Bước tới nội dung

Đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Thái Lan
Huy hiệu áo/huy hiệu Hiệp hội
Biệt danhช้างศึก
(Voi chiến)
Hiệp hộiFAT
Liên đoàn châu lụcAFC (châu Á)
Huấn luyện viên trưởngAnthony Hudson
Đội trưởngChanathip Songkrasin
Thi đấu nhiều nhấtKiatisuk Senamuang (134)
Ghi bàn nhiều nhấtKiatisuk Senamuang (71)
Sân nhàRajamangala
Mã FIFATHA
Áo màu chính
Áo màu phụ
Hạng FIFA
Hiện tại 96 Giữ nguyên (ngày 19 tháng 1 năm 2026)[1]
Cao nhất43 (9.1998)
Thấp nhất165 (10.2014)
Hạng Elo
Hiện tại 107 Tăng 28 (30 tháng 11 năm 2022)[2]
Cao nhất62 (1.2001)
Thấp nhất137 (4.1985)
Trận quốc tế đầu tiên
 Thái Lan 6–1 Trung Hoa Dân Quốc 
(Bangkok,Thái Lan; 20 tháng 8 năm 1948)
Trận thắng đậm nhất
 Thái Lan 10–0 Brunei 
(Bangkok, Thái Lan; 24 tháng 5 năm 1971)
 Timor Leste 0–10  Thái Lan
(Hà Nội, Việt Nam; 8 tháng 12 năm 2024)
Trận thua đậm nhất
 Anh Quốc 9–0 Thái Lan 
(Melbourne, Úc; 30 tháng 11 năm 1956)
Cúp bóng đá châu Á
Sồ lần tham dự9 (Lần đầu vào năm 1972)
Kết quả tốt nhấtHạng ba (1972)

Đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan (tiếng Thái: ฟุตบอลทีมชาติไทย, RTGS: futbon thim chat thai, phát âm [fút.bɔ̄n tʰīːm t͡ɕʰâːt tʰāj]) là đội tuyển đại diện cho Thái Lan trong các trận đấu bóng đá quốc tế cấp độ đội tuyển quốc gia và được điều hành bởi Hiệp hội Bóng đá Thái Lan.

Ở đấu trường khu vực, Thái Lan là đội tuyển thành công nhất Đông Nam Á[a] với 7 chức vô địch AFF Cup và 9 huy chương vàng môn bóng đá nam tại SEA Games – nhiều nhất trong số các quốc gia Đông Nam Á. Ở cấp độ châu lục, Thái Lan từng giành hạng ba tại AFC Asian Cup 1972 khi là đội chủ nhà, và đến nay đã có tổng cộng 7 lần tham dự giải đấu này. Ngoài ra, đội còn đạt hạng tư tại ASIAD 19901998, cũng như 2 lần góp mặt ở Thế vận hội Mùa hè. Tuy nhiên, Thái Lan chưa gặt hái được thành tích nổi bật hơn ở đấu trường châu lục và thế giới.[3] Đội tuyển có chiến thắng đầu tiên tại Asian Cup năm 2007, nhưng phải chờ thêm 47 năm mới vượt qua vòng bảng vào năm 2019.[4] Thái Lan cũng hai lần lọt vào vòng loại cuối cùng của World Cup (20022018) nhưng chưa thể giành vé dự FIFA World Cup.

Lịch sử

1915–1995: Hình thành và xây dựng nền móng

Vua Vajiravudh, người sáng lập Hiệp hội Bóng đá Thái Lan
Đội hình tiên phong của bóng đá Xiêm (Thái Lan), 1915

Tiền thân của đội tuyển, hoạt động dưới tên gọi Xiêm, được thành lập năm 1915 và có trận đấu không chính thức đầu tiên với một đội bóng châu Âu tại Sân vận động Royal Bangkok Sports Club vào ngày 20 tháng 12 cùng năm. Đội tuyển có trận đấu quốc tế đầu tiên vào năm 1930 với tuyển Đông Dương, trong đó gồm cả cầu thủ Nam Việt NamPháp.[5]

Thái Lan góp mặt tại Thế vận hội Mùa hè 1956Melbourne, nơi họ để thua Vương quốc Anh 0–9 – thất bại nặng nề nhất tính đến thời điểm đó – và không thể vào tứ kết. Năm 1959, với tư cách chủ nhà, Thái Lan giành huy chương bạc tại Đại hội Thể thao Bán đảo Đông Nam Á sau khi để thua 1–3 trước Nam Việt Nam trong trận chung kết. Năm 1965, Thái Lan giành được danh hiệu chính thức đầu tiên: chức vô địch Đại hội Thể thao Đông Nam Á. Đội có lần thứ hai và cũng là lần cuối cùng góp mặt ở Thế vận hội Mùa hè vào năm 1968, nơi họ thua cả ba trận vòng bảng với cách biệt ít nhất 3 bàn trước Bulgaria, GuatemalaTiệp Khắc, qua đó bị loại ngay từ vòng đầu.[6]

Tại vòng loại Cúp bóng đá châu Á 1992, Thái Lan đạt thành công vang dội khi đánh bại Hàn Quốc 2–1 và Bangladesh 1–0 để đứng đầu bảng, qua đó giành vé dự vòng chung kết. Tại giải đấu này, họ hòa hai trận đầu tiên với QatarTrung Quốc (sau đó về đích hạng 3), rồi để thua 0–4 trước Ả Rập Xê Út. Năm 1994, huấn luyện viên Thawatchai Sartjakul đã tập hợp một đội hình được mệnh danh là “đội hình trong mơ” với những cầu thủ nổi tiếng như Kiatisuk Senamuang, Tawan Sripan và Dusit Chalermsan.[7]

1996–2016: Ngọn cờ đầu của bóng đá Đông Nam Á

Năm 1996, Thái Lan đánh bại Malaysia 1–0 để lần đầu tiên vô địch AFF Cup 1996. Họ cũng được đánh giá là ứng cử viên hàng đầu để tái lập thành tích vào các năm 2007, 2008 và 2012 nhưng đều gục ngã trong những trận chung kết sít sao trước SingaporeViệt Nam.[8]

Tại AFF Cup 1998, Thái Lan gặp Indonesia trong một trận đấu tai tiếng khi cầu thủ hai đội cố tình thi đấu thiếu nhiệt tình nhằm tránh phải chạm trán chủ nhà Việt Nam ở bán kết và né việc di chuyển tập huấn từ TP.HCM ra Hà Nội.[9] FIFA sau đó đã phạt cả hai đội 40.000 USD vì "vi phạm tinh thần bóng đá". Kết quả, Thái Lan để thua trận, buộc phải đối đầu với Việt Nam ở bán kết và thất bại.

Trong giai đoạn này, Thái Lan liên tiếp góp mặt ở hai vòng chung kết Asian Cup 19962000, đều tổ chức tại Tây Á, đúng vào lúc “thế hệ vàng” của đội tuyển bắt đầu thời kỳ hoàng kim. Trớ trêu thay, cả hai kỳ giải này, họ đều phải gặp toàn đội tuyển đến từ Tây Á như Ả Rập Xê Út, Liban, IranIraq (cùng chung bảng với Thái Lan ở cả hai lần). Kết quả, Thái Lan chỉ có được 2 trận hòa, thua toàn bộ các trận còn lại, đứng cuối bảng năm 1996 và trở thành đội xếp hạng ba kém nhất ở vòng bảng năm 2000.[10]

Trận chung kết AFF Cup 2000 giữa Thái Lan và Indonesia trên sân Rajamangala kín chỗ là bản sao gần như nguyên vẹn trận đấu vòng bảng trước đó. “Voi chiến” giành chiến thắng 4–1, với tiền đạo Worrawoot lập hat-trick ngay trong 32 phút đầu.[11] Hai năm sau, tại chung kết AFF Cup 2002, Thái Lan lại chạm trán Indonesia (lúc này là chủ nhà) và sau khi dẫn 2–0 nhưng bị gỡ hòa, họ vẫn giành thắng lợi trên chấm luân lưu.[12] Tại Asian Cup 2004, Thái Lan nằm chung bảng với Nhật Bản, Iran và Oman. Dù đã có nhiều kinh nghiệm, đội vẫn thất bại toàn bộ trận đấu, trở thành đội có thành tích tệ nhất giải.

