Đội tuyển bóng đá quốc gia Nepal
| Biệt danh | The Gorkhalis Nepal Red | ||
|---|---|---|---|
| Hiệp hội | Hiệp hội bóng đá toàn Nepal | ||
| Liên đoàn châu lục | AFC (Châu Á) | ||
| Liên đoàn khu vực | SAFF (Nam Á) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Johan Kalin | ||
| Đội trưởng | Kiran Chemjong | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Biraj Maharjan (75) | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Hari Khadka Nirajan Rayamajhi (13) | ||
| Sân nhà | Sân vận động Dasarath Rangasala | ||
| Mã FIFA | NEP | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 176 | ||
| Cao nhất | 121 (12.1993 - 2.1994) | ||
| Thấp nhất | 196 (1.2016) | ||
| Hạng Elo | |||
| Hiện tại | 196 | ||
| Cao nhất | 171 (23.11.1987) | ||
| Thấp nhất | 210 (1.5.1999) | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Bắc Kinh, Trung Quốc; 13 tháng 10 năm 1972) | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Kathmandu, Nepal; 26 tháng 9 năm 1999) | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
(Incheon, Hàn Quốc; 29 tháng 9 năm 2003) | |||
| Sồ lần tham dự | (Lần đầu vào năm 2016) | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Nepal (tiếng Nepal: नेपाल राष्ट्रिय फुटबल टिम) đại diện cho Nepal trong các giải bóng đá nam quốc tế và được điều hành bởi Hiệp hội bóng đá Bóng đá Toàn Nepal (ANFA). Đội tuyển là thành viên của Liên đoàn bóng đá châu Á (AFC) và thi đấu các trận sân nhà tại Sân vận động Dasharath ở thủ đô Kathmandu.
Trận thi đấu quốc tế đầu tiên của đội tuyển Nepal là trận gặp đội tuyển Trung Quốc vào năm 1972. Thành tích tốt nhất của đội cho đến nay là vị trí thứ ba của SAFF Cup 1993, lọt vào bán kết AFC Challenge Cup 2006 và chức vô địch Cúp bóng đá Đoàn kết AFC 2016.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Khởi nguyên (1921–1993)
[sửa | sửa mã nguồn]Bóng đá đã được xem là môn thể thao quốc gia của Nepal từ năm 1921, dưới triều đại Rana. Trong thời gian này, nhiều câu lạc bộ được thành lập và một số giải đấu trong nước được tổ chức, như Cúp Ram Janaki (1934) và Cúp Thách thức Tribhuvan (1948). Đến năm 1951, Hiệp hội Bóng đá Toàn Nepal (ANFA) chính thức được thành lập, mở đường cho sự ra đời của đội tuyển bóng đá quốc gia Nepal.
Sự nổi lên (1963–1970)
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1963, Nepal tham dự trận đấu quốc tế sân khách đầu tiên tại Cúp Vàng Aga Khan – giải đấu tiền thân của Cúp Vàng Tổng thống, Giải Vô địch các Câu lạc bộ châu Á và nay là AFC Champions League Elite.[3] Sự kiện này diễn ra sau khi nhiều liên đoàn (bao gồm cả ANFA) yêu cầu được cử đội tuyển quốc gia tham dự thay vì các câu lạc bộ. ANFA đã chọn ra một đội hình gồm 18 cầu thủ và đưa họ đến Dhaka, Đông Pakistan (nay là Bangladesh) để thi đấu trận đầu tiên. Nepal đối đầu với Western Railway – một đội bóng Pakistan – trên sân vận động Quốc gia Bangabandhu, nhưng để thua 0–7. Hai ngày sau, họ gặp Dhaka Wanderers – một đội bóng địa phương của Đông Pakistan – và tiếp tục thua 0–7. Sau hai trận thua nặng nề, Nepal gần như chắc chắn bị loại từ vòng sơ loại. Tuy nhiên, ở trận cuối cùng gặp Dhaka Police Club, Nepal đã giành chiến thắng 1–0, và bàn thắng duy nhất được ghi bởi Prakash Bikram Shah ở phút thứ 19. Đây là bàn thắng đầu tiên của một cầu thủ Nepal ghi được trên đất khách, đánh dấu một cột mốc lịch sử quan trọng cho bóng đá Nepal.
