Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie
| Biệt danh | Les Fennecs (الفنك) (Những chú cáo sa mạc) Les Guerriers du Désert (محاربي الصحراء) (Những chiến binh sa mạc) Les Verts (الخُضر) (Đội quân xanh) | ||
|---|---|---|---|
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Algérie (FAF) | ||
| Liên đoàn châu lục | CAF (châu Phi) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Vladimir Petković | ||
| Đội trưởng | Riyad Mahrez | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Aïssa Mandi (103) | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Islam Slimani (45)[1] | ||
| Sân nhà | Sân vận động Nelson Mandela | ||
| Mã FIFA | ALG | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 38 | ||
| Cao nhất | 15 (10.2014) | ||
| Thấp nhất | 103 (6.2008) | ||
| Hạng Elo | |||
| Hiện tại | 42 | ||
| Cao nhất | 8 (12.1981) | ||
| Thấp nhất | 85 (10.2018) | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Tunisia; 1.6.1957) | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Libya; 17.8.1973) | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
(Cottbus, CHDC Đức; 21.4.1976) | |||
| Giải thế giới | |||
| Sồ lần tham dự | 4 (Lần đầu vào năm 1982) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 2 (2014) | ||
| Cúp bóng đá châu Phi | |||
| Sồ lần tham dự | 21 (Lần đầu vào năm 1968) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vô địch (1990, 2019) | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (tiếng Ả Rập: منتخب الجزائر لكرة القدم; tiếng Pháp: Équipe d'Algérie de football) đại diện cho Algeria trong các trận đấu bóng đá nam quốc tế và được quản lý bởi Liên đoàn Bóng đá Algeria. Đội tuyển thi đấu trên sân nhà tại Sân vận động 5 tháng 7 ở Algiers và Sân vận động Miloud Hadefi ở Oran. Algeria gia nhập FIFA vào ngày 1 tháng 1 năm 1964, hơn một năm sau khi giành độc lập. Hiện tại, họ đang là đương kim vô địch Cúp bóng đá các quốc gia Ả Rập (FIFA Arab Cup)
Đội bóng Bắc Phi này đã 4 lần giành quyền tham dự World Cup vào các năm 1982, 1986, 2010 và 2014. Algeria đã 2 lần vô địch Cúp bóng đá châu Phi (AFCON): lần đầu tiên vào năm 1990 khi họ đăng cai giải đấu, và lần thứ hai tại Ai Cập năm 2019. Ngoài ra, họ còn vô địch FIFA Arab Cup 2021, Cúp bóng đá Phi-Á 1991, giải bóng đá nam tại Đại hội Thể thao châu Phi 1978 và giải bóng đá nam tại Đại hội Thể thao Địa Trung Hải 1975.
Những đối thủ truyền thống của đội tuyển Algeria bao gồm Ai Cập, Maroc và Tunisia. Ngoài ra, Algeria còn có nhiều cuộc đối đầu giàu tính cạnh tranh với Nigeria, đặc biệt trong thập niên 1980 – giai đoạn được coi là "thế hệ vàng" của bóng đá Algeria; với Mali do sự tiếp giáp về địa lý và mối kình địch lịch sử lâu dài; cũng như với Senegal, nơi đánh dấu bước khởi đầu cho những thành công mang tầm vóc quốc tế của Algeria. Đối với người hâm mộ Algeria, chiến thắng 2–1 trước Tây Đức tại World Cup 1982 được xem là cột mốc vĩ đại nhất trên đấu trường toàn cầu, gây chấn động làng bóng đá thế giới. Trong suốt chiều dài lịch sử, Algeria đã sản sinh nhiều thế hệ cầu thủ tài năng và được ghi nhận như một trong những đội tuyển xuất sắc bậc nhất của bóng đá châu Phi. Tại World Cup 2014 tổ chức ở Brasil, Algeria còn trở thành đội tuyển châu Phi đầu tiên ghi được tối thiểu bốn bàn thắng trong một trận đấu tại World Cup, khi đối đầu với Hàn Quốc.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Đội bóng ALN, 1957–1958
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1956, tại Tunis (Tunisia), đội bóng đầu tiên đại diện cho Algeria được thành lập: Đội bóng Quân đội Giải phóng Dân tộc (Armée de Libération Nationale – ALN), do Ahmed Benelfoul và Habib Draoua sáng lập.[4][5] Đội được Mặt trận Giải phóng Dân tộc (FLN) phê chuẩn vào tháng 5 năm 1957, do Salah Saidou dẫn dắt và cầu thủ Abdelkader Zerrar làm đội trưởng.[6] Trận đấu đầu tiên diễn ra vào ngày 1 tháng 6 năm 1957 với Tunisia tại Sân Chedly Zouiten. Đến tháng 4 năm 1958, đội bóng này giải thể và được thay thế bởi Đội bóng FLN.
Đội bóng FLN, 1958–1962
[sửa | sửa mã nguồn]Đội bóng FLN gồm chủ yếu là các cầu thủ chuyên nghiệp đang thi đấu tại Pháp, sau đó gia nhập phong trào độc lập Algeria do Mặt trận Giải phóng Dân tộc (FLN) lãnh đạo. Đội đã tổ chức các trận đấu giao hữu với nhiều đội tuyển quốc gia. FLN gắn kết bóng đá châu Phi với phong trào chống thực dân, sử dụng tinh thần "Pan-Africanism" (Châu Phi đoàn kết) như một công cụ hợp pháp hóa và biểu tượng cho bản sắc dân tộc. Chính quyền Pháp dễ dàng vận động để FIFA không công nhận đội bóng này.
