Đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan
| Biệt danh | ช้างศึก (Voi chiến) | ||
|---|---|---|---|
| Hiệp hội | FAT | ||
| Liên đoàn châu lục | AFC (châu Á) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Anthony Hudson | ||
| Đội trưởng | Chanathip Songkrasin | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Kiatisuk Senamuang (134) | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Kiatisuk Senamuang (71) | ||
| Sân nhà | Rajamangala | ||
| Mã FIFA | THA | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 96 | ||
| Cao nhất | 43 (9.1998) | ||
| Thấp nhất | 165 (10.2014) | ||
| Hạng Elo | |||
| Hiện tại | 107 | ||
| Cao nhất | 62 (1.2001) | ||
| Thấp nhất | 137 (4.1985) | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Bangkok,Thái Lan; 20 tháng 8 năm 1948) | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Bangkok, Thái Lan; 24 tháng 5 năm 1971) (Hà Nội, Việt Nam; 8 tháng 12 năm 2024) | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
(Melbourne, Úc; 30 tháng 11 năm 1956) | |||
| Cúp bóng đá châu Á | |||
| Sồ lần tham dự | 9 (Lần đầu vào năm 1972) | ||
| Kết quả tốt nhất | Hạng ba (1972) | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan (tiếng Thái: ฟุตบอลทีมชาติไทย, RTGS: futbon thim chat thai, phát âm [fút.bɔ̄n tʰīːm t͡ɕʰâːt tʰāj]) là đội tuyển đại diện cho Thái Lan trong các trận đấu bóng đá quốc tế cấp độ đội tuyển quốc gia và được điều hành bởi Hiệp hội Bóng đá Thái Lan.
Ở đấu trường khu vực, Thái Lan là đội tuyển thành công nhất Đông Nam Á[a] với 7 chức vô địch AFF Cup và 9 huy chương vàng môn bóng đá nam tại SEA Games – nhiều nhất trong số các quốc gia Đông Nam Á. Ở cấp độ châu lục, Thái Lan từng giành hạng ba tại AFC Asian Cup 1972 khi là đội chủ nhà, và đến nay đã có tổng cộng 7 lần tham dự giải đấu này. Ngoài ra, đội còn đạt hạng tư tại ASIAD 1990 và 1998, cũng như 2 lần góp mặt ở Thế vận hội Mùa hè. Tuy nhiên, Thái Lan chưa gặt hái được thành tích nổi bật hơn ở đấu trường châu lục và thế giới.[3] Đội tuyển có chiến thắng đầu tiên tại Asian Cup năm 2007, nhưng phải chờ thêm 47 năm mới vượt qua vòng bảng vào năm 2019.[4] Thái Lan cũng hai lần lọt vào vòng loại cuối cùng của World Cup (2002 và 2018) nhưng chưa thể giành vé dự FIFA World Cup.
Lịch sử
1915–1995: Hình thành và xây dựng nền móng


Tiền thân của đội tuyển, hoạt động dưới tên gọi Xiêm, được thành lập năm 1915 và có trận đấu không chính thức đầu tiên với một đội bóng châu Âu tại Sân vận động Royal Bangkok Sports Club vào ngày 20 tháng 12 cùng năm. Đội tuyển có trận đấu quốc tế đầu tiên vào năm 1930 với tuyển Đông Dương, trong đó gồm cả cầu thủ Nam Việt Nam và Pháp.[5]
Thái Lan góp mặt tại Thế vận hội Mùa hè 1956 ở Melbourne, nơi họ để thua Vương quốc Anh 0–9 – thất bại nặng nề nhất tính đến thời điểm đó – và không thể vào tứ kết. Năm 1959, với tư cách chủ nhà, Thái Lan giành huy chương bạc tại Đại hội Thể thao Bán đảo Đông Nam Á sau khi để thua 1–3 trước Nam Việt Nam trong trận chung kết. Năm 1965, Thái Lan giành được danh hiệu chính thức đầu tiên: chức vô địch Đại hội Thể thao Đông Nam Á. Đội có lần thứ hai và cũng là lần cuối cùng góp mặt ở Thế vận hội Mùa hè vào năm 1968, nơi họ thua cả ba trận vòng bảng với cách biệt ít nhất 3 bàn trước Bulgaria, Guatemala và Tiệp Khắc, qua đó bị loại ngay từ vòng đầu.[6]
Tại vòng loại Cúp bóng đá châu Á 1992, Thái Lan đạt thành công vang dội khi đánh bại Hàn Quốc 2–1 và Bangladesh 1–0 để đứng đầu bảng, qua đó giành vé dự vòng chung kết. Tại giải đấu này, họ hòa hai trận đầu tiên với Qatar và Trung Quốc (sau đó về đích hạng 3), rồi để thua 0–4 trước Ả Rập Xê Út. Năm 1994, huấn luyện viên Thawatchai Sartjakul đã tập hợp một đội hình được mệnh danh là “đội hình trong mơ” với những cầu thủ nổi tiếng như Kiatisuk Senamuang, Tawan Sripan và Dusit Chalermsan.[7]
1996–2016: Ngọn cờ đầu của bóng đá Đông Nam Á
Năm 1996, Thái Lan đánh bại Malaysia 1–0 để lần đầu tiên vô địch AFF Cup 1996. Họ cũng được đánh giá là ứng cử viên hàng đầu để tái lập thành tích vào các năm 2007, 2008 và 2012 nhưng đều gục ngã trong những trận chung kết sít sao trước Singapore và Việt Nam.[8]
Tại AFF Cup 1998, Thái Lan gặp Indonesia trong một trận đấu tai tiếng khi cầu thủ hai đội cố tình thi đấu thiếu nhiệt tình nhằm tránh phải chạm trán chủ nhà Việt Nam ở bán kết và né việc di chuyển tập huấn từ TP.HCM ra Hà Nội.[9] FIFA sau đó đã phạt cả hai đội 40.000 USD vì "vi phạm tinh thần bóng đá". Kết quả, Thái Lan để thua trận, buộc phải đối đầu với Việt Nam ở bán kết và thất bại.
Trong giai đoạn này, Thái Lan liên tiếp góp mặt ở hai vòng chung kết Asian Cup 1996 và 2000, đều tổ chức tại Tây Á, đúng vào lúc “thế hệ vàng” của đội tuyển bắt đầu thời kỳ hoàng kim. Trớ trêu thay, cả hai kỳ giải này, họ đều phải gặp toàn đội tuyển đến từ Tây Á như Ả Rập Xê Út, Liban, Iran và Iraq (cùng chung bảng với Thái Lan ở cả hai lần). Kết quả, Thái Lan chỉ có được 2 trận hòa, thua toàn bộ các trận còn lại, đứng cuối bảng năm 1996 và trở thành đội xếp hạng ba kém nhất ở vòng bảng năm 2000.[10]
Trận chung kết AFF Cup 2000 giữa Thái Lan và Indonesia trên sân Rajamangala kín chỗ là bản sao gần như nguyên vẹn trận đấu vòng bảng trước đó. “Voi chiến” giành chiến thắng 4–1, với tiền đạo Worrawoot lập hat-trick ngay trong 32 phút đầu.[11] Hai năm sau, tại chung kết AFF Cup 2002, Thái Lan lại chạm trán Indonesia (lúc này là chủ nhà) và sau khi dẫn 2–0 nhưng bị gỡ hòa, họ vẫn giành thắng lợi trên chấm luân lưu.[12] Tại Asian Cup 2004, Thái Lan nằm chung bảng với Nhật Bản, Iran và Oman. Dù đã có nhiều kinh nghiệm, đội vẫn thất bại toàn bộ trận đấu, trở thành đội có thành tích tệ nhất giải.

