Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu 2020 (vòng play-off)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Loạt trận play-off của vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu 2020 sẽ quyết định bốn đội tuyển cuối cùng lọt vào vòng chung kết giải vô địch bóng đá châu Âu 2020.[1] Không giống như các mùa Euro trước, các đội tuyển tham gia vòng play-off không được xác định dựa trên kết quả từ vòng loại truyền thống. Thay vào đó, 16 đội tuyển không vượt qua vòng loại thông qua các bảng đấu của họ được chọn dựa trên thành tích của họ trong giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu 2018-19. 16 đội tuyển sau đó được phân chia thành bốn nhánh, mỗi nhánh có chứa 4 đội, với mỗi nhánh play-off gồm hai trận bán kết một lượt và một trận chung kết một lượt. Bốn đội thắng cuộc tại 4 nhánh play-off sẽ giành vé tham dự Giải vô địch bóng đá châu Âu 2020.[2][3] Các trận đấu được dự kiến ​​diễn ra vào tháng 3 năm 2020,[4] nhưng đã bị hoãn đến tháng 10 và tháng 11 năm 2020 do đại dịch COVID-19 tại châu Âu.[5]

Thể thức[sửa | sửa mã nguồn]

16 đội tuyển sẽ được lựa chọn dựa trên thành tích của họ trong giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu 2018-19. 16 đội tuyển sẽ được phân chia thành bốn nhánh, mỗi nhánh có chứa 4 đội, với một đội tuyển từ mỗi nhánh được vượt qua vòng loại để giành vé dự vòng chung kết.

Lựa chọn đội tuyển[sửa | sửa mã nguồn]

Trong số 16 đội tham gia, mỗi hạng đấu từ A đến D sẽ có 4 đội giành vé. Tuy nhiên, trước khi xác định các đội đá play-off, thì 20 đội giành vé vào thẳng Euro thông qua vòng loại truyền thống sẽ được gạch tên ra khỏi bảng xếp hạng của các hạng đấu tại Nations League (Vì đã giành vé dự Euro nên không phải đá play-off). Điều này dẫn đến việc số đội còn lại trong 1 hạng đấu có thể lớn hơn 4, bằng 4 hoặc thấp hơn 4. Khi đó, 16 đội thi đấu play-off sẽ được xác định dựa trên các trường hợp như sau (Thực hiện lần lượt từ hạng D lên hạng A, riêng trường hợp 4 thì xác định đội từ hạng A đến hạng D):[6]

Lưu ý: đây chỉ là các bước xác định danh tính của 16 đội thi đấu play-off, chưa xác định các đội sẽ vào nhánh nào.

  1. Nếu số đội còn lại trong 1 hạng đấu lớn hơn 4, trong đó có 4 đội nhất bảng (tức là không có đội nhất bảng nào giành suất vào thẳng Euro thông qua vòng loại truyền thống), thì cả 4 đội đó sẽ giành vé đá play-off.
  2. Nếu số đội còn lại trong 1 hạng đấu lớn hơn 4, trong đó số đội đứng nhất bảng thấp hơn 4 (tức là có 1 hoặc nhiều đội nhất bảng đã giành suất vào thẳng Euro thông qua vòng loại truyền thống), thì những đội nhất bảng còn lại sẽ được đá play-off, và những đội có thành tích tốt tiếp theo dựa trên bảng xếp hạng tổng thể của hạng đấu đó cũng sẽ có vé play-off để đảm bảo đủ 4 đội.
  3. Nếu số đội còn lại trong 1 hạng đấu bằng 4, cả 4 đội đó sẽ vào vòng play-off (Không phân biệt nhất bảng hay không nhất bảng).
  4. Nếu số đội còn lại trong 1 hạng đấu thấp hơn 4 (Không phân biệt nhất bảng hay không nhất bảng), thì các suất dự play-off còn thiếu sẽ được dành cho các đội thuộc các hạng đấu thấp hơn nhưng chưa giành được vé để đảm bảo có đủ 16 đội. Khi đó, số đội tham dự vòng play-off trong 1 hạng đấu sẽ nhiều hơn 4 (Chưa phân nhánh).
  5. Sau khi xác định xong 16 đội đá play-off, thì sẽ tiến hành thống kê xem mỗi hạng đấu có bao nhiêu đội được đá play-off để thực hiện phân nhánh.

