Phi tần

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
揮扇仕女圖(局部).jpg

Phi tần (chữ Hán: 妃嬪) là cách gọi chung cho những người vợ thứ hoặc thiếp của nhà Vua. Phi tần thuộc hậu cung của nhà Vua và là thành viên của Hoàng tộc, Vương thất, được xếp sau "Hoàng hậu" (vợ chính của Hoàng đế) hoặc "Vương hậu" (hay "Vương phi", vợ chính của Quốc vương) và hầu hết không có quyền quản lý hậu cung. Phi tần trong xã hội phong kiến là một nhóm người đặc biệt, gần gũi với Vua và thường có mối liên hệ với một người hoặc một nhóm thế lực trong triều đình, các phi tần đôi khi có ảnh hưởng rất lớn đến cục diện quyền lực triều chính.

Phi tần ở các nước phương đông thường có nhiều cấp bậc, danh phận khác nhau, các cấp bậc này cũng khác nhau ở từng quốc gia và từng triều đại.

Tại các quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Trung Quốc[sửa | sửa mã nguồn]

Nhà Chu[sửa | sửa mã nguồn]

Trong "Lễ ký" ghi "chế độ Hậu phi" của triều nhà Chu, Thiên tử đời xưa định ra pháp chế nội cung:

  • "Vương hậu" (王后), 1 người, chính vị cung vi, đồng thể thiên Vương.
  • "Phu nhân" (夫人), 3 người, tọa luận phụ lễ.
  • "Tần" (), 9 người, chưởng giáo tứ đức.
  • "Thế phụ" (世婦), 27 người, chủ tang, tế, tân khách.
  • "Nữ ngự" (女御), 81 người, tự vu Vương chi yến tẩm.

Đây là những ghi chép bằng chữ sớm nhất trong lịch sử Trung Hoa về "chế độ Hậu phi".

Nhà Hán[sửa | sửa mã nguồn]

Trong "Hán thư", "Ngoại thích truyện" ghi lại nội cung Tây Hán ban đầu sắp xếp thứ bậc, danh phận theo cách gọi của nhà Tần. Mẹ Hoàng đế gọi là "Hoàng thái hậu" (皇太后), bà nội gọi là "Thái hoàng thái hậu" (太皇太后), chính thê gọi là "Hoàng hậu" (皇后), hầu thiếp có các bậc "Phu nhân" (夫人), "Cơ" (), lại gọi là "Mỹ nhân", "Lương nhân", "Bát tử", "Thất tử", "Trưởng sử", "Thiếu sử". Đến đời Vũ Đế đặt thêm các danh hiệu "Tiệp dư", "Khinh nga", "Dung hoa", "Sung y", đều có tước vị, đời Nguyên Đế lại thêm "Chiêu nghi", tất cả gồm 19 chức danh, chia thành 14 bậc:

  • "Chiêu nghi" (昭儀), vị ngang với "Thừa tướng" (丞相), tước ngang với "Chư hầu Vương" (诸侯王).
  • "Tiệp dư" (婕妤), vị ngang với "Thượng khanh" (上卿), tước ngang với "Liệt hầu" (列侯).
  • "Khinh nga" (娙娥).
  • "Dung hoa" (傛華).
  • "Mỹ nhân" (美人).
  • "Bát tử" (八子).
  • "Sung y" (充依).
  • "Thất tử" (七子).
  • "Lương nhân" (良人).
  • "Trưởng sử" (長使).
  • "Thiếu sử" (少使).
  • "Ngũ quan" (五官).
  • "Thuận thường" (順常).
  • "Vô quyên (無涓), "Cộng hòa" (共和), "Ngu linh" (娛靈), "Bảo lâm" (保林), "Lương sử" (良使), "Dạ giả" (夜者), gọi chung là "Cung nhân" (宮人).

Dưới hạng "Cung nhân" là các nữ tỳ "Thượng Gia nhân tử" (上家人子), "Trung Gia nhân tử" (中家人子).

Chính thê của Hoàng thái tử nhà Tây Hán gọi là "Hoàng thái tử phi" (皇太子妃), trắc thất có các bậc "Lương đệ" (良娣), "Nhụ tử" (孺子).

Đến thời Đông Hán, thứ bậc, danh phận của Hậu phi được giản lược, dưới "Hoàng hậu" chia thành 4 bậc:

  • "Quý nhân" (貴人).
  • "Mỹ nhân" (美人).
  • "Cung nhân" (宮人).
  • "Thái nữ" (采女).

Theo quy định thời Đông Hán, hàng năm đều tuyển chọn phi tần nhập cung. Quá trình cụ thể như sau: "Vào dịp tháng 8 âm lịch hàng năm, triều đình cử người tinh thông tướng số đi tới các vùng quê xung quanh kinh đô Lạc Dương để tuyển chọn đồng nữ, độ tuổi từ 13 tới 20, nét mày thanh tú, cử chỉ đoan tranh, tướng mạo cát lợi". Các đời Vua Hoàn Đế, Linh Đế đều hoang dâm háo sắc, phi tần trong nội cung tới hơn 2 vạn người.

Nhà Tào Ngụy[sửa | sửa mã nguồn]

Ngụy Vương Tào Phi ép Hán Hiến Đế nhường ngôi, đăng cơ xưng Đế thành lập triều đại Tào Ngụy. "Chế độ Hậu phi" Tào Ngụy:

  • "Hoàng hậu" (皇后), 1 người.
  • "Phu nhân" (夫人).
  • "Quý tần" (貴嬪).
  • "Thục phi" (淑妃), vị ngang với "Tướng quốc" (相國), tước ngang với "Chư hầu Vương" (诸侯王).
  • "Thục viên" (淑媛), vị ngang với "Ngự sử đại phu" (御史大夫), tước ngang với "Huyện công" (縣公).
  • "Chiêu nghi" (昭儀), tước ngang với "Huyện hầu" (縣侯).
  • "Chiêu hoa" (昭華), tước ngang với "Hương hầu" (鄉侯).
  • "Tu dung" (修容), tước ngang với "Đình hầu" (亭侯).
  • "Tu nghi" (修儀), tước ngang với "Quan nội hầu" (關內侯).
  • "Tiệp dư" (婕妤).
  • "Dung hoa" (傛華).
  • "Mỹ nhân" (美人).
  • "Lương nhân" (良人).
  • "Ta nhân" (鹾人).