Dấu hiệu khởi sắc chỉ xuất hiện ở Asian Cup 2007, khi Thái Lan làm đồng chủ nhà. Họ nằm chung bảng với Úc (lần đầu góp mặt), Oman và Iraq. Đội tuyển giành trận hòa trước Iraq, trận thắng lịch sử trước Oman, giành 4 điểm và có cơ hội lớn vượt qua vòng bảng lần đầu kể từ 1972. Tuy nhiên, giấc mơ nhanh chóng tan vỡ khi họ bị Úc vùi dập 0–4. Đây cũng là giải đấu chứng kiến sự khép lại của thế hệ vàng với lần lượt những cuộc chia tay của Kiatisuk, Tawan và Pipat.[13] Tháng 9 năm 2008, Thái Lan ký hợp đồng bốn năm với HLV người Anh Peter Reid,[14] nhưng ông rời ghế chỉ sau một năm vì thất bại ở AFF Cup 2008 khi thua Việt Nam 2–3 sau hai lượt chung kết.[15]
Đến tháng 9 năm 2009, Bryan Robson nhận lời dẫn dắt Thái Lan – đây cũng là lần đầu ông tham gia quản lý cấp ĐTQG.[16] Robson giành chiến thắng trong trận đấu chính thức đầu tiên khi hạ Singapore ở vòng loại Asian Cup 2011,[17] nhưng sau đó thua ngay trận lượt về. Hòa Jordan và Iran rồi thua tiếp Iran khiến Thái Lan không thể giành vé. Ở AFF Cup 2010, Thái Lan bị loại ngay từ vòng bảng sau khi chỉ hòa Lào, Malaysia và thua Indonesia. Ngày 8 tháng 6 năm 2011, Robson từ chức vì lý do sức khỏe, được thay thế bởi Winfried Schäfer, HLV người Đức thứ 9 dẫn dắt đội tuyển.
Dưới thời Schäfer, Thái Lan có khởi đầu khá tích cực ở vòng loại World Cup 2014 khi chỉ thua sát nút Úc, thắng Oman 3–0 và hòa Ả Rập Xê Út, nhưng cuối cùng vẫn bị loại. Ở AFF Cup 2012, Thái Lan vào chung kết nhưng thất bại trước Singapore. Tuy nhiên, tại vòng loại Asian Cup 2015, hàng thủ yếu kém khiến họ thua cả 6 trận trước Iran, Kuwait và Liban, thủng lưới tới 21 bàn. Tháng 6 năm 2013, Schäfer chấm dứt hợp đồng, và Kiatisuk Senamuang được bổ nhiệm làm HLV tạm quyền. Trận ra mắt, Thái Lan gây sốc khi thắng Trung Quốc 5–1 ngay trên sân khách.[18]


Năm 2014, Thái Lan chấm dứt 12 năm khát danh hiệu AFF Cup nhờ hai bàn thắng muộn của Charyl Chappuis và Chanathip Songkrasin, vượt qua Malaysia 4–3 chung cuộc tại Bukit Jalil. Đội tuyển trình diễn lối chơi tiki-taka với những pha phối hợp dài, trong đó có tới 27 đường chuyền liên tiếp ở trận chung kết lượt đi.[19] Kiatisuk trở thành người đầu tiên vô địch giải này cả với tư cách cầu thủ lẫn HLV. Hai năm sau, ông tiếp tục bảo vệ thành công ngôi vương, đánh bại Indonesia 3–2 sau hai lượt trận.
Trong chiến dịch vòng loại World Cup 2018, sự trở lại của tiền đạo Teerasil Dangda giúp đội tuyển thêm hy vọng. Thái Lan nằm ở bảng F cùng Đài Bắc Trung Hoa, Iraq và Việt Nam. Họ thắng Việt Nam 1–0 ở lượt đi, 3–0 ở lượt về, toàn thắng Đài Bắc Trung Hoa và hòa Iraq cả hai lượt, qua đó dẫn đầu bảng và vào vòng loại cuối.[20] Tại vòng loại cuối, Thái Lan nằm cùng bảng với Úc, Nhật Bản, Ả Rập Xê Út, UAE và Iraq, nhưng không thắng nổi trận nào, chỉ giành 2 điểm sau 10 trận và bị loại.
2017–nay: Hướng tới thành công ở tầm châu lục
Rajevac, Sirisak and Nishino


Kể từ khi Somyot Poompanmoung tiếp quản công tác quản lý, Hiệp hội bóng đá Thái Lan đã đặt mục tiêu đưa đội tuyển nam quốc gia trở thành một trong những đội mạnh hàng đầu châu Á, với kế hoạch phát triển dài hạn 20 năm cùng sự chuẩn bị cụ thể.[21] Sau thất bại tại vòng loại World Cup, Kiatisuk từ chức và Thái Lan bổ nhiệm Milovan Rajevac làm HLV trưởng, đánh dấu lần đầu tiên đội tuyển có HLV trưởng không phải người Brasil, Đức hay Anh. Tuy nhiên, dưới triều đại mới, Thái Lan không thể bảo vệ chức vô địch AFF Cup 2018 khi để thua Malaysia ở bán kết theo luật bàn thắng sân khách.
Trước thềm Asian Cup 2019, Thái Lan rơi vào bảng A cùng chủ nhà UAE, Bahrain và Ấn Độ. Rajevac chứng kiến đội tuyển thua 1–4 trước Ấn Độ trong trận ra quân. HLV người Serbia lập tức bị sa thải, và trợ lý Sirisak Yodyardthai được bổ nhiệm làm HLV tạm quyền vào ngày 7 tháng 1. Sirisak dẫn dắt Thái Lan thắng Bahrain 1–0, hòa UAE 1–1, đủ điều kiện vượt qua vòng bảng AFC Asian Cup lần đầu tiên sau 47 năm. Thành tích này nhận được lời chúc mừng từ HHBĐ Thái Lan.[22] Tuy vậy, ở vòng 16 đội, Thái Lan dẫn trước Trung Quốc nhưng cuối cùng thua ngược 1–2.