Khởi đầu, 1962
[sửa | sửa mã nguồn]Bóng đá được du nhập vào Algeria từ những năm 1830 bởi các cư dân châu Âu. Sau khi giành độc lập từ Pháp năm 1962, đội tuyển bóng đá quốc gia Algeria chính thức được thành lập, kế thừa từ đội bóng FLN.[7] Dưới thời Pháp thuộc, Algeria không được phép có đội tuyển quốc gia, vì vậy đội FLN là một hình thức nổi dậy chống lại ách thực dân. Tất cả các trận đấu của họ đều được tính là giao hữu và không được FIFA công nhận. Trong một buổi họp báo tại Tunis, đội tuyển Algeria khẳng định họ không đưa ra tuyên bố chính trị, coi bóng đá là một môn thể thao thuần túy chứ không phải công cụ chính trị.[8] Sau khi FIFA chính thức công nhận đội tuyển Algeria vào năm 1963, họ giành vé tham dự Cúp bóng đá châu Phi 1968, và sau đó không vượt qua vòng loại ở 5 kỳ giải liên tiếp cho đến năm 1980.
Thế hệ vàng 1980–1990
[sửa | sửa mã nguồn]World Cup 1982
[sửa | sửa mã nguồn]

Algeria đã tạo nên cú sốc lớn tại ngày khai mạc World Cup khi đánh bại đương kim vô địch châu Âu Tây Đức 2–1. Tuy nhiên, ở trận cuối vòng bảng giữa Tây Đức và Áo – khi Algeria và Chile đã thi đấu xong – cả hai đội châu Âu chỉ cần tỉ số 1–0 hoặc 2–0 cho Tây Đức để cùng đi tiếp. Sau khi ghi bàn mở tỷ số, hai đội gần như không thi đấu nghiêm túc, chuyền bóng qua lại nhàm chán. Khán giả Tây Ban Nha hô vang "Fuera, fuera!" ("Biến đi!"), còn CĐV Algeria giận dữ giơ tiền nhạo báng cầu thủ. Dù Algeria khiếu nại, FIFA vẫn công nhận kết quả, nhưng từ đó áp dụng luật mới: hai trận cuối vòng bảng sẽ diễn ra cùng giờ để tránh tình huống tương tự.
World Cup 1986
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi giành hạng ba Cúp bóng đá châu Phi 1984, Algeria tiếp tục tham dự World Cup 1986 tại Mexico. Tuy nhiên, họ chỉ có 1 trận hòa 1–1 trước Bắc Ireland, thua Brasil 0–1 và Tây Ban Nha 0–3, sớm dừng bước ở vòng bảng. Djamel Zidane là cầu thủ duy nhất ghi bàn cho đội tuyển tại giải đấu này. Sau thất bại đó, Algeria không còn góp mặt ở World Cup cho đến năm 2010.

Cúp bóng đá châu Phi 1990
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1990, Algeria lần đầu đăng cai Cúp bóng đá châu Phi và được đánh giá là ứng viên vô địch. Họ khởi đầu ấn tượng: thắng Nigeria 5–1, Bờ Biển Ngà 3–0, rồi Ai Cập 2–0 để toàn thắng vòng bảng. Ở bán kết, Algeria vượt qua Senegal 2–1 trước 85.000 khán giả tại Sân vận động 5 tháng 7. Trận chung kết cũng trên sân này, trước hơn 105.000 khán giả, bàn thắng duy nhất của Chérif Oudjani giúp Algeria đánh bại Nigeria 1–0, lần đầu tiên lên ngôi vô địch châu Phi. Tiền đạo Djamel Menad giành danh hiệu Vua phá lưới với 4 bàn thắng.
Những năm đen tối (1992–2008)
[sửa | sửa mã nguồn]Sau chức vô địch Cúp bóng đá châu Phi 1990 và việc suýt giành vé dự World Cup 1990, bóng đá Algeria vẫn ở đỉnh cao. Tuy nhiên, khi đất nước đứng bên bờ nội chiến vào đầu thập niên 1990, bất ổn xã hội và chính trị đã ảnh hưởng tiêu cực đến mọi lĩnh vực, trong đó có bóng đá. Dù Algeria giành quyền tham dự Cúp bóng đá châu Phi 1992, nhưng với tư cách đương kim vô địch, họ gây thất vọng và bị loại ngay từ vòng bảng. Tại Cúp bóng đá châu Phi 1994, Algeria bị loại khỏi giải vì sử dụng cầu thủ không hợp lệ, khiến người hâm mộ trong nước phẫn nộ và chỉ trích ban huấn luyện là thiếu trách nhiệm, thiếu chuyên nghiệp. Đến năm 1996, Algeria trở lại đấu trường châu lục nhưng dừng bước ở tứ kết trước đội chủ nhà Nam Phi. Trên đấu trường thế giới, Algeria liên tiếp không thể vượt qua vòng loại các kỳ World Cup 1998, 2002 và 2006. Tại Cúp bóng đá châu Phi 1998, đội tuyển thi đấu bết bát, thua cả ba trận vòng bảng và xếp cuối cùng, khiến uy tín của bóng đá Algeria sụt giảm nghiêm trọng. Đội bóng từng được xem là một trong những thế lực hàng đầu châu Phi giờ đây không còn khiến đối thủ e ngại.
Tại Cúp bóng đá châu Phi 2000, "Bầy Cáo sa mạc" vượt qua vòng bảng nhưng dừng bước ở tứ kết sau thất bại 1–2 trước nhà vô địch sau đó là Cameroon. Hai năm sau, tại giải 2002, Algeria lại bị loại ngay từ vòng bảng. Đến năm 2004, dưới sự dẫn dắt của HLV Rabah Saâdane, Algeria khởi đầu đầy hứa hẹn và tự tin. Họ cầm hòa 1–1 trước ứng cử viên vô địch Cameroon trong trận mở màn, rồi giành chiến thắng lịch sử 2–1 trước kình địch Ai Cập. Tuy nhiên, bất ngờ lớn xảy ra khi Algeria thua Zimbabwe 1–2 ở lượt trận cuối vòng bảng. Dẫu vậy, nhờ chiến thắng trước Ai Cập, Algeria xếp nhì bảng và giành quyền vào tứ kết. Tại tứ kết, họ gặp Maroc. Sau hơn 80 phút không bàn thắng, Abdelmalek Cherrad ghi bàn mở tỷ số cho Algeria ở phút 84. Tưởng chừng đã có chiến thắng, nhưng Ma-rốc gỡ hòa ngay trước tiếng còi mãn cuộc, buộc hai đội bước vào hiệp phụ. Tại đây, Maroc thi đấu bùng nổ và thắng chung cuộc 3–1. Trận thua trước đối thủ láng giềng Bắc Phi là một cú sốc lớn cho người Algeria. Sau thất bại ấy, đội tuyển tiếp tục không thể góp mặt tại hai kỳ Cúp bóng đá châu Phi 2006 và 2008, và dường như bóng đá Algeria dần rơi vào bế tắc.
Sự trở lại
[sửa | sửa mã nguồn]Vòng loại World Cup 2010
[sửa | sửa mã nguồn]On 11 October 2008, Algeria returned to the top 20 African teams in the Fifa ranking by finishing first in their group ahead of Senegal, Gambia, and Liberia for the second round in the combined 2010 World Cup and 2010 African Cup of Nations qualifications. In the third and final round of the qualifiers, Algeria was joined by Zambia, Rwanda, and Egypt in group C. Egypt was widely considered the favorites to win the group and qualify for the World Cup. However, in June 2009, Algeria beat the double African champions Egypt 3–1 which ultimately changed the teams objectives from just qualifying for the African Cup of Nations, to qualifying for the World Cup after a 24-year absence. The next game was against Zambia where the Desert Foxes won 2–0 in Lusaka.
Ngày 11 tháng 10 năm 2008, Algeria trở lại nhóm 20 đội tuyển hàng đầu châu Phi trên bảng xếp hạng FIFA sau khi đứng đầu bảng vòng loại thứ hai, vượt qua Senegal, Gambia và Liberia ở vòng loại kết hợp World Cup 2010 và Cúp bóng đá châu Phi 2010. Ở vòng loại cuối, Algeria nằm cùng bảng C với Zambia, Rwanda và Ai Cập – đội được đánh giá cao giành vé tham dự World Cup. Tuy nhiên, vào tháng 6 năm 2009, Algeria gây chấn động khi đánh bại Ai Cập (đương kim vô địch châu Phi) với tỉ số 3–1, qua đó thay đổi mục tiêu từ chỉ dự Cúp bóng đá châu Phi sang quyết tâm giành vé World Cup sau 24 năm vắng bóng. Sau đó, họ thắng Zambia 2–0 ngay tại Lusaka, rồi thắng tiếp Zambia 1–0 ở Blida và Rwanda 3–1. Như vậy, suất đi tiếp sẽ được quyết định trong trận cuối với Ai Cập tại Cairo – nơi Algeria chỉ cần không thua quá 2 bàn. Trước trận đấu, xe buýt chở đội bị cổ động viên Ai Cập tấn công, khiến nhiều cầu thủ bị thương, làm dấy lên căng thẳng ngoại giao giữa hai nước. Trận đấu diễn ra trong bầu không khí nặng nề, Algeria thua 0–2 sau bàn thua ở giây cuối cùng, kết quả buộc hai đội phải đá play-off tại Sudan. Tại đây, cú vô lê tuyệt đẹp của Anthar Yahia giúp Algeria thắng 1–0 và chính thức giành quyền dự World Cup lần thứ ba trong lịch sử.[9][10]
Cúp bóng dá châu Phi 2010
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi vượt qua Ai Cập để đoạt vé World Cup, Algeria lấy lại hào quang đã mất từ đầu thập niên 1990 và bước vào Cúp bóng đá châu Phi 2010 với sự tự tin cao. Ở vòng bảng (gồm Angola, Malawi và Mali), Algeria khởi đầu tệ hại khi thua sốc Malawi 0–3. Sau đó thắng Mali 1–0 nhờ pha đánh đầu của Rafik Halliche và hòa chủ nhà Angola 0–0 để đi tiếp nhờ thành tích đối đầu. Tại vòng tứ kết, Algeria gặp ứng viên vô địch Bờ Biển Ngà. Sau khi bị dẫn 0–1, Karim Matmour gỡ hòa ngay hiệp một. Đến phút 89, Keita đưa "Voi rừng" vượt lên, tưởng như đã khép lại trận đấu. Nhưng chỉ 2 phút sau, Madjid Bougherra gỡ hòa, đưa trận đấu sang hiệp phụ. Tại đây, pha tạt bóng mẫu mực của Karim Ziani giúp Hamer Bouazza ghi bàn ấn định thắng lợi 3–2, gây sốc toàn châu Phi khi loại đội tuyển mạnh nhất lúc bấy giờ. Ở bán kết gặp Ai Cập, bầu không khí căng thẳng từ trận play-off World Cup lại bùng lên. Tuy nhiên, Algeria sụp đổ hoàn toàn, phải nhận 3 thẻ đỏ và thua 0–4 – thất bại đậm nhất lịch sử đối đầu giữa hai bên. Trận tranh hạng ba, họ thua Nigeria 0–1 và kết thúc giải ở vị trí thứ tư.
World Cup 2010
[sửa | sửa mã nguồn]
Tại Nam Phi, Algeria nằm ở bảng C cùng Anh, Mỹ và Slovenia. Họ có phong độ rất tệ trước giải, khi thua gần hết các trận giao hữu chuẩn bị. Trận ra quân, Algeria thua Slovenia 0–1 sau khi Abdelkader Ghezzal bị truất quyền thi đấu và Robert Koren ghi bàn ở phút 79. Trận thứ hai, Algeria bất ngờ cầm hòa Anh 0–0, tạo nên màn ăn mừng lớn trong cộng đồng người Algeria trên khắp thế giới.[11] Tuy nhiên, ở trận cuối, họ thua Mỹ 0–1 bởi bàn thắng muộn của Landon Donovan ở phút bù giờ. Algeria rời giải mà không ghi nổi bàn thắng nào, cùng với Honduras là hai đội duy nhất "tịt ngòi" tại World Cup 2010.
Làm nên lịch sử – World Cup 2014
[sửa | sửa mã nguồn]
Tại World Cup 2014, Algeria được xếp vào bảng H cùng các đối thủ mạnh là Bỉ, Nga và Hàn Quốc. Ở trận ra quân gặp Bỉ, Sofiane Feghouli ghi bàn thắng đầu tiên cho Algeria tại World Cup sau 28 năm, giúp đội dẫn trước 1–0. Tuy nhiên, Bỉ đã gỡ hòa rồi lội ngược dòng thắng 2–1. Trong trận thứ hai gặp Hàn Quốc, Algeria buộc phải thắng đậm để nuôi hy vọng đi tiếp. Họ đã có màn trình diễn bùng nổ, giành chiến thắng 4–2. Đặc biệt, bàn thắng thứ tư do Yacine Brahimi ghi giúp Algeria lập kỷ lục, trở thành đội tuyển châu Phi đầu tiên ghi từ bốn bàn trở lên trong một trận đấu tại World Cup. Ngày 26 tháng 6, Algeria đối đầu Nga trong trận quyết định tranh vé đi tiếp. Nga mở tỷ số trước, nhưng Islam Slimani đã trở thành người hùng khi ghi bàn gỡ hòa, qua đó đưa Algeria lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào vòng 1/8 World Cup. Tại vòng đấu loại trực tiếp, Algeria đối đầu đội tuyển Đức – là nhà vô địch của giải đấu năm đó. Các cầu thủ Algeria đã thi đấu quả cảm, cầm hòa Đức 0–0 trong 90 phút chính thức. Sang hiệp phụ, Đức ghi hai bàn, trước khi Abdelmoumene Djabou rút ngắn tỷ số xuống còn 1–2. Trận đấu khép lại với thất bại, nhưng màn trình diễn kiên cường ấy đã ghi dấu mốc lịch sử cho bóng đá Algeria trên đấu trường quốc tế.
Thời kỳ trì trệ (2015–2018)
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi HLV Vahid Halilhodžić từ chối gia hạn hợp đồng sau kỳ World Cup 2014, Chủ tịch Liên đoàn bóng đá Algeria (FAF) Mohamed Raouraoua đã bổ nhiệm HLV Christian Gourcuff (từng dẫn dắt CLB Lorient) với kỳ vọng đưa Algeria đạt được những mục tiêu tiếp theo.
Cúp bóng đá châu Phi 2015
[sửa | sửa mã nguồn]
Algeria bước vào giải đấu với vị thế ứng cử viên hàng đầu cho chức vô địch sau khi đứng đầu bảng vòng loại (trước Mali, Malawi và Ethiopia). Họ nằm chung bảng với Nam Phi, Ghana và Senegal – một bảng đấu rất khó. Trận mở màn gặp Nam Phi, Algeria bị dẫn bàn nhưng ngược dòng thắng 3–1. Ở trận thứ hai gặp Ghana, khi trận đấu tưởng chừng kết thúc với tỷ số hòa không bàn thắng, Asamoah Gyan ghi bàn quyết định ở phút cuối, giúp Ghana thắng 1–0. Ở trận cuối vòng bảng, Algeria chơi khởi sắc hơn, thắng Senegal 2–0 nhờ các pha lập công của Riyad Mahrez và tài năng trẻ Nabil Bentaleb, qua đó giành quyền đi tiếp. Dù có hiệu số bàn thắng tốt, Algeria chỉ xếp thứ hai sau Ghana vì thua đối đầu trực tiếp. Ở tứ kết, họ chạm trán Bờ Biển Ngà và bị loại sau khi Wilfried Bony lập cú đúp, mang về chiến thắng 2–1 cho Bờ Biển Ngà.
2017–2018: Vòng loại Cúp bóng đá châu Phi và World Cup
[sửa | sửa mã nguồn]Sau thất bại ở Cúp bóng đá châu Phi 2015, HLV Gourcuff tiếp tục bị chỉ trích vì chiến thuật và kết quả nghèo nàn: thua Guinea 1–2 trong trận giao hữu, hòa Tanzania 2–2. Dù thắng đậm Tanzania 7–0 ở lượt về để giành quyền vào vòng cuối vòng loại World Cup 2018, Algeria vẫn cho thấy sự yếu kém trên sân khách khi thường xuyên bị thủng lưới. Sau trận hòa 3–3 với Ethiopia, Gourcuff từ chức. Milovan Rajevac được bổ nhiệm (6/2016) nhưng chỉ trụ lại 4 tháng sau khi Algeria hòa Cameroon ở trận mở màn vòng loại World Cup. Georges Leekens kế nhiệm, nhưng cũng thất bại khi để thua Nigeria 1–3 ở lượt trận thứ hai.
Leekens dẫn dắt Algeria tại Cúp bóng đá châu Phi 2017 nhưng đội có màn trình diễn tệ hại: hòa Zimbabwe, hòa Senegal và thua Tunisia, qua đó bị loại ngay tại vòng bảng. Ngay sau giải, Leekens từ chức, còn Chủ tịch FAF Raouraoua cũng rời ghế, nhường chỗ cho Kheiredine Zetchi. Tân chủ tịch bổ nhiệm HLV người Tây Ban Nha Lucas Alcaraz, nhưng sau chuỗi kết quả kém cỏi, ông bị sa thải và Algeria chính thức lỡ hẹn với World Cup 2018 – một cú sốc lớn với bóng đá nước này. Tháng 11 năm 2017, cựu danh thủ Rabah Madjer được chọn làm HLV trưởng. Tuy nhiên quyết định này gây tranh cãi bởi ông đã hơn 10 năm không huấn luyện và từng thất bại khi dẫn dắt đội tuyển trước đó. Kết quả yếu kém, trong đó có trận thua 0–3 trước Bồ Đào Nha, khiến Madjer bị sa thải chỉ sau 7 tháng. Trong vòng bốn năm sau World Cup 2014, Algeria đã trải qua 5 đời HLV, nhưng thành tích và phong độ của đội tuyển ngày càng đi xuống.