Nhà Bắc Ngụy[sửa | sửa mã nguồn]

Đạo Vũ Đế lập quốc, danh phận của Hậu phi đều giản lược gồm "Hoàng hậu", "Chiêu nghi", "Quý nhân", "Tiêu phòng" (椒房). Dưới thời Hiếu Văn Đế thi hành chính sách Hán hóa, "chế độ Hậu phi" cũng được thiết lập lại theo lễ nghi của người Hán:

  • "Hoàng hậu".
  • "Tả chiêu nghi" (左昭儀), "Hữu chiêu nghi" (右昭儀), vị ngang "Đại tư mã".
  • "Phu nhân" (夫人), 3 người, vị ngang với "Tam công".
  • "Tần" (), 9 người, vị ngang với "Cửu khanh".
  • "Thế phụ" (世婦), vị ngang với "Trung đại phu".
  • "Ngự nữ" (御女), vị ngang với "Nguyên sĩ".

Đặt thêm nữ quan, chưởng giáo hậu cung điển nghi:

  • "Nội ti" (內司), vị ngang "Thượng thư lệnh".
  • "Tác ti" (作司), "Đại giám" (大監), "Nữ thị trung" (女侍中), trật nhị phẩm.
  • "Nữ thượng thư"" (女尚書), "Mỹ nhân" (美人), "Nữ sử" (女史), "Nữ hiền nhân" (女賢人), "Thư sử" (書史), "Thư nữ" (書女), trật tam phẩm.
  • "Trung tài nhân" (中才人), "Cung nhân" (供人), "Trung sử nữ sinh" (中使女生), "Tài nhân" (才人), "Cung sử cung nhân" (恭使宮人), trật tứ phẩm.
  • "Xuân y" (春衣), "Nữ tửu" (女酒), "Nữ hưởng" (女饗), "Nữ thực" (女食), "Hề quan nữ nô" (奚官女奴), trật ngũ phẩm.

Nhà Bắc Tề[sửa | sửa mã nguồn]

"Chế độ Hậu phi" Bắc Tề thời Nam Bắc Triều có hệ thống thứ bậc, danh phận phức tạp bậc nhất trong các triều đại phong kiến Trung Hoa:

  • "Hoàng hậu".
  • "Thục phi" (淑妃), vị ngang với "Tướng quốc".
  • "Tả nga anh" (左娥英), "Hữu nga anh" (右娥英), vị ngang với "Thừa tướng".
  • "Tả chiêu nghi" (左昭儀), "Hữu chiêu nghi" (右昭儀), vị ngang với "Đại phu".
  • "Phu nhân" (夫人): "Hoằng đức" (弘德), "Chính đức" (正德), "Sùng đức" (崇德), vị ngang với "Tam công".
  • "Tần" (), 9 người:
    • "Quang du" (光猷), "Chiêu huấn" (昭训), "Long huy" (隆徽), vị ngang với "Tam khanh".
    • "Tuyên huy" (宣徽), "Ngưng huy" (凝晖), "Tuyên minh" (宣明), "Thuận hoa" (顺華), "Ngưng hoa" (凝華), "Quang huấn" (光训), vị ngang với "Lục khanh".
  • "Thế phụ" (世妇), 27 người: "Quảng huấn" (廣訓), "Tu huấn' (修訓), "Tĩnh huấn" (靜訓), "Kính huấn" (敬訓), "Kính uyển" (敬婉), "Kính tín" (敬信), "Chiêu ninh" (昭寧), "Chiêu hoa" (昭華), "Uyển hoa" (婉華), "Phương hoa" (芳華), "Phương du" (芳猷), "Chính hoa" (正華), "Quang chính" (光正), "Mậu quang" (茂光), "Minh phạm" (明范), "Minh tín" (明信), "Minh thục" (明淑), "Hoằng du" (弘猷), "Hoằng huy" (弘徽), "Lệnh tắc" (令則), "Huy tắc" (暉則), "Huy phạm" (暉范), "Trinh phạm" (貞范), "Diễm nghi" (艷儀), "Diệu nghi" (曜儀), "Diệu đức" (曜德), "Hòa đức" (和德), trật tòng tam phẩm.
  • "Ngự nữ" (御女), 81 người, trật chính tứ phẩm.
  • "Tài nhân" (才人), không hạn định.
  • "Thái nữ" (采女), không hạn định.

Nhà Đường[sửa | sửa mã nguồn]

Hanxizaiyeyantu3.jpg

Cao Tổ lập quốc, phỏng theo nội cung nhà Tùy mà thiết lập "chế độ Hậu phi":

  • "Hoàng hậu" (皇后), 1 người.
  • "Phu nhân" (夫人): "Quý phi" (貴妃), "Thục phi" (淑妃), "Đức phi" (德妃), "Hiền phi" (賢妃), trật chính nhất phẩm.
  • "Tần" (): "Chiêu nghi" (昭儀), "Chiêu dung" (昭容), "Chiêu viên" (昭媛), "Tu nghi" (修儀) "Tu dung" (修容), "Tu viên" (修媛), "Sung nghi" (充儀), "Sung dung" (充容), "Sung viên" (充媛), trật chính nhị phẩm.
  • "Thế phụ" (世婦), 27 người:
    • "Tiệp dư" (婕妤), 9 người, trật chính tam phẩm.
    • "Mỹ nhân" (美人), 9 người, trật chính tứ phẩm.
    • "Tài nhân" (才人), 9 người, trật chính ngũ phẩm.
  • "Ngự thê" (御妻), 81 người:
    • "Bảo lâm" (寶林), 27 người, trật chính lục phẩm.
    • "Ngự nữ" (御女), 27 người, trật chính thất phẩm.
    • "Thái nữ" (采女), 27 người, trật chính bát phẩm.