Đội tuyển Thái Lan đối đầu Oman trong trận vòng bảng A tại Asian Cup 2007 trên sân Rajamangala.

Dấu hiệu khởi sắc chỉ xuất hiện ở Asian Cup 2007, khi Thái Lan làm đồng chủ nhà. Họ nằm chung bảng với Úc (lần đầu góp mặt), Oman và Iraq. Đội tuyển giành trận hòa trước Iraq, trận thắng lịch sử trước Oman, giành 4 điểm và có cơ hội lớn vượt qua vòng bảng lần đầu kể từ 1972. Tuy nhiên, giấc mơ nhanh chóng tan vỡ khi họ bị Úc vùi dập 0–4. Đây cũng là giải đấu chứng kiến sự khép lại của thế hệ vàng với lần lượt những cuộc chia tay của Kiatisuk, Tawan và Pipat.[13] Tháng 9 năm 2008, Thái Lan ký hợp đồng bốn năm với HLV người Anh Peter Reid,[14] nhưng ông rời ghế chỉ sau một năm vì thất bại ở AFF Cup 2008 khi thua Việt Nam 2–3 sau hai lượt chung kết.[15]

Đến tháng 9 năm 2009, Bryan Robson nhận lời dẫn dắt Thái Lan – đây cũng là lần đầu ông tham gia quản lý cấp ĐTQG.[16] Robson giành chiến thắng trong trận đấu chính thức đầu tiên khi hạ Singapore ở vòng loại Asian Cup 2011,[17] nhưng sau đó thua ngay trận lượt về. Hòa Jordan và Iran rồi thua tiếp Iran khiến Thái Lan không thể giành vé. Ở AFF Cup 2010, Thái Lan bị loại ngay từ vòng bảng sau khi chỉ hòa Lào, Malaysia và thua Indonesia. Ngày 8 tháng 6 năm 2011, Robson từ chức vì lý do sức khỏe, được thay thế bởi Winfried Schäfer, HLV người Đức thứ 9 dẫn dắt đội tuyển.

Dưới thời Schäfer, Thái Lan có khởi đầu khá tích cực ở vòng loại World Cup 2014 khi chỉ thua sát nút Úc, thắng Oman 3–0 và hòa Ả Rập Xê Út, nhưng cuối cùng vẫn bị loại. Ở AFF Cup 2012, Thái Lan vào chung kết nhưng thất bại trước Singapore. Tuy nhiên, tại vòng loại Asian Cup 2015, hàng thủ yếu kém khiến họ thua cả 6 trận trước Iran, Kuwait và Liban, thủng lưới tới 21 bàn. Tháng 6 năm 2013, Schäfer chấm dứt hợp đồng, và Kiatisuk Senamuang được bổ nhiệm làm HLV tạm quyền. Trận ra mắt, Thái Lan gây sốc khi thắng Trung Quốc 5–1 ngay trên sân khách.[18]

Huấn luyện viên trưởng Winfried Schäfer của Thái Lan trao đổi với các cầu thủ trong trận vòng loại thứ ba World Cup 2014 gặp Oman tại sân Rajamangala năm 2011.
Đội tuyển Thái Lan ăn mừng sau khi vô địch AFF Cup 2014 tại sân vận động Bukit Jalil ở Malaysia.

Năm 2014, Thái Lan chấm dứt 12 năm khát danh hiệu AFF Cup nhờ hai bàn thắng muộn của Charyl ChappuisChanathip Songkrasin, vượt qua Malaysia 4–3 chung cuộc tại Bukit Jalil. Đội tuyển trình diễn lối chơi tiki-taka với những pha phối hợp dài, trong đó có tới 27 đường chuyền liên tiếp ở trận chung kết lượt đi.[19] Kiatisuk trở thành người đầu tiên vô địch giải này cả với tư cách cầu thủ lẫn HLV. Hai năm sau, ông tiếp tục bảo vệ thành công ngôi vương, đánh bại Indonesia 3–2 sau hai lượt trận.

Trong chiến dịch vòng loại World Cup 2018, sự trở lại của tiền đạo Teerasil Dangda giúp đội tuyển thêm hy vọng. Thái Lan nằm ở bảng F cùng Đài Bắc Trung Hoa, Iraq và Việt Nam. Họ thắng Việt Nam 1–0 ở lượt đi, 3–0 ở lượt về, toàn thắng Đài Bắc Trung Hoa và hòa Iraq cả hai lượt, qua đó dẫn đầu bảng và vào vòng loại cuối.[20] Tại vòng loại cuối, Thái Lan nằm cùng bảng với Úc, Nhật Bản, Ả Rập Xê Út, UAE và Iraq, nhưng không thắng nổi trận nào, chỉ giành 2 điểm sau 10 trận và bị loại.

2017–nay: Hướng tới thành công ở tầm châu lục

Rajevac, Sirisak and Nishino

Đội tuyển Thái Lan tại King’s Cup 2017, mặc trang phục đen để tưởng niệm Quốc vương Bhumibol Adulyadej.
Các cầu thủ Thái Lan xếp hàng trước trận tại AFC Asian Cup 2019.

Kể từ khi Somyot Poompanmoung tiếp quản công tác quản lý, Hiệp hội bóng đá Thái Lan đã đặt mục tiêu đưa đội tuyển nam quốc gia trở thành một trong những đội mạnh hàng đầu châu Á, với kế hoạch phát triển dài hạn 20 năm cùng sự chuẩn bị cụ thể.[21] Sau thất bại tại vòng loại World Cup, Kiatisuk từ chức và Thái Lan bổ nhiệm Milovan Rajevac làm HLV trưởng, đánh dấu lần đầu tiên đội tuyển có HLV trưởng không phải người Brasil, Đức hay Anh. Tuy nhiên, dưới triều đại mới, Thái Lan không thể bảo vệ chức vô địch AFF Cup 2018 khi để thua Malaysia ở bán kết theo luật bàn thắng sân khách.

Trước thềm Asian Cup 2019, Thái Lan rơi vào bảng A cùng chủ nhà UAE, BahrainẤn Độ. Rajevac chứng kiến đội tuyển thua 1–4 trước Ấn Độ trong trận ra quân. HLV người Serbia lập tức bị sa thải, và trợ lý Sirisak Yodyardthai được bổ nhiệm làm HLV tạm quyền vào ngày 7 tháng 1. Sirisak dẫn dắt Thái Lan thắng Bahrain 1–0, hòa UAE 1–1, đủ điều kiện vượt qua vòng bảng AFC Asian Cup lần đầu tiên sau 47 năm. Thành tích này nhận được lời chúc mừng từ HHBĐ Thái Lan.[22] Tuy vậy, ở vòng 16 đội, Thái Lan dẫn trước Trung Quốc nhưng cuối cùng thua ngược 1–2.

