Đội tuyển bóng đá quốc gia Philippines
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Philippines | ||
|---|---|---|---|
| Liên đoàn châu lục | AFC (Châu Á) | ||
| Liên đoàn khu vực | AFF (Đông Nam Á) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Albert Capellas | ||
| Đội trưởng | Neil Etheridge | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Phil Younghusband (108) | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Phil Younghusband (52) | ||
| Sân nhà | Khác nhau | ||
| Mã FIFA | PHI | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 143 | ||
| Cao nhất | 111 (5.2018) | ||
| Thấp nhất | 195 (9-10.2006) | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Manila, Philippines; 1 tháng 2 năm 1913) | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Tokyo, Nhật Bản; 10 tháng 5 năm 1917)[2] | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
(Tokyo, Nhật Bản; 28 tháng 9 năm 1967) | |||
| Cúp bóng đá châu Á | |||
| Sồ lần tham dự | 1 (Lần đầu vào năm 2019) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng bảng, 2019 | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Philippines (tiếng Tagalog: Pambansang koponan ng futbol ng Pilipinas; tiếng Anh: Philippines national football team; tiếng Tây Ban Nha: Selección de fútbol de Filipinas) là đội tuyển bóng đá nam đại diện cho Philippines trong các giải đấu quốc tế. Đội tuyển do Liên đoàn Bóng đá Philippines (PFF) quản lý và tham gia thi đấu quốc tế từ năm 1913.
Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, Philippines thường xuyên thi đấu với Nhật Bản và Trung Hoa Dân Quốc tại Đại hội Thể thao Viễn Đông. Tính đến nay, đội tuyển chưa từng vượt qua vòng loại FIFA World Cup[3] và chỉ một lần giành quyền dự Cúp bóng đá châu Á, vào năm 2019. Đội từng giành ngôi á quân tại AFC Challenge Cup 2014, sau khi để thua Palestine trong trận chung kết.[4]
Khác với phần lớn các quốc gia Đông Nam Á – nơi bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất – tại Philippines, bóng rổ và quyền Anh mới là hai môn thể thao được yêu thích nhất, do ảnh hưởng từ thời kỳ Mỹ cai trị. Trước năm 2010, đội tuyển Philippines thường xuyên bị loại ngay từ vòng bảng tại AFF Cup.
Tuy nhiên, kể từ AFF Cup 2010, gắn liền với "Phép màu ở Hà Nội", bóng đá Philippines bắt đầu được chú trọng phát triển như một phần trong sự phục hưng của thể thao nước này, với nhiều động lực hơn trong việc phát triển nền bóng đá và mở rộng lượng người hâm mộ.[5]
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]1910–1940: Những năm đầu
[sửa | sửa mã nguồn]
Đội tuyển Philippines tham dự Đại hội Thể thao Viễn Đông, trong đó có môn bóng đá. Giải đầu tiên được tổ chức năm 1913 và kỳ cuối cùng vào năm 1934. Đây là giải đấu bóng đá cấp khu vực đầu tiên cho các đội tuyển quốc gia ngoài British Home Championship. Tại giải này, Philippines thường xuyên đối đầu với Nhật Bản và Trung Quốc, và có một kỳ chạm trán Đông Ấn Hà Lan. Ở kỳ khai mạc, Philippines thắng Trung Quốc 2–1. Đặc biệt, tại giải năm 1917, đội tuyển đạt được chiến thắng đậm nhất trong lịch sử thi đấu quốc tế của mình: dưới sự dẫn dắt của huyền thoại gốc Tây Ban Nha – Philippines Paulino Alcántara, đội đã đánh bại Nhật Bản 15–2.[3][6][7]
Sau khi Đại hội Thể thao Viễn Đông giải thể, đội tuyển Philippines tham dự Đại hội Thể thao Đông Á 1940, được tổ chức để kỷ niệm 2600 năm ngày thành lập Đế quốc Nhật Bản bởi Thiên hoàng Jimmu. Đội tuyển xếp hạng ba, sau nhà vô địch Nhật Bản và Á quân Mãn Châu Quốc, xếp trên Trung Hoa Dân Quốc.[8][9]
1950–1990: Sự suy thoái của bóng đá Philippines
[sửa | sửa mã nguồn]Trong thập niên 1950, Philippines tổ chức nhiều trận giao hữu quốc tế. Tuy nhiên, đội tuyển quốc gia thiếu kinh phí, ít được truyền thông chú ý. Lúc này, nguồn cầu thủ chủ yếu đến từ Giải bóng đá Manila, vốn nhận được nhiều hỗ trợ từ cộng đồng người Hoa–Philippines. Tại Á vận hội 1958 ở Tokyo, Philippines bất ngờ đánh bại Nhật Bản 1–0, được báo chí Nhật coi là cú sốc lớn.[10]
Những năm sau 1958, bóng đá Philippines suy thoái khi nhiều cầu thủ chủ lực rời đội vì khó khăn tài chính. Các tuyển thủ như Ed Ocampo và Eduardo Pacheco chuyển sang bóng rổ và tiếp tục sự nghiệp tại các CLB bóng rổ thương mại, nơi mức thù lao cao hơn.[10] Quốc hội Philippines thông qua Đạo luật Cộng hòa 3135, trong đó quy định "luật 60–40": mỗi đội không được có quá 40% cầu thủ là người gốc Hoa hoặc mang dòng máu ngoại quốc.[11] Quy định này khiến các nhà tài trợ – phần lớn đến từ cộng đồng Hoa–Philippines – rút lui, dẫn đến sự suy giảm của các giải đấu. Luật 60–40 chỉ được bãi bỏ sau năm 1982, dưới thời chủ tịch Johnny Romualdez của PFF.[10][12]