Cao Tông niên hiệu Long Sóc sửa đổi sửa đổi "chế độ Hậu phi" lần thứ 1:

  • "Hoàng hậu" (皇后), 1 người.
  • "Tán đức" (贊德), 2 người tương đương "Phu nhân".
  • "Tuyên nghi" (宣儀), 4 người tương đương "Tần".
  • "Thừa khuê" (承閨), 5 người tương đương "Mỹ nhân".
  • "Thừa chỉ" (承旨), 5 người tương đương "Tài nhân".
  • "Vệ tiên" (衛仙), 6 người tương đương "Bảo lâm".
  • "Cung phụng" (供奉), 8 người tương đương "Ngự nữ".
  • "Thị trất" (侍櫛), 20 người tương đương "Thái nữ".
  • "Thị cân" (侍巾), 20 người trật chính cửu phẩm.

Hệ thống cấp bậc này ban hành 2 năm thì bị bãi bỏ.

Huyền Tông Khai Nguyên năm thứ 12 (năm 724) sửa đổi "chế độ Hậu phi" lần thứ 2, dưới "Hoàng hậu" định ra các thứ bậc, danh phận:

  • "Huệ phi" (惠妃), "Lệ phi" (麗妃), "Hoa phi" (華妃), trật chính nhất phẩm.
  • "Quý tần" (貴嬪), trật tòng nhất phẩm.
  • "Thục nghi" (淑儀), "Đức nghi" (德儀), "Hiền nghi" (賢儀), "Thuận nghi" (順儀), "Uyển nghi" (婉儀), "Phương nghi" (芳儀), trật chính nhị phẩm.
  • "Mỹ nhân" (美人), 4 người, trật chính tam phẩm.
  • "Tài nhân" (才人), 7 người, trật chính tứ phẩm.
  • "Thượng cung" (尚宮), "Thượng nghi" (尚儀), "Thượng phục" (尚服), mỗi tước vị 2 người, trật chính ngũ phẩm.
  • "Ti quan" (司官), "Điển quan" (典官), theo lệ cũ mà sắp xếp, bố trí thứ bậc từ lục phẩm tới cửu phẩm.

Thiên Bảo năm thứ 4 (năm 745), Huyền Tông phục trí danh hiệu "Quý phi" (貴妃), đứng đầu các phi tần, sách phong Dương Ngọc Hoàn làm "Quý phi".

Sau thời Túc Tông, các Hoàng đế phục trí lại "chế độ Hậu phi" từ thời Cao Tổ khai quốc. Đến cuối thời nhà Đường, nội cung phi tần xuất hiện các chức danh "Quốc phu nhân" (国夫人), "Quận phu nhân" (郡夫人), thứ bậc của "Quận phu nhân" đứng dưới "Tài nhân". Đức Tông Trinh Nguyên năm thứ 7 (năm 791), định chế sau khi Hoàng đế qua đời, sinh mẫu Hoàng tử tôn phong "Thái phi" (太妃), sinh mẫu Công chúa tôn phong "Thái nghi" (太儀).

Chính thê Hoàng thái tử nhà Đường gọi là "Hoàng thái tử phi" (皇太子妃), trắc thất có các bậc:

  • "Lương đệ" (良娣) 2 người, trật chính tam phẩm.
  • "Lương viên" (良媛) 6 người, trật chính ngũ phẩm.
  • "Thừa huy" (承徽) 10 người, trật chính lục phẩm.
  • "Chiêu huấn" (昭訓) 16 người, trật chính thất phẩm.
  • "Phụng nghi" (奉儀) 24 người, trật chính cửu phẩm.

Nhà Tống[sửa | sửa mã nguồn]

Hậu cung nhà Tống sắp xếp thứ bậc, danh phận theo cách gọi của nhà Đường, được hoàn thiện qua các đời Hoàng đế. "Chế độ Hậu phi" nhà Tống:

  • "Quý phi" (貴妃), "Thục phi" (淑妃), "Đức phi" (德妃), "Hiền phi" (賢妃), trật chính nhất phẩm.
  • "Thái nghi" (太儀), "Quý nghi" (貴儀), "Thục nghi" (淑儀), "Thục dung" (淑容), "Thuận nghi" (顺儀), "Thuận dung" (顺容), "Uyển nghi" (婉儀), "Uyển dung" (婉容), Chân Tông Đại Trung Tường Phù năm thứ 6 định chế, trật tòng nhất phẩm, thời Nhân Tông giáng xuống bậc chính nhị phẩm.
  • "Chiêu nghi" (昭儀), "Chiêu dung" (昭容), "Chiêu viên" (昭媛), "Tu nghi" (修儀) "Tu dung" (修容), "Tu viên" (修媛), "Sung nghi" (充儀), "Sung dung" (充容), "Sung viên" (充媛), trật chính nhị phẩm.
  • "Tiệp dư" (婕妤), 9 người, trật chính tam phẩm.
  • "Mỹ nhân" (美人), 9 người, trật chính tứ phẩm.
  • "Tài nhân" (才人), 9 người, trật chính ngũ phẩm.
  • "Quý nhân" (貴人), Chân Tông định chế, không phẩm cấp, Thần Tông thăng vị chính ngũ phẩm.

Dưới hạng phi tần là các bậc cung quan được sủng hạnh như "Thị ngự" (侍御), "Tử hà bí" (紫霞帔), "Hồng hà bí" (红霞帔), "Huyện quân" (县君), "Quận quân" (郡君), "Quận phu nhân" (郡夫人), "Quốc phu nhân" (国夫人).

Minh Đạo năm thứ 1 (năm 1032), Chương Hiến Lưu Thái hậu tấn phong Lý Thuận dung, sinh mẫu của Nhân Tông, làm "Thần phi" (宸妃), đứng đầu các phi tần. Lý Thần phi là "Thần phi" duy nhất của triều đại nhà Tống.