2019–2024: Kỷ nguyên Belmadi
[sửa | sửa mã nguồn]Sau hàng loạt huấn luyện viên (HLV) kém hiệu quả, liên đoàn đã bổ nhiệm cựu tuyển thủ Algeria Djamel Belmadi vào ngày 2 tháng 8 năm 2018.[12] Belmadi là một HLV trẻ, từng làm việc ở Qatar. Tuy nhiên, do từng thất bại với đội tuyển Qatar khi bị loại sớm ở Asian Cup 2015,[13] nhiều người hoài nghi về năng lực của ông. Phong độ của Algeria ở vòng loại Cúp bóng đá châu Phi 2019 cũng dấy lên lo lắng, trong đó có thất bại bất ngờ 0–1 trước Benin và hai trận hòa 1–1 trước Gambia.[14] Vì vậy, Algeria không được đánh giá cao trong cuộc đua vô địch, dù được vẫn kỳ vọng đi đến tứ kết. Bất chấp sự chỉ trích, Algeria đã xuất sắc đứng đầu bảng C, toàn thắng cả ba trận, trong đó có chiến thắng 1–0 trước Senegal – đội từng dự World Cup 2018.[15] Phong độ thuyết phục tiếp tục khi họ thắng Guinea 3–0 ở vòng 16 đội, sau đó vượt qua Bờ Biển Ngà trên chấm luân lưu 11m (4–3) sau trận hòa 1–1. Ở bán kết, Riyad Mahrez lập siêu phẩm đá phạt phút cuối,[16] giúp Algeria thắng Nigeria 2–1. Trong trận chung kết gặp lại Senegal, Baghdad Bounedjah ghi bàn thắng duy nhất, giúp Algeria thắng 1–0 và giành danh hiệu Cúp bóng đá châu Phi thứ hai trong lịch sử kể từ năm 1990. Algeria cũng trở thành đội Bắc Phi thứ hai sau Ai Cập có hơn một chức vô địch Cúp bóng đá châu Phi.[17]
Tiếp nối thành công này, Algeria dự FIFA Arab Cup 2021 tại Qatar. Do giải không nằm trong lịch thi đấu quốc tế, Belmadi không trực tiếp dẫn dắt, và trợ lý Madjid Bougherra tạm quyền. Algeria bất bại vòng bảng: thắng Sudan 4–0, thắng Lebanon 2–0, hòa Ai Cập 1–1 (xếp nhì bảng vì thua chỉ số fair-play). Ở vòng tứ kết họ gặp Maroc, trận đấu kịch tính kết thúc 2–2 sau hiệp phụ, trước khi Algeria thắng 5–3 ở loạt luân lưu. Vòng án kết gặp chủ nhà Qatar diễn ra đầy tranh cãi khi trọng tài kéo dài thời gian bù giờ một cách bất thường, nhưng Algeria tận dụng phản công và Belaili ghi bàn ấn định chiến thắng 2–1 ở phút 90+17. Trận chung kết với Tunisia cũng khá căng thẳng: Sayoud mở tỷ số ở phút 99, và đến phút 120+5, Brahimi ghi bàn quyết định, giúp Algeria vô địch Arab Cup. Tuy nhiên, tại Cúp bóng đá châu Phi 2021 (thi đấu đầu năm 2022) lại là nỗi thất vọng. Algeria hòa 0–0 trước Sierra Leone, sau đó thua Guinea Xích Đạo 0–1 – chấm dứt chuỗi 35 trận bất bại (chỉ còn kém kỷ lục thế giới của Ý 2 trận). Trận thua 1–3 trước Bờ Biển Ngà khiến Algeria bị loại ngay từ vòng bảng.[18]
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]Thành tích tại các giải đấu
[sửa | sửa mã nguồn]Giải vô địch bóng đá thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Kết quả | St | T | H [19] | B | Bt | Bb | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1930 đến 1962 | Không tham dự Là thuộc địa của Pháp | |||||||
| 1966 | Bỏ cuộc | |||||||
| 1970 đến 1978 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | ||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | |||
| 1990 đến 2006 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | ||
| Vòng 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | ||
| 2018 đến 2022 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Chưa xác định | ||||||||
| Tổng cộng | 4/22 lần tham dự | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 19 | |
Cúp bóng đá châu Phi
[sửa | sửa mã nguồn]Algérie đã có 2 lần vô địch châu Phi vào các năm 1990 và 2019.
| Cúp bóng đá châu Phi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng chung kết: 20 | ||||||||
| Năm | Vòng | Hạng | Pld | W | D | L | GF | GA |
| 1957 đến 1965 | Không tham dự là thuộc địa của Pháp | |||||||
| Vòng 1 | 6th | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | |
| 1970 đến 1978 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Á quân | 2nd | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 7 | |
| Hạng tư | 4th | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | |
| Hạng ba | 3rd | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 1 | |
| Vòng 1 | 6th | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | |
| Hạng ba | 3rd | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | |
| Vô địch | 1st | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | |
| Vòng 1 | 10th | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | |
| 1994 | Bị cấm tham dự | |||||||
| Tứ kết | 5th | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | |
| Vòng 1 | 15th | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | |
| Tứ kết | 6th | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | |
| Vòng 1 | 15th | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | |
| Tứ kết | 8th | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | |
| 2006 đến 2008 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Hạng tư | 4th | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | |
| 2012 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 13th | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | |
| Tứ kết | 6th | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | |
| Vòng 1 | 10th | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | |
| Vô địch | 1st | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 2 | |
| Vòng 1 | 21st | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | |
| 18th | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | ||
| Tứ kết | 5th | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | |
| Chưa xác định | ||||||||
| Tổng cộng | 2 lần vô địch |
21/35 | 85 | 32 | 24 | 29 | 105 | 96 |
Thế vận hội
[sửa | sửa mã nguồn]Algérie mới một lần tham dự Thế vận hội và gây chấn động lớn khi lọt vào tứ kết ở ngay lần đầu tham dự.