Đội tuyển liên tiếp nhận các thất bại nặng tại Á vận hội 1962 ở Jakarta,[10] trong đó có trận thua kỷ lục 1–15 trước Malaysia. Kỷ lục này bị phá vỡ năm 1967 khi Philippines thua Nhật Bản 0–15 tại vòng loại Olympic 1968. Để cải thiện thành tích, Liên đoàn mời HLV ngoại, như người Anh Allan Rogers sau thất bại trước Malaysia, và HLV Tây Ban Nha Juan Cutillas sau thất bại trước Nhật Bản.[13]
Đầu thập niên 1960, PFA (tiền thân của PFF) hợp tác với San Miguel Corporation để mời chuyên gia nước ngoài đào tạo cầu thủ và HLV. Các HLV Anh Alan Rogers và Brian Birch đến Philippines, sau đó được thay bởi Danny McClellan và Graham Adams. Năm 1961, San Miguel đưa bốn sinh viên y người Tây Ban Nha – Francisco Escarte, Enrique dela Mata, Claudio Sanchez và Juan Cutillas – sang huấn luyện bóng đá. Tuy nhiên Escarte và dela Mata rời đi chỉ sau một năm.[14]
Năm 1971, HLV Juan Cutillas chiêu mộ 5 cầu thủ ngoại (4 người Tây Ban Nha và 1 người Trung Quốc) vào đội tuyển. Philippines tham dự nhiều giải quốc tế như Giải bóng đá Merdeka, Jakarta Anniversary Tournament, Giải bóng đá Cúp Tổng thống năm 1971 và gây bất ngờ khi thắng các đội Thái Lan, Singapore và Hàn Quốc. Tuy vậy, sau khi các cầu thủ Tây Ban Nha rời đội vì lý do tài chính, bóng rổ một lần nữa vượt lên, khiến bóng đá suy giảm.[14]
Dưới sự dẫn dắt của HLV Đức Eckhard Krautzun, đội tuyển giành hạng 4 tại SEA Games 1991 – thành tích tốt nhất trong lịch sử giải đấu. Tại đây, Philippines đánh bại đương kim vô địch Malaysia 1–0 ở vòng bảng, loại họ khỏi giải. Bàn thắng duy nhất được ghi bởi Norman Fegidero.[13][15][16]
2000-2009
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 9 năm 2006, Philippines rơi xuống vị trí 195 trên bảng xếp hạng FIFA, thấp nhất lịch sử.[17] Tuy nhiên, đến cuối năm, đội trở lại hạng 171 sau màn trình diễn tốt ở vòng loại AFF Cup 2007.[18] Đây là lần đầu tiên Philippines thắng liên tiếp 3 trận, qua đó giành quyền dự vòng chung kết.[19] Khi ấy, HLV Aris Caslib đặt mục tiêu vào bán kết với ít nhất hai trận thắng ở vòng bảng.[20] Tuy nhiên, chủ tịch PFF Juan Miguel Romualdez vẫn thận trọng, cho rằng đội còn là "cửa dưới" và không nên kỳ vọng quá cao,[18] vì mới chỉ giành chiến thắng đầu tiên tại giải năm 2004.[21]
Cuối cùng, đội chỉ có 3 trận hòa và không đạt mục tiêu. Kết quả tệ hại dẫn đến việc HLV Caslib từ chức,[22] đồng thời PFF từ chối đăng ký tham dự vòng loại World Cup 2010.[23] Philippines trở thành một trong bốn đội Đông Nam Á không tham dự, dù số lượng đăng ký khi ấy đạt kỷ lục.[24] Sau đó tiết lộ rằng việc rút lui khỏi vòng loại World Cup 2006 và 2010 đã được quyết định từ nhiệm kỳ chủ tịch Rene Adad (kết thúc năm 2003).[23] Liên đoàn lúc bấy giờ ưu tiên tập trung cho các giải khu vực và trong nước.[25]
Năm 2008, đội tuyển tiếp tục không thành công: bỏ lỡ AFC Challenge Cup 2008 do kém hiệu số bàn thắng bại,[26] và không được dự AFF Cup 2008 do thua về số bàn thắng ghi được.[27] Năm 2009, doanh nhân kiêm nhà bảo trợ thể thao Dan Palami được PFF bổ nhiệm làm trưởng đoàn đội tuyển. Khi ấy, đội tuyển gần như không nhận được hỗ trợ từ chính phủ. Palami đã bỏ tiền túi đầu tư cho đội, khởi xướng kế hoạch Project 100, đặt mục tiêu đưa Philippines lọt vào top 100 đội tuyển quốc gia trên BXH FIFA. Đồng thời, nhiều cầu thủ gốc Philippines sinh ra ở nước ngoài được triệu tập vào đội.[28]

2010: Thời kỳ phục hưng
[sửa | sửa mã nguồn]
Chiến dịch AFF Cup 2010 của Philippines dưới thời huấn luyện viên Simon McMenemy được coi là bước đột phá. Xuất phát từ vòng loại cùng với Lào, Philippines lần đầu tiên vượt qua vòng bảng, không thua trận nào và đặc biệt là chiến thắng trước đương kim vô địch Việt Nam được xem là một trong những cú sốc lớn nhất trong lịch sử giải đấu.[29] Trận đấu này, sau đó được người hâm mộ địa phương gọi là "Phép màu Hà Nội", được xem là trận đấu khởi đầu cho sự phục hưng bóng đá ở một quốc gia mà bóng rổ vốn được ưa chuộng hơn.[30][31] Ở vòng loại trực tiếp, do không có sân vận động nào đạt chuẩn AFF, Philippines buộc phải đá cả hai lượt trận "sân nhà" và "sân khách" với Indonesia tại Jakarta. Họ thua cả hai trận và kết thúc chiến dịch.