Nhà Kim[sửa | sửa mã nguồn]

Hậu cung nhà Kim ban đầu cũng sắp xếp thứ bậc, danh phận theo cách gọi của nhà Đường. Tuyên Tông niên hiệu Trinh Hựu định ra "chế độ Hậu phi":

  • "Nguyên phi" (元妃), "Quý phi" (貴妃), "Chân phi" (真妃), "Thục phi" (淑妃), "Lệ phi" (麗妃), "Nhu phi" (柔妃).
  • "Chiêu nghi" (昭儀), "Chiêu dung" (昭容), "Chiêu viên" (昭媛), "Tu nghi" (修儀) "Tu dung" (修容), "Tu viên" (修媛), "Sung nghi" (充儀), "Sung dung" (充容), "Sung viên" (充媛).
  • "Tiệp dư" (婕妤).
  • "Lệ nhân" (麗人), "Tài nhân" (才人), trật chính tam phẩm.
  • "Thuận nghi" (顺儀), "Thục hoa" (淑華), "Thục nghi" (淑儀), trật chính tứ phẩm.

Hải Lăng Vương đặt ra 12 tước vị tại bậc Phi bao gồm: "Nguyên phi" (元妃), "Xu phi" (姝妃), "Huệ phi" (惠妃), "Quý phi" (貴妃), "Hiền phi" (賢妃), "Thần phi" (宸妃), "Lệ phi" (麗妃), "Thục phi" (淑妃), "Đức phi" (德妃), "Chiêu phi" (昭妃), "Ôn phi" (溫妃), "Nhu phi" (柔妃).

Nhà Minh[sửa | sửa mã nguồn]

明憲宗行樂圖(局部)5.jpg

Thái Tổ Hồng Vũ năm thứ 5 đặt ra "chế độ Hậu phi" nhà Minh. Bậc "Phi" ngoại trừ "Quý phi" kế dưới "Hoàng hậu" có danh phận cao nhất, còn có các tước vị "Hiền phi" (賢妃), "Thục phi" (淑妃), "Trang phi" (莊妃), "Kính phi" (敬妃), "Huệ phi" (惠妃), "Thuận phi" (顺妃), "Khang phi" (康妃), "Ninh phi" (宁妃) lấy các mỹ từ "Hiền", "Thục", "Trang", "Kính"... làm phong hiệu mà phân biệt ngôi thứ. Dưới bậc "Phi" là các bậc "Cung tần" như "Tiệp dư" (婕妤), "Chiêu nghi" (昭儀), "Chiêu dung" (昭容), "Quý nhân" (貴人), "Mỹ nhân" (美人).

Thế Tông Gia Tĩnh năm thứ 10 (năm 1531) dựa theo cổ lễ lập thêm "Cửu tần" gồm "Đức tần" (德嫔), "Hiền tần" (賢嬪), "Trang tần" (莊嫔), "Lệ tần" (麗嬪), "Huệ tần" (惠嬪), "An tần" (安嫔), "Hòa tần" (和嬪), "Hy tần" (僖嬪), "Khang tần" (康嬪), thứ vị dưới "Phi".

Năm 1457, Đại Tông sách lập sủng phi Đường thị làm "Hoàng quý phi", sau khi Anh Tông phục vị, tước vị của Đường thị bị phế bỏ. Sau này, Hiến Tông ban cho Vạn Quý phi phong hiệu "Hoàng" (), trở thành "Hoàng quý phi" (皇贵妃). Từ đó tước vị "Hoàng quý phi" được các Hoàng đế nhà Minhnhà Thanh tiếp tục sử dụng, trở thành tước vị đứng đầu hậu cung tần phi.

Chính thê của Hoàng thái tử nhà Minh gọi là "Hoàng thái tử phi" (皇太子妃), trắc thất có các bậc "Tài nhân" (才人), "Tuyển thị" (選侍), "Thục nữ" (淑女).

Nhà Thanh[sửa | sửa mã nguồn]

Buổi đầu lập quốc, nhà Thanh chưa lập "chế độ Hậu phi". Theo lệ cũ từ thời Hậu Kim, Hậu phi xưng hiệu "Phúc tấn" (福晋) và "Cách cách" (格格), chính thê tôn xưng "Đại phúc tấn" (大福晉). Hoàng Thái Cực Sùng Đức năm thứ 1 lập Đại phúc tấn Triết Triết làm '"Thanh Ninh cung Hoàng hậu" (清寧宮皇后), sách lập 4 vị "Trắc phúc tấn" làm "Phi" tức "Quan Thư cung Thần phi" (關雎宮宸妃), "Lân Chỉ cung Quý phi" (麟趾宮貴妃), "Diễn Khánh cung Thục phi" (衍庆宮淑妃) "Vĩnh Phúc cung Trang phi" (永福宮 莊妃), Thanh sử gọi là "Sùng Đức ngũ cung" (崇德五宮).

Tới năm Thuận Trị thứ 15, theo kiến nghị của lễ quan, "chế độ Hậu phi" nhà Thanh mới được định chế chính thức.

  • Càn Thanh cung (乾清宮) phi tần:
    • "Phu nhân" (夫人), 1 người.
    • "Thục nghi" (淑儀), 1 người.
    • "Uyển thị" (婉侍), 6 người.
    • "Nhu uyển" (柔婉), "Phương uyển" (芳婉), 30 người.
  • Từ Ninh cung (慈寧宮) phi tần:
    • "Trinh dung" (貞容), 1 người.
    • "Thận dung" (慎容), 2 người.
    • "Cần thị" (勤侍), không hạn định.

Theo "Thanh sử cảo", từ sau đời Khang Hi "chế độ Hậu phi" mới đầy đủ. "Hoàng hậu" là chính thê, địa vị chính thống Hoàng thất, dưới Hoàng hậu đặt ra 8 thứ bậc phi tần:

  • "Hoàng quý phi" (皇貴妃), 1 người, trật chính nhất phẩm.
  • "Quý phi" (貴妃), 2 người, trật chính nhị phẩm.
  • "Phi" (), 4 người, trật chính tam phẩm.
  • "Tần" (), 6 người, trật chính tứ phẩm.
  • "Quý nhân" (貴人), không hạn định, trật chính ngũ phẩm.
  • "Thường tại" (常在), không hạn định, trật chính lục phẩm.
  • 'Đáp ứng" (答應), không hạn định, trật chính thất phẩm.
  • "Quan nữ tử" (官女子), không hạn định, không phẩm cấp.