Sau khi chỉ về thứ tư ở King’s Cup 2019 và để thua kình địch Việt Nam, Sirisak từ chức. HHBĐ Thái Lan bổ nhiệm HLV người Nhật Akira Nishino – người từng đưa Nhật Bản vào vòng 16 đội World Cup 2018. Đây cũng là lần đầu tiên một HLV châu Á dẫn dắt đội tuyển Thái Lan. Ở vòng loại thứ hai World Cup 2022, Thái Lan nằm ở bảng G cùng Việt Nam, Malaysia, Indonesia và UAE. Họ thắng Indonesia 3–0 và UAE 2–1, nhưng không thể thắng Việt Nam (hòa 0–0 cả hai lượt) và để thua Malaysia 1–2 trên sân Bukit Jalil. Sau 5 lượt đầu, Thái Lan chỉ đứng thứ ba bảng G.

Khi vòng loại bị gián đoạn một năm vì đại dịch COVID-19, các trận còn lại được tổ chức tập trung tại Dubai. Tuy nhiên, Thái Lan mất nhiều trụ cột: Chanathip Songkrasin chấn thương, còn Teerasil DangdaTheerathon Bunmathan từ chối tham dự vì nhiều lý do. Không có ba ngôi sao này, Thái Lan thi đấu kém cỏi: hòa Indonesia 2–2, thua UAE 1–3 và thua Malaysia 0–1, qua đó tụt xuống thứ tư bảng G. Nishino không trở lại Thái Lan để giải thích, mà tự ý về Nhật Bản. Ngày 29 tháng 7 năm 2021, ngay sau khi Nishino trở lại, HHBĐ Thái Lan quyết định chấm dứt hợp đồng với ông.[23]

Những chiến thắng dưới thời Alexandré Pölking

Ngày 28 tháng 9 năm 2021, HLV người Brasil Alexandré Pölking được bổ nhiệm thay Nishino. Nhiệm vụ đầu tiên của ông là AFF Cup 2020, tổ chức tháng 12 năm 2021 tại Singapore.[24] Từ ngày 5 tháng 12 năm 2021 đến 1 tháng 1 năm 2022, Pölking dẫn dắt “Voi chiến” thắng chung cuộc 6–2 trước Indonesia sau hai lượt trận chung kết (hòa 2–2 ở lượt về), qua đó giúp Thái Lan giành chức vô địch AFF Cup lần thứ sáu.[25] Tại AFF Cup 2022, Thái Lan bảo vệ thành công ngôi vương vào ngày 16 tháng 1 năm 2023, khi vượt qua Việt Nam với tổng tỉ số 3–2 sau hai lượt chung kết, giành chức vô địch lần thứ bảy.[26] Tháng 10 năm 2023, Thái Lan có chuyến du đấu châu Âu, gặp GeorgiaEstonia. Do nhiều trụ cột như Chanathip Songkrasin, Nicholas Mickelson, Ekanit Panya chấn thương, còn CLB không nhả Teerasil, Theerathon, Supachok, SarachPansa, đội tuyển phải dựa vào nhiều cầu thủ trẻ, thiếu kinh nghiệm. Ngày 12 tháng 10, Thái Lan nhận thất bại nặng nề nhất thế kỷ 21 khi thua Georgia 0–8. Năm ngày sau, Thái Lan cầm hòa Estonia 1–1 nhờ bàn gỡ của Jakkapan Praisuwan.

Asian Cup 2023

Trận đấu Thái Lan vs Nhật Bản tại Toyo Tires Cup 2024 diễn ra vào ngày Mùng 1 Tết Dương lịch.

Ngày đầu năm 2024, HLV người Nhật Masatada Ishii được bổ nhiệm tạm quyền, hợp đồng đến hết Asian Cup 2023. Mục tiêu của ông là vực dậy đội tuyển đang sa sút.[27] Trận đầu tiên, giao hữu với Nhật Bản, Thái Lan chơi tốt hiệp một nhưng thua sập 0–5 ở hiệp hai, làm dấy lên nhiều hoài nghi. Dù bị bi quan bủa vây, Thái Lan mở màn Asian Cup bằng chiến thắng 2–0 trước Kyrgyzstan, cũng là lần đầu tiên họ thắng trận ra quân tại một kỳ Asian Cup.[28] Tiếp đó, Thái Lan cầm hòa Oman 0–0, chính thức giành vé đi tiếp sớm. Ở lượt cuối, Thái Lan tiếp tục gây tiếng vang khi thủ hòa 0–0 trước “ông lớn” Ả Rập Xê Út, chấm dứt chuỗi thua kéo dài từ 2012 và lần đầu tiên giữ sạch lưới cả vòng bảng.[29] Tuy vậy, ở vòng 16 đội, Thái Lan để thua Uzbekistan 1–2 và dừng bước, lặp lại thành tích năm 2019.[30] Dù bị loại, màn trình diễn kiên cường giúp đội tuyển nhận nhiều lời khen, và Ishii được bổ nhiệm chính thức, với mục tiêu đưa Thái Lan đến vòng loại cuối World Cup 2026Asian Cup 2027.

Vòng loại World Cup 2026

Thái Lan nằm ở bảng C cùng Hàn Quốc, Trung Quốc và Singapore, mục tiêu là giành ngôi nhì bảng để vào vòng cuối. Tuy nhiên, họ khởi đầu tệ hại khi thua Trung Quốc 1–2 ngay trên sân nhà, dù Sarach Yooyen ghi bàn mở tỉ số.[31][32][33] Trận thua này khiến HLV Pölking bị sa thải, dù sau đó ông cùng đội thắng Singapore 3–1.[34][35] Sau Asian Cup 2023, Thái Lan đá tiếp hai lượt gặp Hàn Quốc vào tháng 3 năm 2024. Ngày 21 tháng 3, Thái Lan gây bất ngờ khi hòa 1–1 trước 64.912 khán giả ở Seoul, nhưng sau đó thua 0–3 trong trận lượt về trên sân nhà.[36][37] Đến tháng 6, Thái Lan hòa Trung Quốc 1–1 (nhưng bị gỡ cuối trận) rồi thắng Singapore 3–1. Chung cuộc, Thái Lan có cùng điểm và hiệu số với Trung Quốc nhưng xếp sau vì thua đối đầu, nên không thể lọt vào vòng loại cuối.[38][39]

Các cầu thủ Thái Lan tại Thế vận hội Melbourne 1956, trước thất bại nặng nề nhất trong lịch sử trước Vương quốc Anh.

Thống kê thành tích tại các giải đấu

Giải vô địch bóng đá thế giới

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Cầu thủ ST T H B BT BB
Uruguay 1930 Rút lui Rút lui
Ý 1934 Không tham dự Không tham dự
Pháp 1938
Brasil 1950
Thụy Sĩ 1954
Thụy Điển 1958
Chile 1962
Anh 1966
México 1970
Tây Đức 1974 Không vượt qua vòng loại 4 0 0 4 0 13
Argentina 1978 4 1 0 3 8 12
Tây Ban Nha 1982 3 0 1 2 3 13
México 1986 6 1 2 3 4 4
Ý 1990 6 1 0 5 2 14
Hoa Kỳ 1994 8 4 0 4 13 7
Pháp 1998 4 1 1 2 5 6
Hàn Quốc Nhật Bản 2002 14 5 5 4 25 20
Đức 2006 6 2 1 3 9 10
Cộng hòa Nam Phi 2010 10 3 2 5 20 17
Brasil 2014 8 2 2 4 7 10
Nga 2018 16 4 4 8 20 30
Qatar 2022 8 2 3 3 9 9
Canada México Hoa Kỳ 2026 6 2 2 2 9 9
Maroc Bồ Đào Nha Tây Ban Nha 2030 Chưa xác định Chưa xác định
Ả Rập Xê Út 2034
Tổng 0/23 103 28 23 52 134 174