Năm sau, Michael Weiß trở thành huấn luyện viên trưởng. Đội tuyển quốc gia lần đầu tiên giành quyền tham dự AFC Challenge Cup 2012 kể từ khi có vòng loại, đồng thời ghi nhận chiến thắng đầu tiên trong lịch sử vòng loại FIFA World Cup khi đánh bại Sri Lanka 4–0 ở lượt về vòng sơ loại thứ nhất.[32] Tuy nhiên, Kuwait đã chấm dứt hành trình World Cup của Philippines khi giành chiến thắng trong cả hai lượt trận vòng hai.
Năm 2012, Philippines lần đầu tiên vào bán kết AFC Challenge Cup sau khi đánh bại các cựu vô địch Ấn Độ và Tajikistan, nhưng thua 1–2 trước Turkmenistan ở bán kết.[33] Trong trận tranh hạng ba, Philippines thắng Palestine 4–3.[34] Cũng trong năm đó, đội tuyển giành chức vô địch Cúp Hòa bình Philippines 2012 – giải giao hữu tổ chức trên sân nhà – danh hiệu đầu tiên kể từ Đại hội Thể thao Viễn Đông 1913. Ở AFF Cup 2012, Philippines tái lập thành tích năm 2010 khi vào đến bán kết, nhưng thua Singapore chung cuộc với tổng tỉ số 1 bàn sau hai lượt trận.
Philippines lọt vào chung kết AFC Challenge Cup 2014, nhưng thua Palestine 0–1 vào ngày 30 tháng 5, lỡ cơ hội giành vé dự Asian Cup 2015. Tại AFF Cup 2014, Philippines lần đầu tiên kể từ Đại hội Thể thao Viễn Đông 1934[35] vượt qua vòng bảng sau khi đánh bại Indonesia và Lào, dù thua Việt Nam.[36] Ở bán kết gặp Thái Lan, họ hòa 0–0 trên sân nhà tại Manila nhưng để thua ở lượt về tại Băng Cốc.[37]
Thomas Dooley trở thành huấn luyện viên trưởng đội tuyển. Tháng 10 năm 2015, chiến thắng 2–0 trước Yemen tại Doha, Qatar ở vòng loại World Cup 2018 và Asian Cup 2019 là trận thắng đầu tiên trên sân khách của Philippines trong lịch sử vòng loại World Cup.[38] Tuy nhiên, chiến dịch World Cup dừng lại ở vòng hai, dù đội tuyển vẫn tiến vào vòng ba vòng loại Asian Cup. Cuối năm 2016, Philippines cùng Myanmar đồng đăng cai vòng bảng AFF Cup, nhưng đội tuyển không vượt qua vòng bảng như ba kỳ trước.

Mặc dù không thể vượt qua vòng loại World Cup 2018 tại Nga, Philippines đã giành vé dự Asian Cup 2019 sau khi đánh bại Tajikistan 2–1 trên sân nhà ở lượt trận cuối cùng. Tháng 5 năm 2018, đội tuyển đạt vị trí thứ 111 trên bảng xếp hạng FIFA – thứ hạng cao nhất trong lịch sử.[39][40]
Philippines lần đầu tiên tham dự Asian Cup 2019, thua Hàn Quốc 0–1,[41] Trung Quốc 0–3,[42] và Kyrgyzstan 1–3, với bàn thắng lịch sử của Stephan Schröck.[43]
2020–nay
[sửa | sửa mã nguồn]Sau kỳ Asian Cup 2019 khá thành công, Philippines bước vào vòng loại World Cup 2022, chung bảng với Syria, Trung Quốc, Guam và Maldives.[44] Trong trận mở màn gặp Syria tại Bacolod, Philippines sớm dẫn trước nhưng để đối thủ ngược dòng thắng 5–2. Sau thất bại, đội tuyển kịp trở lại với hai chiến thắng trên sân khách trước Guam và Maldives.[45][46] Xen giữa, họ cầm hòa Trung Quốc 0–0 trên sân nhà nhờ màn trình diễn xuất sắc của thủ môn Neil Etheridge. Tuy nhiên, Syria lại giành chiến thắng 1–0, khiến Philippines mất cơ hội.[47] Do đại dịch COVID-19, các trận còn lại phải thi đấu tập trung tại Sharjah. Philippines thắng Guam 3–0, thua Trung Quốc 0–2, hòa Maldives 1–1 và không thể giành vé dự World Cup 2022. Dù vậy, vị trí thứ ba bảng đấu giúp họ vào vòng ba vòng loại Asian Cup 2023.[48][49][50]
Tại vòng loại thứ ba ở Ulaanbaatar, Philippines hòa Yemen 0–0, thắng chủ nhà Mông Cổ 1–0 nhờ bàn thắng phút chót của cầu thủ ra mắt Gerrit Holtmann, nhưng thua Palestine 0–4. Dù đứng nhì bảng B, họ là đội nhì bảng có thành tích kém nhất nên không giành quyền tham dự Asian Cup 2023.[51] Philippines sau đó thi đấu vòng loại thứ hai World Cup 2026, cùng bảng với Iraq, Indonesia và Việt Nam. Họ đứng cuối bảng, chỉ giành 1 trận hòa (1–1 với Indonesia ngày 21 tháng 11 năm 2023) và thua 5 trận.
