Ẩm thực Triều Tiên

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Ẩm thực Triều Tiên là ẩm thực truyền thống của Triều TiênHàn Quốc, bao gồm ẩm thực cung đình Triều Tiên, đặc sản địa phương và ẩm thực hỗn hợp hiện đại. Thành phần và cách chế biến rất khác nhau, và nhiều món đã nổi tiếng thế giới. Các món ẩm thực được trình bày trong bài này rất khác với ẩm thực cung đình Triều Tiên, và chỉ thông dụng với người bình thường.

Một số món ăn Triều Tiên/Hàn Quốc

Thành phần món ăn phần lớn làm từ gạo, rau, thịtđậu phụ (gọi là dubu trong tiếng Triều Tiên). Các bữa ăn truyền thống thường có nhiều món ăn phụ, như là: (banchan) ăn kèm với cơm, canh, và kim chi (một loại banchan có vị cay, được lên men từ rau củ, nhiều nhất là làm từ cải bắp, củ cải và dưa leo). Mọi bữa ăn đều đi kèm với nhiều loại banchan.

Món ăn Triều Tiên luôn luôn có các loại gia vị như: dầu mè, toenchang (bột đậu nành lên men), nước tương (xì dầu), muối ăn, tỏi, gừng và koch'uchang (bột ớt đỏ). Triều Tiên là quốc gia tiêu thụ tỏi hàng đầu châu Á.

Cách nấu nướng cũng thay đổi theo mùa, đặc biệt là trong mùa đông, thường hay dựa vào kim chi và các loại rau củ ngâm được bảo quản trong những lọ gốm chôn dưới nền đất ở trong sân nhỏ. Việc chuẩn bị món ăn thường rất công phu.

Cách nấu nướng trong cung đình Triều Tiên, chỉ được ưa chuộng trong thời của nhà Triều Tiên (1392-1910), thường mất hàng giờ và có khi nhiều ngày để chuẩn bị. Món ăn cung đình phải hài hòa giữa ấm và lạnh, cay và dịu, chắc và mềm, đặc và lỏng, và màu sắc phải cân bằng. Món ăn thường chứa trong đồ đồng thủ công hoặc Bangjjaa. Thức ăn được dọn ra theo một trật tự nhất định của những món ăn nhỏ xen kẽ nhau để tôn lên hình dáng và màu sắc của các thành phần.

Một số món ăn cung đình truyền thống thường có giá lên đến 240.000 một người (không kể thức uống), bao gồm có cả người phục vụ riêng, trong những nhà hàng sang trọng tại Seoul. Ẩm thực cung đình Triều Tiên gần đây cũng đã trở nên nổi tiếng nhờ bộ phim truyền hình Hàn Quốc Dae Jang Geum, rất nổi tiếng ở nhiều nơi tại châu Á, về một cô gái tầng lớp thấp trở thành tổng quản gian bếp chính của hoàng gia trong triều đại Triều Tiên.

Ở Triều Tiên cũng có nghi thức uống trà riêng.

Bibimbap với banchan
Trong một quán ăn bình dân với các món kimbap, kimchi, manducủ cải muối

Cách sắp đặt bàn ăn của người Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Thìa và đũa bạc được Cao Ly Nhân Tông dùng và chôn theo ông năm 1146

Người Triều Tiên theo truyền thống (hiện nay nhiều người vẫn theo cách thức này) ngồi xếp bằng tròn trên các miếng đệm quanh bàn ăn thấp. Một số nhà hàng truyền thống còn cung cấp ghế sàn với chỗ dựa lưng.

Các bữa ăn được dùng bằng đũa bằng bạc hoặc inox (gọi là jeotgarak), và một cái thìa (gọi là sutgarak); hai thứ này gọi chung là sujeo (viết gọn của hai từ sutgarakjeotgarak), mặc dù sujeo cũng có nghĩa là sutgarak. Không như những nền văn hóa ăn bằng đũa khác, người Triều Tiên đã dùng thìa từ ít nhất là vào thế kỷ thứ 5.