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
| Thế vận hội | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng chung kết: 1 | ||||||||
| Năm | Vòng | Hạng | Pld | W | D | L | GF | GA |
| 1908–1964 | Không tham dự là thuộc địa của Pháp | |||||||
| 1968–1976 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Tứ kết | 8th | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | |
| 1984–1988 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Tổng cộng | Tứ kết | 1/19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đại hội Thể thao châu Phi
[sửa | sửa mã nguồn]- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1987)
| Đại hội Thể thao châu Phi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng chung kết: 3 | ||||||||
| Năm | Vòng | Hạng | Pld | W | D | L | GF | GA |
| Hạng tư | 4th | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | |
| Vòng bảng | 5th | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | |
| Huy chương vàng | 1st | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | |
| 1987 | Bị cấm tham dự | |||||||
| Tổng cộng | 1 lần huy chương vàng |
3/4 | 25 | 11 | 4 | 10 | 32 | 29 |
Cúp bóng đá Ả Rập
[sửa | sửa mã nguồn]| Cúp bóng đá Ả Rập | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng chung kết: 3 | ||||||||
| Năm | Vòng | Hạng | Pld | W | D | L | GF | GA |
| 1963–1985 | Không tham dự | |||||||
| Vòng bảng | 5th | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | |
| 1992 | Không tham dự | |||||||
| Vòng bảng | 10th | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 2002–2012 | Không tham dự | |||||||
| Vô địch | 1st | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | |
| Tổng cộng | 1 lần vô địch | 3/10 | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 10 |
Kết quả thi đấu
[sửa | sửa mã nguồn]2025
[sửa | sửa mã nguồn]| 21 tháng 3 Vòng loại FIFA World Cup 2026 | Botswana |
1–3 | Francistown, Botswana | |
|---|---|---|---|---|
| 15:00 UTC+2 |
|
Report (FIFA) Report (CAF) |
Sân vận động: Sân vận động Obed Itani Chilume Trọng tài: Ahmed Arajiga (Tanzania) |
| 25 tháng 3 Vòng loại FIFA World Cup 2026 | Algérie |
5–1 | Tizi Ouzou, Algeria | |
|---|---|---|---|---|
| 22:00 UTC+1 | Report (FIFA) Report (CAF) |
|
Sân vận động: Sân vận động Hocine Aït Ahmed Trọng tài: Pacifique Ndabihawenimana (Burundi) |
| 5 tháng 6 Giao hữu | Algérie |
2–0 | Constantine, Algeria | |
|---|---|---|---|---|
| 17:00 UTC+1 | Sân vận động: Sân vận động Chahid Hamlaoui Trọng tài: Mahmood Ali Ismail (Sudan) |
| 10 tháng 6 Giao hữu | Thụy Điển |
4–3 | Solna, Thụy Điển | |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 UTC+2 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Friends Arena Lượng khán giả: 15,148 Trọng tài: Rob Harvey (Ireland) |
| 4 Tháng 9 Vòng loại FIFA World Cup 2026 | Algérie |
3–1 | Tizi Ouzou, Algeria | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+1 | Report (FIFA) Report (CAF) |
|
Sân vận động: Sân vận động Hocine Aït Ahmed Trọng tài: Pacifique Ndabihawenimana (Burundi) |
| 8 Tháng 9 Vòng loại FIFA World Cup 2026 | Guinée |
0–0 | Casablanca, Maroc | |
|---|---|---|---|---|
| 17:00 UTC+1 | Sân vận động: Sân vận động Mohammed V Trọng tài: Samuel Uwikunda (Rwanda) |
| 9 tháng 10 Vòng loại FIFA World Cup 2026 | Somalia |
0–3 | Oran, Algeria | |
|---|---|---|---|---|
| 17:00 UTC+1 | Sân vận động: Sân vận động Miloud Hadefi Lượng khán giả: 40,000 Trọng tài: Godfrey Nkhakananga (Malawi) |
| 14 tháng 10 Vòng loại FIFA World Cup 2026 | Algérie |
2–1 | Tizi Ouzou, Algeria | |
|---|---|---|---|---|
| 17:00 UTC+1 |
|
Sân vận động: Sân vận động Hocine Aït Ahmed Lượng khán giả: 40,000 Trọng tài: Ahmad Imtehaz Heeralall (Mauritania) |
| 13 Tháng 11 Giao hữu | Algérie |
3–1 | Jeddah, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+3 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Thành phố Thể thao Hoàng tử Abdullah Al-Faisal Trọng tài: Abdullah Dhafer Al Shehri (Ả Rập Xê Út) |
| 18 Tháng 11 Giao hữu | Ả Rập Xê Út |
0–2 | Jeddah, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+3 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Thành phố Thể thao Hoàng tử Abdullah Al-Faisal Trọng tài: Abdulhadi Al-Ruwaili (Qatar) |
| 3 tháng 12 Cúp bóng đá Ả Rập 2025 | Algérie |
0–0 | Al Rayyan, Qatar | |
|---|---|---|---|---|
| 15:00 UTC+3 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Ahmad bin Ali Lượng khán giả: 37,143 Trọng tài: Amin Omar (Ai Cập) |
| 6 tháng 12 Cúp bóng đá Ả Rập 2025 | Bahrain |
1–5 | Doha, Qatar | |
|---|---|---|---|---|
| 16:30 UTC+3 |
|
Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động quốc tế Khalifa Lượng khán giả: 20,260 Trọng tài: Campbell-Kirk Kawana-Waugh (New Zealand) |
| 9 tháng 12 Cúp bóng đá Ả Rập 2025 | Algérie |
– | Doha, Qatar | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+3 | Sân vận động: Sân vận động quốc tế Khalifa |
| 24 tháng 12 Vòng bảng Cúp bóng đá châu Phi 2025 | Algérie |
– | Rabat, Maroc | |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 UTC+1 | Sân vận động: Sân vận động Moulay Hassan |
| 28 tháng 12 Vòng bảng Cúp bóng đá châu Phi 2025 | Algérie |
– | Rabat, Maroc | |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 UTC+1 | Sân vận động: Sân vận động Moulay Hassan |
| 31 tháng 12 Vòng bảng Cúp bóng đá châu Phi 2025 | Guinea Xích Đạo |
– | Rabat, Maroc | |
|---|---|---|---|---|
| 18:00 UTC+1 | Sân vận động: Sân vận động Moulay Hassan |
2026
[sửa | sửa mã nguồn]| 16 tháng 6 Vòng bảng FIFA World Cup 2026 | Argentina |
v | Kansas City, Hoa Kỳ | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC-5 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Arrowhead |
| 22 tháng 6 Vòng bảng FIFA World Cup 2026 | Jordan |
v | Santa Clara, Hoa Kỳ | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC-7 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Levi's |
| 27 tháng 6 Vòng bảng FIFA World Cup 2026 | Algérie |
v | Kansas City, Hoa Kỳ | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC-5 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Arrowhead |
Đội hình hiện tại
[sửa | sửa mã nguồn]Đây là đội hình tham dự Cúp bóng đá Ả Rập 2025. Số liệu thống kê tính đến ngày 6 tháng 12 năm 2025, sau trận gặp Bahrain.