Tổng giám đốc lâu năm Dan Palami từ chức vào tháng 1 năm 2024.[52][53] Trong năm này, Philippines được mời dự Merdeka Cup tại Malaysia (tháng 9) và King's Cup tại Thái Lan (tháng 10). Ở ASEAN Cup 2024, họ hòa 1–1 cả ba trận vòng bảng gặp Myanmar, Lào và Việt Nam. Trong trận cuối gặp Indonesia, đội tuyển bất ngờ thắng 1–0 nhờ bàn thắng trên chấm phạt đền của Bjørn Martin Kristensen, giành vé vào bán kết mà không thua trận nào ở vòng bảng. Ở lượt đi bán kết ngày 27 tháng 12 gặp Thái Lan, Kike Linares ghi bàn bằng đầu ở phút bù giờ 90+5, giúp Philippines thắng 2–1 và lần đầu tiên đánh bại Thái Lan sau 52 năm.
Sân nhà
[sửa | sửa mã nguồn]Trong những năm đầu của đội tuyển bóng đá quốc gia Philippines, họ đã chơi các trận đấu trên sân nhà tại sân vận động Manila. Đến năm 1934, nó trở thành địa điểm của Khu liên hợp thể thao tưởng niệm Rizal.[54] Một trong những cơ sở trong khu liên hợp là sân vận động quốc gia có sức chứa 12.000 chỗ ngồi, được gọi là Sân vận động điền kinh và bóng đá tưởng niệm Rizal hoặc đơn giản là Sân vận động tưởng niệm Rizal. Kể từ khi khai trương, đây là sân nhà của đội tuyển bóng đá quốc gia Philippines cho đến tháng 5 năm 2015, khi họ tuyên bố Sân vận động Thể thao Philippines có sức chứa 25.000 chỗ ngồi nằm ở Bocaue, Bulacan là sân nhà mới của họ. Tuy nhiên, do số lượng khán giả quá ít ở PSS và RMS và khán giả ấn tượng với hành trình của Ceres–Negros F.C. tại Cúp AFC 2017, Liên đoàn bóng đá Philippines đã quyết định biến sân vận động Panaad trở thành sân nhà của đội tuyển quốc gia một lần nữa cho vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2019.[55]
RMS cũng đã trở thành một trung tâm điền kinh. Việc tiếp tục sử dụng cho điền kinh cùng với bảo trì kém đã làm cho sân vận động xuống cấp và Đại hội Thể thao Đông Nam Á 1991 là lần cuối cùng nó được sử dụng cho các trận đấu bóng đá quốc tế. Đầu năm 2009, Ủy ban Thể thao Philippines đã lên kế hoạch chuyển đổi nó thành một sân vận động bóng đá hiện đại, điều này sẽ giúp đội tuyển quốc gia sử dụng nó cho các trận đấu quốc tế.[56]
Đội tuyển quốc gia cũng đã tổ chức các trận đấu quốc tế chính thức tại Khu liên hợp thể thao thành phố Cebu ở thành phố Cebu,[57] và tại Sân vận động Barotac Nuevo ở Barotac Nuevo, Iloilo.[58]
| Sân nhà của đội tuyển bóng đá quốc gia Philippines | ||||
|---|---|---|---|---|
| Hình ảnh | Sân vận động | Sức chứa | Địa điểm | Trận đấu gần đây nhất |
| Sân vận động Thể thao Philippines | 20.000 | Ciudad de Victoria, Santa Maria, Bulacan | v (25 tháng 11 năm 2016; AFF Cup 2016) | |
| Sân vận động tưởng niệm Rizal | 12.873 | Manila | v (27 tháng 12 năm 2024; Giải vô địch bóng đá ASEAN 2024) | |
| Sân vận động Panaad | 9.825 | Bacolod | v (15 tháng 10 năm 2019; Vòng loại World Cup 2022) | |
| Khu liên hợp thể thao thành phố Cebu | Cebu | v (27 tháng 4 năm 2014; Giao hữu) | ||
| Sân vận động Quirino | 5.000 | Bantay | v (26 tháng 6 năm 2016; Giao hữu) | |
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]Thành tích tại các giải đấu
[sửa | sửa mã nguồn]Giải vô địch bóng đá thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Đội tuyển Philippines chưa bao giờ vượt qua vòng loại để giành quyền tham dự FIFA World Cup. Đội tuyển từng đăng ký tham dự vòng loại World Cup 1950[59] nhưng rút lui mà không đá một trận nào.[60] Philippines cũng có ý định góp mặt ở kỳ 1962 nhưng kế hoạch không được thực hiện.[61] Ở vòng loại World Cup 1966, hồ sơ đăng ký của Philippines không được chấp nhận do Liên đoàn bóng đá nước này không thể nộp phí tham dự, và đội tuyển cũng rút lui khỏi vòng loại World Cup 1974 giống như họ từng làm ở vòng loại 1950.[62][63] Đội tuyển quốc gia lần đầu tiên tham dự vòng loại World Cup là ở kỳ 1998.