Thế vận hội

Thế vận hội Mùa hè Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Cầu thủ ST T H B BT BB
1900 đến 1904 Chỉ có CLB tham dự Không có vòng loại
1908 đến 1952 Không tham dự
Úc 1956 Vòng 1 11th 1 0 0 1 0 9 Squad Đựoc đặc cách
Ý 1960 Vòng loại đầu 2 0 0 2 2 6
Nhật Bản 1964 Vòng loại 2 4 2 0 2 4 10
México 1968 Vòng bảng 16th 3 0 0 3 1 19 Squad 4 3 0 1 5 6
Tây Đức 1972 Vòng loại cuối 6 1 2 3 5 12
Canada 1976 Rút lui Rút lui
Liên Xô 1980 Không tham dự Không tham dự
Hoa Kỳ 1984 Vòng loại 2 10 5 2 3 13 8
Hàn Quốc 1988 Vòng loại 2 8 3 2 3 8 7
Tây Ban Nha 1992 đến nay Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Thái Lan Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Thái Lan
Tổng Vòng 1 11th 4 0 0 4 1 28 33 14 6 14 37 49

Cúp bóng đá châu Á

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Đội hình ST T H B BT BB
Hồng Kông 1956 Rút lui Rút lui
Hàn Quốc 1960
Israel 1964 Không vượt qua vòng loại 3 0 1 2 4 9
Iran 1968 4 2 0 2 5 4
Thái Lan 1972 Hạng 3 3 5 0 3 2 6 9 Đội hình 5 3 1 1 16 4
Iran 1976 Vượt qua vòng loại nhưng rút lui 4 3 0 1 8 2
Kuwait 1980 Không vượt qua vòng loại 6 4 0 2 13 4
Singapore 1984 5 3 0 2 9 10
Qatar 1988 5 1 2 2 5 12
Nhật Bản 1992 Vòng bảng 7 3 0 2 1 1 5 Đội hình 2 2 0 0 3 1
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 1996 12 3 0 0 3 2 13 Đội hình 6 4 2 0 31 5
Liban 2000 9 3 0 2 1 2 4 Đội hình 6 4 1 1 13 8
Trung Quốc 2004 16 3 0 0 3 1 9 Đội hình 6 3 0 3 10 7
Indonesia Malaysia Thái Lan Việt Nam 2007 10 3 1 1 1 3 5 Đội hình Vượt qua vòng loại với tư cách chủ nhà
Qatar 2011 Không vượt qua vòng loại 6 1 3 2 3 3
Úc 2015 6 0 0 6 7 21
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 2019 Vòng 1/8 14 4 1 1 2 4 7 Đội hình 6 4 2 0 14 6
Qatar 2023 13 4 1 2 1 3 2 Đội hình 11 4 3 4 14 11
Ả Rập Xê Út 2027 Vượt qua vòng loại 8 3 2 3 11 12
Tổng Hạng 3 8/18 28 3 11 14 22 54 89 42 16 31 166 118

Á vận hội

Á vận hội
Năm Thành tích St T H B Bt Bb
1951 đến 1962Không tham dự
Thái Lan 1966Tứ kết411258
Thái Lan 1970412166
Iran 1974Vòng 1200224
Thái Lan 1978Vòng 25203612
Ấn Độ 1982Vòng 1310235
Hàn Quốc 1986411284
Trung Quốc 1990Bán kết631253
Nhật Bản 1994Vòng 14013812
Thái Lan 1998Bán kết84131210
Tổng cộngBán kết40137205564

Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á

Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
Năm Thành tích St T H B Bt Bb
Singapore 1996Vô địch6510183
Việt Nam 1998Hạng tư52211010
Thái Lan 2000Vô địch5500153
Indonesia Singapore 20025221137
Malaysia Việt Nam 2004Vòng 14211134
Singapore Thái Lan 2007Á quân7331104
Indonesia Thái Lan 20087511154
Indonesia Việt Nam 2010Vòng 1302134
Malaysia Thái Lan 2012Á quân7511146
Singapore Việt Nam 2014Vô địch7611176
Myanmar Philippines 20167601124
2018Bán kết6330175
Singapore 2020Vô địch8620183
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 20228521195
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2024Á quân85032512
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2026Chưa xác định
Tổng cộng7 lần vô địch9359211322080
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
Năm Thành tích St T H B Bt Bb
Thái Lan 1959Á quân4202910
Myanmar 1961Hạng ba312074
Malaysia 1965Vô địch321063
Thái Lan 1967Hạng ba420298
Myanmar 1969Á quân311144
Malaysia 1971Hạng ba512278
Singapore 1973Vòng 1201112
Thái Lan 1975Vô địch312054
Malaysia 1977Á quân411236
Indonesia 1979Hạng ba522165
Philippines 1981Vô địch422096
Singapore 19835311104
Thái Lan 19854310171
Indonesia 1987Hạng ba421173
Malaysia 1989Hạng tư412153
Philippines 1991Á quân4211102
Singapore 1993Vô địch6600186
Thái Lan 19956510192
Indonesia 19976420153
Brunei 19996510241
Tổng cộng9 lần vô địch85432415--

Đồng phục

Vào thời kỳ tiền khởi, đồng phục đội tuyển Thái Lan chủ yếu là bộ trang phục toàn màu đỏ.

Áo đấu của đội tại Olympic 1968.

Đội từng chơi bằng các trang phục tạo bởi nhà thiết kế bản xứ FBT cho tới tháng 6 năm 2007. Tháng 7 cùng năm, Nike trở thành nhà cung mới, và từ tháng 10, đội chơi với trang phục toàn màu vàng để mừng sinh nhật thứ 80 của quốc vương Rama IX. Đội đã chơi trong màu áo này khi thi đấu giao hữu với Trung Quốc[40]Qatar.[41]

Áo đấu màu vàng được tái sử dụng nhiều lần, gần nhất là tại King's Cup 2019 và trận chung kết bóng đá nam SEA Games 31 với màu áo vàng và quần trắng tất trắng được cho là phối màu yêu thích của nhà vua Rama X.

Thế chân Nike trong giai đoạn suốt từ năm 2012 đến 2016 là nhãn hiệu Thái Grand Sport với bản hợp đồng trị giá 96 triệu bạt (3.1 triệu đô Mỹ).[42]

Tháng 9 năm 2016, đội tuyển Thái Lan ký bản hợp đồng hợp tác 4 năm với một hãng bản địa khác, Warrix Sports.[43] Đầu năm 2017, Warrix trình làng bộ trang phục mới với hai màu toàn đen và trắng (màu để tang truyền thống) lần lượt cho sân nhà và sân khách để tưởng nhớ vua Rama IX một năm sau ngày băng hà.[44] Đầu năm 2018, Warrix cho ra mắt bộ ba trang phục gồm toàn xanh, toàn đỏ và đen trắng[45] thì đến cuối năm đã lại giới thiệu bộ ba mới lần lượt là xanh tím đậm, đỏ, và trắng để phục vụ đội tuyển ở Asian Cup 2019.

Đội ngũ

Ban huấn luyện

Anthony Hudson, huấn luyện viên trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan

.

Vai trò Tên
Giám đốc kỹ thuật
Cố vấn kỹ thuật
Trưởng bộ phận tuyển trạch Choi Moon-sik
Huấn luyện viên trưởng Anthony Hudson
Trợ lý huấn luyện viên Kane Wintersgill
Huấn luyện viên thủ môn Danny Milosevic
Trợ lý huấn luyện viên thủ môn Kawin Thamsatchanan
Huấn luyện viên thể hình Kritapoj Dangkula
Các nhà phân tích Saranpat Boeploy
Nhà phân tích hiệu suất Kim Young-kwang
Trang thiết bị và người phụ trách trang thiết bị Thanawat Ngualamhin
Suphat Pholyuthaphum
Bác sĩ Phakphon Issarakraisil
Các nhà vật lý trị liệu Choi Ju-young
Yohei Shiraki
Suwicha Noradee
Người mát xa Songwut Khamfung
Amnuay Saklebpradu
Chuyên gia dinh dưỡng CXĐ
Phiên dịch viên Hasdin Sukkoki
Điều phối viên nhóm Chonlachart Siripanich
Quản lý đội CXĐ
Ref.