Phi tần từ "Hoàng quý phi" đến "Tần" sẽ được gọi là "nương nương" và được ban một cung điện trong số Đông lục cung hoặc Tây lục cung trong Tử Cấm Thành. Phi tần từ "Quý nhân" đến "Đáp ứng" chỉ được gọi là "tiểu chủ". Riêng "Quan nữ tử" địa vị thực chất không khác cung nữ, là những cung nữ được Hoàng đế sủng hạnh. Phi tần được tuyển chọn từ những cuộc tuyển "Tú nữ" (秀女) trung bình ba năm một lần hoặc được sách phong trực tiếp từ gia đình các quan lại có công. "Tú nữ" nhập cung có thể được sách lập làm phi tần hoặc ban hôn cho các thành viên của Hoàng tộc làm chính thê, trắc thất. Ngoài ra, thứ bậc giữa các phi tần được phân biệt một cách không chính thức dựa theo xuất thân, sự sủng ái của Hoàng đế, cao nhất là người Mãn, sau đó là người Mông Cổ và thấp nhất là người Hán cũng như phong hiệu được ban tặng.

Quy chế Hậu cung Trung Hoa[sửa | sửa mã nguồn]

Hậu cung có những quy định nghiêm ngặt về thứ bậc giữa Hoàng hậu và các phi tần, Hoàng hậu là chính thê, phi tần chỉ là hầu thiếp, thê thiếp đích thứ tôn ti. Đứng đầu hậu cung thường là Hoàng hậu và duy nhất một Hoàng hậu tại vị, chỉ khi Hoàng hậu cũ qua đời hoặc bị phế truất thì mới sách lập Hoàng hậu mới. Phi tần phải có sự tôn kính với Hoàng hậu và các phi tần có thứ bậc cao hơn. Một số ít các vị phi tần được ban quyền quản lý hậu cung khi Hoàng hậu thất sủng, bị phế truất hoặc qua đời.

Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Nội mệnh phụ nhà Triều Tiên bao gồm "Vương phi" (왕비) và "Hậu cung" (후궁), có nhiệm vụ hầu hạ Quốc vương. Thứ tự trong nội mệnh phụ từ chính nhất phẩm đến tòng cửu phẩm chia ra 2 nhánh chính là "Nội quan" (내관) và "Cung quan" (궁관). Các "Nội quan" là thành viên của Vương thất:

  • "Tần" (), trật chính nhất phẩm.
  • "Quý nhân" (귀인), trật tòng nhất phẩm.
  • "Chiêu nghi' (소의), trật chính nhị phẩm.
  • "Thục nghi" (숙의), trật tòng nhị phẩm.
  • "Chiêu dung" (소용), trật chính tam phẩm.
  • "Thục dung" (숙용), trật tòng tam phẩm.
  • "Chiêu viên" (소원), trật chính tứ phẩm.
  • "Thục viên" (숙원), trật tòng tứ phẩm.

"Nội quan" bậc Tần () được nhà Vua ban một phong hiệu, như "Hy tần" (희빈), "Thục tần" (숙빈), "Tĩnh tần" (정빈), "Ánh tần" (영빈). Từ "Quý nhân" đến "Thục viên" lấy họ để phân biệt với những "Nội quan" cùng tước vị. "Nội quan" của nội mệnh phụ có thể được sách phong "Vương phi", tức chính thê của Quốc vương, thường được tôn xưng "Trung điện" (중전). Nhưng từ thời Túc Tông, sau án Trương Hy tần dùng thuật phù thủy mưu hại Nhân Hiển Vương hậu nhằm đoạt vị chính thê, nhà Vua ban lệnh cấm các "Nội quan" được sắc phong "Vương phi" để ngăn chặn những âm mưu chốn nội cung. Dưới "Nội quan" còn có "Cung quan" từ chính ngũ phẩm đến tòng cửu phẩm. Dưới thời bạo chúa Yên Sơn Quân, nhà Vua hoang dâm vô độ, tổ chức tuyển chọn mỹ nữ trên cả nước sung vào nội mệnh phụ, lại đặt thêm nhiều tước vị cho các "Hậu cung" như "Thục hoa" (숙화), "Lệ viên" (여원), "Nhàn nga" (한아). Trung Tông phản chính, các tước vị trên bị bãi bỏ.

"Cung quan" là các "Thượng cung" (상궁) và "Cung nữ" (궁녀), không được coi là thành viên của Vương thất:

  • "Thượng cung" (상궁), "Thượng nghi" (상의), trật chính ngũ phẩm.
  • "Thượng phục" (상복), "Thượng thực" (상식), trật tòng ngũ phẩm.
  • "Thượng tẩm" (상침), "Thượng công" (상공), trật chính lục phẩm.
  • "Thượng chính" (상정), "Thượng ký" (상기), trật tòng lục phẩm.
  • "Điển tân" (전빈), "Điển y" (전의), "Điển thiện" (전선), trật chính thất phẩm.
  • "Điển thiết" (전설), "Điển chế" (전제), 'Điển ngôn" (전언), trật tòng thất phẩm.
  • "Điển tán" (전찬), "Điển sức" (전식), "Điển dược" (전약), trật chính bát phẩm.
  • "Điển đăng" (전등), "Điển thải" (전채), "Điển chính" (전정), trật tòng bát phẩm.
  • "Tấu cung" (주궁), "Tấu thương" (주상), "Tấu giác" (주각), trật chính cửu phẩm.
  • "Tấu biến trưng" (주변치), "Tấu trưng" (주치), Tấu vũ" (주우), "Tấu biến cung" (주변궁), trật tòng cửu phẩm.

"Cung quan" được nhà Vua sủng hạnh có thể tấn phong làm "Nội quan" hoặc "Thừa ân Thượng cung" (승은상궁), là tước vị đứng đầu các bậc "Thượng cung".