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM | Farid Chaâl | 3 tháng 7, 1994 | 2 | 0 | |
| 16 | TM | Rayane Yesli | 12 tháng 10, 1999 | 0 | 0 | |
| 23 | TM | Mohamed Idir Hadid | 26 tháng 4, 2002 | 0 | 0 | |
| 2 | HV | Houari Baouche | 24 tháng 12, 1995 | 5 | 0 | |
| 3 | HV | Naoufel Khacef | 27 tháng 10, 1997 | 10 | 0 | |
| 4 | HV | Mohamed Amine Tougai | 22 tháng 1, 2000 | 26 | 1 | |
| 5 | HV | Abdelkader Bedrane | 2 tháng 4, 1992 | 25 | 0 | |
| 12 | HV | Réda Halaïmia | 28 tháng 8, 1996 | 11 | 0 | |
| 19 | HV | Achref Abada | 15 tháng 6, 1999 | 2 | 0 | |
| 20 | HV | Youcef Atal | 17 tháng 5, 1996 | 52 | 2 | |
| 22 | HV | Reda Benchaa | 12 tháng 3, 2002 | 0 | 0 | |
| 6 | TV | Victor Lekhal | 27 tháng 2, 1994 | 3 | 0 | |
| 8 | TV | Zakaria Draoui | 20 tháng 2, 1994 | 19 | 0 | |
| 14 | TV | Sofiane Bendebka | 9 tháng 8, 1992 | 20 | 2 | |
| 15 | TV | Houssem Eddine Mrezigue | 23 tháng 3, 2000 | 10 | 0 | |
| 7 | TĐ | Adil Boulbina | 2 tháng 5, 2003 | 4 | 4 | |
| 9 | TĐ | Adam Ounas | 11 tháng 11, 1996 | 28 | 5 | |
| 10 | TĐ | Yassine Benzia | 8 tháng 9, 1994 | 18 | 6 | |
| 11 | TĐ | Yacine Brahimi | 8 tháng 2, 1990 | 70 | 15 | |
| 13 | TĐ | Islam Slimani | 18 tháng 6, 1988 | 103 | 45 | |
| 17 | TĐ | Rafik Guitane | 26 tháng 5, 1999 | 1 | 0 | |
| 18 | TĐ | Redouane Berkane | 7 tháng 7, 2003 | 4 | 2 | |
| 21 | TĐ | Amir Sayoud | 30 tháng 9, 1990 | 7 | 1 | |
Triệu tập gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Alexis Guendouz | 26 tháng 1, 1996 | 13 | 0 | v. | |
| TM | Oussama Benbot | 11 tháng 10, 1994 | 2 | 0 | v. | |
| TM | Luca Zidane | 13 tháng 5, 1998 | 1 | 0 | v. | |
| TM | Zakaria Bouhalfaya | 11 tháng 8, 1997 | 0 | 0 | v. | |
| TM | Anthony Mandrea | 25 tháng 12, 1996 | 20 | 0 | v. | |
| TM | Alexandre Oukidja | 19 tháng 7, 1988 | 7 | 0 | Cầu thủ tự do | v. |
| HV | Ayoub Ghezala | 6 tháng 12, 1995 | 11 | 1 | Cúp bóng đá Ả Rập 2025 INJ | |
| HV | Aïssa Mandi | 22 tháng 10, 1991 | 109 | 7 | v. | |
| HV | Rayan Aït-Nouri | 6 tháng 6, 2001 | 20 | 0 | v. | |
| HV | Jaouen Hadjam | 26 tháng 3, 2003 | 13 | 3 | v. | |
| HV | Zineddine Belaïd | 20 tháng 3, 1999 | 4 | 0 | v. | |
| HV | Rafik Belghali | 7 tháng 6, 2002 | 3 | 0 | v. | |
| HV | Samir Chergui | 6 tháng 2, 1999 | 2 | 0 | v. | |
| HV | Mehdi Dorval | 9 tháng 2, 2001 | 2 | 0 | v. | |
| HV | Elias Benkara | 29 tháng 4, 2007 | 0 | 0 | v. | |
| HV | Ramy Bensebaini | 16 tháng 4, 1995 | 75 | 7 | v. | |
| HV | Kevin Van Den Kerkhof | 14 tháng 3, 1996 | 9 | 0 | v. | |
| HV | Ahmed Touba | 13 tháng 3, 1998 | 16 | 1 | v. | |
| HV | Mohamed Farsi | 16 tháng 12, 1999 | 5 | 0 | v. | |
| HV | Mohamed Amine Madani | 20 tháng 3, 1993 | 4 | 0 | v. | |
| HV | Sohaib Naïr | 23 tháng 4, 2002 | 0 | 0 | v. | |
| TV | Ismaël Bennacer | 1 tháng 12, 1997 | 52 | 3 | v. | |
| TV | Ramiz Zerrouki | 26 tháng 5, 1998 | 44 | 3 | v. | |
| TV | Hicham Boudaoui | 23 tháng 9, 1999 | 27 | 0 | v. | |
| TV | Adem Zorgane | 6 tháng 1, 2000 | 23 | 1 | v. | |
| TV | Houssem Aouar | 30 tháng 6, 1998 | 16 | 5 | v. | |
| TV | Ibrahim Maza | 24 tháng 11, 2005 | 7 | 0 | v. | |
| TV | Yacine Titraoui | 26 tháng 7, 2003 | 3 | 0 | v. | |
| TV | Ilan Kebbal | 10 tháng 7, 1998 | 2 | 0 | v. | |
| TV | Farès Chaïbi | 28 tháng 11, 2002 | 21 | 2 | v. | |
| TV | Nabil Bentaleb | 24 tháng 11, 1994 | 58 | 6 | v. | |
| TV | Yassine Benzia | 8 tháng 9, 1994 | 16 | 5 | v. | |
| TV | Ahmed Kendouci | 22 tháng 6, 1999 | 13 | 0 | v. | |
| TĐ | Riyad Mahrez (đội trưởng) | 21 tháng 2, 1991 | 106 | 33 | v. | |
| TĐ | Baghdad Bounedjah | 24 tháng 11, 1991 | 81 | 35 | v. | |
| TĐ | Mohamed Amoura | 9 tháng 5, 2000 | 38 | 19 | v. | |
| TĐ | Anis Hadj Moussa | 11 tháng 2, 2002 | 8 | 0 | v. | |
| TĐ | Monsef Bakrar | 13 tháng 1, 2001 | 5 | 0 | v. | |