Cải tổ & thế hệ vàng (1970–1999)” (1970–1999)
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1970, Nepal chính thức trở thành thành viên của FIFA. Hai năm sau, Nepal gia nhập Liên đoàn Bóng đá châu Á (AFC). Cũng trong năm này, Nepal thi đấu trận quốc tế đầu tiên vào ngày 13 tháng 10 năm 1972, để thua 2–6 trước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Cầu thủ đầu tiên ghi bàn cho Nepal trong một giải đấu được FIFA công nhận là Y.B Ghale, với bàn thắng vào lưới Kuwait tại Đại hội Thể thao châu Á năm 1982. Mặc dù bóng đá rất phổ biến ở Nepal, nhưng sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng, huấn luyện viên, chuyên gia kỹ thuật và các điều kiện tập luyện luôn là rào cản khiến Liên đoàn Bóng đá Nepal (ANFA) khó nâng cao trình độ của cầu thủ, đặc biệt trong bối cảnh thu nhập bình quân đầu người của quốc gia chỉ khoảng 1.196 USD. Tuy nhiên, những khó khăn này đã phần nào được tháo gỡ nhờ FIFA quyết tâm thúc đẩy bóng đá Nepal thông qua các chương trình đào tạo trẻ.

Giữa những năm 1980, FIFA hỗ trợ tài chính và cử nhiều huấn luyện viên đến Nepal để giúp liên đoàn triển khai chương trình đào tạo trẻ đầu tiên. Chương trình này tập trung tìm kiếm tài năng ở cấp cơ sở (như tại các trường học), đồng thời trang bị cho cầu thủ trẻ những kỹ năng cần thiết cả trong và ngoài sân cỏ. Kế hoạch 5 năm đầu tiên mang lại kết quả ấn tượng khi một nửa số cầu thủ được đào tạo từ chương trình này đã được gọi vào đội tuyển quốc gia. Đội hình giành 2 huy chương vàng tại kỳ Đại hội Thể thao Liên đoàn Nam Á (SAF Games) lần thứ nhất và lần thứ sáu phần lớn là các cầu thủ xuất thân từ lứa đào tạo trẻ này. Mặc dù Nepal thường bị đánh giá là đội bóng yếu ở châu Á, họ lại đạt thành tích khá tốt tại Đại hội Thể thao Nam Á, với 2 HCV, 2 HCB và 2 HCĐ.
Trong giai đoạn giữa và cuối thập niên 1980, Nepal tổ chức một số trận giao hữu đáng chú ý với các đội bóng ngoài khu vực châu Á, như Đan Mạch (1986), Liên Xô và Đông Đức (1987), và Tây Đức (1989).[4] Cùng thời điểm đó, Nepal vẫn tham gia các giải đấu với các câu lạc bộ, như đối đầu với FC Ural Sverdlovsk Oblast trong Cúp ANFA năm 1989. Nepal tiếp tục gặt hái thành công ở nhiều giải đấu nhỏ, giành danh hiệu tại Governor's Gold Cup năm 1997 và 1998, đoạt HCV Đại hội Thể thao Nam Á 1993, và xếp hạng 3 tại Cúp Vàng Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC) năm 1993 – cũng là kỳ đầu tiên của giải vô địch SAFF.
Giái đoạn suy thoái (2000–2009)
[sửa | sửa mã nguồn]Bóng đá Nepal trải qua hai năm đáng quên từ 2001 đến 2003 khi xảy ra tranh chấp giữa hai phe (một phe được chính phủ hậu thuẫn và một phe được FIFA công nhận), đẩy bóng đá nước này vào tình trạng rối ren. Nepal bị cấm thi đấu quốc tế trong giai đoạn này, không thể tham dự các giải đấu và thứ hạng tụt sâu. Tranh chấp được giải quyết, nhưng hậu quả đã khiến bóng đá Nepal thụt lùi đáng kể. Tháng 1 năm 2003, Nepal kỷ niệm trận đấu quốc tế thứ 100 khi gặp Bangladesh tại Giải vô địch bóng đá Nam Á, nhưng không để lại dấu ấn. Trong suốt 22 năm thi đấu quốc tế, Nepal chỉ từng gặp 26 đội ngoài khu vực Nam Á, nhưng đã đánh bại tất cả các đối thủ láng giềng trong các giải khu vực. Đáng chú ý, họ từng chạm trán U23 Ghana ở Cúp Bangabandhu 1999 và Kazakhstan tại vòng loại World Cup 2002 (lúc đó Kazakhstan còn thuộc AFC). Năm 2002, Nepal có loạt 7 trận giao hữu với Afghanistan và thua cả 7 trận, tổng tỷ số 0–7.[5]
Dù đã nhiều lần nỗ lực nâng tầm bóng đá, các cầu thủ Nepal vẫn chưa tạo được dấu ấn quốc tế ngoài khu vực. Tại vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2004, Nepal nhận nhiều thất bại nặng nề; trong trận gặp Hàn Quốc trên sân khách, họ để thủng lưới tới 16 bàn mà không ghi nổi bàn danh dự. Sau 6 trận, Nepal thủng lưới 45 bàn và không ghi được bàn nào. Tuy nhiên, vòng loại World Cup 2002 lại là một trong những chiến dịch thành công nhất, khi Nepal thắng 2/4 trận và ghi tổng cộng 13 bàn trước Ma Cao và Iraq. Tuy vậy, khi cả đội tuyển quốc gia lẫn các đội trẻ đều không đạt thành tích đáng kể, cộng thêm việc FIFA áp dụng quy định giới hạn độ tuổi ở nhiều giải, Nepal quyết định chỉ tập trung dự vòng loại World Cup, vòng loại Asian Cup và Giải vô địch bóng đá Nam Á cho đến năm 2006.