Người Triều Tiên nói chung không bới cơm hoặc canh sang chén bát riêng mà được đặt sẵn ở trên bàn cho từng người và ăn bằng thìa. Banchan được ăn bằng đũa.

Cách sắp đặt một bữa ăn cơ bản, bao gồm:

  • Cơm cho mỗi người trong bát sâu bằng gốm hoặc thép không rỉ, luôn có nắp đậy ở phía bên trái người ăn.
  • Canh nóng cho mỗi người trong một cái bát nông hơn, đặt phía bên phải chén cơm. Hoặc dùng chung trong bát canh to đặt giữa bàn.
  • Thìa và đũa đặt ở phía phải bát canh.
  • Nhiều chén nhỏ để chứa các món banchan phụ dùng chung.

Nghi thức ăn uống truyền thống[sửa | sửa mã nguồn]

Mặc dù không có trật tự định trước khi ăn nhiều món trong một bữa ăn truyền thống, nhiều người Triều Tiên bắt đầu ăn một ít canh trước khi ăn những món khác theo bất cứ trật tự nào họ thích.

Người Triều Tiên nói chung không bới cơm hoặc canh sang chén bát riêng mà được đặt sẵn ở trên bàn cho từng người và ăn bằng thìa, trái ngược hẳn với phong tục của người Trung Quốc và Nhật Bản. Món ăn phụ được dùng bằng đũa.

Những hành vi bất lịch sự trong bữa ăn: hỉ mũi, cầm đũa hay thìa trước khi người cao tuổi nhất bắt đầu ăn, vừa mở miệng vừa nhai, nói chuyện khi đồ ăn vẫn còn trong miệng, cắm đũa hay thìa thẳng đứng trong bát, chọc thức ăn bằng đũa, bốc thức ăn (cũng có ngoại lệ), dùng thìa và muỗng cùng lúc (khi bạn cần dùng cái nào thì hãy luôn để cái kia trên bàn), phát ra tiếng khi nhai hoặc gõ lách cách bằng thìa hay đũa, khuấy cơm hoặc canh bằng thìa hay đũa, khuấy những món ăn phụ để tìm thứ bạn muốn ăn, tự ý gắp bỏ vài thành phần ra khỏi đồ ăn chung, ho và hắt xì hơi bất cẩn (bạn phải quay sang chỗ không người và đặt tay lên miệng), ăn xong quá nhanh hoặc quá chậm so với những người cùng bàn, mở miệng khi xỉa răng và bỏ tăm lên bàn. Trong những tình huống không theo nghi thức, những quy tắc thường bị bỏ qua.

Không cần phải ăn hết các món dùng chung, nhưng theo phong tục phải ăn hết phần cơm của mình. Các bát đựng banchan thường hay ăn hết trong bữa ăn và sẽ được dọn thêm nếu chúng đã được dùng hết. Việc yêu cầu dọn thêm món ăn phụ cũng có thể chấp nhận được.

Thức ăn Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Nhiều cách nấu nướng kiểu Triều Tiên chỉ gồm những món đơn giản, chẳng hạn như thực phẩm bảo quản. Chúng thường có vị chua cay. Nhiều loại banchan Triều Tiên dùng phương pháp lên men để tạo mùi, vị, và bảo quản, nên chúng có mùi nồng, mặn và cay.

Có những vùng đặc biệt gắn liền với một món ăn nào đó (ví dụ như thành phố tỉnh Jeonju với món Bibimbap) có thể là nơi xuất xứ hoặc là nơi có cách chế biến địa phương đã trở nên nổi tiếng. Các nhà hàng thường dùng địa danh nổi tiếng trên bảng hiệu và trong thực đơn.

Gia vị cơ bản[sửa | sửa mã nguồn]

Món ăn nhẹ[sửa | sửa mã nguồn]

Những món này thường được bán ở các quán ven đường và thường được coi là món ăn chơi hơn là một bữa ăn. Nhiều quán ven đường thường phục vụ đến khuya, cung cấp luôn thức uống kể cả rượu. Bingsu là món đá bào phổ biến trong mùa hè, còn những món nóng như gimbap, hottteok, và bugeo-ppang phổ biến hơn vào mùa thu, đông.

