2022

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: Thế kỷ 20 · Thế kỷ 21 · Thế kỷ 22
Thập niên: 1990 2000 2010 2020 2030 2040 2050
Năm: 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025
2022 trong lịch khác
Lịch Gregory 2022
MMXXII
Ab urbe condita 2775
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 1471
ԹՎ ՌՆՀԱ
Lịch Assyria 6772
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2078–2079
 - Shaka Samvat 1944–1945
 - Kali Yuga 5123–5124
Lịch Bahá’í 178–179
Lịch Bengal 1429
Lịch Berber 2972
Can Chi Tân Sửu (辛丑年)
4718 hoặc 4658
    — đến —
Nhâm Dần (壬寅年)
4719 hoặc 4659
Lịch Chủ thể 111
Lịch Copt 1738–1739
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 111
民國111年
Lịch Do Thái 5782–5783
Lịch Đông La Mã 7530–7531
Lịch Ethiopia 2014–2015
Lịch Holocen 12022
Lịch Hồi giáo 1443–1444
Lịch Igbo 1022–1023
Lịch Iran 1400–1401
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1384
Lịch Nhật Bản Bình Thành 34
(平成34年)
Phật lịch 2566
Dương lịch Thái 2565
Lịch Triều Tiên 4355
Thời gian Unix 1640995200–1672531199
2022 trong lịch khác
Lịch Gregory 2022
MMXXII
Ab urbe condita 2775
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 1471
ԹՎ ՌՆՀԱ
Lịch Assyria 6772
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2078–2079
 - Shaka Samvat 1944–1945
 - Kali Yuga 5123–5124
Lịch Bahá’í 178–179
Lịch Bengal 1429
Lịch Berber 2972
Can Chi Tân Sửu (辛丑年)
4718 hoặc 4658
    — đến —
Nhâm Dần (壬寅年)
4719 hoặc 4659
Lịch Chủ thể 111
Lịch Copt 1738–1739
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 111
民國111年
Lịch Do Thái 5782–5783
Lịch Đông La Mã 7530–7531
Lịch Ethiopia 2014–2015
Lịch Holocen 12022
Lịch Hồi giáo 1443–1444
Lịch Igbo 1022–1023
Lịch Iran 1400–1401
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1384
Lịch Nhật Bản Bình Thành 34
(平成34年)
Phật lịch 2566
Dương lịch Thái 2565
Lịch Triều Tiên 4355
Thời gian Unix 1640995200–1672531199

Năm 2022 (số La Mã: MMXXII). Trong lịch Gregory, nó sẽ là năm thứ 2022 của Công nguyên hay của Anno Domini; năm thứ 22 của thiên niên kỷ thứ 3 và của thế kỷ 21; và năm thứ ba của thập niên 2020.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]