Phân bổ nhánh[sửa | sửa mã nguồn]

16 đội lọt vào vòng play-off sẽ được phân thành 4 nhánh, mỗi nhánh 4 đội. Quy trình phân nhánh như sau (Thực hiện lần lượt từ hạng D cho đến hạng A):[6]

  1. Nếu số đội được đá play-off trong hạng đấu đó bằng 4, thì cả 4 đội đó sẽ vào nhánh đấu tương ứng với hạng đấu đó (Ví dụ: đội thuộc hạng D sẽ vào nhánh D).
  2. Nếu số đội giành vé dự play-off trong 1 hạng đấu lớn hơn 4 (tức là có một số đội được chuyển lên nhánh trên để đảm bảo mỗi nhánh có đủ 4 đội), thì những đội nào giành ngôi nhất bảng sẽ vào nhánh tương ứng với hạng đấu (Ví dụ: đội thuộc hạng C sẽ vào nhánh C), còn những đội không giành ngôi nhất bảng sẽ được bốc thăm để xác định những đội cuối cùng lọt vào nhánh đấu thuộc hạng đấu của mình.
  3. Các đội còn lại sẽ rơi vào nhánh đấu của hạng đấu cao hơn.

Nếu sau khi loại bỏ 20 đội giành vé vào thẳng Euro, mà hạng A không còn đội nào (tức là tất cả các đội của hạng A đều giành vé vào thẳng UEFA Euro 2020 thông qua vòng loại truyền thống), thì 4 đội thuộc 1 hoặc nhiều hạng đấu thấp hơn sẽ rơi vào nhánh A thuộc hạng A.

Các cặp đấu và quy tắc[sửa | sửa mã nguồn]

Mỗi nhánh play-off sẽ diễn ra 2 trận bán kết 1 lượt, và trận chung kết 1 lượt. Đội có thứ hạng cao nhất trong nhánh sẽ đấu với đội có thứ hạng thấp nhất trong nhánh trên sân nhà, và đội có thứ hạng cao thứ nhì trong nhánh sẽ đấu với đội có thứ hạng cao thứ 3 trong nhành trên sân nhà. Đội chủ nhà trong trận chung kết của nhánh đấu sẽ được xác định thông qua bốc thăm. Các trện play-off sẽ diễn ra theo thể thức loại trực tiếp. Nếu 2 đội hòa nhau sau 90 phút chính thức thì sẽ bước vào 30 phút hiệp phụ, các đội sẽ có lần thay người thứ 4.[7] Nếu tỉ số vẫn hòa, loạt luân lưu sẽ được thực hiện để xác định đội thắng cuộc.

Lựa chọn các đội tuyển[sửa | sửa mã nguồn]

Quá trình lựa chọn đội tuyển sẽ xác định 16 đội tuyển sẽ tranh tài trong vòng play-off dựa trên một thiết lập tiêu chí.[8][9] Các đội tuyển trong chữ đậm có giành quyền vào vòng play-off.

Hạng A
Hạng Đội tuyển
GW  Bồ Đào Nha
GW  Hà Lan[H]
GW  Anh[H]
GW  Thụy Sĩ
5  Bỉ
6  Pháp
7  Tây Ban Nha[H]
8  Ý[H]
9  Croatia
10  Ba Lan
11  Đức[H]
12  Iceland
Hạng B
Hạng Đội tuyển
13 GW  Bosna và Hercegovina
14 GW  Ukraina
15 GW  Đan Mạch[H]
16 GW  Thụy Điển
17  Nga[H]
18  Áo
19  Wales
20  Cộng hòa Séc
21  Slovakia
22  Thổ Nhĩ Kỳ
23  Cộng hòa Ireland[H]
24  Bắc Ireland
Hạng C
Hạng Đội tuyển
25 GW  Scotland[H]
26 GW  Na Uy
27 GW  Serbia
28 GW  Phần Lan
29  Bulgaria
30  Israel
31  Hungary[H]
32  România[H]
33  Hy Lạp
34  Albania
35  Montenegro
36  Síp
37  Estonia
38  Slovenia
39  Litva
Hạng D
Hạng Đội tuyển
40 GW  Gruzia
41 GW  Bắc Macedonia
42 GW  Kosovo
43 GW  Belarus
44  Luxembourg
45  Armenia
46  Azerbaijan[H]
47  Kazakhstan
48  Moldova
49  Gibraltar
50  Quần đảo Faroe
51  Latvia
52  Liechtenstein
53  Andorra
54  Malta
55  San Marino