Sau khi chỉ về thứ tư ở King’s Cup 2019 và để thua kình địch Việt Nam, Sirisak từ chức. HHBĐ Thái Lan bổ nhiệm HLV người Nhật Akira Nishino – người từng đưa Nhật Bản vào vòng 16 đội World Cup 2018. Đây cũng là lần đầu tiên một HLV châu Á dẫn dắt đội tuyển Thái Lan. Ở vòng loại thứ hai World Cup 2022, Thái Lan nằm ở bảng G cùng Việt Nam, Malaysia, Indonesia và UAE. Họ thắng Indonesia 3–0 và UAE 2–1, nhưng không thể thắng Việt Nam (hòa 0–0 cả hai lượt) và để thua Malaysia 1–2 trên sân Bukit Jalil. Sau 5 lượt đầu, Thái Lan chỉ đứng thứ ba bảng G.
Khi vòng loại bị gián đoạn một năm vì đại dịch COVID-19, các trận còn lại được tổ chức tập trung tại Dubai. Tuy nhiên, Thái Lan mất nhiều trụ cột: Chanathip Songkrasin chấn thương, còn Teerasil Dangda và Theerathon Bunmathan từ chối tham dự vì nhiều lý do. Không có ba ngôi sao này, Thái Lan thi đấu kém cỏi: hòa Indonesia 2–2, thua UAE 1–3 và thua Malaysia 0–1, qua đó tụt xuống thứ tư bảng G. Nishino không trở lại Thái Lan để giải thích, mà tự ý về Nhật Bản. Ngày 29 tháng 7 năm 2021, ngay sau khi Nishino trở lại, HHBĐ Thái Lan quyết định chấm dứt hợp đồng với ông.[23]
Những chiến thắng dưới thời Alexandré Pölking
Ngày 28 tháng 9 năm 2021, HLV người Brasil Alexandré Pölking được bổ nhiệm thay Nishino. Nhiệm vụ đầu tiên của ông là AFF Cup 2020, tổ chức tháng 12 năm 2021 tại Singapore.[24] Từ ngày 5 tháng 12 năm 2021 đến 1 tháng 1 năm 2022, Pölking dẫn dắt “Voi chiến” thắng chung cuộc 6–2 trước Indonesia sau hai lượt trận chung kết (hòa 2–2 ở lượt về), qua đó giúp Thái Lan giành chức vô địch AFF Cup lần thứ sáu.[25] Tại AFF Cup 2022, Thái Lan bảo vệ thành công ngôi vương vào ngày 16 tháng 1 năm 2023, khi vượt qua Việt Nam với tổng tỉ số 3–2 sau hai lượt chung kết, giành chức vô địch lần thứ bảy.[26] Tháng 10 năm 2023, Thái Lan có chuyến du đấu châu Âu, gặp Georgia và Estonia. Do nhiều trụ cột như Chanathip Songkrasin, Nicholas Mickelson, Ekanit Panya chấn thương, còn CLB không nhả Teerasil, Theerathon, Supachok, Sarach và Pansa, đội tuyển phải dựa vào nhiều cầu thủ trẻ, thiếu kinh nghiệm. Ngày 12 tháng 10, Thái Lan nhận thất bại nặng nề nhất thế kỷ 21 khi thua Georgia 0–8. Năm ngày sau, Thái Lan cầm hòa Estonia 1–1 nhờ bàn gỡ của Jakkapan Praisuwan.
Asian Cup 2023

Ngày đầu năm 2024, HLV người Nhật Masatada Ishii được bổ nhiệm tạm quyền, hợp đồng đến hết Asian Cup 2023. Mục tiêu của ông là vực dậy đội tuyển đang sa sút.[27] Trận đầu tiên, giao hữu với Nhật Bản, Thái Lan chơi tốt hiệp một nhưng thua sập 0–5 ở hiệp hai, làm dấy lên nhiều hoài nghi. Dù bị bi quan bủa vây, Thái Lan mở màn Asian Cup bằng chiến thắng 2–0 trước Kyrgyzstan, cũng là lần đầu tiên họ thắng trận ra quân tại một kỳ Asian Cup.[28] Tiếp đó, Thái Lan cầm hòa Oman 0–0, chính thức giành vé đi tiếp sớm. Ở lượt cuối, Thái Lan tiếp tục gây tiếng vang khi thủ hòa 0–0 trước “ông lớn” Ả Rập Xê Út, chấm dứt chuỗi thua kéo dài từ 2012 và lần đầu tiên giữ sạch lưới cả vòng bảng.[29] Tuy vậy, ở vòng 16 đội, Thái Lan để thua Uzbekistan 1–2 và dừng bước, lặp lại thành tích năm 2019.[30] Dù bị loại, màn trình diễn kiên cường giúp đội tuyển nhận nhiều lời khen, và Ishii được bổ nhiệm chính thức, với mục tiêu đưa Thái Lan đến vòng loại cuối World Cup 2026 và Asian Cup 2027.
Vòng loại World Cup 2026
Thái Lan nằm ở bảng C cùng Hàn Quốc, Trung Quốc và Singapore, mục tiêu là giành ngôi nhì bảng để vào vòng cuối. Tuy nhiên, họ khởi đầu tệ hại khi thua Trung Quốc 1–2 ngay trên sân nhà, dù Sarach Yooyen ghi bàn mở tỉ số.[31][32][33] Trận thua này khiến HLV Pölking bị sa thải, dù sau đó ông cùng đội thắng Singapore 3–1.[34][35] Sau Asian Cup 2023, Thái Lan đá tiếp hai lượt gặp Hàn Quốc vào tháng 3 năm 2024. Ngày 21 tháng 3, Thái Lan gây bất ngờ khi hòa 1–1 trước 64.912 khán giả ở Seoul, nhưng sau đó thua 0–3 trong trận lượt về trên sân nhà.[36][37] Đến tháng 6, Thái Lan hòa Trung Quốc 1–1 (nhưng bị gỡ cuối trận) rồi thắng Singapore 3–1. Chung cuộc, Thái Lan có cùng điểm và hiệu số với Trung Quốc nhưng xếp sau vì thua đối đầu, nên không thể lọt vào vòng loại cuối.[38][39]

Thống kê thành tích tại các giải đấu
Giải vô địch bóng đá thế giới
| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Cầu thủ | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 13 | |||||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 12 | ||||||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 13 | ||||||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | ||||||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 14 | ||||||||||||
| 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 7 | ||||||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | ||||||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 25 | 20 | ||||||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | ||||||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 20 | 17 | ||||||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | ||||||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 30 | ||||||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 9 | ||||||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | ||||||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | ||||||||||||||||
| Tổng | 0/23 | – | – | – | – | – | – | — | 103 | 28 | 23 | 52 | 134 | 174 | |||
Thế vận hội
| Thế vận hội Mùa hè | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Cầu thủ | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| 1900 đến 1904 | Chỉ có CLB tham dự | Không có vòng loại | |||||||||||||||
| 1908 đến 1952 | Không tham dự | ||||||||||||||||
| Vòng 1 | 11th | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | Squad | Đựoc đặc cách | ||||||||
| Vòng loại đầu | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | |||||||||||
| Vòng loại 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 10 | |||||||||||
| Vòng bảng | 16th | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 19 | Squad | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 6 | |||
| Vòng loại cuối | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | |||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||||
| Vòng loại 2 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | |||||||||||
| Vòng loại 2 | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | |||||||||||
| Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Thái Lan | Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Thái Lan | ||||||||||||||||
| Tổng | Vòng 1 | 11th | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 28 | — | 33 | 14 | 6 | 14 | 37 | 49 | ||
| Olympic Games history | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| First match | |||||
| Last match | (18 October 1968; Guadalajara, Mexico) | ||||
| Biggest win | — | ||||
| Biggest defeat | |||||
| Best result | First round (1956) | ||||
| Worst result | Group stage (1968) | ||||
Cúp bóng đá châu Á
| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Đội hình | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | |||||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | ||||||||||||
| Hạng 3 | 3 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | Đội hình | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 4 | |||
