Đội tuyển bóng đá U-16 quốc gia Việt Nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
U-16 Việt Nam
Huy hiệu áo/huy hiệu Hiệp hội
Hiệp hộiVFF (Việt Nam)
Liên đoàn châu lụcAFC (Châu Á)
Liên đoàn khu vựcAFF (Đông Nam Á)
Huấn luyện viên trưởngNguyễn Quốc Tuấn
Sân nhàMỹ Đình
Mã FIFAVIE
Áo màu chính
Áo màu phụ
Trận thắng đậm nhất
Việt Nam  18–0  Guam
(Hà Nội, Việt Nam; 18 tháng 9 năm 2015)
Trận thua đậm nhất
Nhật Bản  7–0  Việt Nam
(Bambolim, Ấn Độ; 16 tháng 9 năm 2016)

Đội tuyển bóng đá U-16 quốc gia Việt Nam là đội tuyển bóng đá chuyên dự các giải đấu U-16 quốc tế và do Liên đoàn bóng đá Việt Nam quản lý.

Thống kê giải đấu[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp bóng đá U-17 châu Á[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp bóng đá U-17 châu Á Vòng loại U-17 châu Á Huấn luyện viên
Năm Kết quả Vị trí St T H B Bt Bb St T H B Bt Bb
Uzbekistan 2008 Không vượt qua vòng loại 5 0 2 3 2 11 Việt Nam Đinh Hồng Vinh
Uzbekistan 2010 Vòng bảng 12/16 3 1 0 2 4 10 5 2 2 1 12 6 Việt Nam Hoàng Văn Phúc
Iran 2012 Không vượt qua vòng loại 5 2 1 2 12 9
Thái Lan 2014 3 2 0 1 6 3 Việt Nam Đinh Văn Dũng
Ấn Độ 2016 Tứ Kết 8/16 4 2 0 2 6 15 3 2 0 1 23 2 Việt Nam Đinh Thế Nam
Malaysia 2018 Vòng bảng 15/16 3 0 1 2 1 5 3 2 0 1 15 5 Việt Nam Vũ Hồng Việt Thái
Bahrain 2020 Không vượt qua vòng loại 4 3 0 1 16 2 Việt Nam Đinh Thế Nam
? 2023 Vượt qua vòng loại 3 3 0 0 12 0 Việt Nam Nguyễn Quốc Tuấn
Tổng cộng Tứ kết 8/16 10 3 1 6 11 30 31 16 5 10 98 38

Giải vô địch bóng đá U-16 Đông Nam Á[sửa | sửa mã nguồn]

Giải vô địch bóng đá U-16 Đông Nam Á Huấn luyện viên
Năm Kết quả Vị trí St T H B Bt Bb
Indonesia 2008 Không tham dự Không có
Indonesia 2010 Vô địch 1/4 4 3 0 1 4 2 Việt Nam Hoàng Văn Phúc
Lào 2011 Vòng bảng 5/10 4 2 0 2 15 9 Việt Nam Nguyễn Hải Biên
Lào 2012 Không tham dự Không có
Myanmar 2013 Hạng tư 4/10 6 3 1 2 21 4 Việt Nam Đinh Văn Dũng
Campuchia 2015 Vòng bảng 8/11 5 1 2 2 10 8 Việt Nam Đinh Thế Nam
Campuchia 2016 Á quân 2/11 7 5 2 0 21 7
Indonesia 2018 Vòng bảng 5/11 5 3 1 1 15 7 Việt Nam Vũ Hồng Việt
Thái Lan 2019 Hạng tư 4/12 7 4 0 3 9 6 Việt Nam Đinh Thế Nam
Indonesia 2022 Á quân 2/12 5 3 0 2 13 4 Việt Nam Nguyễn Quốc Tuấn
Tổng cộng Vô địch 1/4 43 24 6 13 108 47

Lịch thi đấu[sửa | sửa mã nguồn]

      Thắng       Hoà       Thua

2022[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]