Hồi sinh (2010–nay)
[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi bổ nhiệm HLV Graham Roberts, bóng đá Nepal bắt đầu có những tín hiệu khởi sắc sau thập kỷ suy thoái. Nepal vô địch Giải vô địch bóng đá U-19 Nam Á 2015 và giành 3 danh hiệu lớn trong năm 2016: Cúp Bangabandhu, Cúp bóng đá đoàn kết châu Á và HCV Đại hội Thể thao Nam Á 2016. Đặc biệt, họ không thua trận nào trong cả năm 2016.[6][7] Tại vòng loại Asian Cup 2019, Nepal dù chỉ được chọn thay thế Guam (rút lui) nhưng đã có 2 trận hòa 0–0 ấn tượng trước Philippines và Yemen trên sân nhà.[8][9][10] Tuy nhiên, do để thua Tajikistan cả hai lượt[11][12] và thua trên sân khách trước Philippines[13] và Yemen,[14] họ không thể giành vé dự vòng chung kết.
Nepal tiếp tục tham dự vòng 2 vòng loại World Cup 2022, nằm cùng bảng với Úc, Kuwait, Jordan và Đài Bắc Trung Hoa. Họ chỉ thắng được Đài Bắc Trung Hoa 2–0 trên sân khách, còn lại thua trắng trước các đối thủ mạnh và không ghi được bàn nào trong 5 trận. Năm 2021, Nepal vào đến chung kết Giải vô địch bóng đá Nam Á nhưng để thua 0–3 trước Ấn Độ. Tháng 10 năm 2023, Nepal gặp Lào tại vòng loại thứ nhất World Cup 2026. Trận lượt đi kết thúc với tỷ số 0–0, nhưng đến ngày 17 tháng 10 năm 2023, Manish Dangi ghi bàn duy nhất, giúp Nepal thắng chung cuộc và lọt vào vòng 2. Tháng 3 năm 2024, Nepal thua Bahrain 0–3 tại vòng 2, qua đó chính thức dừng bước.
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]- Vô địch: 2016
- Hạng ba: 1993
Thành tích quốc tế
[sửa | sửa mã nguồn]Giải vô địch bóng đá thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | |
| 1930 đến 1970 | Không phải thành viên FIFA | Không phải thành viên FIFA | |||||||||||||||||
| 1974 đến 1982 | Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 3rd | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 11 | −11 | 1 | ||||||||||
| 4th | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 28 | −28 | 0 | |||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 4th | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 19 | −17 | 1 | ||||||||||
| 3rd | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 25 | −12 | 6 | |||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | −4 | 0 | ||||||||||
| Vòng 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 11 | −3 | 7 | |||||||||||
| Vòng 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | −2 | 1 | |||||||||||
| Vòng 2 | 8 | 2 | 0 | 6 | 4 | 22 | −18 | 6 | |||||||||||
| Vòng 2 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 21 | –17 | 5 | |||||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | ||||||||||||||||||
| Tổng | 0/14 | – | – | – | – | – | – | – | – | 8/22 | 46 | 7 | 6 | 33 | 31 | 143 | −112 | 27 | |
Cúp bóng đá châu Á
[sửa | sửa mã nguồn]| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | |
| Không phải thành viên của AFC | Không phải thành viên của AFC | ||||||||||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 5th | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 30 | −30 | 0 | ||||||||||
| 5th | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | −7 | 1 | |||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 4th | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 26 | −24 | 0 | ||||||||||