| Vượt qua vòng loại nhưng rút lui | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | |||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | |||||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 10 | ||||||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 12 | ||||||||||||
| Vòng bảng | 7 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | Đội hình | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | |||
| 12 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | Đội hình | 6 | 4 | 2 | 0 | 31 | 5 | ||||
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | Đội hình | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | ||||
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | Đội hình | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | ||||
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | Đội hình | Vượt qua vòng loại với tư cách chủ nhà | |||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | |||||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 21 | ||||||||||||
| Vòng 1/8 | 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | Đội hình | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | |||
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | Đội hình | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 11 | ||||
| Vượt qua vòng loại | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | |||||||||||
| Tổng | Hạng 3 | 8/18 | 28 | 3 | 11 | 14 | 22 | 54 | — | 89 | 42 | 16 | 31 | 166 | 118 | ||
| Lịch sử Cúp bóng đá châu Á | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Trận đầu tiên | |||||
| Trận thắng đậm nhất | (12 tháng 6 năm 2007; Băng Cốc, Thái Lan)
| ||||
| Trận thua đậm nhất | (5 tháng 12 năm 1996; Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) | ||||
| Thành tích tốt nhất | Hạng 3 (1972) | ||||
| Thành tích kém nhất | Vòng bảng (1992, 1996, 2000, 2004, 2007) | ||||
Á vận hội
| Á vận hội | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Thành tích | St | T | H | B | Bt | Bb | |
| 1951 đến 1962 | Không tham dự | |||||||
| Tứ kết | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | ||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | |||
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | ||
| Vòng 2 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | ||
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | ||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 4 | |||
| Bán kết | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | ||
| Vòng 1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 8 | 12 | ||
| Bán kết | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | ||
| Tổng cộng | Bán kết | 40 | 13 | 7 | 20 | 55 | 64 | |
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
| Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Thành tích | St | T | H | B | Bt | Bb | |
| Vô địch | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | ||
| Hạng tư | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | ||
| Vô địch | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 3 | ||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 7 | |||
| Vòng 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | ||
| Á quân | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | ||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 4 | |||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | ||
| Á quân | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | ||
| Vô địch | 7 | 6 | 1 | 1 | 17 | 6 | ||
| 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 4 | |||
| Bán kết | 6 | 3 | 3 | 0 | 17 | 5 | ||
| Vô địch | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | ||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 5 | |||
| Á quân | 8 | 5 | 0 | 3 | 25 | 12 | ||
| Chưa xác định | ||||||||
| Tổng cộng | 7 lần vô địch | 93 | 59 | 21 | 13 | 220 | 80 | |
| Đại hội Thể thao Đông Nam Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Thành tích | St | T | H | B | Bt | Bb |
| Á quân | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | |
| Hạng ba | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | |
| Vô địch | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | |
| Hạng ba | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | |
| Á quân | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| Hạng ba | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | |
| Vòng 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | |
| Vô địch | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | |
| Á quân | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | |
| Hạng ba | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | |
| Vô địch | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 17 | 1 | ||
| Hạng ba | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | |
| Hạng tư | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | |
| Á quân | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 2 | |
| Vô địch | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | ||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | ||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 1 | ||
| Tổng cộng | 9 lần vô địch | 85 | 43 | 24 | 15 | - | - |
Đồng phục
Vào thời kỳ tiền khởi, đồng phục đội tuyển Thái Lan chủ yếu là bộ trang phục toàn màu đỏ.

Đội từng chơi bằng các trang phục tạo bởi nhà thiết kế bản xứ FBT cho tới tháng 6 năm 2007. Tháng 7 cùng năm, Nike trở thành nhà cung mới, và từ tháng 10, đội chơi với trang phục toàn màu vàng để mừng sinh nhật thứ 80 của quốc vương Rama IX. Đội đã chơi trong màu áo này khi thi đấu giao hữu với Trung Quốc[40] và Qatar.[41]
Áo đấu màu vàng được tái sử dụng nhiều lần, gần nhất là tại King's Cup 2019 và trận chung kết bóng đá nam SEA Games 31 với màu áo vàng và quần trắng tất trắng được cho là phối màu yêu thích của nhà vua Rama X.
Thế chân Nike trong giai đoạn suốt từ năm 2012 đến 2016 là nhãn hiệu Thái Grand Sport với bản hợp đồng trị giá 96 triệu bạt (3.1 triệu đô Mỹ).[42]
Tháng 9 năm 2016, đội tuyển Thái Lan ký bản hợp đồng hợp tác 4 năm với một hãng bản địa khác, Warrix Sports.[43] Đầu năm 2017, Warrix trình làng bộ trang phục mới với hai màu toàn đen và trắng (màu để tang truyền thống) lần lượt cho sân nhà và sân khách để tưởng nhớ vua Rama IX một năm sau ngày băng hà.[44] Đầu năm 2018, Warrix cho ra mắt bộ ba trang phục gồm toàn xanh, toàn đỏ và đen trắng[45] thì đến cuối năm đã lại giới thiệu bộ ba mới lần lượt là xanh tím đậm, đỏ, và trắng để phục vụ đội tuyển ở Asian Cup 2019.
Đội ngũ
Ban huấn luyện

.
| Vai trò | Tên | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giám đốc kỹ thuật | ||||||||||
| Cố vấn kỹ thuật | ||||||||||
| Trưởng bộ phận tuyển trạch | ||||||||||
| Huấn luyện viên trưởng | ||||||||||
| Trợ lý huấn luyện viên | ||||||||||
| Huấn luyện viên thủ môn | ||||||||||
| Trợ lý huấn luyện viên thủ môn | ||||||||||
| Huấn luyện viên thể hình | ||||||||||
| Các nhà phân tích | ||||||||||
| Nhà phân tích hiệu suất | ||||||||||
| Trang thiết bị và người phụ trách trang thiết bị | ||||||||||
| Bác sĩ | ||||||||||
| Các nhà vật lý trị liệu | ||||||||||
| Người mát xa | ||||||||||
| Chuyên gia dinh dưỡng | CXĐ | |||||||||
| Phiên dịch viên | ||||||||||
| Điều phối viên nhóm | ||||||||||
| Quản lý đội | CXĐ | |||||||||
| Ref. | ||||||||||
Cầu thủ
23 cầu thủ sau đây đã được triệu tập tham dự vòng loại AFC Asian Cup 2027 trong trận đấu gặp Turkmenistan diễn ra vào ngày 31 tháng 3 năm 2026.
Số lần ra sân và bàn thắng được tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2026, sau trận đấu với Turkmenistan.
Triệu tập gần đây
Những cầu thủ sau đây đã được triệu tập trong vòng 12 tháng qua.
| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Phuwadol Pholsongkram | 11 tháng 5, 2002 | 0 | 0 | v. | |
| HV | Pansa Hemviboon | 8 tháng 7, 1990 | 55 | 7 | v. | |
| HV | Saringkan Promsupa | 29 tháng 3, 1997 | 8 | 0 | v. | |
| HV | Kevin Deeromram | 11 tháng 9, 1997 | 5 | 0 | v. | |
| HV | Shinnaphat Leeaoh | 2 tháng 2, 1997 | 3 | 0 | v. | |
| HV | Waris Choolthong | 8 tháng 1, 2004 | 0 | 0 | v. | |
| HV | Santiphap Channgom | 23 tháng 9, 1996 | 8 | 0 | v. | |
| HV | Apisit Sorada | 28 tháng 2, 1997 | 6 | 0 | v. | |
| HV | Wanchai Jarunongkran | 18 tháng 12, 1996 | 4 | 0 | v. | |
| HV | Songwut Kraikruan | 6 tháng 11, 2001 | 2 | 0 | v. | |
| HV | Suphan Thongsong | 26 tháng 8, 1994 | 20 | 0 | v. | |
| HV | Elias Dolah | 24 tháng 4, 1993 | 25 | 1 | v. | |
| HV | Chanon Tamma | 19 tháng 3, 2004 | 1 | 0 | v. | |
| HV | Marco Ballini | 12 tháng 6, 1998 | 1 | 0 | v. | |
| HV | Sasalak Haiprakhon | 8 tháng 1, 1996 | 26 | 0 | v. | |
| HV | Thitathorn Aksornsri | 8 tháng 11, 1997 | 8 | 0 | v. | |
| TV | Ben Davis | 24 tháng 11, 2000 | 13 | 5 | v. | |
| TV | Thitiphan Puangchan | 1 tháng 9, 1993 | 58 | 7 | v. | |
| TV | Weerathep Pomphan | 19 tháng 9, 1996 | 48 | 0 | v. | |
| TV | Worachit Kanitsribampen | 24 tháng 8, 1997 | 34 | 2 | v. | |
| TV | Phitiwat Sukjitthammakul | 1 tháng 2, 1995 | 28 | 0 | v. | |
| TV | Jaroensak Wonggorn | 18 tháng 5, 1997 | 22 | 1 | v. | |
| TV | Ekanit Panya | 21 tháng 10, 1999 | 30 | 2 | Cúp Nhà vua Thái Lan 2025 | |
| TV | Airfan Doloh | 26 tháng 1, 2001 | 5 | 0 | v. | |
| TV | Kakana Khamyok | 21 tháng 5, 2004 | 2 | 0 | v. | |
| TĐ | Yotsakorn Burapha | 8 tháng 6, 2005 | 2 | 0 | v. | |
| TĐ | Teerasak Poeiphimai | 21 tháng 9, 2002 | 24 | 7 | v. | |
| TĐ | Poramet Arjvirai | 20 tháng 7, 1998 | 21 | 4 | v. | |
| TĐ | Teerasil Dangda | 6 tháng 6, 1988 | 128 | 64 | v. | |
| TĐ | Korawich Tasa | 7 tháng 4, 2000 | 3 | 0 | v. | |
| TĐ | Suphanat Mueanta | 2 tháng 8, 2002 | 36 | 15 | v. | |
| TĐ | Patrik Gustavsson | 19 tháng 4, 2001 | 11 | 8 | v. | |
Chú thích:
| ||||||
Lịch thi đấu
2025
| 4 tháng 6 Giao Hữu | Thái Lan |
2–0 | Pathum Thani, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+7 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Thammasat Lượng khán giả: 5,045 Trọng tài: Tam Ping Wun (Hồng Kông) |
| 10 tháng 6 Vòng loại Asian Cup 2027 | Turkmenistan |
3–1 | Ashgabat, Turkmenistan | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+5 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Ashgabat Lượng khán giả: 15,545 Trọng tài: Ismaeel Habib Ali (Bahrain) |
| 4 tháng 9 King's Cup 2025 | Thái Lan |
3–0 | Kanchanaburi, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+7 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động tỉnh Kanchanaburi Lượng khán giả: 12,545 Trọng tài: Muhammad Taqi (Singapore) |
| 7 tháng 9 King's Cup 2025 | Thái Lan |
0–1 | Kanchanaburi, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+7 | Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động tỉnh Kanchanaburi Lượng khán giả: 13,987 Trọng tài: Nazmi Nasaruddin (Malaysia) |
| 9 tháng 10 Vòng loại Asian Cup 2027 | Thái Lan |
2–0 | Băng Cốc, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+7 |
|
Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Rajamangala Lượng khán giả: 13,970 Trọng tài: Amir Arab Baraghi (Iran) |
| 14 tháng 10 Vòng loại Asian Cup 2027 | Đài Bắc Trung Hoa |
1–6 | Đài Bắc, Đài Loan | |
|---|---|---|---|---|
| 18:30 UTC+8 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động thành phố Đài Bắc Lượng khán giả: 4,563 Trọng tài: Omar Al Yaqoubi (Oman) |
| 13 tháng 11 Giao hữu | Thái Lan |
3–2 | Pathum Thani, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+7 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Thammasat Lượng khán giả: 10,205 Trọng tài: Hoàng Ngọc Hà (Việt Nam) |
| 18 tháng 11 Vòng loại Asian Cup 2027 | Sri Lanka |
0–4 | Colombo, Sri Lanka | |
|---|---|---|---|---|
| 15:45 UTC+5:30 | Chi tiết |
|
Sân vận động: Trường đua ngựa Colombo Lượng khán giả: 2,910 Trọng tài: Sultan Mohamed Al Hammadi (UAE) |
2026
| 31 tháng 3 Vòng loại Asian Cup 2027 | Thái Lan |
2–1 | Bangkok, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+7 | Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Rajamangala Trọng tài: Shen Yinhao (Trung Quốc) |
| 5 tháng 6 Giao hữu | Thái Lan |
v | Pathum Thani, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+7 | Sân vận động: Sân vận động BG |
| 9 tháng 6 Giao hữu | Trung Quốc |
v | Hàng Châu, Trung Quốc | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+8 | Sân vận động: Huanglong Sports Center |
| 25 tháng 7 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Lào |
v | Lào | |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Thái Lan |
v | Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 4 tháng 8 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Philippines |
v | Philippines | |
|---|---|---|---|---|
| 8 tháng 8 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Thái Lan |
v | Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
2027
| 11 tháng 1 Cúp bóng đá châu Á 2027 | Qatar |
v | Riyadh, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+3 | Sân vận động: Sân vận động Đại học Imam Mohammad Ibn Saud |
| 16 tháng 1 Cúp bóng đá châu Á 2027 | Thái Lan |
v | Riyadh, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+3 | Sân vận động: Sân vận động Al-Shabab Club |
| 20 tháng 1 Cúp bóng đá châu Á 2027 | Thái Lan |
v | Jeddah, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+3 | Sân vận động: Sân vận động Thành phố Thể thao Nhà vua Abdullah |
Thống kê cầu thủ
- Tính đến 18 tháng 11 năm 2025[46]
Những cầu thủ được in đậm vẫn đang thi đấu cho đội tuyển quốc gia.
