 năm 2025, Indonesia tiếp tục tạo nên cột mốc lịch sử khi đánh bại Trung Quốc 1–0, đây là chiến thắng đầu tiên của họ trước đối thủ này sau 38 năm. Kết quả này đồng nghĩa với việc Indonesia giành quyền đi tiếp vào vòng loại thứ tư World Cup.[64]
Kết quả tại các giải đấu
[sửa | sửa mã nguồn]Giải vô địch bóng đá thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]| Vòng chung kết | Vòng loại | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Cầu thủ | ST | T | H | B | BT | BB | |||
| với tư cách | ||||||||||||||||||
| Không tham dự | Từ chối tham dự | |||||||||||||||||
| Không tham dự | ||||||||||||||||||
| Vòng 1/8 | 15th | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | Đội hình | Được đặc cách | |||||||||
| với tư cách | ||||||||||||||||||
| Rút lui | Rút lui | |||||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||||||
| Rút lui tại vòng loại | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | ||||||||||||
| Rút lui | Rút lui | |||||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | ||||||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | |||||||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 14 | |||||||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 10 | |||||||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | |||||||||||||
| 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 19 | |||||||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 6 | |||||||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | |||||||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | |||||||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 11 | |||||||||||||
| 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 30 | |||||||||||||
| Bị truất quyền tham dự do FIFA đình chỉ | Bị truất quyền tham dự | |||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 27 | ||||||||||||
| 19 | 8 | 4 | 7 | 31 | 31 | |||||||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | |||||||||||||||||
| Tổng | Vòng 1/8 | 1/22 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | — | 98 | 27 | 21 | 50 | 123 | 201 | |||
| FIFA World Cup history | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| First match | |||||
| Biggest win | — | ||||
| Biggest defeat | (5 June 1938; Reims, France) | ||||
| Best result | Round of 16 (1938) | ||||
| Worst result | — | ||||
Cúp bóng đá châu Á
[sửa | sửa mã nguồn]| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Đội hình | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | |||||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 6 | ||||||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | ||||||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | ||||||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 5 | ||||||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||||
| Vòng bảng | 11th | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | Đội hình | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | |||
| 11th | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7 | Đội hình | 4 | 3 | 1 | 0 | 18 | 5 | ||||
| 11th | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | Đội hình | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 13 | ||||
| 11th | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | Đội hình | Vượt qua vòng loại với tư cách chủ nhà | |||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 8 | ||||||||||||
| Bị truất quyền tham dự do FIFA đình chỉ | Bị truất quyền tham dự | ||||||||||||||||
| Vòng 1/8 | 16th | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 | Đội hình | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 30 | |||
| Đã vượt qua vòng loại | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 8 | |||||||||||
| Tổng | Vòng 1/8 | 6/19 | 16 | 3 | 2 | 11 | 13 | 38 | — | 72 | 26 | 13 | 33 | 116 | 111 | ||
| AFC Asian Cup history | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| First match | (4 December 1996; Abu Dhabi, United Arab Emirates) | ||||
| Biggest win | (18 July 2004; Beijing, China)
| ||||
| Biggest defeat | (21 July 2004; Beijing, China) | ||||
| Best result | Round of 16 (2023) | ||||
| Worst result | Group stage (1996, 2000, 2004, 2007) | ||||
Thế vận hội
[sửa | sửa mã nguồn]| Thế vận hội Mùa hè | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Cầu thủ | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| 1900 đến 1904 | Chỉ có CLB tham dự | Không có vòng loại | |||||||||||||||
| 1908 đến 1952 | Không tham dự | ||||||||||||||||
| Tứ kết | 7th | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | Squad | Được đặc cách tham dự | ||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | |||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | |||||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | ||||||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | ||||||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | ||||||||||||
| 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 14 | ||||||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | ||||||||||||
| Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Indonesia | |||||||||||||||||
| Tổng | Tứ kết | 1/17 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | — | 31 | 7 | 5 | 19 | 38 | 56 | ||
| Olympic Games history | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| First match | |||||
| Last match | (1 December 1956; Melbourne, Australia) | ||||
| Biggest win | — | ||||
| Biggest defeat | (1 December 1956; Melbourne, Australia) | ||||
| Best result | Seventh place (1956) | ||||
| Worst result | — | ||||
Á vận hội
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Thành tích | Thứ hạng | ST | T | H | B | BT | BB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tứ kết | 6th | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
| Hạng 4 | 4th | 4 | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | |
| Huy chương đồng | 3rd | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| Vòng 1 | 5th | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | |
| Tứ kết | 5th | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | |
| 5th | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | ||
| 1974 đến 1982 | Không tham dự | |||||||
| Hạng 4 | 4th | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 14 | |
| 1990 đến 1998 | Không tham dự | |||||||
| Tổng cộng | Huy chương đồng | 7/13 | 29 | 12 | 6 | 11 | 55 | 50 |
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
[sửa | sửa mã nguồn]
Đại hội Thể thao Đông Nam Á[sửa | sửa mã nguồn]
Lịch thi đấu và kết quả[sửa | sửa mã nguồn]2024[sửa | sửa mã nguồn]
2025[sửa | sửa mã nguồn]
2026[sửa | sửa mã nguồn]
Đội ngũ huấn luyện[sửa | sửa mã nguồn]
Các huấn luyện viên trong lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]
Cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]23 cầu thủ sau đây được triệu tập cho trận đấu tại vòng loại FIFA World Cup 2026 với Số lần ra sân và bàn thắng tính đến ngày 11 tháng 10 năm 2025, sau trận đấu với
Từng triệu tập[sửa | sửa mã nguồn]
Thống kê cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]
Thi đấu nhiều nhất[sửa | sửa mã nguồn]
Ghi nhiều bàn thắng nhất[sửa | sửa mã nguồn]
Thành tích đối đầu[sửa | sửa mã nguồn]
Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]Cấp châu lục[sửa | sửa mã nguồn]
Cấp khu vực[sửa | sửa mã nguồn]Giao hữu[sửa | sửa mã nguồn]
Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
