2020

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 20 - thế kỷ 21 - thế kỷ 22
Thập niên: 1990  2000  2010  - 2020 -  2030  2040  2050
Năm: 2017 2018 2019 - 2020 - 2021 2022 2023
2020 trong lịch khác
Lịch Gregory 2020
MMXX
Ab urbe condita 2773
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 1469
ԹՎ ՌՆԿԹ
Lịch Assyria 6770
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2076–2077
 - Shaka Samvat 1942–1943
 - Kali Yuga 5121–5122
Lịch Bahá’í 176–177
Lịch Bengal 1427
Lịch Berber 2970
Can Chi Kỷ Hợi (己亥年)
4716 hoặc 4656
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
4717 hoặc 4657
Lịch Chủ thể 109
Lịch Copt 1736–1737
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 109
民國109年
Lịch Do Thái 5780–5781
Lịch Đông La Mã 7528–7529
Lịch Ethiopia 2012–2013
Lịch Holocen 12020
Lịch Hồi giáo 1441–1442
Lịch Igbo 1020–1021
Lịch Iran 1398–1399
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1382
Lịch Nhật Bản Bình Thành 32
(平成32年)
Phật lịch 2564
Dương lịch Thái 2563
Lịch Triều Tiên 4353
Thời gian Unix 1577836800–1609459199

Năm 2020 (số La Mã: MMXX). Trong lịch Gregory, nó sẽ là năm thứ 2020 của Công nguyên hay của Anno Domini; năm thứ 20 của thiên niên kỷ thứ 3 và của thế kỷ 21; và năm đầu tiên của thập niên 2020.