| 4th | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 13 | −10 | 3 | |||||||||||
| 4th | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 45 | -41 | 3 | |||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Rút lui[a] | ||||||||||||||||||
| AFC Challenge Cup 2014 | |||||||||||||||||||
| Vòng 1[b] | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | −2 | 1 | |||||||||||
| Vòng 3 | 11 | 2 | 0 | 9 | 5 | 35 | −30 | 6 | |||||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | ||||||||||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 39 | 4 | 2 | 33 | 14 | 158 | −144 | 14 | |
Cúp Challenge AFC
[sửa | sửa mã nguồn]| AFC Challenge Cup | Vòng loại | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Đ | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | |
| Bán kết | 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | +1 | Không có vòng loại | ||||||||||
| Vòng bảng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 1 | +3 | 1st | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 | ||
| Không vượt qua vòng loại | 2nd | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | +0 | 2 | ||||||||||
| Vòng bảng | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | −6 | 2nd | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | ||
| Không vượt qua vòng loại | 3rd | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | +4 | 4 | ||||||||||
| Tổng | 3/5 | 10 | 7 | 1 | 3 | 7 | 8 | 10 | −2 | 4/4 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 6 | +6 | 16 | |
Cúp bóng đá Đoàn kết AFC
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Thành tích | Pld | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 10 | |
| Tổng cộng | 1/1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 10 |
Giải vô địch bóng đá Nam Á
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | −1 | 2 | |
| Hạng 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | |
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 0 | |
| Hạng 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | −3 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | −1 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | −1 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | −4 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | +2 | 4 | |
| Bán kết | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | |
| Bán kết | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | +2 | 7 | |
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 0 | |
| Bán kết | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | +2 | 6 | |
| Á quân | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | –2 | 7 | |
| Vòng bảng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | –3 | 3 | |
| Tổng | 12/12 | 46 | 14 | 7 | 25 | 50 | 67 | –17 | 49 |
Á vận hội
[sửa | sửa mã nguồn]- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1998)
| Năm | Thành tích | Pld | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1951 đến 1962 | Chưa phải là thành viên của IOC | ||||||||
| 1966 đến 1978 | Bỏ cuộc | ||||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | −8 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 17 | −17 | 0 | ||
| 1990 | Bỏ cuộc | ||||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | −20 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | −6 | 0 | ||