Nhà Triều Tiên giai đoạn cuối trước sự đe dọa xâm lược từ Nhật Bản, Cao Tông nâng tước vị từ Quốc vương lên Hoàng đế, Vương thất nước Triều Tiên trở thành Hoàng thất của Đại Hàn đế quốc. Nội mệnh phụ của nhà Vua cũng có những sự thay đổi, như việc Cao Tông truy phong cho chính thê là Mẫn Vương phi làm Minh Thành Hoàng hậu, bà là "Hoàng hậu" (황후) đầu tiên của đất nước Hàn Quốc hay tấn phong sủng thiếp Nghiêm Thuần tần làm Thuần phi.

Ngoài ra các nội mệnh phụ hầu hạ Vương thế tử ở Đông cung cũng phân chia phẩm cấp:

  • "Vương thế tử tần" [왕세자빈], chính thê của Vương thế tử, thường được tôn xưng "Tần cung" (빈궁).
  • "Nội quan" (내관):
    • "Lương đệ" (양제), trật tòng nhị phẩm.
    • "Lương viên" (양원), trật tòng tam phẩm.
    • "Thừa huy" (승휘), trật tòng tứ phẩm.
    • "Chiêu huấn" (소훈), trật tòng ngũ phẩm.
  • Cung quan (궁관):
    • "Thủ khuê" (수규), "Thủ tắc" (수칙), trật tòng lục phẩm.
    • "Chưởng soạn" (장찬], "Chưởng chính" (장정), trật tòng thất phẩm.
    • "Chưởng thư" (장서), "Chưởng phùng" (장봉), trật tòng bát phẩm.
    • "Chưởng tàng" (장장), "Chưởng thực" (장식), "Chưởng y" (장의), trật tòng cửu phẩm.

Nhật Bản[sửa | sửa mã nguồn]

Hoàng cung[sửa | sửa mã nguồn]

Hậu phi và cung nữ của Thiên hoàng cư ngụ tại "Hậu cung" (こうきゅう) hay "Nội lý" (だいり), được phân chia với các thứ bậc, danh phận khác nhau. Thứ bậc của các Hậu phi:

  • "Hoàng hậu" (こうごう / 皇后), 1 người.
  • "Trung cung" (ちゅうぐう / 中宮), 1 người, ban đầu "Trung cung" là cách gọi cung điện của "Hoàng hậu", từ thời Thiên hoàng Nhất Điều là tước phong cho những vị chính thất khác của Thiên hoàng.
  • "Nữ ngự" (にょうご / 女御), không hạn định, thứ bậc cao nhất của phi tần, xuất thân từ gia tộc của các vị Thái chính quan.
  • "Canh y" (こうい / 更衣), không hạn định.

Nữ quan và cung nữ thuộc "Hậu cung thập nhị ti" (こうきゅうじゅうにし / 後宮十二司):

  • "Thượng thị" (ないしのかみ / 尚侍), 2 người, nữ quan chưởng quản "Hậu cung thập nhị ti" hoặc tước phong cho những sủng thiếp của Thiên hoàng.
  • "Điển thị" (ないしのすけ / 典侍), 4 người, nữ quan phụ tá của "Thượng thị" hoặc tước phong cho những sủng thiếp của Thiên hoàng.
  • "Chưởng thị" (ないしのじょう / 掌侍), 4 người.
  • "Nữ nhụ" (にょじゅ / 女孺).

Một số tước vị khác:

  • "Ngự hạp điện biệt đương" (みくしげとののべっとう / 御匣殿別当), nữ quan chưởng quản "Ngự hạp điện" (みくしげどの) phụ trách trang phục của Thiên hoàng, thường do những sủng thiếp của Thiên hoàng đảm nhiệm.
  • "Nữ tàng nhân" (にょくろうど / 女蔵人).
  • "Thái nữ" (うねめ/采女), nữ tỳ hầu hạ trong "Nội lý".

"Hậu cung thập nhị ti" có nhiệm vụ hầu hạ Thiên hoàng và Hoàng thất Nhật Bản, bao gồm 12 bộ phận khác nhau "Tàng ti" (藏司), "Thư ti" (書司), "Dược ti" (藥司), "Binh ti" (兵司), "Xiển ti" (闡司), "Điện ti" (殿司), "Tảo ti" (掃司), "Thủy ti" (水司), "Thiện ti" (膳司), "Tửu ti" (酒司), "Phùng ti" (縫司).

Mạc phủ[sửa | sửa mã nguồn]

Thời kỳ Mạc phủ Đức Xuyên, nội cung thành Edo (thành Giang Hộ) được biết đến với tên gọi "Ōoku" (Đại áo / おおおく / 大奥) do Chinh di Đại tướng quân Tokugawa Hidetada thành lập. "Ōoku" là một xã hội thu nhỏ, tập hợp hơn một nghìn phụ nữ với thứ bậc cao thấp khác nhau, bao gồm chính thất, hầu thiếp, tổng quản, thị nữ, được gọi chung là "Áo nữ trung" (おくじょちゅう / 奥女中) có nhiệm vụ hầu hạ Tướng quân và gia tộc Tokugawa. Trong đó chỉ một số ít "Áo nữ trung" có tư cách tiếp kiến Tướng quân, số còn lại là các thị tỳ, nô bộc chuyên dọn dẹp, gánh nước, nấu nướng hay may vá. Chính thất của các Tướng quân được tôn xưng "Ngự đài sở" (みだいどころ / 御台所) là người có đứng đầu "Ōoku" trên danh nghĩa. Tuy vậy "Ōoku" thường được quản lý bởi các tổng quản "Thượng lạp ngự niên ký" hoặc "Ngự niên ký".