Tại vòng loại World Cup 2002, Yanti Barsales ghi bàn thắng đầu tiên cho Philippines trong một trận vòng loại World Cup, đối đầu Syria.[64][65] Đội tuyển không tham gia vòng loại ở các kỳ tiếp theo cho đến World Cup 2014, tức khoảng 10 năm sau.[66] Tại giải này, Philippines giành chiến thắng đầu tiên trong một trận vòng loại World Cup khi đánh bại Sri Lanka 4–0.[67][68]
| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | |
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||
| Rút lui[62] | Rút lui | ||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||
| Hồ sơ tham dự không được chấp nhận[62] | Hồ sơ tham dự không được chấp nhận | ||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||
| Rút lui[62] | Rút lui | ||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | ||||||||
| Vòng 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 29 | |||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | ||||||||
| Vòng 2 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 12 | |||||||||
| Vòng 2 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 11 | |||||||||
| Vòng 2 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | |||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | ||||||||||||||
| Tổng | 0/23 | — | — | — | — | — | — | — | 35 | 7 | 6 | 22 | 31 | 82 | |
Thế vận hội
[sửa | sửa mã nguồn]- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB |
đến
|
Không tham dự | ||||||||||||||
| Rút lui | |||||||||||||||
| Không tham dự | |||||||||||||||
| Rút lui | |||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng 1 | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 48 | ||||||||
| Vòng 1 | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 19 | |||||||||
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | |||||||||
| Vòng 1 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 32 | |||||||||
| Vòng 1 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 17 | |||||||||
| Vòng 1 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 31 | |||||||||
| 1992 đến nay | Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Philippines | ||||||||||||||
| Tổng | 0/17 | – | – | – | – | – | – | – | 22 | 1 | 0 | 21 | 5 | 153 | |

Cúp bóng đá châu Á
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Thành tích | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | |
| 1956 đến 1960 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 1964 | Bỏ cuộc | ||||||
| 1968 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 1972 đến 1976 | Bỏ cuộc | ||||||
| 1980 đến 1984 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 1988 đến 1992 | Không tham dự | ||||||
| 1996 đến 2000 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 2004 đến 2007 | Không tham dự | ||||||
| 2011 đến 2015 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Vòng 1 21/24 |
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | |
| 2023 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Chưa xác định | |||||||
| Tổng cộng | 1 lần vòng 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 |
Đại hội Thể thao châu Á
[sửa | sửa mã nguồn]- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1998)
| Năm | Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1951 | Bỏ cuộc | ||||||
| Vòng bảng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | |
| Hạng tư | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | |
| Vòng bảng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 27 | |
| 1966 đến 1970 | Không tham dự | ||||||
| Vòng bảng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 21 | |
| 1978 đến 1998 | Không tham dự | ||||||
| Tổng cộng | 1 lần hạng tư | 11 | 1 | 0 | 10 | 5 | 63 |
Cúp Challenge AFC
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Thành tích | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | |
| Vòng bảng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | |
| 2008 đến 2010 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Hạng ba | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | |
| Á quân | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | |
| Tổng cộng | 1 lần á quân | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 |
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Thành tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | ||
| Vòng bảng | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 16 | ||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | |||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | |||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 24 | |||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | |||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | |||
| 2008 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Bán kết | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | ||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | |||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | |||
| Vòng bảng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | ||
| Bán kết | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | ||
| Vòng bảng | 4 | 2 | 0 | 2 | 12 | 6 | ||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | |||
| Bán kết | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | ||
| Chưa xác định | ||||||||
| Tổng cộng | 5 lần bán kết | 59 | 13 | 12 | 34 | 62 | 122 | |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
[sửa | sửa mã nguồn]- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1999)
| Năm | Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng bảng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | |
| 1979 | Không tham dự | ||||||
| Vòng bảng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | ||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | ||
| 1987 | Không tham dự | ||||||
| Vòng bảng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | |
| Hạng tư | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | |
| Vòng bảng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 9 | ||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | ||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 18 | ||
| Tổng cộng | 1 lần hạng tư | 31 | 3 | 3 | 25 | 19 | 99 |
Cầu thủ
[sửa | sửa mã nguồn]Đội hình
[sửa | sửa mã nguồn]24 cầu thủ sau đây đã được triệu tập cho vòng loại AFC Asian Cup gặp Tajikistan.[69]
Số lần ra sân và bàn thắng được cập nhật đến ngày 10 tháng 6 năm 2025, sau trận đấu với Tajikistan.