Cầu thủ

23 cầu thủ sau đây đã được triệu tập tham dự vòng loại AFC Asian Cup 2027 trong trận đấu gặp Turkmenistan diễn ra vào ngày 31 tháng 3 năm 2026.

Số lần ra sân và bàn thắng được tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2026, sau trận đấu với Turkmenistan.

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Patiwat Khammai 24 tháng 12, 1994 (31 tuổi) 30 0 Thái Lan Bangkok United
23 1TM Kampol Pathomakkakul 27 tháng 7, 1992 (33 tuổi) 11 0 Thái Lan Ratchaburi
20 1TM Saranon Anuin 24 tháng 3, 1994 (32 tuổi) 6 0 Thái Lan BG Pathum United

5 2HV Jonathan Khemdee 9 tháng 5, 2002 (24 tuổi) 13 0 Thái Lan Ratchaburi
15 2HV Narubadin Weerawatnodom 12 tháng 7, 1994 (32 tuổi) 37 1 Thái Lan Buriram United
21 2HV Suphanan Bureerat 10 tháng 10, 1993 (32 tuổi) 37 3 Thái Lan Port
12 2HV Nicholas Mickelson 24 tháng 7, 1999 (26 tuổi) 32 2 Đức SV Elversberg
14 2HV Manuel Bihr 17 tháng 9, 1993 (32 tuổi) 22 1 Thái Lan Bangkok United
4 2HV Nattapong Sayriya 26 tháng 4, 1992 (34 tuổi) 6 0 Thái Lan Chonburi
2 2HV Peerawat Akkratum 3 tháng 12, 1998 (27 tuổi) 0 0 Thái Lan Port

3 3TV Theerathon Bunmathan 6 tháng 2, 1990 (36 tuổi) 108 9 Thái Lan Buriram United
6 3TV Sarach Yooyen 30 tháng 5, 1992 (34 tuổi) 86 7 Thái Lan BG Pathum United
18 3TV Chanathip Songkrasin (đội trưởng) 5 tháng 10, 1993 (32 tuổi) 77 15 Thái Lan BG Pathum United
7 3TV Supachok Sarachat 22 tháng 5, 1998 (28 tuổi) 49 11 Nhật Bản Hokkaido Consadole Sapporo
8 3TV Peeradol Chamrasamee 15 tháng 9, 1992 (33 tuổi) 40 4 Thái Lan Port
16 3TV Kritsada Kaman 18 tháng 3, 1999 (27 tuổi) 35 0 Thái Lan BG Pathum United
22 3TV Seksan Ratree 14 tháng 3, 2003 (23 tuổi) 15 6 Thái Lan Rayong
10 3TV Ben Davis 24 tháng 11, 2000 (25 tuổi) 13 5 Thái Lan Uthai Thani
19 3TV Thanawat Suengchitthawon 8 tháng 1, 2000 (26 tuổi) 13 1 Thái Lan Ratchaburi
11 3TV Anan Yodsangwal 9 tháng 7, 2001 (25 tuổi) 9 0 Thái Lan Lamphun Warriors

9 4 Supachai Chaided 1 tháng 12, 1998 (27 tuổi) 46 8 Thái Lan Buriram United
17 4 Jude Soonsup-Bell 10 tháng 1, 2004 (22 tuổi) 3 2 Anh Grimsby Town
13 4 Iklas Sanron 16 tháng 12, 2004 (21 tuổi) 1 0 Thái Lan PT Prachuap

Triệu tập gần đây

Những cầu thủ sau đây đã được triệu tập trong vòng 12 tháng qua.

Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Bt Câu lạc bộ Lần cuối triệu tập
TM Phuwadol Pholsongkram 11 tháng 5, 2002 (24 tuổi) 0 0 Thái Lan Bangkok United v.  Sri Lanka, 25 tháng 3 năm 2025

HV Pansa Hemviboon 8 tháng 7, 1990 (36 tuổi) 55 7 Thái Lan Buriram United v.  Turkmenistan, 31 tháng 3 năm 2026
HV Saringkan Promsupa 29 tháng 3, 1997 (29 tuổi) 8 0 Thái Lan Sukhothai v.  Sri Lanka, 18 tháng 11 năm 2025
HV Kevin Deeromram 11 tháng 9, 1997 (28 tuổi) 5 0 Thái Lan Ratchaburi v.  Sri Lanka, 18 tháng 11 năm 2025
HV Shinnaphat Leeaoh 2 tháng 2, 1997 (29 tuổi) 3 0 Thái Lan Buriram United v.  Sri Lanka, 18 tháng 11 năm 2025
HV Waris Choolthong 8 tháng 1, 2004 (22 tuổi) 0 0 Thái Lan BG Pathum United v.  Sri Lanka, 18 tháng 11 năm 2025
HV Santiphap Channgom 23 tháng 9, 1996 (29 tuổi) 8 0 Thái Lan Chonburi v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
HV Apisit Sorada 28 tháng 2, 1997 (29 tuổi) 6 0 Thái Lan Ratchaburi v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
HV Wanchai Jarunongkran 18 tháng 12, 1996 (29 tuổi) 4 0 Thái Lan Bangkok United v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
HV Songwut Kraikruan 6 tháng 11, 2001 (24 tuổi) 2 0 Thái Lan Muangthong United v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
HV Suphan Thongsong 26 tháng 8, 1994 (31 tuổi) 20 0 Thái Lan Bangkok United v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
HV Elias Dolah 24 tháng 4, 1993 (33 tuổi) 25 1 Thái Lan Buriram United v.  Turkmenistan, 10 tháng 6 năm 2025
HV Chanon Tamma 19 tháng 3, 2004 (22 tuổi) 1 0 Thái Lan BG Pathum United v.  Turkmenistan, 10 tháng 6 năm 2025
HV Marco Ballini 12 tháng 6, 1998 (28 tuổi) 1 0 Thái Lan Chiangrai United v.  Turkmenistan, 10 tháng 6 năm 2025
HV Sasalak Haiprakhon 8 tháng 1, 1996 (30 tuổi) 26 0 Thái Lan Buriram United v.  Ấn Độ, 4 tháng 6 năm 2025INJ
HV Thitathorn Aksornsri 8 tháng 11, 1997 (28 tuổi) 8 0 Thái Lan Uthai Thani v.  Afghanistan, 21 tháng 3 năm 2025INJ

TV Ben Davis 24 tháng 11, 2000 (25 tuổi) 13 5 Thái Lan Uthai Thani v.  Sri Lanka, 18 tháng 11 năm 2025
TV Thitiphan Puangchan 1 tháng 9, 1993 (32 tuổi) 58 7 Thái Lan Bangkok United v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
TV Weerathep Pomphan 19 tháng 9, 1996 (29 tuổi) 48 0 Thái Lan Bangkok United v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
TV Worachit Kanitsribampen 24 tháng 8, 1997 (28 tuổi) 34 2 Thái Lan Port v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
TV Phitiwat Sukjitthammakul 1 tháng 2, 1995 (31 tuổi) 28 0 Thái Lan Buriram United v.  Đài Bắc Trung Hoa, 14 tháng 10 năm 2025
TV Jaroensak Wonggorn 18 tháng 5, 1997 (29 tuổi) 22 1 Thái Lan BG Pathum United v.  Đài Bắc Trung Hoa, 10 tháng 10 năm 2025
TV Ekanit Panya 21 tháng 10, 1999 (26 tuổi) 30 2 Thái Lan BG Pathum United Cúp Nhà vua Thái Lan 2025
TV Airfan Doloh 26 tháng 1, 2001 (25 tuổi) 5 0 Thái Lan Ayutthaya United v.  Turkmenistan, 10 tháng 6 năm 2025
TV Kakana Khamyok 21 tháng 5, 2004 (22 tuổi) 2 0 Thái Lan Muangthong United v.  Turkmenistan, 10 tháng 6 năm 2025