  • Gimbap (hay Kimbap, 김밥, "cơm rong biển"): cơm và rau, trứng, thịt đem cuộn lại bằng rong biển và cắt thành từng miếng vừa ăn. Không như món sushi của Nhật, cơm gimbap được tẩm muối và dầu mè.
  • Mandu (만두): thường nhân thịt heo, thịt bò, rau, mì sợi, đậu phụ và kimchi. Loại bánh này có thể đem luộc, chiên hoặc hấp.
  • Pajeon (파전): bánh kếp được làm chủ yếu từ bột và trứng, hành lá, hào, hoặc hến con rồi chiên lên.
  • Bindaetteok (빈대떡): bánh kếp được làm từ đậu xanh, hành lá, kimchi, hạt tiêu rồi đem chiên.
  • Soondae (순대): món dồi Triều Tiên làm từ lòng non độn cơm nếp, huyết heo hoặc bò, mì khoai tây, giá, hành lá, v.v.
  • Ddukbokki (떡볶이): món nướng làm từ bánh gạo xắt lát, thịt bò tẩm gia vị, bánh cá, và rau với gochujang.

Những món ăn chính[sửa | sửa mã nguồn]

Ở nhà hàng truyền thống, các loại thịt được nấu tại giữa bàn ăn trên một chiếc vỉ nướng than, xung quanh là các bát banchan và cơm. Thịt nướng xong được xắt thành miếng nhỏ và bọc bằng lá rau diếp tươi, cùng với cơm, tỏi, ssamjang (hỗn hợp gochujang và dwenjang) và các gia vị khác.

  • Bulgogi (불고기): thịt bò xắt mỏng tẩm xì dầu, dầu vừng, tỏi, đường, hành xanh, tiêu đen, sau đó đem nướng vỉ. Bulgogi nghĩa là "thịt bò nướng". Nhiều loại khác gồm thịt heo nướng vỉ (Dweji bulgogi), gà (Dak bulgogi), mực (Ojingeo bulgogi).
  • Galbi (갈비): sườn heo hoặc sườn bò sắp trên đĩa kim loại, bên dưới là than hồng, đặt giữa bàn. Lát thịt được xắt mỏng hơn bulgogi. Thường gọi là “BBQ (barbecue) Triều Tiên”, và có thể tẩm gia vị hoặc không. Một loại galbi khác làm từ thịt gà tẩm gia vị (Dakgalbi).
  • Samgyeopsal (삼겹살): Thịt heo xông khói không tẩm gia vị, cắt từ phần bụng của con heo, cách làm như galbi. Có khi nướng bằng vỉ có chan kimchi ở hai mặt miếng thịt. Món này thường hay nướng với hành tỏi, nhúng vào ssamjjang và gói trong lá rau diếp.
  • Hoe(회): hải sản tươi nhúng vào gochujang hoặc sốt đậu nành với wasabi, cuộn bằng lá rau diếp hoặc lá vừng.
  • Makchang (막창): Ruột heo lớn nướng, làm như món samgyeopsalgalbi. Dùng với sốt nhẹ doenjang và hành xanh. Món này rất nổi tiếng ở Daegu và quanh vùng Gyeongsang.
  • Gobchang (곱창): Tương tự makchang trừ thành phần là những miếng ruột heo nhỏ (hoặc bò).
Bulgogi trong ảnh là khi chưa chín

Món ăn cung đình[sửa | sửa mã nguồn]

Xem bài:Ẩm thực cung đình Triều Tiên
  • Gujeolpan (구절판): nghĩa đen là "đĩa chín phần", đây là món ăn rất phức tạp được xếp trong trong đĩa với các loại thịt và rau, dùng với bánh kếp mỏng. Chỉ dùng trong những dịp đặc biệt như lễ cưới, hỏi.
  • Sinseollo (신선로): Món lasagne làm từ thịt và rau theo kiểu Triều Tiên.