Chính thất "Ngự đài sở" và trắc thất của các Tướng quân quá cố, theo thông lệ của phụ nữ quý tộc Nhật bản, được Mạc phủ tôn các pháp hiệu như "Sùng Nguyên viện" (すうげんいん / 崇源院, chính thất của Tokugawa Hidetada, sinh mẫu Tokugawa Iemitsu), "Thiên Chương viện" (てんしょういん / 天璋院, chính thất của Tokugawa Iesada), "Tĩnh Khoan viện cung" (せいかんいんのみや / 静寛院宮, chính thất của Tokugawa Iemochi, con gái Nhân Hiếu Thiên hoàng), xuống tóc và lui về thiền viện tu hành.

Những tổng quản hầu hạ gia đình Tướng quân có trách nhiệm quản lý các công việc lớn nhỏ trong "Ōoku", giữa các tổng quản cũng phân chia thứ bậc:

  • "Thượng lạp ngự niên ký" (じょうろうおとしより / 上臈御年寄), xuất thân từ quý tộc tại kinh đô Kyoto.
  • "Ngự niên ký" (おとしより / 御年寄), xuất thân từ tầng lớp Samurai thượng cấp.

Một số tước vị khác:

  • "Ngự trung lạp" (おちゅうろう / 御中臈), nữ quan được tuyển chọn làm hầu thiếp cho Tướng quân.
  • "Trung niên ký" (ちゅうどしより / 中年寄), nữ quan phụ tá của tổng quản "Ngự niên ký".
  • "Trung lạp" (ちゅうろう / 中臈).
  • "Ngự tiểu tính" (おこしょう / 御小姓).
  • "Ngự đĩnh khẩu" (おじょうぐち / 御錠口).
  • "Biểu sử" (おもてづかい / 表使).
  • "Ngự hữu bút" (ごゆうひつ / 御右筆).
  • "Ngự thứ" (おつぎ / 御次).

Việt Nam[sửa | sửa mã nguồn]

Ở Việt Nam, cũng có rất nhiều danh xưng dành cho phi tần.

Cuốn "Đại Việt thông sử" do Lê Quý Đôn biên soạn có đoạn viết: "Quốc thống ta nếu vẫn cứ theo như ngày xưa, phong tục cũ chưa thay đổi thì có Đinh Tiên Hoàng lập 5 Hoàng hậu, Lý Thái Tổ lập 6 Hoàng hậu, lại lập thêm 3 Hoàng hậu nữa, Lý Thái Tông lập 7 Hoàng hậu". Từ thời Lý Thánh Tông, do có sự tiếp thu tiếp thu Nho giáo, Hoàng đế sách lập duy nhất một Hoàng hậu tại vị, thứ bậc của các phi tần trong nội cung cũng có sự quy định rạch ròi.

Dưới triều nhà Lý, Lý Thái Tông quy định số Hậu phi và cung nữ: "Hoàng hậu và phi tần 13 người, Ngự nữ 18 người, Nhạc kỹ 100 người". Sử sách không ghi chép cụ thể về thứ bậc nhưng qua các đời Hoàng đế Thánh Tông, Thần Tông, Anh Tông; Hậu cung nhà Lý có tước vị Nguyên phi đứng đầu bậc Phi, kế dưới có Thần phi, Quý phi, Đức phi, Thục phi, Hiền phi. Dưới bậc Phi là bậc Phu nhân; lệ được ban 2 mỹ từ làm tôn hiệu như Ỷ Lan Phu nhân, Cảm Thánh Phu nhân, Phụng Thánh Phu nhân, Thuận Trinh Phu nhân. Hậu cung nhà Trần sắp xếp thứ bậc, danh phận theo cách gọi của nhà Lý.

Triều nhà Lê sơ, Lê Thánh Tông đặt ra các tước vị:

  • Tam phi: Quý phi, Minh phi, Kính phi.
  • Cửu tần:
    • Tam chiêu: Chiêu nghi, Chiêu dung, Chiêu viên.
    • Tam tu: Tu nghi, Tu dung, Tu viên.
    • Tam sung: Sung nghi, Sung dung, Sung viên.
  • Lục chức: Tiệp dư, Dung hoa, Tuyên vinh, Tài nhân, Lương nhân, Mỹ nhân.

Các Hoàng đế nhà Lê sơ có lệ không lập Hoàng hậu, chỉ lấy bậc Phi đứng đầu cai quản công việc nội cung.

Triều nhà Nguyễn theo lệ cũ nhà Lê không lập Hoàng hậu vì lo sợ quyền lực ngoại thích lớn mạnh, trừ trường hợp Nguyễn Thế Tổ sách lập người vợ thuở hàn vi là Thừa Thiên Cao Hoàng hậuNam Phương Hoàng hậu, vị Hoàng hậu cuối cùng của Việt Nam được Bảo Đại sách lập, một vị Hoàng đế chịu ảnh hưởng lớn của văn hóa phương Tây. Tất cả vợ chính của các Hoàng đế từ Nguyễn Thánh Tổ đến Nguyễn Hoằng Tông như các bà Nghi Thiên Chương Hoàng hậu, Lệ Thiên Anh Hoàng hậu, Phụ Thiên Thuần Hoàng hậu đều chỉ là Hoàng quý phi hoặc Nhất giai phi. Hoàng quý phi ở trên bậc Nhất giai, giúp Hoàng thái hậu coi sóc, chỉnh tề công việc nội cung; được coi là mẹ đích của tất cả các Hoàng tử và Hoàng nữ. Hoàng quý phi cũng là chức danh cao nhất trong nội cung nhà Nguyễn.

Vào đầu thời Nguyễn, phi tần nội cung được quy định theo thứ bậc như sau: "Lúc quốc sơ định lệ cung giai: Tam Phi là Quý phi, Minh phi, Kính phi. Tam Tu là Tu nghi, Tu dung, Tu viên. Cửu Tần là Quý tần, Hiền tần, Trang tần, Đức Tần, Thục tần, Huệ tần, Lệ tần, An tần, Hòa tần. Tam Chiêu là Chiêu nghi, Chiêu dung, Chiêu viên. Tam Sung là Sung nghi, Sung dung, Sung viên. Lục Chức là Tiệp dư, Dung hoa, Nghi nhân, Tài nhân, Linh nhân, Lương nhân".