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM | Kevin Ray Mendoza | 29 tháng 9, 1994 | 14 | 0 | |
| 15 | TM | Nicholas Guimarães | 9 tháng 8, 2006 | 0 | 0 | |
| 16 | TM | Quincy Kammeraad | 1 tháng 2, 2001 | 3 | 0 | |
| 2 | HV | Adrian Ugelvik | 21 tháng 9, 2001 | 6 | 0 | |
| 3 | HV | Paul Tabinas | 5 tháng 7, 2002 | 18 | 0 | |
| 4 | HV | Jefferson Tabinas | 7 tháng 8, 1998 | 21 | 3 | |
| 5 | HV | Jesper Nyholm | 10 tháng 9, 1993 | 10 | 1 | |
| 12 | HV | Amani Aguinaldo | 24 tháng 4, 1995 | 69 | 0 | |
| 14 | HV | Josef Baccay | 29 tháng 4, 2001 | 2 | 0 | |
| 23 | HV | Christian Rontini | 20 tháng 7, 1999 | 23 | 1 | |
| 6 | TV | Sandro Reyes | 29 tháng 3, 2003 | 25 | 4 | |
| 8 | TV | Manny Ott | 6 tháng 5, 1992 | 67 | 4 | |
| 11 | TV | Randy Schneider | 27 tháng 8, 2001 | 2 | 1 | |
| 18 | TV | Oskari Kekkonen | 24 tháng 9, 1999 | 15 | 0 | |
| 19 | TV | Scott Woods | 7 tháng 5, 2000 | 12 | 0 | |
| 20 | TV | Zico Bailey | 27 tháng 8, 2000 | 12 | 1 | |
| 24 | TV | John Lucero | 1 tháng 12, 2003 | 2 | 0 | |
| 7 | TĐ | André Leipold | 12 tháng 11, 2001 | 1 | 0 | |
| 9 | TĐ | Jarvey Gayoso | 11 tháng 2, 1997 | 28 | 3 | |
| 10 | TĐ | Bjørn Martin Kristensen | 4 tháng 5, 2002 | 13 | 8 | |
| 13 | TĐ | Dylan Demuynck | 6 tháng 5, 2004 | 7 | 0 | |
| 17 | TĐ | Gerrit Holtmann | 25 tháng 3, 1995 | 6 | 2 | |
| 21 | TĐ | Santiago Rublico | 18 tháng 8, 2005 | 14 | 0 | |
| 22 | TĐ | Dov Cariño | 18 tháng 12, 2003 | 1 | 0 | |
Triệu tập gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Kevin Ray Mendoza | 29 tháng 9, 1994 | 12 | 0 | v. | |
| TM | Neil Etheridge | 7 tháng 2, 1990 | 82 | 0 | v. | |
| TM | Anthony Pinthus | 4 tháng 4, 1998 | 3 | 0 | Free agent | v. |
| HV | Audie Menzi | 11 tháng 10, 1994 | 7 | 1 | v. | |
| HV | Jefferson Tabinas | 7 tháng 8, 1998 | 19 | 2 | v. | |
| HV | Jesse Curran | 26 tháng 7, 1996 | 13 | 0 | v. | |
| HV | Joshua Grommen | 14 tháng 7, 1996 | 1 | 0 | v. | |
| HV | Jesper NyholmINJ | 10 tháng 9, 1993 | 8 | 1 | v. | |
| HV | Simen Lyngbø | 18 tháng 2, 1998 | 6 | 0 | v. | |
| HV | Kristófer Reyes | 24 tháng 5, 1997 | 0 | 0 | v. | |
| HV | Yrick Gallantes | 14 tháng 1, 2001 | 7 | 0 | v. | |
| HV | Marco Casambre | 18 tháng 12, 1998 | 2 | 0 | v. | |
| HV | Daisuke Sato | 20 tháng 9, 1994 | 60 | 3 | v. | |
| TV | Manny Ott | 6 tháng 5, 1992 | 65 | 4 | v. | |
| TV | Jared Peña | 5 tháng 8, 2006 | 2 | 0 | v. | |
| TV | John-Patrick Strauß | 28 tháng 1, 1996 | 18 | 2 | v. | |
| TV | Kevin IngresoINJ | 10 tháng 2, 1993 | 45 | 5 | v. | |
| TV | Justin Baas | 16 tháng 3, 2000 | 19 | 0 | v. | |
| TV | Matthew Baldisimo | 20 tháng 1, 1998 | 1 | 0 | v. | |
| TV | Mark Swainston | 13 tháng 11, 1999 | 2 | 0 | v. | |
| TV | Mike Ott | 2 tháng 3, 1995 | 40 | 5 | v. | |
| TĐ | Gerrit Holtmann | 25 tháng 3, 1995 | 5 | 2 | v. | |
| TĐ | Dylan DemuynckINJ | 6 tháng 5, 2004 | 6 | 0 | v. | |
| TĐ | Sebastian Rasmussen | 17 tháng 6, 2002 | 8 | 4 | v. | |
| TĐ | Jeremiah Borlongan | 8 tháng 12, 1998 | 2 | 0 | v. | |
| TĐ | Griffin McDaniel | 30 tháng 3, 2000 | 2 | 0 | v. | |
| TĐ | OJ Porteria | 9 tháng 5, 1994 | 39 | 2 | v. | |
| TĐ | Kenshiro Daniels | 13 tháng 1, 1995 | 39 | 4 | v. | |
| TĐ | Andres Aldeguer | 18 tháng 12, 2003 | 0 | 0 | v. | |
| TĐ | Theo Libarnes | 6 tháng 6, 2004 | 0 | 0 | v. | |
| TĐ | Chima Uzoka | 12 tháng 6, 1998 | 0 | 0 | v. | |
INJ Rút lui do chấn thương | ||||||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Bảng xếp hạng FIFA/Coca-Cola thế giới". FIFA. ngày 18 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2025.
