Tôn Tuấn (Tôn Hà)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tôn Tuấn (tiếng Trung: 孫俊; bính âm: Sun Jun; M - 250), tự Thúc Anh (叔英), là tướng lĩnh Đông Ngô thời Tam Quốc trong lịch sử Trung Quốc.

Cuộc đời[sửa | sửa mã nguồn]

Tôn Tuấn quê ở huyện Phú Xuân, quận Ngô, Dương Châu[1], là con trai thứ ba của Tôn Hà (cháu họ Tôn Kiên), em trai của Tôn Hoàn.[2]

Tuấn tính cách rộng rãi, độ lượng, tài kiêm văn võ. Năm 229, Tôn Quyền xưng đế, Tôn Tuấn được phong chức Định Vũ trung lang tướng, đồn trú Bạc Lạc.[2] Bạc Lạc (薄落) có thể là hệ thống tường rào do Từ Thịnh xây đắp để phòng thủ bờ bắc đô thành Kiến Nghiệp.[3]

Năm 250, Tuấn chết, con trưởng Tôn Kiến tập tước (chưa rõ Tôn Tuấn được phong tước gì, vào năm nào).[2]

Gia đình[sửa | sửa mã nguồn]

  • Con trai:
    • Tôn Kiến (孫建), con trưởng, sau khi Tuấn chết tập tước, quan đến Bình Lỗ tướng quân.
    • Tôn Thận (孫慎), con thứ, quan đến Trấn nam tướng quân.
  • Cháu:
    • Tôn Thừa (孫丞), con của Tôn Thận, quan đến Hoàng môn thị lang thời Tây Tấn.

Trong văn hóa[sửa | sửa mã nguồn]

Tôn Tuấn không xuất hiện trong tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa của La Quán Trung.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]