Đến năm Minh Mạng thứ 17 (1836), Thánh Tổ Hoàng đế có chỉ dụ để đặt lại thứ bậc của nội cung như sau:

  • Hoàng quý phi.
  • Nhất giai phi: Quý phi, Hiền phi, Thần phi.
  • Nhị giai phi: Đức phi, Thục phi, Huệ phi.
  • Tam giai tần: Quý tần, Hiền tần, Trang tần.
  • Tứ giai tần: Đức tần, Thục tần, Huệ tần.
  • Ngũ giai tần: Lệ tần, An tần, Hoà tần.
  • Lục giai Tiệp dư.
  • Thất giai Quý nhân.
  • Bát giai Mỹ nhân.
  • Cửu giai Tài nhân.
  • Tài nhân vị nhập giai.
  • Cung nga Thể nữ.

Lại xuống dụ: "Trước đã chuẩn định nội cung 9 bậc, trong đó có Đức phi, nay đổi làm Gia phi".

Các tước vị vừa kể không cố định mà thường thay đổi qua các triều hoặc ngay trong cùng 1 triều. Khoảng 2 năm sau khi ban hành quy định trên, năm Minh Mạng thứ 19 (1838), Thánh Tổ Hoàng đế lại có chỉ dụ thay đổi vị trí của bậc Ngũ giai như sau: "Nguyên trước định lệ cung giai, Lệ tần, An tần, Hoà tần cùng là bậc ngũ giai, nay đổi làm An tần, Hoà tần, Lệ tần". Cũng trong năm này, danh xưng của các phi tần trong 9 bậc lại có sự thay đổi như sau:

  • Hoàng quý phi.
  • Nhất giai phi: Quý phi, Đoan phi, Lệ phi.
  • Nhị giai phi: Thành phi, Tính phi, Thục phi.
  • Tam giai tần: Quý tần, Lương tần, Đức tần.
  • Tứ giai tần: Huy tần, Ý tần, Nhu tần.
  • Ngũ giai tần: Nhân thần, Nhã tần, Thuận tần.
  • Từ lục giai Tiệp dư xuống đến thất giai Quý nhân, bát giai Mỹ nhân, cửu giai Tài nhân, Tài nhân vị nhập giaiCung nga Thể nữ không thay đổi.

Năm Thiệu Trị thứ 3 (1843), Hiến Tổ Hoàng đế lại cho đổi gọi Đoan phi làm Lương phi, vì chữ "Lương" đã được đưa lên tấn phong cho bậc nhất giai nên Lương tần ở tam giai được đổi thành Thụy tần.

Quốc Sử Quán đã ghi rõ trong sách "Đại Nam thực lục" rằng vào tháng 5 năm Tự Đức thứ 3, tức là tháng 6, năm 1850, Dực Tông Hoàng đế xuống dụ "định rõ thứ bậc ở nội cung". Theo tờ dụ này, "về Hoàng quý phi trở lên, đã có lệ sẵn", còn từ phi tần trở xuống, thì chia làm các bậc với các danh xưng và mỹ từ như sau:

  • Nhất giai phi: Thuận phi, Thiện phi, Nhã phi.
  • Nhị giai phi: Cung phi, Cần phi, Chiêu phi.
  • Tam giai tần: Khiêm tần, Thận tần, Nhân tần, Thái tần.
  • Tứ giai tần: Khoan tần, Giai tần, Tuệ tần, Giản tần.
  • Ngũ giai tần: Tĩnh tần, Cẩn tần, Tín tần, Uyển tần.
  • Lục giai Tiệp dư.
  • Thất giai Quý nhân.
  • Bát giai Mỹ nhân.
  • Cửu giai Tài nhân.
  • Tài nhân vị nhập giai.
  • Cung nga Thể nữ.

Riêng hàng Phi trong 9 bậc ấy, đến tháng 12 năm Tự Đức thứ 14 (tức là tháng 1, năm 1862), Cần phi được đổi thành Đôn phi, và sau đó một tháng, Chiêu phi được đổi thành Mẫn phi.

Để tổ chức mọi việc liên quan đến sự quản lý, dạy dỗ các phi tần và giữ gìn các đồ vật trong nội cung, triều đình đặt ra Lục thượng gồm 6 chức danh Thượng cung, Thượng nghi, Thượng phục, Thượng thực, Thượng tẩm, Thượng công do các nữ quan đảm nhận. Nữ quan thường là các bà trong nội cung được Hoàng đế tin tưởng hay do triều đình tuyển dụng; người đứng đầu tổ chức nữ quan là Hoàng quý phi. Nữ quan cũng được chia thành 6 bậc là Quản sự, Thống sự, Thừa sự, Tùy sự, Tòng sựTrưởng ban.

Quy Chế Hậu cung nhà Nguyễn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Cung Khôn Thái là nơi dành riêng cho Hoàng quý phi ở, điện Trinh Minh là nơi ở của các bà Phi, viện Thuận Huy là nơi ở của các bà Tần, ngoài ra còn có viện Đoan Huy, Đoan Thuận, Đoan Hoà, Đoan Trang và Đoan Trường là chỗ ở của các bậc Tiệp dư, Tài nhân, Mỹ nhân, Quý nhân cùng những Tài nhân vị nhập giai, các viện trên gọi là "Lục viện".
  • Để tuyển phi tần, triều đình thường chọn các con gái của quan đại thần trong triều, con của người nào có phẩm trật cao thì được tuyển vào cấp bậc cao, phẩm trật thấp thì cấp bậc thấp. Con của thường dân được tuyển vào cung là những trường hợp đặc biệt, phải đẹp và khi mới tuyển thì chưa được xếp vào cửu giai mà chỉ được gọi là Tài nhân vị nhập lưu.

Theo lệ trong cung đình nhà Nguyễn, phi tần từ Tiệp dư trở lên được gọi bằng "bà", từ Quý nhân trở xuống được gọi bằng "chị".

Một số vị Phi tần nổi tiếng[sửa | sửa mã nguồn]

Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Trung Quốc[sửa | sửa mã nguồn]

Việt Nam[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]