Các món canh và món hầm[sửa | sửa mã nguồn]

  • Budae jjigae (부대찌개): Sau chiến tranh Triều Tiên, thịt rất khan hiếm ở Seoul. Một số người đã sử dụng thực phẩm thừa từ các doanh trại của lính Mỹ như là xúc xích, thịt giăm bông hộp để làm món canh cay theo truyền thống. Món budae jjigae vẫn còn phổ biến ở Nam Triều Tiên, và món ăn có nhiều thành phần hiện đại hơn, như là mì ăn liền.
  • Doenjang jjigae (된장찌개): canh đậu nành, dùng làm món canh chính hoặc món phụ cùng với món canh thịt bò. Món này có nhiều loại rau, sò hến và tofu, trai nhỏ, tôm hoặc cá trống. Cá trống luôn dùng để nấu lấy nước, và được vớt ra trước khi thêm những nguyên liệu chính.
  • Cheonggukjang jjigae (청국장찌개): canh làm từ bột đậu nành đặc nặng mùi.
  • Gamjatang (감자탕, "khoai tây hầm"): một món canh cay làm từ xương heo, rau quả (đặc biệt là khoai tây) và ớt. Các miếng xương thường được chặt khúc. Món này thường dùng làm món ăn nhẹ lúc khuya hoặc cũng có thể dùng trong bữa trưa hoặc tối.

(ZenKimchi Korean Food Journal)]]

  • Haejangguk (해장국): một loại món ăn bài thuốc cổ truyền được ưa thích xương heo nạc, cải bắp khô, huyết bò đông (tương tự tiết canh), rau và nước luộc thịt bò. Huyền thoại kể rằng: sau thế chiến thứ hai, nhà hàng phát minh ra món ăn này là nơi duy nhất mở cửa ở quận Jongno khi lệnh giới nghiêm dỡ vào lúc 4 giờ sáng.
  • Jeongol (전골): món hầm cay truyền thống, bao gồm nhiều loại hải sản và rau củ. It is generally served on a burner.
  • Kimchi jjigae (김치찌개): Món canh làm chủ yếu từ kimchi. Có khi tofu và thịt heo cũng được sử dụng. Dùng làm bữa trưa hoặc đi kèm với món thịt. Đựng trong tô đá và vẫn còn sôi khi bưng ra bàn ăn.
  • Mae-un tang (매운탕): canh cá cay và nóng.
  • Samgyetang (삼계탕): món canh làm từ gà mái độn nhân sâm, a hedysarum, cơm ngọt, táo ta, tỏi, hạt dẻ. Món này thường ăn vào mùa hè.
  • Seolleongtang (설렁탕): canh xương chân bò đun liên tục trong 10 giờ cho đến khi nước canh có màu trắng sữa. Đựng trong bát với mỳ trắng và các miếng thịt bò. Hành xanh và tiêu đen dùng làm gia vị.
  • Sundubu jjigae (순두부 찌개): món hầm cay và đặc. Làm từ tofu mềm. Người ăn thường đập quả trứng sống cho vào khi món hầm đang sôi.

Cơm trộn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Bibimbap (비빔밥, "cơm trộn"): là món cơm được phủ rau, thịt bò, trứng, và tương ớt. Một dạng khác của món này là dolsot bibimbap (돌솥 비빔밥). Yukhoe (육회) cũng là một món thông dụng, gồm thịt bò sống, trứng sống, một ít sốt đậu nành trộn với lê và gochujang. Mọi thứ (gia vị, cơm, rau) được trộn trong tô lớn và ăn bằng thìa.
  • Hoedeopbap (회덥밥): cá sống xắt hạt lựu, trộn với rau sống, cơm và gochujang.
Mul Naengmyeon với Mandu

Các món mì[sửa | sửa mã nguồn]