| TĐ | Youcef Belaïli | 14 tháng 3, 1992 | 58 | 10 | v. | |
| TĐ | Amine Gouiri | 16 tháng 2, 2000 | 19 | 6 | v. | |
| TĐ | Badredine Bouanani | 8 tháng 12, 2004 | 6 | 0 | v. | |
| TĐ | Amin Chiakha | 12 tháng 3, 2006 | 1 | 0 | v. | |
| TĐ | Saïd Benrahma | 10 tháng 8, 1995 | 40 | 4 | v. | |
- Chú thích
INJ Cầu thủ rút lui vì chấn thương.
RET Đã giã từ đội tuyển quốc gia.
Kỷ lục
[sửa | sửa mã nguồn]Dưới đây là danh sách 10 cầu thủ chơi nhiều trận nhất và ghi nhiều bàn thắng nhất tính đến ngày 9 tháng 1 năm 2024.
Cầu thủ in đậm vẫn còn thi đấu ở đội tuyển quốc gia.
|
|
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "C L A S S E M E N T D E S B U T E U R S". www.carfootal.dz. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Bảng xếp hạng FIFA/Coca-Cola thế giới". FIFA. ngày 18 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2025.
- ^ Elo rankings change compared to one year ago. "World Football Elo Ratings". eloratings.net. ngày 30 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2022.
- ^ "Un seul but : l'indépendance de l'Algérie." LEl Watan. ngày 13 tháng 4 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2021.
- ^ "Un Autre Pan de l'Histoire du Football Algérien Disparait, Habib Draoua n'est plus". Le Soir d'Algérie. C.K. ngày 2 tháng 11 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 4 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2021.
- ^ "Algérie: L'équipe de l'ALN a balisé le chemin pour la création de l'équipe du FLN". fallafrica.com. aps. ngày 24 tháng 1 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2021.
- ^ "Une équipe qui symbolisait la révolution Algérienne " Devoir de mémoire ! "". Reflexion. ngày 31 tháng 10 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2014.
- ^ Alegi, Peter (2010). African Soccerscapes: How a Continent Changed the World's Game.
- ^ "Yahia sends Algeria to World Cup". BBC Sport. ngày 18 tháng 11 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2009.
- ^ "Yahia cracker seals play-off win". ESPN. ngày 18 tháng 11 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2009.
- ^ "Video of Police intervention at Champs-Élysées gathering". YouTube.com. ngày 19 tháng 6 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 4 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2014.
- ^ "Algeria land former player Djamel Belmadi as new boss after Carlos Queiroz rules himself out". Arab News. ngày 2 tháng 8 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2019.
- ^ Duerden, John. "Asia Angle: Qatar and Djamel Belmadi need rapid revival after dire Asian Cup". Sport360. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2019.
- ^ "Bénin 1 – Algérie 0 : Du pain sur la planche pour Belmadi". Competition.dz. ngày 16 tháng 10 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2019.
- ^ "Senegal 0–1 Algeria: 3 Reasons why the Teranga Lions lost | African Cup of Nations 2019". www.sportskeeda.com. ngày 28 tháng 6 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2019.
- ^ Burnton, Simon (ngày 14 tháng 7 năm 2019). "Algeria 2–1 Nigeria: Africa Cup of Nations semi-final – as it happened". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2019 – qua www.theguardian.com.
- ^ "Algeria celebrate second Afcon title after beating Senegal". BBC Sport. ngày 19 tháng 7 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2019.
- ^ "AFCON 2021: Champions Algeria eliminated in group stages". Citi Sports Online (bằng tiếng Anh). ngày 20 tháng 1 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2022.
- ^ Tính cả các trận hoà ở các trận đấu loại trực tiếp phải giải quyết bằng sút phạt đền luân lưu
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie Lưu trữ ngày 5 tháng 6 năm 2015 tại Wayback Machine trên trang chủ của FIFA