Yotsakorn Burapha 8 tháng 6, 2005 (21 tuổi) 2 0 Thái Lan Chonburi v.  Turkmenistan, 31 tháng 3 năm 2026 INJ
Teerasak Poeiphimai 21 tháng 9, 2002 (23 tuổi) 24 7 Thái Lan Port v.  Sri Lanka, 18 tháng 11 năm 2025
Poramet Arjvirai 20 tháng 7, 1998 (27 tuổi) 21 4 Nhật Bản Júbilo Iwata v.  Sri Lanka, 18 tháng 11 năm 2025
Teerasil Dangda 6 tháng 6, 1988 (38 tuổi) 128 64 Thái Lan Bangkok United v.  Singapore, 13 tháng 11 năm 2025INJ
Korawich Tasa 7 tháng 4, 2000 (26 tuổi) 3 0 Thái Lan Muangthong United v.  Turkmenistan, 10 tháng 6 năm 2025
Suphanat Mueanta 2 tháng 8, 2002 (23 tuổi) 36 15 Thái Lan Buriram United v.  Sri Lanka, 25 tháng 3 năm 2025
Patrik Gustavsson 19 tháng 4, 2001 (25 tuổi) 11 8 Thái Lan BG Pathum United v.  Sri Lanka, 25 tháng 3 năm 2025

Chú thích:

  • PRE = Đội hình sơ bộ
  • SUS = Bị đình chỉ
  • INJ = Rút khỏi danh sách do chấn thương
  • UNF = Rút khỏi danh sách do tình trạng không đủ sức khỏe
  • RET Đã chia tay đội tuyển quốc gia
  • WD = Rút khỏi danh sách vì lý do không liên quan đến chấn thương

Lịch thi đấu

2025

2026

2027

Thống kê cầu thủ

Tính đến 18 tháng 11 năm 2025[46]

Những cầu thủ được in đậm vẫn đang thi đấu cho đội tuyển quốc gia.

Thi đấu nhiều nhất

Kiatisuk Senamuang đang là cầu thủ nắm giữ cả hai kỷ lục thi đấu nhiều nhất và ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Thái Lan.
Thứ hạng Cầu thủ Số trận Bàn thắng Thời gian thi đấu
1Kiatisuk Senamuang 134711993–2007
2Teerasil Dangda 128642007–present
3Totchtawan Sripan 110191993–2009
4Theerathon Bunmathan 10782010–present
5Piyapong Pue-on 100701981–1997
Datsakorn Thonglao 100112003–2017
7Dusit Chalermsan 97141994–2004
8Niweat Siriwong 8731997–2012
Natee Thongsookkaew 8711986–2000
10Surachai Jaturapattarapong 8671991–2002

Ghi nhiều bàn thắng nhất

Thứ hạng Cầu thủ Bàn thắng Số trận Hiệu suất Thời gian thi đấu
1Kiatisuk Senamuang 711340.531993–2007
2Piyapong Pue-on 701000.71981–1997
3Teerasil Dangda 641280.52007–present
4Sarayuth Chaikamdee 31490.632003–2011
5Vithoon Kijmongkolsak 29840.351985–1995
6Worrawoot Srimaka 28630.441995–2003
Daoyod Dara 700.41975–1986
Niwat Srisawat 850.331967–1979
9Jedsadaphon Na-Phatthalung 27790.341971–1981
10Suttha Sudsa-ard 25510.491978–1988
Natipong Sritong-In 550.451994–1997
Chalor Hongkajorn 670.371979–1987

Thành tích

Châu lục

Khu vực

Giao hữu

  • King's Cup
    • Vô địch (15): 1976*, 1979, 1980*, 1981, 1982, 1984, 1989, 1990, 1992, 1994, 2000, 2006, 2007, 2016, 2017
    • Á quân (12): 1970, 1971, 1972, 1974, 1993, 1997, 2002, 2004, 2009, 2015, 2018, 2023
    • Hạng ba (12): 1968, 1973, 1986, 1987, 1988, 1989, 1996, 1999, 2001, 2003, 2013*, 2022
  • Cúp Trung Quốc
    • Á quân (1): 2019
  • Indonesian Independence Cup
    • Vô địch (1): 1994
  • Cúp Hàn Quốc
    • Hạng ba (1): 1977*
    • Hạng tư (1): 1980
  • VFF Cup
    • Vô địch (2): 2006, 2008
  • Nehru Cup
    • Hạng ba (1): 1995
  • Giải Tam hùng Đài Loan
    • Vô địch (1): 1971
  • Giải Tứ hùng Đông Dương
    • Vô địch (1): 1989
  • Brunei Games
    • Vô địch (1): 1990
    • Ghi chú:
*ngôi vị được chia đều cho cả 2.

Huấn luyện viên

Các huấn luyện viên trong quá khứ



























Thành tích đối đầu

Tính đến ngày 10 tháng 6 năm 2025[47]

Thành tích đối đầu của đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan
Đội tuyển Đầu Cuối ST T H B BT BB HS Liên đoàn
 Afghanistan 2015 2025 2 2 0 0 4 0 +4 AFC
 Úc 1982 2017 6 0 1 5 4 15 −11 AFC
 Bahrain 1980 2022 10 3 4 3 10 11 −1 AFC
 Bangladesh 1973 2012 15 8 5 2 29 13 +16 AFC
 Bhutan 2012 2012 1 1 0 0 5 0 +5 AFC
 Brasil 2000 2000 1 0 0 1 0 7 −7 CONMEBOL
 Brunei 1971 2022 7 7 0 0 37 4 +33 AFC
 Bulgaria 1996 1996 1 0 0 1 0 4 −4 UEFA
 Campuchia 1957 2024 17 10 5 2 42 20 +22 AFC
 Cameroon 2015 2015 1 0 0 1 2 3 −1 CAF
 Trung Quốc 1948 2024 32 6 5 21 28 72 −44 AFC
 Đài Bắc Trung Hoa 1959 2023 15 6 2 7 26 26 0 AFC
 Congo 2019 2019 1 0 1 0 1 1 0 CAF
 Ai Cập 1987 1998 2 0 2 0 2 2 0 CAF
 Estonia 2000 2023 3 1 2 0 3 2 +1 UEFA
 Phần Lan 1996 2013 5 3 1 1 12 6 +6 UEFA
 Gabon 2018 2018 1 0 1 0 0 0 0 CAF
 Gruzia 2023 2023 1 0 0 1 0 8 −8 UEFA
 Đức 2004 2004 1 0 0 1 1 5 −4 UEFA
 Ghana 1982 1983 2 0 0 2 2 6 −4 CAF
 Guatemala 1968 1968 1 0 0 1 1 4 −3 CONCACAF
 Hồng Kông 1961 2023 31 12 6 13 43 41 +2 AFC
 Ấn Độ 1962 2025 25 11 7 7 38 29 +9 AFC
 Indonesia 1957 2022 75 36 18 21 134 100 +34 AFC
 Iran 1972 2013 14 0 3 11 5 32 −27 AFC
 Iraq 1968 2023 21 3 6 12 23 54 −31 AFC
 Israel 1972 1977 3 0 2 1 3 9 −6 UEFA
 Nhật Bản 1962 2024 23 2 4 17 16 57 −41 AFC
 Jordan 2004 2016 7 1 5 1 4 3 +1 AFC
 Kazakhstan 1998 2006 2 0 2 0 3 3 0 UEFA
 Kenya 1990 2017 2 2 0 0 3 1 +2 CAF
 Kuwait 1972 2013 11 4 0 7 17 29 −12 AFC
 Kyrgyzstan 2001 2024 2 2 0 0 5 1 +4 AFC
 Lào 1961 2024 15 12 2 1 55 16 +39 AFC
 Latvia 2005 2005 1 0 1 0 1 1 0 UEFA
 Liban 1975 2024 11 4 3 4 16 21 −5 AFC
 Liberia 1984 1984 1 0 0 1 1 2 −1 CAF
 Libya 1977 1977 1 0 1 0 2 2 0 CAF
 Liechtenstein 1981 1981 1 1 0 0 2 0 +2 UEFA
 Ma Cao 1975 2007 3 3 0 0 15 2 +13 AFC
 Malaysia 1959 2024 107 32 34 41 145 153 −8 AFC
 Maldives 1996 2022 4 4 0 0 22 0 +22 AFC
 Malta 1981 1981 1 0 0 1 0 2 −2 UEFA
 Maroc 1980 1980 1 0 0 1 1 2 −1 CAF
 Myanmar 1957 2022 55 24 15 16 104 73 +31 AFC
 Nepal 1982 2022 8 7 0 1 21 3 +18 AFC
 Hà Lan 2007 2007 1 0 0 1 1 3 −2 UEFA
 New Zealand 1969 2014 6 2 2 2 9 10 −1 OFC
 Nigeria 1983 1983 1 0 1 0 0 0 0 CAF
 Bắc Ireland 1997 1997 1 0 1 0 0 0 0 UEFA
 CHDCND Triều Tiên 1964 2017 20 4 5 11 18 36 −18 AFC
 Na Uy 1965 2012 2 0 0 2 0 8 −8 UEFA
 Oman 1986 2024 13 5 2 6 11 10 +1 AFC
 Pakistan 1960 2009 6 5 0 1 20 7 +13 AFC
 Palestine 2011 2011 2 1 1 0 3 2 +1 AFC
 Papua New Guinea 1984 1984 1 0 0 1 1 4 −3 OFC
 Philippines 1971 2024 26 21 2 3 78 15 +63 AFC
 Ba Lan 2010 2010 1 0 0 1 1 3 −2 UEFA
 Qatar 1984 2016 18 4 6 8 18 26 −8 AFC
 Ả Rập Xê Út 1982 2024 17 1 2 14 9 42 −33 AFC
 Singapore 1957 2024 69 40 18 11 121 70 +51 AFC
 Slovakia 2004 2018 2 0 1 1 3 4 −1 UEFA
 Nam Phi 2010 2010 1 0 0 1 0 4 −4 CAF
 Hàn Quốc 1961 2024 53 9 9 35 41 109 −68 AFC
 Sri Lanka 1979 2025 8 8 0 0 23 3 +20 AFC
 Suriname 2022 2022 1 1 0 0 1 0 +1 CONCACAF
 Thụy Điển 1962 2003 5 0 1 4 4 13 −9 UEFA
 Syria 1978 2024 7 4 2 1 15 11 +4 AFC
 Tajikistan 2003 2021 3 1 1 1 3 3 0 AFC
 Đông Timor 2004 2024 4 4 0 0 27 0 +27 AFC
 Trinidad và Tobago 2004 2022 3 3 0 0 6 3 +3 CONCACAF
 Turkmenistan 1998 2025 3 1 1 1 5 6 –1 AFC
 UAE 1986 2023 13 2 3 8 12 21 −9 AFC
 Hoa Kỳ 1987 1987 1 0 0 1 0 1 −1 CONCACAF
 Uruguay 2019 2019 1 0 0 1 0 4 −4 CONMEBOL
 Uzbekistan 1994 2024 13 6 0 7 24 25 −1 AFC
 Việt Nam 1956 2025 59 22 12 25 80 86 −6 AFC
 Yemen 1988 2007 6 2 4 0 9 5 +4 AFC
78 quốc gia 1948 2025 878 339 203 336 1357 1300 +57 Tổng
Trận đấu được cập nhật gần nhất là gặp   Turkmenistan Turkmenistan vào ngày 10 tháng 6 năm 2025.
Các đối thủ trong lịch sử của đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan được tô màu xanh lá cây.

Kình địch

Thái Lan có mối quan hệ kình địch bóng đá với Việt Nam, Malaysia, Indonesia, SingaporeMyanmar. Những mối quan hệ kình địch này bắt nguồn từ vị trí địa lý gần nhau và tính cạnh tranh cao giữa các đội bóng ở những giải đấu khu vực.

Việt Nam

Sự kình địch bóng đá giữa Thái Lan và Việt Nam tiến triển khác nhau qua từng giai đoạn. Giai đoạn 1956–1975, Thái Lan có thành tích lếp vế khi chỉ thắng 5 trận, hòa 3 và thua tới 20 trận trước đội tuyển Việt Nam Cộng hòa.[48] Sau khi Việt Nam hội nhập trở lại với bóng đá quốc tế vào năm 1991, Thái Lan đã thiệt lập giai đoạn vượt trội hơn cho đến năm 2016, với 14 trận thắng, năm trận hòa và chỉ để thua hai trận. Kể từ cuối năm 2017 trở đi, các trận đấu giữa hai đội dần trở nên sít sao hơn, trong giai đoạn này, hai đội đã gặp nhau 10 trận (tính đến 2025), với ba chiến thắng chia đều cho cả hai, và hòa nhau bốn trận. Xét trên tổng thể qua 59 lần chạm trán tính từ năm 1956, thành tích đối đầu giữa hai đội hiện tại đang tương đối cân bằng khi Thái Lan thắng 22 trận, thua 25 trận, còn lại là 12 lần bất phân thắng bại.

Malaysia

Malaysia được xem là một đối thủ khó chịu trong khu vực đối với đội tuyển Thái Lan. Hai đội đã gặp nhau 107 lần, Thái Lan có thành tích kém hơn với 32 trận thắng, 34 trận hòa và 41 trận thua.[49] Kể từ năm 1971, Thái Lan cũng chưa một lần đánh bại Malaysia trên sân nhà của những chú hổ Mã Lai.[50] Tuy nhiên, Thái Lan lại có thành tích tốt hơn Malaysia trong các giải đấu bóng đá quốc tế.

Indonesia

Indonesia đã gặp Thái Lan trong bốn trận chung kết Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á vào các năm 2000, 2002, 2016 và 2020 và kết quả là Thái Lan đều giành chiến thắng để lên ngôi vô địch trước Indonesia. Trong khi thường gặp khó khăn khi đối đầu với Malaysia, thì Thái Lan lại có thành tích tốt hơn khi đối đầu với Indonesia với 36 chiến thắng, 18 trận hòa và 21 trận thua.

Singapore

Mối quan hệ kình địch giữa Thái Lan và Singapore chủ yếu được nhấn mạnh trong giai đoạn 1998–2012, khi mà Singapore vẫn còn là một thế lực của bóng đá Đông Nam Á. Sự sa sút của bóng đá Singapore từ sau năm 2012 đã khiến cho các trận đấu giữa hai đội dần trở nên ít được quan tâm hơn. Tính đến hiện tại, Thái Lan cũng có thành tích vượt trội Singapore với 40 chiến thắng, 18 trận hòa và chỉ 11 trận thua.