  • Naengmyeon (냉면, (Bắc Triều Tiên gọi là: 랭면, Raengmyŏn), "mì lạnh"): dùng trong mùa hè, làm từ mì sợi mỏng làm từ bột kiều mạch, dùng trong bát lớn với nước súp lạnh có mùi nồng, rau sống, trái cây, và thường có trứng luộc hoặc bò nấu đông. Món này còn gọi là Mul ("nước") Naengmyeon, để phân biệt với Bibim Naengmyeon mà không có nước súp mà trộn với gochujang.
  • Japchae (잡채): Món dangmyeon luộc hoặc mì khoai tây, rau bina hấp, thịt bò nướng xắt dọc, hành nước xắt dọc, cà-rốt nướng xắng dọc trộn với gia vị gồm đậu nành, dầu mè và đường bán tinh chế.
  • Kalguksu (칼국수): món mì nước, làm từ sợi mì xắt phẳng, nước súp thịt cá trống và bí xanh nhỏ quả xắt miếng.

Banchan (các món phụ)[sửa | sửa mã nguồn]

  • Kimchi: Người Triều Tiên thường làm đủ kimchi để ăn trong cả mùa đông, nhưng các loại kimchi đóng hộp và tủ lạnh đã làm cho phong tục này ít còn thông dụng.
  • Kongnamul (콩나물): làm từ giá đậu tương, một loại banchan được tẩm gia vị và nấu chín trước khi ăn. Giá đậu tương cũng là thành phần chính trong các món: kongnamul-bap (cơm giá đậu tương), kongnamul-guk (canh giá đậu tương), và kongnamul-gukbap (cơm trộn canh giá đậu tương).

Anju (các món ăn kèm khi uống đồ uống có cồn)[sửa | sửa mã nguồn]

  • Anju là từ chung để chỉ món ăn phụ được ăn kèm khi uống đồ uống có cồn (thường uống với rượu soju), thường phục vụ tại quán bar, quán karaoke, và các nhà hàng có phục vụ thức uống chưa cồn. Một số món còn có thể dùng khai vị hoặc ăn bữa chính. Các món này thường khác với banchan dùng trong bữa ăn thông thường. Ví dụ như: mực khô với gochujang, trái cây các loại, dubu kimchi (tofu với kimchi), đậu phộng, odeng/ohmuk, kimbap (nhỏ hoặc lớn), samgakimbap (kimbap hình tam giác như món onigiri của Nhật), sora (소라 (một loại sò hến rất phổ biến ở các quán ăn ven đường), và nakji (bạch tuột nhỏ). Ngoài ra cũng có những loại anju khác như soondae (giống món samgyeopsal hoặc dwejigalbi). Hầu hết các món ăn Hàn Quốc đầu có thể dùng như anju, tùy theo tính sẵn có và sở thích người ăn.

Món tráng miệng[sửa | sửa mã nguồn]

  • Tteok (떡): một loại bánh dẻo có thể làm từ: gạo thường giã nhỏ (메떡, metteok), gạo nếp giã nhỏ (찰떡, chaltteok), gạo nếp nguyên hạt, hoặc không giã nhỏ (약식, yaksik). Sau đó được kết hợp với những nguyên liệu khác. Món này có vị ngọt, dùng làm món tráng miệng, hoặc ăn nhanh. Có khi món này được nấu với thịt bò xắt mỏng, hành, nấm, v.vv.. để dùng làm món ăn nhẹ.
    • Songpyeon (송편): một loại bánh tteok phổ biến trong dịp Trung Thu, được trang trí với lá thông. Mật ong, chất làm ngọt khác, hoặc đậu tây cũng có trong nhân bánh.
    • Yakshik món tráng miệng làm từ cơm ngọt, đậu phụng, quả hạch, táo ta và đường.
    • Chapssaltteok: một loại bánh tteok có vị ngọt, làm từ bột đậu. Giống như Mochi của Nhật.

Thức ăn nhanh[sửa | sửa mã nguồn]

Thức ăn nhanh đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa Triều Tiên. Ở Triều Tiên, đồ ăn nhanh có thể mua từ các tiệm ven đường, giá rẻ, phục vụ cả thức uống và rượu. Ở các quán ven đường, người mua có thể đứng cạnh quán để ăn hoặc gói mang về nhà. Hầu hết người Hàn Quốc xem đồ ăn bán ở đây như là món ăn nhanh và không luôn ăn như bữa chính. Tùy theo mùa cũng có những đặc sản: bingsu vào mùa hè, còn các món như: canh nóng, kimbap, hotteok, và bungeo-ppang phổ biến vào mùa thu và mùa đông.

Kimbap[sửa | sửa mã nguồn]

Kimbap hoặc Gimbap là món ăn nhanh rất phổ biến ở Triều Tiên vì nó vừa ngon vừa giàu dinh dưỡng. Hơn nữa, món này dễ ăn và dễ mang theo khi đi dã ngoại. Thành phần bao gồm cơm, dầu vừng, muối, hạt vừng, một lượng nhỏ dấm và đường thường được thêm vào làm gia vị. Nguyên liệu được đặt trên một miếng rong biển khô. Cơm tẩm gia vị được phết lên miếng rong biển. Các thành phần khác như trứng chiên, cà-rốt, jăm-bông, thịt bò băm viên tẩm gia vị hoặc bánh cá (loại bánh làm từ cá và rau quả, phổ biến nhất là khoai tây) tẩm gia vị, củ cải ngâm, rau bina tẩm gia vị, rễ ngưu bảng tẩm gia vị và dưa leo được đặt lên cơm, sau đó cuộn lại theo cách cuộn sushi của Nhật. Ngày nay có rất nhiều loại gimbap: cá ngừ, phó mát, bulgogi, rau xanh và nhiều loại khác...

Buchimgae/Jeon[sửa | sửa mã nguồn]

Kim chi lên men hoặc hải sản được trộn với bột mì, và rán trên chảo dầu. Món này ăn ngon nhất khi chấm với nước tương (xì dầu), dấm, và ớt bột khi còn nóng.

Hotteok[sửa | sửa mã nguồn]

Đây là loại bánh tương tự bánh kếp. Đường bát nấu chảy, mật ong, đậu phộng giã nhỏ, và quế là những thành phần quan trọng. Cũng có khi rau xanh được thêm vào.

Bungeo-ppang/Gukwa-Ppang/Gyeran-ppang[sửa | sửa mã nguồn]

Bungeoppang là loại bánh ngọt hình con cá làm từ bột đậu đỏ nướng trong khuôn hình cá. Lớp ngoài dẻo và dòn. Gukwa-ppang có cách làm gần như bungeo-ppang, nhưng có hình bông hoa. Gyeran-ppang có vị tương tự bungeo-ppang, nhưng có hình con sò.

Đồ uống Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Đồ uống không có cồn[sửa | sửa mã nguồn]

Các loại trà của Triều Tiên:

  • Insam cha (인삼차): trà nhân sâm.
  • Saenggang cha(생강차): trà rễ gừng.
  • Yujacha (유자차): trà pha chế từ cây thanh yên (trà thanh yên).
  • Bori cha (보리차): trà lúa mạch rang.
  • Oksusu cha (옥수수차): trà bắp rang.
  • Sungnyung (숭늉): trà gạo rang.

Các loại thức uống dân gian khác:

  • Sujeonggwa (수정과): thức uống làm từ quả hồng vàng phơi khô.
  • Sikhye (식혜): thức uống có vị ngọt làm từ lúa gạo.

Đồ uống có cồn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Rượu soju: là loại rượu nổi tiếng nhất của Triều Tiên.
  • Rượu Majuang: là loại rượu vang thông dụng nhất của Triều Tiên. Loại rượu này làm từ nho Hàn Quốc với rượu Pháp hoặc rượu Mỹ. Hiện có trên 100 loại rượu vang và rượu khác nhau ở Triều Tiên.
  • Bia: Bia bán chạy tại Triều Tiên là các loại bia nhẹ như của Đức, tương tự như các loại bia ở châu Âu và châu Á. Các nhãn hiệu phổ biến bao gồm: Cass, Hite (các dòng sản phẩm: Hite, Hite Prime, Hite Prime Max), Cafri, Oriental Brewery (bia nhẹ và bia khô có thành phần là gạo), Taedonggang (một nhãn hiệu bia của Bắc Triều Tiên, được bán ở dạng chai tại một số tiệm bia ở Nam Triều Tiên).