- ^ Inukai Motoaki 「日本代表公式記録集2008」 Hiệp hội bóng đá Nhật Bản p.206
- ^ a b Stokkermans, Karel. "Far Eastern Games". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2015.
- ^ "Azkals forced to settle for second place at 2014 AFC Challenge Cup". GMA News Online. ngày 31 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2015.
- ^ "Yearender: Football scales new heights with Philippine Azkals". ngày 2 tháng 1 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2020.
- ^ Thompson, Trevor (ngày 21 tháng 2 năm 2014). "HISTORY: EUROPE'S FIRST STAR WITH ASIAN ROOTS". AFC Asian Cup 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2014.
- ^ "Tight race for medal glory between RP, Thailand". Philippine Daily Inquirer. ngày 25 tháng 11 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2015.
- ^ Collins, Sandra (2014). 1940 TOKYO GAMES – COLLINS: Japan, the Asian Olympics and the Olympic Movement. Routledge. tr. 179–180. ISBN 978-1-317-99966-9.
- ^ Veroeveren, Piet. "2600th Anniversary of the Japanese Empire 1940 (Tokyo)". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2014.
- ^ a b c d Ochoa, Francis; Duran, Janardan (ngày 25 tháng 1 năm 2011). "PH football renaissance feeding off Azkals' rise". Philippine Daily Inquirer. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2015.
- ^ Philippine Football: Its Past, Its Future. University of Asia and the Pacific. 2016. tr. 49–50. ISBN 978-621-8002-29-6.
- ^ "Philippine Football Federation". Philippine Olympic Committee. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2015.
- ^ a b Romualdez, Johnny (ngày 17 tháng 1 năm 2003). "13–1 football lose: Can it happen again?". Manila Standard Today. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2015.
- ^ a b "History of Football in the Philippines". philfootball.info. Philippine Football Federation. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 2 năm 2006. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2015.
- ^ Maximus, Lucius (ngày 15 tháng 4 năm 2014). "6: 1994 World Cup". HOW MALAYSIA NEVER REACHED THE WORLD CUP: Harimau Malaya's 40-Year Chronicle of Failure. Fixi Mono. ISBN 978-967-0374-85-7. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2015.
- ^ "Miracles Malaysia can do without". New Straits Times. ngày 29 tháng 11 năm 1991. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2015.
- ^ "FIFA – Philippines: World Ranking". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ a b "Philippines on the up". AseanFootball.org. ASEAN Football Federation. ngày 9 tháng 1 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ "RP booters write one for books" (reprint). Manila Bulletin. Find Articles. ngày 21 tháng 11 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ "Preview: Malaysia v Philippines – Philippines confident despite striker shortage". ESPNsoccernet. ESPN Inc. ngày 11 tháng 1 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ "RP XI downs East Timor in Tiger Cup" (Reprint). Manila Bulletin. Find Articles. ngày 14 tháng 12 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ "Soccer-Philippines coach to quit national team, coach youngsters". Reuters. ngày 22 tháng 2 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ a b "RP to skip football World Cup qualifiers". Philippine Daily Inquirer. ngày 2 tháng 4 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ "Record entries for SA World Cup". BBC Sport. British Broadcasting Corporation. ngày 30 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2007.
- ^ "Philippines making Asian Waves". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. ngày 26 tháng 6 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ "Philippines fail to qualify for AFC Challenge Cup". AseanFootball.org. ASEAN Football Federation. ngày 18 tháng 5 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ Nathanielsz, Ronnie (ngày 26 tháng 10 năm 2008). "Philippines edged out of Suzuki Cup". Inside Sports. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
- ^ Sauras, Joaquin; Lill, Felix (ngày 3 tháng 3 năm 2014). "The Street Dogs of Manila". The Blizzard – the Football Quarterly (12). Blizzard Media Ltd.
- ^ "Philippines stun defending champions". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. ngày 5 tháng 12 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2011.
- ^ Tupas, Cedelf (ngày 27 tháng 11 năm 2012). "PH eleven remembers the miracle of Hanoi". Philippine Daily Inquirer. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2015.
- ^ Gutierrez, Paul (ngày 3 tháng 12 năm 2014). "'AZKALS' seek morale support". Journal Online. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2015.
- ^ "FIFA.com – 2014 FIFA World Cup Brazil". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2011.