Thi đấu nhiều nhất

| Thứ hạng | Cầu thủ | Số trận | Bàn thắng | Thời gian thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiatisuk Senamuang | 134 | 71 | 1993–2007 |
| 2 | Teerasil Dangda | 128 | 64 | 2007–present |
| 3 | Totchtawan Sripan | 110 | 19 | 1993–2009 |
| 4 | Theerathon Bunmathan | 107 | 8 | 2010–present |
| 5 | Piyapong Pue-on | 100 | 70 | 1981–1997 |
| Datsakorn Thonglao | 100 | 11 | 2003–2017 | |
| 7 | Dusit Chalermsan | 97 | 14 | 1994–2004 |
| 8 | Niweat Siriwong | 87 | 3 | 1997–2012 |
| Natee Thongsookkaew | 87 | 1 | 1986–2000 | |
| 10 | Surachai Jaturapattarapong | 86 | 7 | 1991–2002 |
Ghi nhiều bàn thắng nhất
| Thứ hạng | Cầu thủ | Bàn thắng | Số trận | Hiệu suất | Thời gian thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiatisuk Senamuang | 71 | 134 | 0.53 | 1993–2007 |
| 2 | Piyapong Pue-on | 70 | 100 | 0.7 | 1981–1997 |
| 3 | Teerasil Dangda | 64 | 128 | 0.5 | 2007–present |
| 4 | Sarayuth Chaikamdee | 31 | 49 | 0.63 | 2003–2011 |
| 5 | Vithoon Kijmongkolsak | 29 | 84 | 0.35 | 1985–1995 |
| 6 | Worrawoot Srimaka | 28 | 63 | 0.44 | 1995–2003 |
| Daoyod Dara | 70 | 0.4 | 1975–1986 | ||
| Niwat Srisawat | 85 | 0.33 | 1967–1979 | ||
| 9 | Jedsadaphon Na-Phatthalung | 27 | 79 | 0.34 | 1971–1981 |
| 10 | Suttha Sudsa-ard | 25 | 51 | 0.49 | 1978–1988 |
| Natipong Sritong-In | 55 | 0.45 | 1994–1997 | ||
| Chalor Hongkajorn | 67 | 0.37 | 1979–1987 | ||
Thành tích
Châu lục
- Cúp bóng đá châu Á
- Hạng ba (1): 1972
- Đại hội Thể thao châu Á
- Hạng tư (2): 1990, 1998
Khu vực
Giao hữu
- King's Cup
- Vô địch (15): 1976*, 1979, 1980*, 1981, 1982, 1984, 1989, 1990, 1992, 1994, 2000, 2006, 2007, 2016, 2017
- Á quân (12): 1970, 1971, 1972, 1974, 1993, 1997, 2002, 2004, 2009, 2015, 2018, 2023
- Hạng ba (12): 1968, 1973, 1986, 1987, 1988, 1989, 1996, 1999, 2001, 2003, 2013*, 2022
- Cúp Trung Quốc
- Á quân (1): 2019
- Indonesian Independence Cup
- Vô địch (1): 1994
- Cúp Hàn Quốc
- Hạng ba (1): 1977*
- Hạng tư (1): 1980
- VFF Cup
- Vô địch (2): 2006, 2008
- Nehru Cup
- Hạng ba (1): 1995
- Giải Tam hùng Đài Loan
- Vô địch (1): 1971
- Giải Tứ hùng Đông Dương
- Vô địch (1): 1989
- Brunei Games
- Vô địch (1): 1990
- Ghi chú:
- *ngôi vị được chia đều cho cả 2.
Huấn luyện viên
Các huấn luyện viên trong quá khứ
|
Thành tích đối đầu
Tính đến ngày 10 tháng 6 năm 2025[cập nhật][47]
| Thành tích đối đầu của đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đội tuyển | Đầu | Cuối | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Liên đoàn | |
| 2015 | 2025 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | AFC | ||
| 1982 | 2017 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | −11 | AFC | ||
| 1980 | 2022 | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | −1 | AFC | ||
| 1973 | 2012 | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 | 13 | +16 | AFC | ||
| 2012 | 2012 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | AFC | ||
| 2000 | 2000 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | −7 | CONMEBOL | ||
| 1971 | 2022 | 7 | 7 | 0 | 0 | 37 | 4 | +33 | AFC | ||
| 1996 | 1996 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | −4 | UEFA | ||
| 1957 | 2024 | 17 | 10 | 5 | 2 | 42 | 20 | +22 | AFC | ||
| 2015 | 2015 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | −1 | CAF | ||
| 1948 | 2024 | 32 | 6 | 5 | 21 | 28 | 72 | −44 | AFC | ||
| 1959 | 2023 | 15 | 6 | 2 | 7 | 26 | 26 | 0 | AFC | ||
| 2019 | 2019 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | CAF | ||
| 1987 | 1998 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | CAF | ||
| 2000 | 2023 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | UEFA | ||
| 1996 | 2013 | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | UEFA | ||
| 2018 | 2018 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | CAF | ||
| 2023 | 2023 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | −8 | UEFA | ||
| 2004 | 2004 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | −4 | UEFA | ||
| 1982 | 1983 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | −4 | CAF | ||
| 1968 | 1968 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | −3 | CONCACAF | ||
| 1961 | 2023 | 31 | 12 | 6 | 13 | 43 | 41 | +2 | AFC | ||
| 1962 | 2025 | 25 | 11 | 7 | 7 | 38 | 29 | +9 | AFC | ||
| 1957 | 2022 | 75 | 36 | 18 | 21 | 134 | 100 | +34 | AFC | ||
| 1972 | 2013 | 14 | 0 | 3 | 11 | 5 | 32 | −27 | AFC | ||
| 1968 | 2023 | 21 | 3 | 6 | 12 | 23 | 54 | −31 | AFC | ||
| 1972 | 1977 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 | −6 | UEFA | ||
| 1962 | 2024 | 23 | 2 | 4 | 17 | 16 | 57 | −41 | AFC | ||
| 2004 | 2016 | 7 | 1 | 5 | 1 | 4 | 3 | +1 | AFC | ||
| 1998 | 2006 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | UEFA | ||
| 1990 | 2017 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | CAF | ||
| 1972 | 2013 | 11 | 4 | 0 | 7 | 17 | 29 | −12 | AFC | ||
| 2001 | 2024 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | AFC | ||
| 1961 | 2024 | 15 | 12 | 2 | 1 | 55 | 16 | +39 | AFC | ||
| 2005 | 2005 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | UEFA | ||
| 1975 | 2024 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 21 | −5 | AFC | ||
| 1984 | 1984 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | −1 | CAF | ||
| 1977 | 1977 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | CAF | ||
| 1981 | 1981 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | UEFA | ||