| Tổng cộng | 12/12 | - | - | - | - | - | - | -51 | 0 |
Cầu thủ
[sửa | sửa mã nguồn]Đội hình hiện tại
[sửa | sửa mã nguồn]23 cầu thủ sau đây đã được triệu tập vào danh sách chính thức cho các trận đấu gặp Hồng Kông và Lào.[15]
Số lần ra sân và số bàn thắng được tính đến ngày 25 tháng 3 năm 2025, sau trận đấu với Hồng Kông.
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM | Bishal Sunar | 9 tháng 2, 2002 | 1 | 0 | |
| 16 | TM | Kiran Chemjong (captain) | 20 tháng 3, 1990 | 107 | 0 | |
| 22 | TM | Deep Karki | 9 tháng 1, 1998 | 5 | 0 | |
| 2 | HV | Sanish Shrestha | 9 tháng 11, 2000 | 22 | 0 | |
| 3 | HV | Suman Shrestha | 5 tháng 9, 1999 | 3 | 0 | |
| 4 | HV | Ananta Tamang | 17 tháng 1, 1998 | 67 | 4 | |
| 5 | HV | Bimal Panday | 21 tháng 1, 1990 | 7 | 0 | |
| 12 | HV | Sumit Shrestha | 30 tháng 1, 2004 | 5 | 0 | |
| 13 | HV | Abishek Limbu | 21 tháng 8, 1999 | 3 | 0 | |
| 23 | HV | Rohit Chand | 1 tháng 3, 1992 | 97 | 1 | |
| 6 | TV | Yogesh Gurung | 17 tháng 3, 2002 | 2 | 0 | |
| 8 | TV | Arik Bista | 17 tháng 3, 2000 | 29 | 0 | |
| 9 | TV | Rohan Karki | 21 tháng 9, 2002 | 4 | 0 | |
| 10 | TV | Laken Limbu | 24 tháng 7, 2002 | 16 | 0 | |
| 15 | TV | Kritish Ratna Chhunju | 11 tháng 4, 2003 | 0 | 0 | |
| 17 | TV | Kushal Deuba | 10 tháng 11, 2006 | 0 | 0 | |
| 19 | TV | Ayush Ghalan | 21 tháng 2, 2004 | 31 | 2 | |
| 20 | TV | Mani Kumar Lama | 24 tháng 3, 1996 | 9 | 0 | |
| 21 | TV | Manish Dangi | 17 tháng 9, 2001 | 38 | 4 | |
| 7 | TĐ | Gillespye Jung Karki | 19 tháng 11, 1998 | 15 | 3 | |
| 11 | TĐ | Subash Bam Thakuri | 5 tháng 9, 2008 | 1 | 0 | |
| 14 | TĐ | Anjan Bista | 15 tháng 5, 1998 | 70 | 13 | |
| 27 | TĐ | Spandan Nepal | 19 tháng 9, 2010 | 1 | 0 | |
Triệu tập gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Kiran Chemjong | 20 tháng 3, 1990 | 84 | 0 | v. | |
| TM | Bishal Shrestha | 2 tháng 9, 1992 | 1 | 0 | v. | |
| TM | Bikesh Kuthu | 24 tháng 6, 1993 | 9 | 0 | v. | |
| TM | Arpan Karki | 24 tháng 1, 2000 | 0 | 0 | v. | |
| HV | Rohit Chand | 1 tháng 3, 1992 | 74 | 0 | v. | |
| HV | Ananta Tamang | 17 tháng 1, 1998 | 45 | 2 | v. | |
| HV | Dinesh Rajbanshi | 4 tháng 4, 1998 | 24 | 0 | v. | |
| HV | Nabin Gurung | 8 tháng 3, 2002 | 1 | 0 | v. | |
| HV | Devendra Tamang | 1 tháng 11, 1993 | 17 | 0 | v. | |
| TV | Jagjit Shrestha | 10 tháng 8, 1992 | 29 | 1 | v. | |
| TV | Tej Tamang | 14 tháng 2, 1998 | 21 | 1 | v. | |
| TV | Suvash Gurung | 7 tháng 9, 1991 | 2 | 0 | v. | |
| TV | Nitin Thapa | 7 tháng 2, 2002 | 3 | 0 | v. | |
| TV | Sudip Gurung | 27 tháng 3, 1997 | 1 | 0 | v. | |
| TV | Prashant Awasthi | 4 tháng 11, 1998 | 1 | 0 | v. | |
| TV | Sujal Shrestha | 5 tháng 2, 1993 | 45 | 2 | v. | |
| TV | Bishal Rai | 6 tháng 6, 1993 | 35 | 4 | v. | |
| TV | Sunil Bal | 1 tháng 1, 1998 | 20 | 1 | v. | |
| TV | Kamal Thapa | 20 tháng 9, 1998 | 2 | 0 | 2021 SAFF Championship | |
| TV | Shishir Lekhi | 0 | 0 | v. | ||
| TĐ | Anjan Bista | 15 tháng 5, 1998 | 50 | 8 | v. | |
| TĐ | Suman Lama | 9 tháng 3, 1996 | 22 | 1 | v. | |
| TĐ | Aashish Lama | 1 tháng 12, 1996 | 5 | 0 | v. | |
| TĐ | Bimal Gharti Magar | 15 tháng 9, 1997 | 39 | 9 | v. | |
| TĐ | Abhishek Rijal | 29 tháng 1, 2000 | 11 | 1 | v. | |
Thành tích đối đầu
[sửa | sửa mã nguồn]Tính đến ngày 10 tháng 6 năm 2025.