- ^ "Turkmenistan 2–1 Philippines". The-AFC.com. Asian Football Confederation. ngày 16 tháng 3 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2012.
- ^ "Philippines 4–3 Palestine". The-AFC.com. Asian Football Confederation. ngày 19 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2012.
- ^ "Historic win Azkals crush Indonesia". Yahoo! Philippines Sports. ngày 25 tháng 11 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2014.
- ^ "Azkals yield 3–1 result to Vietnam, enter Suzuki Cup semis as 2nd seed". GMA News. ngày 28 tháng 11 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2014.
- ^ "Azkals fall to superior Thailand, 3-nil, to bow out of Suzuki Cup semis". GMA News. ngày 10 tháng 12 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2014.
- ^ "PHL Azkals stun Yemen with two goals in World Cup Qualifiers in Doha". GMA News Online. ngày 17 tháng 6 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2015.
- ^ "Philippines create history". Asian Football Confederation. ngày 27 tháng 3 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2018.
- ^ Agcaolli, Lance (ngày 28 tháng 3 năm 2018). "Azkals make history". BusinessMirror. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Channel News Asia". Channel NewsAsia. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2019.
- ^ #AsianCup2019 Philippines 0-3 China PR Lưu trữ ngày 19 tháng 3 năm 2019 tại Wayback Machine Philippine Football Federation, January 12, 2019
- ^ Asian Cup 2019. Kyrgyzstan 3 - Philippines 1 Lưu trữ ngày 3 tháng 2 năm 2019 tại Wayback Machine KABAR, January 16, 2019
- ^ "Syria drubs Azkals in World Cup qualifiers opener". ngày 5 tháng 9 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2020.
- ^ "Guam 1-4 Philippines - The Philippine Football Federation". ngày 10 tháng 9 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2020.
- ^ Admin (ngày 15 tháng 11 năm 2019). "Maldives 1-2 Philippines - The Philippine Football Federation". The Philippine Football Federation. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2020.
- ^ "FIFA.com". Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2020.
- ^ "Guam falls to Philippines 3-0 in Asian Qualifier". ngày 12 tháng 6 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2021.
- ^ "China's World Cup qualifying hopes intact after Philippines win". ngày 8 tháng 6 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2021.
- ^ "Asian Qualifiers - Group A: Philippines, Maldives settle for draw". Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2021.
- ^ Morales, Luisa (ngày 15 tháng 6 năm 2022). "Azkals miss out on AFC Asian Cup slot". The Philippine Star. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2022.
- ^ Verzosa, Pauline (ngày 10 tháng 1 năm 2024). "Azkals team manager Dan Palami steps down after 14 years". CNN Philippines (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2024.
- ^ Anzures, Rom (ngày 9 tháng 1 năm 2024). "Football: PFF aims to build strongest Azkals roster, says Gutierrez". ABS-CBN News. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2024.
- ^ "Leisure – Trivia". Abante (bằng tiếng Filipino). Manila. ngày 27 tháng 5 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2010.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Tupas, Cedelf (ngày 8 tháng 3 năm 2017). "Impressed by turnout, PFF sends Azkals back to Panaad". Philippine Daily Inquirer.
- ^ Navarro, June (ngày 29 tháng 3 năm 2009). "PSC plans to restore RMSC football field". Philippine Daily Inquirer. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2020.
- ^ Alison, Mars (ngày 18 tháng 11 năm 2012). "Historic Azkals-Lions friendly introduces sons of Cebu to local football fans". Philippine Daily Inquirer. Cebu Daily News. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2015.
- ^ "Philippines Fail to Qualify for AFC Challenge Cup". lloilo City: ASEAN Football Federation. ngày 18 tháng 5 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2015.
- ^ "Filipinos To Enter World Soccer C'sbips". Morning Tribune. ngày 1 tháng 9 năm 1948. tr. 15. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2020.
- ^ "Philippines Quit". Malaya Tribune. Reuters. ngày 10 tháng 5 năm 1949. tr. 10. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2020.
- ^ "Cup entry". The Straits Times. ngày 14 tháng 12 năm 1949. tr. 15. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2020.
- ^ a b c d "History of the FIFA World Cup Preliminary Competition (by year)" (PDF). FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2010.
- ^ "1966 FIFA World Cup qualification". MEMIM Encyclopedia. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2015.
- ^ Stokkermans, Karel. "World Cup 2002 Qualifying". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2009. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2015.
- ^ Courtney, Barrie. "Philippines – List of International Matches". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2015.
- ^ Fenix, Ryan (ngày 28 tháng 6 năm 2011). "Azkals take first step to World Cup dream in Sri Lanka". InterAksyon.com. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2015.
- ^ Moore, Roy (ngày 30 tháng 6 năm 2011). "After Sri Lanka draw, Azkals still seeking first World Cup qualifying win". InterAksyon.com. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2015.
- ^ Tordecilla, Jaemark (ngày 3 tháng 7 năm 2011). "Azkals destroy Sri Lanka to advance in World Cup qualifier". InterAksyon.com. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2015.
- ^ "AMEC 2024 Squad List Reveal!". Facebook. Philippine Football Federation. ngày 6 tháng 12 năm 2024.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Đội tuyển bóng đá quốc gia Philippines Lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2013 tại Wayback Machine trên trang chủ của FIFA