| 1975 | 2007 | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 2 | +13 | AFC | ||
| 1959 | 2024 | 107 | 32 | 34 | 41 | 145 | 153 | −8 | AFC | ||
| 1996 | 2022 | 4 | 4 | 0 | 0 | 22 | 0 | +22 | AFC | ||
| 1981 | 1981 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | −2 | UEFA | ||
| 1980 | 1980 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | −1 | CAF | ||
| 1957 | 2022 | 55 | 24 | 15 | 16 | 104 | 73 | +31 | AFC | ||
| 1982 | 2022 | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 3 | +18 | AFC | ||
| 2007 | 2007 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | −2 | UEFA | ||
| 1969 | 2014 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | −1 | OFC | ||
| 1983 | 1983 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | CAF | ||
| 1997 | 1997 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | UEFA | ||
| 1964 | 2017 | 20 | 4 | 5 | 11 | 18 | 36 | −18 | AFC | ||
| 1965 | 2012 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | −8 | UEFA | ||
| 1986 | 2024 | 13 | 5 | 2 | 6 | 11 | 10 | +1 | AFC | ||
| 1960 | 2009 | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 7 | +13 | AFC | ||
| 2011 | 2011 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | AFC | ||
| 1984 | 1984 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | −3 | OFC | ||
| 1971 | 2024 | 26 | 21 | 2 | 3 | 78 | 15 | +63 | AFC | ||
| 2010 | 2010 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | −2 | UEFA | ||
| 1984 | 2016 | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 26 | −8 | AFC | ||
| 1982 | 2024 | 17 | 1 | 2 | 14 | 9 | 42 | −33 | AFC | ||
| 1957 | 2024 | 69 | 40 | 18 | 11 | 121 | 70 | +51 | AFC | ||
| 2004 | 2018 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | −1 | UEFA | ||
| 2010 | 2010 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | −4 | CAF | ||
| 1961 | 2024 | 53 | 9 | 9 | 35 | 41 | 109 | −68 | AFC | ||
| 1979 | 2025 | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 3 | +20 | AFC | ||
| 2022 | 2022 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | CONCACAF | ||
| 1962 | 2003 | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | −9 | UEFA | ||
| 1978 | 2024 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 11 | +4 | AFC | ||
| 2003 | 2021 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | AFC | ||
| 2004 | 2024 | 4 | 4 | 0 | 0 | 27 | 0 | +27 | AFC | ||
| 2004 | 2022 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | +3 | CONCACAF | ||
| 1998 | 2025 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | –1 | AFC | ||
| 1986 | 2023 | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 21 | −9 | AFC | ||
| 1987 | 1987 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | −1 | CONCACAF | ||
| 2019 | 2019 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | −4 | CONMEBOL | ||
| 1994 | 2024 | 13 | 6 | 0 | 7 | 24 | 25 | −1 | AFC | ||
| 1956 | 2025 | 59 | 22 | 12 | 25 | 80 | 86 | −6 | AFC | ||
| 1988 | 2007 | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 5 | +4 | AFC | ||
| 78 quốc gia | 1948 | 2025 | 878 | 339 | 203 | 336 | 1357 | 1300 | +57 | Tổng | |
| Trận đấu được cập nhật gần nhất là gặp | |||||||||||

Kình địch
Thái Lan có mối quan hệ kình địch bóng đá với Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Singapore và Myanmar. Những mối quan hệ kình địch này bắt nguồn từ vị trí địa lý gần nhau và tính cạnh tranh cao giữa các đội bóng ở những giải đấu khu vực.
Việt Nam
Sự kình địch bóng đá giữa Thái Lan và Việt Nam tiến triển khác nhau qua từng giai đoạn. Giai đoạn 1956–1975, Thái Lan có thành tích lếp vế khi chỉ thắng 5 trận, hòa 3 và thua tới 20 trận trước đội tuyển Việt Nam Cộng hòa.[48] Sau khi Việt Nam hội nhập trở lại với bóng đá quốc tế vào năm 1991, Thái Lan đã thiệt lập giai đoạn vượt trội hơn cho đến năm 2016, với 14 trận thắng, năm trận hòa và chỉ để thua hai trận. Kể từ cuối năm 2017 trở đi, các trận đấu giữa hai đội dần trở nên sít sao hơn, trong giai đoạn này, hai đội đã gặp nhau 10 trận (tính đến 2025), với ba chiến thắng chia đều cho cả hai, và hòa nhau bốn trận. Xét trên tổng thể qua 59 lần chạm trán tính từ năm 1956, thành tích đối đầu giữa hai đội hiện tại đang tương đối cân bằng khi Thái Lan thắng 22 trận, thua 25 trận, còn lại là 12 lần bất phân thắng bại.
Malaysia
Malaysia được xem là một đối thủ khó chịu trong khu vực đối với đội tuyển Thái Lan. Hai đội đã gặp nhau 107 lần, Thái Lan có thành tích kém hơn với 32 trận thắng, 34 trận hòa và 41 trận thua.[49] Kể từ năm 1971, Thái Lan cũng chưa một lần đánh bại Malaysia trên sân nhà của những chú hổ Mã Lai.[50] Tuy nhiên, Thái Lan lại có thành tích tốt hơn Malaysia trong các giải đấu bóng đá quốc tế.
Indonesia
Indonesia đã gặp Thái Lan trong bốn trận chung kết Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á vào các năm 2000, 2002, 2016 và 2020 và kết quả là Thái Lan đều giành chiến thắng để lên ngôi vô địch trước Indonesia. Trong khi thường gặp khó khăn khi đối đầu với Malaysia, thì Thái Lan lại có thành tích tốt hơn khi đối đầu với Indonesia với 36 chiến thắng, 18 trận hòa và 21 trận thua.
Singapore
Mối quan hệ kình địch giữa Thái Lan và Singapore chủ yếu được nhấn mạnh trong giai đoạn 1998–2012, khi mà Singapore vẫn còn là một thế lực của bóng đá Đông Nam Á. Sự sa sút của bóng đá Singapore từ sau năm 2012 đã khiến cho các trận đấu giữa hai đội dần trở nên ít được quan tâm hơn. Tính đến hiện tại, Thái Lan cũng có thành tích vượt trội Singapore với 40 chiến thắng, 18 trận hòa và chỉ 11 trận thua.