Cũng có một số loại bia được sản xuất với số lượng hạn chế, như:

  • Praha (ở tỉnh Gangnam)
  • Platinum (ở tỉnh Agpujeong và Gangnam)
  • Jung-ang Micro Brewery (ở Ansan)
  • German Brauhaus (ở Ansan)
  • Three Dragons (ở Sinchon)
  • Rosenbräu (ở Ilsan)

Yakju là một loại rượu tinh chế, lên men từ lúa gạo, nổi tiếng nhất với tên gọi cheongju. Takju là một loại rượu đặc chưa qua tinh chế, làm từ hạt gạo, nổi tiếng nhất với tên gọi makkoli (막걸리), một loại rượu vang làm từ gạo, có màu trắng sữa, mà nông dân thường uống.

Rượu vang Triều Tiên được chia thành rượu trái cây và rượu thảo dược. Rượu cây xiêm gai (Acacia), rượu mận, rượu mộc qua Trung Quốc, rượu anh đào, rượu trái thông, rượu trái lựu là thông dụng nhất. Rượu nhân sâm(insamju), là loại rượu thường được pha loãng và bán sang phương Tây như một loại đồ uống tăng lực, tương tự Red Bull.

Juansang (Bàn rượu): Một bàn rượu theo kiểu juansang bao gồm rượu và các món ăn phụ. Các món ăn thay đổi tùy theo loại rượu.

Gyojasang: Bàn rượu lớn thường xuất hiện trong các buổi dạ tiệc. Bao gồm đồ uống có cồn và nhiều loại món ăn phụ, bánh gạo, kẹo mứt và các bát nước quả. Sau khi rượu đã uống xong, thực khách được phục vụ món mì nước.

Những đổi mới trong ẩm thực đương đại[sửa | sửa mã nguồn]

Ẩm thực hỗn hợp nhanh chóng trở nên phổ biến tại Triều Tiên. Hiện có nhiều nhà hàng Trung Quốc, Bắc Ý, Pháp, và Ấn Độ ở khắp Nam Triều Tiên.

Các tiệm chay, trước đây bị suy giảm do sự suy giảm của đạo Phật trước sự phát triển của Cơ đốc giáo, hiện nay đã có dấu hiệu hồi sinh, và luôn được tìm thấy ở mọi thành phố.

Thịt cầy[sửa | sửa mã nguồn]

Ở Triều Tiên, việc ăn thịt cầy bắt nguồn từ niềm tin vào tác dụng y học của thịt cầy, đặc biệt là tăng khả năng chịu đựng. Bosintang (món thịt cầy hầm có vị cay) được các quán vỉa hè tìm ra, món này đặc biệt dành cho mùa hè, có tại nhiều nhà hàng. Không phải người ta ăn mọi loại chó. Chỉ có loại chó Nurong (누렁이), một giống chó lai, được gây giống và bán giá cao để làm thịt cầy.

Nhà hàng Triều Tiên ở hải ngoại[sửa | sửa mã nguồn]

Nhà hàng Triều Tiên luôn xuất hiện ở những khu vực tập trung đông dân cư Triều Tiên, điển hình là tại các Koreatowns ở hải ngoại. Các nhà hàng Triều Tiên Okryukwan được quản lý bởi chính phủ Bắc Triều Tiên đã được mở ở Trung Quốc.[1]

Nguồn tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Cost, Bruce (2000). Asian ingredients : a guide to the foodstuffs of China, Japan, Korea, Thailand, and Vietnam. New York: Harper Perrenial. ISBN 0-06-093204-X. 

O'Brien, Betsy (1997). Let's Eat Korean Food. Elizabeth, NJ: Hollym. ISBN 1-56591-071-0. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]