Từ khóa

  1. GW Đội thắng bảng Nations League
  2. H Chủ nhà giải vô địch bóng đá châu Âu 2020
  3.      Đội giành quyền vào vòng play-off
  4.      Đội vượt qua vòng loại trực tiếp cho vòng chung kết

Bốc thăm[sửa | sửa mã nguồn]

Lễ bốc thăm trận play-off vòng loại sẽ diễn ra vào ngày 22 tháng 11 năm 2019, lúc 12:00 CET, tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ.[10] Các chủ nhà vòng chung kết cũng sẽ được bốc thăm giữa hai cặp bán kết.[11]

Dựa vào số đội giành vé play-off của mỗi hạng đấu, 4 nhánh play-off được xác định như sau (Dựa vào thể thức phân bố nhánh, thực hiện từ hạng D lên hạng A):

  • Vì hạng D có 4 đội đá play-off (4 đội nhất bảng), cả 4 đội rơi vào nhánh D.
  • Vì hạng C có 7 đội đá play-off (3 đội nhất bảng và 4 đội không nhất bảng), 3 đội nhất bảng rơi vào nhánh C, trong khi 4 đội không nhất bảng được bốc thăm để xác định đội còn lại rơi vào nhánh C.
  • Vì hạng B có 4 đội đá play-off (1 đội nhất bảng và 3 đội không nhất bảng), cả 4 đội rơi vào nhánh B.
  • Vì hạng A có 1 đội đá play-off (1 đội không nhất bảng), đội đó rơi vào nhánh A. Ba đội còn lại được dựa trên kết quả bốc thăm giữa 4 đội không nhất bảng tại nhánh C, đội nào rơi vào nhánh C thì 3 đội còn lại rơi vào nhánh A.

Đây là 4 đội không đứng nhất bảng tại hạng C được tiến hành bốc thăm (sắp xếp dựa trên kết quả thi đấu tại Nations League), 1 đội rơi vào nhánh C, trong khi 3 đội còn lại rơi vào nhánh A:[12]

  1.  Bulgaria
  2.  Israel
  3.  Hungary[H]
  4.  România[H]

Kết quả bốc thăm: Isreal vào nhánh C. Bulgaria, Hungary và Romania vào nhánh A.

Dưới đây là danh sách chính thức của các nhánh play-off:

Nhánh A
Hạng Đội tuyển
1  Iceland
2  Bulgaria
3  Hungary[H]
4  România[H]
Nhánh B
Hạng Đội tuyển
1  Bosna và Hercegovina
2  Slovakia
3  Cộng hòa Ireland[H]
4  Bắc Ireland
Nhánh C
Hạng Đội tuyển
1  Scotland[H]
2  Na Uy
3  Serbia
4  Israel
Nhánh D
Hạng Đội tuyển
1  Gruzia
2  Bắc Macedonia
3  Kosovo
4  Belarus

Từ khóa

  1. H Chủ nhà của các bảng đấu tại giải vô địch bóng đá châu Âu 2020

Lịch thi đấu[sửa | sửa mã nguồn]

Các trận play-off sẽ diễn ra vào tháng 10 và tháng 11 năm 2020.[10][13]