Myanmar

Khi Myanmar vẫn còn là một cường quốc bóng đá trong giai đoạn 1948–1970, họ được coi là kình địch đầu tiên của đội tuyển Thái Lan. Sự kình địch này chịu ảnh hưởng lớn từ lịch sử các cuộc chiến tranh Miến Điện-Xiêm.[51] Nhưng sau đó bóng đá Myanmar lại trải qua giai đoạn suy thoái kéo dài, điều này đã khiến cho các cuộc chạm trán giữa hai đội cũng giảm đi đáng kể sự quan tâm của người hâm mộ từ cả hai nước. Tính đến cuối năm 2022, Thái Lan cũng chiếm ưu thế trước đối thủ phía tây khi giành chiến thắng 24 trận, hòa 15 và thua 16 trận.

Chú thích

Ghi chú

  1. Mặc dù Úc đã trở thành thành viên của AFF từ ngày 27 tháng 8 năm 2013, nhưng trong bóng đá, cụm từ "Đông Nam Á" vẫn thường được sử dụng với nghĩa địa lý.

Tham khảo

  1. "Bảng xếp hạng FIFA/Coca-Cola thế giới". FIFA. ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2026.
  2. Elo rankings change compared to one year ago. "World Football Elo Ratings". eloratings.net. ngày 30 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2022.
  3. Tifo Football (ngày 31 tháng 12 năm 2018). Asian Cup 2019: Last Chance for Thailand? (6:22). YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2019.
  4. "เปิดอันดับฟีฟ่าแรงกิ้งล่าสุด เบลเยียมที่ 1 โลก "ทีมชาติไทย" เป็นรองเวียดนาม (คลิป)". ngày 21 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2020.
  5. Kenneth Perry Landon (1939). Siam in Transition: A Brief Survey of Cultural Trends in the Five Years Since the Revolution of 1932. University of Chicago Press. tr. 209–.
  6. "Thailand's 100-year football milestone". Bangkok Post. tháng 5 năm 2016.
  7. "Asian Nations Cup 1992". Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2023.
  8. "AFF Championship – Tiger Cup 1996". ngày 25 tháng 11 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
  9. 1998 Tiger Cup Match Highlight Lưu trữ ngày 4 tháng 12 năm 2016 tại Wayback Machine
  10. Wilson, Simon. "FLASHBACK: 2000 ASEAN FOOTBALL CHAMPIONSHIP". Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
  11. "Flashback: 2000 ASEAN Football Championship". Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  12. "Flashback: 2002 ASEAN Football Championship". Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
  13. "Flashback: AFC Asian Cup 2007". Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
  14. "Reid confirmed as Thailand boss". BBC Sport. ngày 2 tháng 9 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2008.
  15. "Reid named Stoke assistant boss". BBC Sport. ngày 10 tháng 9 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2009.
  16. "Bryan Robson to coach Thailand Bryan Robson has agreed to replace his former England team-mate Peter Reid as coach of Thailand". The Daily Telegraph. London. ngày 23 tháng 9 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2010.
  17. "Singapore 1-3 Thailand: Sutee Suksomkit Gives Bryan Robson Crucial Win - Goal.com". goal.com. ngày 14 tháng 11 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2017.
  18. "Thailand appoint Kiatisuk Senamuang as new national team coach". Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
  19. "บาร์ซาเข้าสิง! ชมอีกครั้งไทยติกิ-ตาก้าต่อบอล 27 ครั้งสุดเทพ". GOAL. Bangkok. ngày 17 tháng 12 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2015.
  20. "Pokklaw strikes late to give Thailand opening World Cup qualifying win". ESPN FC. ngày 24 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2015.
  21. "Activities Report 2018 by FA Thailand" (PDF). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 6 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2020.
  22. "Thailand make Yodyadthai proud". Asian Football Confederation. ngày 15 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2019.
  23. "FA Thailand on Facebook". Facebook. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 4 năm 2022.[nguồn tạo bởi người dùng]
  24. Polking appointed as national coach
  25. Thailand capture sixth Suzuki Cup
  26. "Football: Thailand retain AFF championship after 3–2 aggregate win over Vietnam". The Straits Times. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2023.
  27. "Thailand appointed Masatada Ishii to be a new head coach". ngày 22 tháng 11 năm 2023.
  28. "War Elephants triumph in 2023 Asian Cup opener". ngày 17 tháng 1 năm 2024.
  29. "Saudi Arabia and Thailand battle to goalless draw in Asian Cup". ngày 25 tháng 1 năm 2024.
  30. "AFC Asian Cup: Uzbekistan beats Thailand 2-1, sets up quarterfinal against Qatar". ngày 30 tháng 1 năm 2024.
  31. "Thailand 1 - 2 China PR". FIFA. ngày 16 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2024.
  32. "Singapore 1 - 3 Thailand". FIFA. ngày 21 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2024.
  33. Rujawongsanti, Wanchai (ngày 16 tháng 11 năm 2023). "Thailand lose first World Cup qualifier to China". Bangkok Post.
  34. "World Cup 2026 qualifiers: Battling Singapore fall 1-3 to clinical Thailand as over 29,000 fans turn up". ngày 21 tháng 11 năm 2023.
  35. "Head-to-head record" (bằng tiếng Hàn). Korea Football Association. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2024.
  36. "Korea Republic 1 - 1 Thailand". ngày 21 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2024.
  37. "Korea dominate Thailand in 3-0 win". Bangkok Post. ngày 26 tháng 3 năm 2024.
  38. "Thailand draw 1-1 with China in World Cup qualifier". Bangkok Post. ngày 6 tháng 6 năm 2024.
  39. "Thailand's World Cup dream ends despite beating Singapore 3-1".
  40. "Thaifootball.com (Friendly Matches)". Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2017.
  41. "Thailand footballers Suree Sukha (R) and... Pictures | Getty Images". Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2017.
  42. "ASC2012: Thailand Go With Grand Sport - AFF - The Official Website Of The Asean Football Federation AFF – The Official Website Of The Asean Football Federation". www.aseanfootball.org.
  43. PCL., Post Publishing. "Kirins eye three points from trip to Sukhothai". Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2016.
  44. "Warrix Official". www.facebook.com.
  45. "Thailand 2018 Home and Away Kits Released". footyheadlines.com. ngày 13 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2018.
  46. Mamrud, Roberto. "Thailand - Record International Players". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2023.
  47. "World Football Elo Ratings: Thailand". Elo Ratings. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2022.
  48. "World Football Elo Ratings: Thailand". Elo Ratings. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2022.
  49. VTV, BAO DIEN TU (ngày 7 tháng 1 năm 2023). "Malaysia vs Thái Lan: Thách thức nhà đương kim vô địch". BAO DIEN TU VTV. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2026.
  50. "Thailand national football team: Record v Malaysia". Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2020.
  51. "The Fall of Siam & the Lost Temples of Ayutthaya - The Bohemian Blog". www.thebohemianblog.com. ngày 25 tháng 1 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2020.

Liên kết ngoài

Danh hiệu
Tiền nhiệm:
Giải chưa tổ chức
Vô địch Đông Nam Á
1996
Kế nhiệm:
Singapore Singapore
Tiền nhiệm:
Singapore Singapore
Vô địch Đông Nam Á
2000, 2002
Kế nhiệm:
Singapore Singapore
Tiền nhiệm:
 Singapore
Vô địch Đông Nam Á
2014, 2016
Kế nhiệm:
 Việt Nam
Tiền nhiệm:
 Việt Nam
Vô địch Đông Nam Á
2020, 2022
Kế nhiệm:
 Việt Nam