| Thành tích đối đầu của đội tuyển bóng đá quốc gia Nepal | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đội tuyển | Lần đầu | Lần cuối | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Liên đoàn |
| 2003 | 2024 | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 4 | +8 | AFC | |
| 2019 | 2021 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | AFC | |
| 2024 | 2024 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | −8 | AFC | |
| 1982 | 2022 | 28 | 9 | 5 | 14 | 23 | 34 | −11 | AFC | |
| 1982 | 2023 | 15 | 13 | 2 | 0 | 45 | 7 | +38 | AFC | |
| 2016 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | AFC | ||
| 2008 | 2008 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | AFC | |
| 1972 | 1986 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 31 | −29 | AFC | |
| 2019 | 2021 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | +4 | AFC | |
| 1988 | 2025 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | AFC | |
| 1985 | 2023 | 24 | 2 | 4 | 18 | 9 | 42 | −33 | AFC | |
| 2014 | 2022 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | −9 | AFC | |
| 1982 | 1988 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 25 | −25 | AFC | |
| 1982 | 2021 | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 22 | −17 | AFC | |
| 1986 | 1998 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 28 | −28 | AFC | |
| 2011 | 2022 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 18 | -17 | AFC | |
| 2001 | 2001 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | −10 | UEFA | |
| 1982 | 2023 | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 37 | −34 | AFC | |
| 2003 | 2009 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | −2 | AFC | |
| 2016 | 2025 | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | +2 | AFC | |
| 1985 | 2025 | 8 | 0 | 1 | 7 | 0 | 25 | −25 | AFC | |
| 1997 | 2016 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | +9 | AFC | |
| 1984 | 2021 | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 23 | −3 | AFC | |
| 2022 | 2022 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | CAF | |
| 2008 | 2023 | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 10 | −10 | AFC | |
| 1985 | 2011 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | −10 | AFC | |
| 2013 | 2013 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | AFC | |
| 1982 | 2022 | 13 | 0 | 0 | 13 | 3 | 52 | −49 | AFC | |
| 1982 | 2023 | 22 | 9 | 5 | 8 | 23 | 25 | −2 | AFC | |
| 2009 | 2018 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | −3 | AFC | |
| 1982 | 2017 | 7 | 1 | 1 | 5 | 2 | 15 | −13 | AFC | |
| 1984 | 1984 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | −7 | AFC | |
| 1984 | 2021 | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 25 | −5 | AFC | |
| 1982 | 2025 | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 12 | −10 | AFC | |
| 1983 | 2003 | 8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 55 | −54 | AFC | |
| 1988 | 2012 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | −5 | AFC | |
| 2017 | 2024 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | −10 | AFC | |
| 1982 | 2022 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 21 | -18 | AFC | |
| 1972 | 1979 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | +6 | CONIFA | |
| 2011 | 2022 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | +6 | AFC | |
| 2002 | 2012 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | −8 | AFC | |
| 1984 | 2024 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | −19 | AFC | |
| 2003 | 2003 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | −7 | AFC | |
| 2000 | 2024 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | −8 | AFC | |
| 44 quốc gia | 1972 | 2025 | 279 | 69 | 45 | 166 | 240 | 645 | −405 | FIFA |
| Trận đấu gần nhất được cập nhật là trận gặp | ||||||||||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Bảng xếp hạng FIFA/Coca-Cola thế giới". FIFA. ngày 18 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2025.
- ^ Elo rankings change compared to one year ago. "World Football Elo Ratings". eloratings.net. ngày 30 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Aga Khan Gold Cup". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2014.
- ^ "Nepal – elo ratings". Elo Ratings. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2015.
- ^ Afghanistan defeats Nepal 7-0 in the football series in 2002.
- ^ "NEPAL CROWNED AFC SOLIDARITY CUP 2016 CHAMPIONS". AFC(Asian Football Confederation). ngày 16 tháng 11 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2016.
- ^ "Nepal beat Bahrain 3-0 in Bangabandhu, win first international title after 23 years than AFC Solidarity by beating Macau 1-0 in final ..Nepal won South Asian Games 2016 football Gold medal by defeating host country India on final 2-1". The Himalayan Times. ngày 22 tháng 1 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2016.
- ^ "Teams for final round of AFC Asian Cup UAE 2019 qualifiers confirmed". Asian Football Confederation. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2017.
- ^ "Philippines blow chance to make Asian Cup". ngày 14 tháng 11 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2019.
- ^ "Nepal held to goalless draw by Yemen". ngày 13 tháng 6 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2019.
- ^ "Nepal slump to 2-1 defeat vs Tajikistan in Asian Cup Qualifier". ngày 5 tháng 9 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2019.
- ^ "The AFC". Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2019.
- ^ "AFC Asian Cup 2019 Qualifiers: Philippines 4-1 Nepal". ngày 28 tháng 3 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2019.
- ^ "Yemen beats Nepal 2-1 at AFC Asian Cup UAE 2019 Qualifiers Final Round match - Xinhua | English.news.cn". Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Final squad for Hong Kong and Laos match confirmed". ANFA. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2025.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Đội tuyển bóng đá quốc gia Nepal Lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2013 tại Wayback Machine trên trang chủ của FIFA
Lỗi chú thích: Đã tìm thấy thẻ <ref> với tên nhóm “lower-alpha”, nhưng không tìm thấy thẻ tương ứng <references group="lower-alpha"/> tương ứng