Danh sách lịch thi đấu ban đầu được UEFA được xuất bản vào ngày 22 tháng 11 năm 2019 sau lễ bốc thăm.[14] Ban đầu, các trận bán kết dự kiến ​​diễn ra vào ngày 26 tháng 3 năm 2020, trong khi các trận chung kết sẽ diễn ra năm ngày sau đó vào ngày 31 tháng 3. Tuy nhiên, các trận play-off đã bị hoãn đến tháng 6 năm 2020, theo đánh giá về tình hình, do đại dịch virus corona 2020 tại châu Âu.[5][15]

Thời gian là CEST (UTC+2), được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu khác nhau, nằm trong dấu ngoặc đơn). Thời gian bắt đầu thông thường sẽ là lúc 20:45, với một số ngoại lệ vào lúc 18:00 dựa trên múi giờ địa phương.

Nhánh A[sửa | sửa mã nguồn]

Đội thắng ở nhánh A sẽ rơi vào một trong những bảng sau đây trong vòng chung kết:

  • Nếu Bulgaria, Hungary hoặc Iceland thắng nhánh A, đội thắng nhánh A sẽ lọt vào bảng F.
  • Nếu Romania thắng nhánh A, họ sẽ lọt vào bảng C.

Sơ đồ[sửa | sửa mã nguồn]

 
Bán kếtChung kết
 
      
 
8 tháng 10 – Sofia
 
 
 Bulgaria1
 
12 tháng 11 – Budapest
 
 Hungary3
 
 Hungary2
 
8 tháng 10 – Reykjavík
 
 Iceland1
 
 Iceland2
 
 
 România1
 

Tóm tắt[sửa | sửa mã nguồn]

Đội 1  Tỉ số  Đội 2
Bán kết
Iceland  2–1  România
Bulgaria  1–3  Hungary
Chung kết
Hungary  2–1  Iceland

Bán kết[sửa | sửa mã nguồn]

Iceland 2–1 România
Chi tiết

Bulgaria 1–3 Hungary
Chi tiết

Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Hungary 2–1 Iceland
Chi tiết

Nhánh B[sửa | sửa mã nguồn]

Đội thắng nhánh B sẽ lọt vào bảng E trong vòng chung kết.

Sơ đồ[sửa | sửa mã nguồn]

 
Bán kếtChung kết
 
      
 
8 tháng 10 – Sarajevo
 
 
 Bosna và Hercegovina1 (3)
 
12 tháng 11 – Belfast
 
 Bắc Ireland (p)1 (4)
 
 Bắc Ireland1
 
8 tháng 10 – Bratislava
 
 Slovakia (s.h.p.)2
 
 Slovakia (p)0 (4)
 
 
 Cộng hòa Ireland0 (2)
 

Tóm tắt[sửa | sửa mã nguồn]

Đội 1  Tỉ số  Đội 2
Bán kết
Bosna và Hercegovina  1–1 (s.h.p.) (3–4 p)  Bắc Ireland
Slovakia  0–0 (s.h.p.) (4–2 p)  Cộng hòa Ireland
Chung kết
Bắc Ireland  1–2 (s.h.p.)  Slovakia

Bán kết[sửa | sửa mã nguồn]


Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Bắc Ireland 1–2 (s.h.p.) Slovakia
Chi tiết

Nhánh C[sửa | sửa mã nguồn]

Đội thắng nhánh C sẽ lọt vào bảng D trong vòng chung kết.

Sơ đồ[sửa | sửa mã nguồn]

 
Bán kếtChung kết
 
      
 
8 tháng 10 – Oslo
 
 
 Na Uy1
 
12 tháng 11 – Belgrade
 
 Serbia (s.h.p.)2
 
 Serbia (p)1 (4)
 
8 tháng 10 – Glasgow
 
 Scotland (p)1 (5)
 
 Scotland (p)0 (5)
 
 
 Israel0 (3)
 

Tóm tắt[sửa | sửa mã nguồn]

Đội 1  Tỉ số  Đội 2
Bán kết
Scotland  0–0 (s.h.p.) (5–3 p)  Israel
Na Uy  1–2 (s.h.p.)  Serbia
Chung kết
Serbia  1–1 (s.h.p.) (p)  Scotland

Bán kết[sửa | sửa mã nguồn]

Scotland 0–0 (s.h.p.) Israel
Chi tiết
Loạt sút luân lưu
5–3
Khán giả: 0
Trọng tài: Ovidiu Hațegan (România)

Na Uy 1–2 (s.h.p.) Serbia
Chi tiết

Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Nhánh D[sửa | sửa mã nguồn]

Đội thắng nhánh D sẽ lọt vào một trong những bảng sau đây trong vòng chung kết:

  • Nếu Bulgaria, Hungary hoặc Iceland thắng nhánh A, đội thắng nhánh D sẽ lọt vào bảng C.
  • Nếu Romania thắng nhánh A, đội thắng nhánh D sẽ tham gia bảng F.

Sơ đồ[sửa | sửa mã nguồn]

 
Bán kếtChung kết
 
      
 
8 tháng 10 – Tbilisi
 
 
 Gruzia1
 
12 tháng 11 – Tbilisi
 
 Belarus0
 
 Gruzia0
 
8 tháng 10 – Skopje
 
 Bắc Macedonia1
 
 Bắc Macedonia2
 
 
 Kosovo1
 

Tóm tắt[sửa | sửa mã nguồn]

Đội 1  Tỉ số  Đội 2
Bán kết
Gruzia  1–0  Belarus
Bắc Macedonia  2–1  Kosovo
Chung kết
Gruzia  0–1  Bắc Macedonia

Bán kết[sửa | sửa mã nguồn]

Gruzia 1–0 Belarus
Chi tiết

Bắc Macedonia 2–1 Kosovo
Chi tiết
Khán giả: 0
Trọng tài: Danny Makkelie (Hà Lan)

Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Gruzia 0–1 Bắc Macedonia
Chi tiết

Cầu thủ ghi bàn[sửa | sửa mã nguồn]

Đang có 22 bàn thắng ghi được trong 16 trận đấu, trung bình 1,38 bàn thắng cho mỗi trận đấu.

3 bàn

2 bàn

1 bàn

1 bàn phản lưới nhà

Kỷ luật[sửa | sửa mã nguồn]

Một cầu thủ sẽ bị đình chỉ tự động trong trận đấu tiếp theo cho các hành vi phạm tội sau đây:[1]

  • Nhận thẻ đỏ (treo thẻ đỏ có thể được gia hạn đối với các hành vi phạm tội nghiêm trọng)

Treo thẻ vàng từ vòng loại vòng bảng không được chuyển tiếp đến vòng play-off, trận chung kết hoặc bất kỳ trận đấu quốc tế nào khác trong tương lai.

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a b “Regulations of the UEFA European Football Championship 2018–20” (PDF). UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 9 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2018.
  2. ^ “UEFA Nations League format and schedule approved”. UEFA.com. ngày 4 tháng 12 năm 2014.
  3. ^ “UEFA Nations League format and schedule confirmed”. UEFA. ngày 4 tháng 12 năm 2014.
  4. ^ “Regulations of the UEFA Nations League 2018/19” (PDF). UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 28 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2017.
  5. ^ a b “UEFA postpones EURO 2020 by 12 months”. UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 17 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2020.
  6. ^ a b Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên media briefing
  7. ^ “Amendments to football's Laws of the Game in various UEFA competitions”. UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 5 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2018.
  8. ^ “UEFA EURO 2020 play-offs as they stand”. UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 20 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2018.
  9. ^ “2018/19 UEFA Nations League rankings” (PDF). UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 20 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2018.
  10. ^ a b “UEFA EURO 2020 play-off draw: All you need to know”. UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 27 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2019.
  11. ^ “European Qualifiers for UEFA EURO 2020: how it works”. UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 25 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2018.
  12. ^ “European Qualifiers 2018–20 – Play-off Draw Procedure” (PDF). UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 21 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2019.
  13. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên general draw procedure
  14. ^ “Fixture list: European Qualifiers 2018–20 – Play-Offs” (PDF). UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 22 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2019.
  15. ^ “Resolution of the European football family on a coordinated response to the impact of the COVID-19 on competitions”. UEFA.com. Union of European Football Associations. ngày 17 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2020.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]