Myanmar
Khi Myanmar vẫn còn là một cường quốc bóng đá trong giai đoạn 1948–1970, họ được coi là kình địch đầu tiên của đội tuyển Thái Lan. Sự kình địch này chịu ảnh hưởng lớn từ lịch sử các cuộc chiến tranh Miến Điện-Xiêm.[51] Nhưng sau đó bóng đá Myanmar lại trải qua giai đoạn suy thoái kéo dài, điều này đã khiến cho các cuộc chạm trán giữa hai đội cũng giảm đi đáng kể sự quan tâm của người hâm mộ từ cả hai nước. Tính đến cuối năm 2022, Thái Lan cũng chiếm ưu thế trước đối thủ phía tây khi giành chiến thắng 24 trận, hòa 15 và thua 16 trận.
Chú thích
Ghi chú
- ↑ Mặc dù Úc đã trở thành thành viên của AFF từ ngày 27 tháng 8 năm 2013, nhưng trong bóng đá, cụm từ "Đông Nam Á" vẫn thường được sử dụng với nghĩa địa lý.
Tham khảo
- ↑ "Bảng xếp hạng FIFA/Coca-Cola thế giới". FIFA. ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Elo rankings change compared to one year ago. "World Football Elo Ratings". eloratings.net. ngày 30 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2022.
- ↑ Tifo Football (ngày 31 tháng 12 năm 2018). Asian Cup 2019: Last Chance for Thailand? (6:22). YouTube. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2019.
- ↑ "เปิดอันดับฟีฟ่าแรงกิ้งล่าสุด เบลเยียมที่ 1 โลก "ทีมชาติไทย" เป็นรองเวียดนาม (คลิป)". ngày 21 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2020.
- ↑ Kenneth Perry Landon (1939). Siam in Transition: A Brief Survey of Cultural Trends in the Five Years Since the Revolution of 1932. University of Chicago Press. tr. 209–.
- ↑ "Thailand's 100-year football milestone". Bangkok Post. tháng 5 năm 2016.
- ↑ "Asian Nations Cup 1992". Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2023.
- ↑ "AFF Championship – Tiger Cup 1996". ngày 25 tháng 11 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
- ↑ 1998 Tiger Cup Match Highlight Lưu trữ ngày 4 tháng 12 năm 2016 tại Wayback Machine
- ↑ Wilson, Simon. "FLASHBACK: 2000 ASEAN FOOTBALL CHAMPIONSHIP". Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "Flashback: 2000 ASEAN Football Championship". Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
- ↑ "Flashback: 2002 ASEAN Football Championship". Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
- ↑ "Flashback: AFC Asian Cup 2007". Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "Reid confirmed as Thailand boss". BBC Sport. ngày 2 tháng 9 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2008.
- ↑ "Reid named Stoke assistant boss". BBC Sport. ngày 10 tháng 9 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2009.
- ↑ "Bryan Robson to coach Thailand Bryan Robson has agreed to replace his former England team-mate Peter Reid as coach of Thailand". The Daily Telegraph. London. ngày 23 tháng 9 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Singapore 1-3 Thailand: Sutee Suksomkit Gives Bryan Robson Crucial Win - Goal.com". goal.com. ngày 14 tháng 11 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2017.
- ↑ "Thailand appoint Kiatisuk Senamuang as new national team coach". Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "บาร์ซาเข้าสิง! ชมอีกครั้งไทยติกิ-ตาก้าต่อบอล 27 ครั้งสุดเทพ". GOAL. Bangkok. ngày 17 tháng 12 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2015.
- ↑ "Pokklaw strikes late to give Thailand opening World Cup qualifying win". ESPN FC. ngày 24 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2015.
- ↑ "Activities Report 2018 by FA Thailand" (PDF). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 6 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2020.
- ↑ "Thailand make Yodyadthai proud". Asian Football Confederation. ngày 15 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2019.
- ↑ "FA Thailand on Facebook". Facebook. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 4 năm 2022.[nguồn tạo bởi người dùng]
- ↑ Polking appointed as national coach
- ↑ Thailand capture sixth Suzuki Cup
- ↑ "Football: Thailand retain AFF championship after 3–2 aggregate win over Vietnam". The Straits Times. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2023.
- ↑ "Thailand appointed Masatada Ishii to be a new head coach". ngày 22 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "War Elephants triumph in 2023 Asian Cup opener". ngày 17 tháng 1 năm 2024.
- ↑ "Saudi Arabia and Thailand battle to goalless draw in Asian Cup". ngày 25 tháng 1 năm 2024.
- ↑ "AFC Asian Cup: Uzbekistan beats Thailand 2-1, sets up quarterfinal against Qatar". ngày 30 tháng 1 năm 2024.
- ↑ "Thailand 1 - 2 China PR". FIFA. ngày 16 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2024.
- ↑ "Singapore 1 - 3 Thailand". FIFA. ngày 21 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2024.
- ↑ Rujawongsanti, Wanchai (ngày 16 tháng 11 năm 2023). "Thailand lose first World Cup qualifier to China". Bangkok Post.
- ↑ "World Cup 2026 qualifiers: Battling Singapore fall 1-3 to clinical Thailand as over 29,000 fans turn up". ngày 21 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Head-to-head record" (bằng tiếng Hàn). Korea Football Association. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Korea Republic 1 - 1 Thailand". ngày 21 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2024.
- ↑ "Korea dominate Thailand in 3-0 win". Bangkok Post. ngày 26 tháng 3 năm 2024.
- ↑ "Thailand draw 1-1 with China in World Cup qualifier". Bangkok Post. ngày 6 tháng 6 năm 2024.
- ↑ "Thailand's World Cup dream ends despite beating Singapore 3-1".
- ↑ "Thaifootball.com (Friendly Matches)". Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Thailand footballers Suree Sukha (R) and... Pictures | Getty Images". Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "ASC2012: Thailand Go With Grand Sport - AFF - The Official Website Of The Asean Football Federation AFF – The Official Website Of The Asean Football Federation". www.aseanfootball.org.
- ↑ PCL., Post Publishing. "Kirins eye three points from trip to Sukhothai". Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Warrix Official". www.facebook.com.
- ↑ "Thailand 2018 Home and Away Kits Released". footyheadlines.com. ngày 13 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2018.
- ↑ Mamrud, Roberto. "Thailand - Record International Players". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2023.
- ↑ "World Football Elo Ratings: Thailand". Elo Ratings. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2022.
- ↑ "World Football Elo Ratings: Thailand". Elo Ratings. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2022.
- ↑ VTV, BAO DIEN TU (ngày 7 tháng 1 năm 2023). "Malaysia vs Thái Lan: Thách thức nhà đương kim vô địch". BAO DIEN TU VTV. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2026.
- ↑ "Thailand national football team: Record v Malaysia". Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2020.
- ↑ "The Fall of Siam & the Lost Temples of Ayutthaya - The Bohemian Blog". www.thebohemianblog.com. ngày 25 tháng 1 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2020.
Liên kết ngoài
- thaifootball.com
- fathailand.org Lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2019 tại Wayback Machine