Niên hiệu Nhật Bản
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tại Nhật Bản hiện nay, năm có thể được đánh số bằng niên hiệu của Thiên hoàng tại vị. Ví dụ, năm 2013 là năm Bình Thành (Heisei) thứ 25.
Giống như tại các nước Đông Á khác, việc sử dụng niên hiệu "gengō" (Nhật: 元号?) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Tuy nhiên, trong khi các nước khác đã hủy bỏ tục lệ dùng niên hiệu, Nhật Bản vẫn còn sử dụng tục lệ này. Trong các giấy tờ chính thức, chính phủ Nhật Bản đòi hỏi năm được viết theo hình thức này.
Niên hiệu lâu dài nhất của Nhật Bản là Chiêu Hòa (64 năm) của Thiên hoàng Hirohito.
Kể từ thời kỳ Minh Trị [sửa]
| Năm bắt đầu |
Niên hiệu | Phiên âm | Số năm | Thiên hoàng trị vì |
|---|---|---|---|---|
| 1868 | Minh Trị | Meiji | 45 | Thiên hoàng Minh Trị |
| 1912 | Đại Chính | Taishō | 15 | Thiên hoàng Đại Chính |
| 1926 | Chiêu Hòa | Shōwa | 64 | Thiên hoàng Chiêu Hòa |
| 1989 | Bình Thành | Heisei | Đương kim Thiên hoàng |
Liên kết ngoài [sửa]
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |