Danh sách các cầu thủ ghi bàn tại giải vô địch bóng đá thế giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Dưới đây là danh sách các cầu thủ đã ghi bàn tại các kì World Cup từ khi giải đấu bắt đầu năm 1930. Ở các lần tổ chức giải cầu thủ ghi bàn nhiều nhất sẽ đạt danh hiệu chiếc giày vàng, nếu có nhiều hơn 1 cầu thủ ghi số bàn bằng nhau thì sẽ trao cho cầu thủ có số phút thi đấu ít nhất trong số đó. Cầu thủ hiện nay ghi nhiều bàn nhất qua các kì là Miroslav Klose của Đức với 16 bàn thắng.

Danh sách các cầu thủ ghi nhiều hơn 5 bàn[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách theo quốc gia

 Algérie[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1982 1986 2010 2014
Assad, SalahSalah Assad 2 2
Djabou, AbdelmoumeneAbdelmoumene Djabou 2 2
Slimani, IslamIslam Slimani 2 2
Belloumi, LakhdarLakhdar Belloumi 1 1
Bensaoula, TedjTedj Bensaoula 1 1
Brahimi, YacineYacine Brahimi 1 1
Feghouli, SofianeSofiane Feghouli 1 1
Halliche, RafikRafik Halliche 1 1
Madjer, RabahRabah Madjer 1 1
Zidane, DjamelDjamel Zidane 1 1
Tổng 13 5 1 0 7

 Angola[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2006
Flávio 1 1
Tổng 1 1

 Argentina[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1958 1962 1966 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Batistuta, GabrielGabriel Batistuta 10 4 5 1
Maradona, DiegoDiego Maradona 8 2 5 1
Stábile, GuillermoGuillermo Stábile 8 8
Kempes, MarioMario Kempes 6 6
Higuaín, GonzaloGonzalo Higuaín 5 4 1
Messi, LionelLionel Messi 5 1 4
Bertoni, DanielDaniel Bertoni 4 2 2
Caniggia, ClaudioClaudio Caniggia 4 2 2
Crespo, HernánHernán Crespo 4 1 3
Houseman, RenéRené Houseman 4 3 1
Luque, LeopoldoLeopoldo Luque 4 4
Valdano, JorgeJorge Valdano 4 4
Artime, LuisLuis Artime 3 3
Burruchaga, JorgeJorge Burruchaga 3 2 1
Corbatta, Omar OresteOmar Oreste Corbatta 3 3
Passarella, DanielDaniel Passarella 3 1 2
Peucelle, CarlosCarlos Peucelle 3 3
Rodríguez, MaxiMaxi Rodríguez 3 3
Tévez, CarlosCarlos Tévez 3 1 2
Monti, LuisLuis Monti 2 2
Ortega, ArielAriel Ortega 2 2
Yazalde, HéctorHéctor Yazalde 2 2
Zumelzú, AdolfoAdolfo Zumelzú 2 2
Ardiles, OsvaldoOsvaldo Ardiles 1 1
Avio, LudovicoLudovico Avio 1 1
Ayala, RobertoRoberto Ayala 1 1
Ayala, RubénRubén Ayala 1 1
Babington, CarlosCarlos Babington 1 1
Balbo, AbelAbel Balbo 1 1
Belis, ErnestoErnesto Belis 1 1
Brindisi, Miguel ÁngelMiguel Ángel Brindisi 1 1
Brown, José LuisJosé Luis Brown 1 1
Cambiasso, EstebanEsteban Cambiasso 1 1
Demichelis, MartínMartín Demichelis 1 1
Díaz, RamónRamón Díaz 1 1
di María, ÁngelÁngel di María 1 1
Evaristo, MarioMario Evaristo 1 1
Facundo, HéctorHéctor Facundo 1 1
Galateo, AlbertoAlberto Galateo 1 1
Heinze, GabrielGabriel Heinze 1 1
Heredia, RamónRamón Heredia 1 1
López, ClaudioClaudio López 1 1
Menéndez, NorbertoNorberto Menéndez 1 1
Monzón, PedroPedro Monzón 1 1
Onega, ErmindoErmindo Onega 1 1
Palermo, MartínMartín Palermo 1 1
Pasculli, PedroPedro Pasculli 1 1
Pineda, MauricioMauricio Pineda 1 1
Rojo, MarcosMarcos Rojo 1 1
Ruggeri, OscarOscar Ruggeri 1 1
Sanfilippo, JoséJosé Sanfilippo 1 1
Saviola, JavierJavier Saviola 1 1
Scopelli, AlejandroAlejandro Scopelli 1 1
Tarantini, AlbertoAlberto Tarantini 1 1
Troglio, PedroPedro Troglio 1 1
Varallo, FranciscoFrancisco Varallo 1 1
Zanetti, JavierJavier Zanetti 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 131 18 2 5 2 4 9 15 8 14 5 8 10 2 11 10 8
Các bàn thắng phản lưới nhà

 Úc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1974 2006 2010 2014
Cahill, TimTim Cahill 5 2 1 2
Holman, BrettBrett Holman 2 2
Aloisi, JohnJohn Aloisi 1 1
Jedinak, MileMile Jedinak 1 1
Kewell, HarryHarry Kewell 1 1
Moore, CraigCraig Moore 1 1
Tổng 11 0 5 3 3
Các bàn thắng phản lưới nhà

 Áo[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1954 1958 1978 1982 1990 1998
Probst, ErichErich Probst 6 6
Krankl, HansHans Krankl 5 4 1
Körner, AlfredAlfred Körner 3 2 1
Schachner, WalterWalter Schachner 3 1 2
Stojaspal, ErnstErnst Stojaspal 3 3
Wagner, TheodorTheodor Wagner 3 3
Horvath, JohannJohann Horvath 2 2
Ocwirk, ErnstErnst Ocwirk 2 2
Bican, JosefJosef Bican 1 1
Herzog, AndreasAndreas Herzog 1 1
Hintermaier, ReinholdReinhold Hintermaier 1 1
Koller, KarlKarl Koller 1 1
Obermayer, ErichErich Obermayer 1 1
Ogris, AndreasAndreas Ogris 1 1
Pezzey, BrunoBruno Pezzey 1 1
Polster, ToniToni Polster 1 1
Rodax, GerhardGerhard Rodax 1 1
Schall, ToniToni Schall 1 1
Sesta, KarlKarl Sesta 1 1
Sindelar, MatthiasMatthias Sindelar 1 1
Vastić, IvicaIvica Vastić 1 1
Zischek, KarlKarl Zischek 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 43 7 17 2 7 5 2 3

 Bỉ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1954 1970 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2014
Wilmots, MarcMarc Wilmots 5 2 3
Ceulemans, JanJan Ceulemans 4 3 1
Anoul, LéopoldLéopold Anoul 3 3
Claesen, NicoNico Claesen 3 3
Scifo, EnzoEnzo Scifo 3 2 1
Albert, PhilippePhilippe Albert 2 2
Degryse, MarcMarc Degryse 2 1 1
Lambert, RaoulRaoul Lambert 2 2
Van Moer, WilfriedWilfried Van Moer 2 2
Vandenbergh, ErwinErwin Vandenbergh 2 1 1
Voorhoof, BernardBernard Voorhoof 2 2
Clijsters, LeiLei Clijsters 1 1
Coeck, LudoLudo Coeck 1 1
Coppens, HenriHenri Coppens 1 1
Czerniatynski, AlexandreAlexandre Czerniatynski 1 1
De Bruyne, KevinKevin De Bruyne 1 1
De Wolf, MichelMichel De Wolf 1 1
Demol, StéphaneStéphane Demol 1 1
Fellaini, MarouaneMarouane Fellaini 1 1
Grün, GeorgesGeorges Grün 1 1
Isemborghs, HenriHenri Isemborghs 1 1
Lukaku, RomeluRomelu Lukaku 1 1
Mertens, DriesDries Mertens 1 1
Nilis, LucLuc Nilis 1 1
Origi, DivockDivock Origi 1 1
Sonck, WesleyWesley Sonck 1 1
Van Der Heyden, PeterPeter Van Der Heyden 1 1
Vercauteren, FrankyFranky Vercauteren 1 1
Vertonghen, JanJan Vertonghen 1 1
Vervoort, PatrickPatrick Vervoort 1 1
Veyt, DanielDaniel Veyt 1 1
Walem, JohanJohan Walem 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 52 0 2 1 5 4 3 12 6 4 3 6 6

 Bolivia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1994
Sánchez, ErwinErwin Sánchez 1 1
Tổng 1 0 0 1

Bosna và Hercegovina[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2014
Džeko, EdinEdin Džeko 1 1
Ibišević, VedadVedad Ibišević 1 1
Pjanić, MiralemMiralem Pjanić 1 1
Vršajević, AvdijaAvdija Vršajević 1 1
Phản lưới 1
Total 4 4
Các bàn thắng phản lưới nhà

 Brasil[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1950 1954 1958 1962 1966 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Ronaldo 15 4 8 3
Pelé 12 6 1 1 4
Ademir 9 9
Jairzinho 9 7 2
Vavá 9 5 4
Leônidas 8 1 7
Rivaldo 8 3 5
Careca 7 5 2
Bebeto 6 3 3
Rivelino 6 3 3
Garrincha 5 4 1
Romário 5 5
Zico 5 1 4
Chico 4 4
Neymar 4 4
Sócrates 4 2 2
Amarildo 3 3
Baltazar 3 2 1
César Sampaio 3 3
Didi 3 2 1
Dirceu 3 3
Falcão 3 3
Luís Fabiano 3 3
Perácio 3 3
Preguinho 3 3
Roberto Dinamite 3 3
Romeu 3 3
Tostão 3 1 2
Adriano 2 2
David Luiz 2 2
Éder 2 2
Elano 2 2
Fred 2 1 1
Jair 2 2
Josimar 2 2
Julinho 2 2
Mazola 2 2
Moderato 2 2
Müller 2 2
Nelinho 2 2
Oscar 2 2
Pinga 2 2
Robinho 2 2
Ronaldinho 2 2
Serginho 2 2
Zagallo 2 1 1
Zizinho 2 2
Alfredo 1 1
Branco 1 1
Carlos Alberto 1 1
Clodoaldo 1 1
Djalma Santos 1 1
Edinho 1 1
Edmílson 1 1
Fernandinho 1 1
Friaça 1 1
Gérson 1 1
Gilberto 1 1
Juan 1 1
Juninho Pernambucano 1 1
Júnior 1 1
Júnior 1 1
Kaká 1 1
Maicon 1 1
Maneca 1 1
Márcio Santos 1 1
Nílton Santos 1 1
Oscar 1 1
Raí 1 1
Reinaldo 1 1
Rildo 1 1
Roberto 1 1
Roberto Carlos 1 1
Valdomiro 1 1
Zé Roberto 1 1
Zito 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 221 5 1 14 22 8 16 14 4 19 6 10 15 10 4 11 14 18 10 9 11

 Bungary[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1962 1966 1970 1974 1986 1994 1998
Stoichkov, HristoHristo Stoichkov 6 6
Asparuhov, GeorgiGeorgi Asparuhov 2 1 1
Bonev, HristoHristo Bonev 2 1 1
Letchkov, YordanYordan Letchkov 2 2
Sirakov, NaskoNasko Sirakov 2 1 1
Borimirov, DanielDaniel Borimirov 1 1
Dermendzhiev, DinkoDinko Dermendzhiev 1 1
Getov, PlamenPlamen Getov 1 1
Kolev, TodorTodor Kolev 1 1
Kostadinov, EmilEmil Kostadinov 1 1
Nikodimov, AsparuhAsparuh Nikodimov 1 1
Zhechev, DobromirDobromir Zhechev 1 1
Phản lưới 2 1
Tổng 23 1 1 5 2 2 10 1
Các bàn phản lưới nhà

 Cameroon[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1982 1990 1994 1998 2002 2010 2014
Milla, RogerRoger Milla 5 4 1
Eto'o, SamuelSamuel Eto'o 3 1 2
Mboma, PatrickPatrick Mboma 2 1 1
François Omam-Biyik 2 1 1
Ekéké, EugèneEugène Ekéké 1 1
Embé, DavidDavid Embé 1 1
Kundé, EmmanuelEmmanuel Kundé 1 1
Matip, JoëlJoël Matip 1 1
Mbida, GrégoireGrégoire Mbida 1 1
Njanka, PierrePierre Njanka 1 1
Tổng 18 1 7 3 2 2 2 1

 Canada[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1986
Tổng 0 0

 Chile[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1962 1966 1974 1982 1998 2010 2014
Sánchez, LeonelLeonel Sánchez 4 4
Salas, MarceloMarcelo Salas 4 4
Subiabre, GuillermoGuillermo Subiabre 4 4
Cremaschi, AtilioAtilio Cremaschi 3 3
Marcos, RubénRubén Marcos 2 2
Ramírez, JaimeJaime Ramírez 2 2
Rojas, EladioEladio Rojas 2 2
Sánchez, AlexisAlexis Sánchez 2 2
Subiabre, GuillermoGuillermo Subiabre 2 2
Toro, JorgeJorge Toro 2 2
Vidal, CarlosCarlos Vidal 2 2
Ahumada, SergioSergio Ahumada 1 1
Aránguiz, CharlesCharles Aránguiz 1 1
González, MarkMark González 1 1
Letelier, Juan CarlosJuan Carlos Letelier 1 1
Millar, RodrigoRodrigo Millar 1 1
Moscoso, GustavoGustavo Moscoso 1 1
Neira, Miguel ÁngelMiguel Ángel Neira 1 1
Prieto, AndrésAndrés Prieto 1 1
Riera, FernandoFernando Riera 1 1
Robledo, GeorgeGeorge Robledo 1 1
Sierra, José LuisJosé Luis Sierra 1 1
Valdivia, JorgeJorge Valdivia 1 1
Vargas, EduardoEduardo Vargas 1 1
Tổng 40 5 5 10 2 1 3 5 3 6

 Trung Quốc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2002
Tổng 0 0

 Colombia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1962 1990 1994 1998 2014
Rodríguez, JamesJames Rodríguez 6 6
Martínez, JacksonJackson Martínez 2 2
Redín, BernardoBernardo Redín 2 2
Valencia, AdolfoAdolfo Valencia 2 2
Aceros, GermánGermán Aceros 1 1
Armero, PabloPablo Armero 1 1
Coll, MarcosMarcos Coll 1 1
Cuadrado, Juan GuillermoJuan Guillermo Cuadrado 1 1
Gaviria, HernánHernán Gaviria 1 1
Gutiérrez, TeófiloTeófilo Gutiérrez 1 1
Klinger, MarinoMarino Klinger 1 1
Lozano, HaroldHarold Lozano 1 1
Preciado, LéiderLéider Preciado 1 1
Quintero, Juan FernandoJuan Fernando Quintero 1 1
Rada, AntonioAntonio Rada 1 1
Rincón, FreddyFreddy Rincón 1 1
Valderrama, CarlosCarlos Valderrama 1 1
Zuluaga, FranciscoFrancisco Zuluaga 1 1
Tổng 26 5 4 4 1 12
Các bàn thắng phản lưới nhà

 CHDC Congo[sửa | sửa mã nguồn]

Tên là  Zaire tại World Cup 1974.

Cầu thủ Số bàn 1974
Tổng 0 0

 Costa Rica[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1990 2002 2006 2014
Gómez, RónaldRónald Gómez 3 2 1
Wanchope, PauloPaulo Wanchope 3 1 2
Ruiz, BryanBryan Ruiz 2 2
Campbell, JoelJoel Campbell 1 1
Cayasso, JuanJuan Cayasso 1 1
Duarte, ÓscarÓscar Duarte 1 1
Flores, RógerRóger Flores 1 1
González, RónaldRónald González 1 1
Medford, HernánHernán Medford 1 1
Parks, WinstonWinston Parks 1 1
Ureña, MarcoMarco Ureña 1 1
Wright, MauricioMauricio Wright 1 1
Tổng 17 4 5 3 5

 Côte d'Ivoire[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2006 2010 2014
Bony, WilfriedWilfried Bony 2 2
Dindane, ArunaAruna Dindane 2 2
Drogba, DidierDidier Drogba 2 1 1
Gervinho 2 2
Kalou, BonaventureBonaventure Kalou 1 1
Kalou, SalomonSalomon Kalou 1 1
Koné, BakariBakari Koné 1 1
Romaric 1 1
Touré, YayaYaya Touré 1 1
Tổng 13 5 4 4

 Croatia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1998 2002 2006 2014
Šuker, DavorDavor Šuker 6 6
Mandžukić, MarioMario Mandžukić 2 2
Olić, IvicaIvica Olić 2 1 1
Perišić, IvanIvan Perišić 2 2
Prosinečki, RobertRobert Prosinečki 2* 2
Jarni, RobertRobert Jarni 1 1
Kovač, NikoNiko Kovač 1 1
Rapaić, MilanMilan Rapaić 1 1
Srna, DarijoDarijo Srna 1 1
Stanić, MarioMario Stanić 1 1
Vlaović, GoranGoran Vlaović 1 1
Tổng 21 11 2 2 6

Ghi chú: Robert Prosinečki cũng ghi bàn cho Nam Tư tại World Cup 1990. Ông là cầu thủ duy nhất ghi bàn tại các kì World Cup cho 2 đội tuyển khác nhau.

 Cuba[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1938
Socorro, HéctorHéctor Socorro 3 3
Fernández, TomásTomás Fernández 1 1
Magriña, José AntonioJosé Antonio Magriña 1 1
Tổng 5 5

 Cộng hòa Séc[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm Tiệp Khắc tại các kì World Cup giai đoạn 1930–1994.

Cầu thủ Số bàn 2006
Rosický, TomášTomáš Rosický 2 2
Koller, JanJan Koller 1 1
Tổng 3 3

 Tiệp Khắc[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm Cộng hòa Séc và Slovakia tại các kì World Cup từ 1998 đến nay.

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1954 1958 1962 1970 1982 1990
Nejedlý, OldřichOldřich Nejedlý 7 5 2
Skuhravý, TomášTomáš Skuhravý 5 5
Zikán, ZdeněkZdeněk Zikán 4 4
Scherer, AdolfAdolf Scherer 3 3
Bílek, MichalMichal Bílek 2 2
Dvořák, MilanMilan Dvořák 2 2
Hovorka, VáclavVáclav Hovorka 2 2
Petráš, LadislavLadislav Petráš 2 2
Panenka, AntonínAntonín Panenka 2 2
Puč, AntonínAntonín Puč 2 2
Feureisl, JiříJiří Feureisl 1 1
Hašek, IvanIvan Hašek 1 1
Kadraba, JosefJosef Kadraba 1 1
Kopecký, VlastimilVlastimil Kopecký 1 1
Košťálek, JosefJosef Košťálek 1 1
Kubík, LubošLuboš Kubík 1 1
Luhový, MilanMilan Luhový 1 1
Mašek, VáclavVáclav Mašek 1 1
Masopust, JosefJosef Masopust 1 1
Sobotka, JiříJiří Sobotka 1 1
Štibrányi, JozefJozef Štibrányi 1 1
Svoboda, FrantišekFrantišek Svoboda 1 1
Zeman, JosefJosef Zeman 1 1
Tổng 44 9 5 0 9 7 2 2 10
Các bàn phản lưới nhà

 Đan Mạch[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1986 1998 2002 2010
Tomasson, Jon DahlJon Dahl Tomasson 5 4 1
Elkjær Larsen, PrebenPreben Elkjær Larsen 4 4
Olsen, JesperJesper Olsen 3 3
Laudrup, BrianBrian Laudrup 2 2
Laudrup, MichaelMichael Laudrup 2 1 1
Rommedahl, DennisDennis Rommedahl 2 1 1
Bendtner, NicklasNicklas Bendtner 1 1
Eriksen, JohnJohn Eriksen 1 1
Helveg, ThomasThomas Helveg 1 1
Jørgensen, MartinMartin Jørgensen 1 1
Lerby, SørenSøren Lerby 1 1
Møller, PeterPeter Møller 1 1
Nielsen, AllanAllan Nielsen 1 1
Rieper, MarcMarc Rieper 1 1
Sand, EbbeEbbe Sand 1 1
Tổng 27 10 9 5 3
Các bàn phản lưới nhà

 Đông Đức[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1974
Streich, JoachimJoachim Streich 2 2
Hoffmann, MartinMartin Hoffmann 1 1
Sparwasser, JürgenJürgen Sparwasser 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 5 5

 Ecuador[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2002 2006 2014
Delgado, AgustínAgustín Delgado 3 1 2
Valencia, EnnerEnner Valencia 3 3
Tenorio, CarlosCarlos Tenorio 2 2
Kaviedes, IvánIván Kaviedes 1 1
Méndez, EdisonEdison Méndez 1 1
Tổng 10 2 5 3

 Ai Cập[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1990
Fawzi, AbdelAbdel Fawzi 2 2
Abdelghani, MagdiMagdi Abdelghani 1 1
Tổng 3 2 1

 El Salvador[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1970 1982
Ramírez, LuisLuis Ramírez 1 1
Tổng 1 0 1

 Anh[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1950 1954 1958 1962 1966 1970 1982 1986 1990 1998 2002 2006 2010 2014
Lineker, GaryGary Lineker 10 6 4
Hurst, GeoffGeoff Hurst 5 4 1
Charlton, BobbyBobby Charlton 4 1 3
Owen, MichaelMichael Owen 4 2 2
Beckham, DavidDavid Beckham 3 1 1 1
Gerrard, StevenSteven Gerrard 3 2 1
Hunt, RogerRoger Hunt 3 3
Lofthouse, NatNat Lofthouse 3 3
Platt, DavidDavid Platt 3 3
Broadis, IvorIvor Broadis 2 2
Finney, TomTom Finney 2 1 1
Flowers, RonRon Flowers 2 2
Francis, TrevorTrevor Francis 2 2
Kevan, DerekDerek Kevan 2 2
Peters, MartinMartin Peters 2 1 1
Robson, BryanBryan Robson 2 2
Shearer, AlanAlan Shearer 2 2
Anderton, DarrenDarren Anderton 1 1
Beardsley, PeterPeter Beardsley 1 1
Campbell, SolSol Campbell 1 1
Clarke, AllanAllan Clarke 1 1
Cole, JoeJoe Cole 1 1
Crouch, PeterPeter Crouch 1 1
Defoe, JermainJermain Defoe 1 1
Ferdinand, RioRio Ferdinand 1 1
Greaves, JimmyJimmy Greaves 1 1
Haynes, JohnnyJohnny Haynes 1 1
Heskey, EmileEmile Heskey 1 1
Hitchens, GerryGerry Hitchens 1 1
Mannion, WilfWilf Mannion 1 1
Mariner, PaulPaul Mariner 1 1
Mortensen, StanStan Mortensen 1 1
Mullen, JimmyJimmy Mullen 1 1
Mullery, AlanAlan Mullery 1 1
Rooney, WayneWayne Rooney 1 1
Scholes, PaulPaul Scholes 1 1
Sturridge, DanielDaniel Sturridge 1 1
Upson, MatthewMatthew Upson 1 1
Wilshaw, DennisDennis Wilshaw 1 1
Wright, MarkMark Wright 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 79 2 8 4 5 11 4 6 7 8 7 6 6 3 2
Các bàn phản lưới nhà

 Pháp[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1954 1958 1966 1978 1982 1986 1998 2002 2006 2010 2014
Fontaine, JustJust Fontaine 13 13
Henry, ThierryThierry Henry 6 3 3
Platini, MichelMichel Platini 5 1 2 2
Zidane, ZinédineZinédine Zidane 5 2 3
Kopa, RaymondRaymond Kopa 4 1 3
Rocheteau, DominiqueDominique Rocheteau 4 1 2 1
Benzema, KarimKarim Benzema 3 3
Genghini, BernardBernard Genghini 3 2 1
Giresse, AlainAlain Giresse 3 3
Nicolas, JeanJean Nicolas 3 1 2
Piantoni, RogerRoger Piantoni 3 3
Maschinot, AndréAndré Maschinot 2 2
Papin, Jean-PierreJean-Pierre Papin 2 2
Petit, EmmanuelEmmanuel Petit 2 2
Six, DidierDidier Six 2 2
Stopyra, YannickYannick Stopyra 2 2
Thuram, LilianLilian Thuram 2 2
Vieira, PatrickPatrick Vieira 2 2
Vincent, JeanJean Vincent 2 1 1
Wisnieski, MaryanMaryan Wisnieski 2 2
Amoros, ManuelManuel Amoros 1 1
Berdoll, MarcMarc Berdoll 1 1
Blanc, LaurentLaurent Blanc 1 1
Bossis, MaximeMaxime Bossis 1 1
Couriol, AlainAlain Couriol 1 1
De Bourgoing, HéctorHéctor De Bourgoing 1 1
Djorkaeff, YouriYouri Djorkaeff 1 1
Douis, YvonYvon Douis 1 1
Dugarry, ChristopheChristophe Dugarry 1 1
Fernández, LuisLuis Fernández 1 1
Ferreri, Jean-MarcJean-Marc Ferreri 1 1
Girard, RenéRené Girard 1 1
Giroud, OlivierOlivier Giroud 1 1
Hausser, GérardGérard Hausser 1 1
Heisserer, OscarOscar Heisserer 1 1
Lacombe, BernardBernard Lacombe 1 1
Langiller, MarcelMarcel Langiller 1 1
Laurent, LucienLucien Laurent 1 1
Lizarazu, BixenteBixente Lizarazu 1 1
Lopez, ChristianChristian Lopez 1 1
Malouda, FlorentFlorent Malouda 1 1
Matuidi, BlaiseBlaise Matuidi 1 1
Pogba, PaulPaul Pogba 1 1
Ribéry, FranckFranck Ribéry 1 1
Sissoko, MoussaMoussa Sissoko 1 1
Soler, GérardGérard Soler 1 1
Tigana, JeanJean Tigana 1 1
Trésor, MariusMarius Trésor 1 1
Trézéguet, DavidDavid Trézéguet 1 1
Valbuena, MathieuMathieu Valbuena 1 1
Veinante, ÉmileÉmile Veinante 1 1
Verriest, GeorgesGeorges Verriest 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 106 4 2 4 3 23 2 5 16 12 15 0 9 1 10

 Đức[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm Đông Đức giai đoạn 1954–1990, và cả Tây Đức.

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1954 1958 1962 1966 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Klose, MiroslavMiroslav Klose 16 5 5 4 2
Müller, GerdGerd Müller 14 10 4
Klinsmann, JürgenJürgen Klinsmann 11 3 5 3
Müller, ThomasThomas Müller 10 5 5
Rahn, HelmutHelmut Rahn 10 4 6
Rummenigge, Karl-HeinzKarl-Heinz Rummenigge 9 3 5 1
Seeler, UweUwe Seeler 9 2 2 2 3
Völler, RudiRudi Völler 8 3 3 2
Schäfer, HansHans Schäfer 7 4 3
Haller, HelmutHelmut Haller 6 6
Matthäus, LotharLothar Matthäus 6 1 4 1
Morlock, MaxMax Morlock 6 6
Beckenbauer, FranzFranz Beckenbauer 5 4 1
Podolski, LukasLukas Podolski 5 3 2
Bierhoff, OliverOliver Bierhoff 4 3 1
Brehme, AndreasAndreas Brehme 4 1 3
Breitner, PaulPaul Breitner 4 3 1
Conen, EdmundEdmund Conen 4 4
Walter, OttmarOttmar Walter 4 4
Ballack, MichaelMichael Ballack 3 3
Littbarski, PierrePierre Littbarski 3 2 1
Overath, WolfgangWolfgang Overath 3 1 2
Schürrle, AndréAndré Schürrle 3 3
Walter, FritzFritz Walter 3 3
Allofs, KlausKlaus Allofs 2 2
Fischer, KlausKlaus Fischer 2 2
Flohe, HeinzHeinz Flohe 2 2
Götze, MarioMario Götze 2 2
Hohmann, KarlKarl Hohmann 2 2
Hummels, MatsMats Hummels 2 2
Khedira, SamiSami Khedira 2 1 1
Kroos, ToniToni Kroos 2 2
Lehner, ErnstErnst Lehner 2 2
Müller, DieterDieter Müller 2 2
Neuville, OliverOliver Neuville 2 1 1
Özil, MesutMesut Özil 2 1 1
Schweinsteiger, BastianBastian Schweinsteiger 2 2
Abramczik, RüdigerRüdiger Abramczik 1 1
Bein, UweUwe Bein 1 1
Bode, MarcoMarco Bode 1 1
Bonhof, RainerRainer Bonhof 1 1
Brülls, AlbertAlbert Brülls 1 1
Cacau, Cacau 1 1
Cieslarczyk, HansHans Cieslarczyk 1 1
Cullmann, BernhardBernhard Cullmann 1 1
Emmerich, LotharLothar Emmerich 1 1
Friedrich, ArneArne Friedrich 1 1
Frings, TorstenTorsten Frings 1 1
Gauchel, JosefJosef Gauchel 1 1
Grabowski, JürgenJürgen Grabowski 1 1
Hahnemann, WilhelmWilhelm Hahnemann 1 1
Held, SigfriedSigfried Held 1 1
Herrmann, RichardRichard Herrmann 1 1
Hoeneß, UliUli Hoeneß 1 1
Hölzenbein, BerndBernd Hölzenbein 1 1
Hrubesch, HorstHorst Hrubesch 1 1
Jancker, CarstenCarsten Jancker 1 1
Jansen, MarcellMarcell Jansen 1 1
Klodt, BernhardBernhard Klodt 1 1
Kobierski, StanislausStanislaus Kobierski 1 1
Lahm, PhilippPhilipp Lahm 1 1
Libuda, ReinhardReinhard Libuda 1 1
Linke, ThomasThomas Linke 1 1
Möller, AndreasAndreas Möller 1 1
Müller, HansiHansi Müller 1 1
Noack, RudolfRudolf Noack 1 1
Pfaff, AlfredAlfred Pfaff 1 1
Reinders, UweUwe Reinders 1 1
Riedle, Karl-HeinzKarl-Heinz Riedle 1 1
Schneider, BerndBernd Schneider 1 1
Schnellinger, Karl-HeinzKarl-Heinz Schnellinger 1 1
Siffling, OttoOtto Siffling 1 1
Szymaniak, HorstHorst Szymaniak 1 1
Weber, WolfgangWolfgang Weber 1 1
Phản lưới 4 1 1 1 1
Tổng 224 11 3 25 12 4 15 17 13 10 12 8 15 9 8 14 14 16 18
Các bàn phản lưới nhà

 Ghana[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2006 2010 2014
Gyan, AsamoahAsamoah Gyan 6 1 3 2
Ayew, AndréAndré Ayew 2 2
Muntari, SulleySulley Muntari 2 1 1
Appiah, StephenStephen Appiah 1 1
Boateng, Kevin-PrinceKevin-Prince Boateng 1 1
Dramani, HaminuHaminu Dramani 1 1
Tổng 13 4 5 4
Các bàn phản lưới nhà

 Hy Lạp[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1994 2010 2014
Papastathopoulos, SokratisSokratis Papastathopoulos 1 1
Salpigidis, DimitrisDimitris Salpigidis 1 1
Samaras, GeorgiosGeorgios Samaras 1 1
Samaris, AndreasAndreas Samaris 1 1
Torosidis, VasilisVasilis Torosidis 1 1
Tổng 5 0 2 3

 Haiti[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1974
Sanon, EmmanuelEmmanuel Sanon 2 2
Tổng 2 2

 Honduras[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1982 2010 2014
Costly, CarloCarlo Costly 1 1
Laing, AntonioAntonio Laing 1 1
Zelaya, HéctorHéctor Zelaya 1 1
Tổng 3 2 0 1

 Hungary[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1954 1958 1962 1966 1978 1982 1986
Kocsis, SándorSándor Kocsis 11 11
Tichy, LajosLajos Tichy 7 4 3
Sárosi, GyörgyGyörgy Sárosi 6 1 5
Zsengellér, GyulaGyula Zsengellér 6 6
Albert, FlóriánFlórián Albert 4 4
Bene, FerencFerenc Bene 4 4
Hidegkuti, NándorNándor Hidegkuti 4 4
Puskás, FerencFerenc Puskás 4 4
Czibor, ZoltánZoltán Czibor 3 3
Kiss, LászlóLászló Kiss 3 3
Toldi, GézaGéza Toldi 3 2 1
Fazekas, LászlóLászló Fazekas 2 2
Lantos, MihályMihály Lantos 2 2
Mészöly, KálmánKálmán Mészöly 2 2
Nyilasi, TiborTibor Nyilasi 2 2
Palotás, PéterPéter Palotás 2 2
Pölöskei, GáborGábor Pölöskei 2 2
Titkos, PálPál Titkos 2 2
Bencsics, JózsefJózsef Bencsics 1 1
Bozsik, JózsefJózsef Bozsik 1 1
Csapó, KárolyKároly Csapó 1 1
Détári, LajosLajos Détári 1 1
Esterházy, MártonMárton Esterházy 1 1
Farkas, JánosJános Farkas 1 1
Kohut, VilmosVilmos Kohut 1 1
Sándor, KárolyKároly Sándor 1 1
Solymosi, ErnőErnő Solymosi 1 1
Szentes, LázárLázár Szentes 1 1
Teleki, PálPál Teleki 1 1
Tóth, AndrásAndrás Tóth 1 1
Tóth, JózsefJózsef Tóth 1 1
Tóth, JózsefJózsef Tóth 1 1
Varga, JózsefJózsef Varga 1 1
Vincze, JenőJenő Vincze 1 1
Zombori, SándorSándor Zombori 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 87 5 15 27 7 8 8 3 12 2
Các bàn phản lưới nhà

 Indonesia[sửa | sửa mã nguồn]

Xem Đông Ấn Hà Lan năm 1938.

Cầu thủ Số bàn 1938
Tổng 0 0

 Iran[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1978 1998 2006 2014
Bakhtiarizadeh, SohrabSohrab Bakhtiarizadeh 1 1
Danaeifard, IrajIraj Danaeifard 1 1
Estili, Hamid RezaHamid Reza Estili 1 1
Ghoochannejhad, RezaReza Ghoochannejhad 1 1
Golmohammadi, YahyaYahya Golmohammadi 1 1
Mahdavikia, MehdiMehdi Mahdavikia 1 1
Rowshan, HassanHassan Rowshan 1 1
Tổng 7 2 2 1
Các bàn phản lưới nhà

 Iraq[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1986
Radhi, AhmedAhmed Radhi 1 1
Tổng 1 1

 Israel[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1970
Spiegler, MordechaiMordechai Spiegler 1 1
Tổng 1 1

 Ý[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1950 1954 1962 1966 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Baggio, RobertoRoberto Baggio 9 2 5 2
Rossi, PaoloPaolo Rossi 9 3 6
Vieri, ChristianChristian Vieri 9 5 4
Schillaci, SalvatoreSalvatore Schillaci 6 6
Altobelli, AlessandroAlessandro Altobelli 5 1 4
Piola, SilvioSilvio Piola 5 5
Colaussi, GinoGino Colaussi 4 4
Schiavio, AngeloAngelo Schiavio 4 4
Meazza, GiuseppeGiuseppe Meazza 3 2 1
Orsi, RaimundoRaimundo Orsi 3 3
Riva, LuigiLuigi Riva 3 3
Rivera, GianniGianni Rivera 3 2 1
Baggio, DinoDino Baggio 2 2
Benetti, RomeoRomeo Benetti 2 1 1
Bettega, RobertoRoberto Bettega 2 2
Boninsegna, RobertoRoberto Boninsegna 2 2
Bulgarelli, GiacomoGiacomo Bulgarelli 2 2
Carapellese, RiccardoRiccardo Carapellese 2 2
Del Piero, AlessandroAlessandro Del Piero 2 1 1
Ferrari, GiovanniGiovanni Ferrari 2 2
Iaquinta, VincenzoVincenzo Iaquinta 2 1 1
Materazzi, MarcoMarco Materazzi 2 2
Pandolfini, EgistoEgisto Pandolfini 2 1 1
Tardelli, MarcoMarco Tardelli 2 2
Toni, LucaLuca Toni 2 2
Anastasi, PietroPietro Anastasi 1 1
Balotelli, MarioMario Balotelli 1 1
Barison, PaoloPaolo Barison 1 1
Boniperti, GiampieroGiampiero Boniperti 1 1
Burgnich, TarcisioTarcisio Burgnich 1 1
Cabrini, AntonioAntonio Cabrini 1 1
Capello, FabioFabio Capello 1 1
Causio, FrancoFranco Causio 1 1
Conti, BrunoBruno Conti 1 1
De Rossi, DanieleDaniele De Rossi 1 1
Di Biagio, LuigiLuigi Di Biagio 1 1
Di Natale, AntonioAntonio Di Natale 1 1
Domenghini, AngeloAngelo Domenghini 1 1
Ferraris, PietroPietro Ferraris 1 1
Frignani, AmletoAmleto Frignani 1 1
Galli, CarloCarlo Galli 1 1
Giannini, GiuseppeGiuseppe Giannini 1 1
Gilardino, AlbertoAlberto Gilardino 1 1
Graziani, FrancescoFrancesco Graziani 1 1
Grosso, FabioFabio Grosso 1 1
Guaita, EnriqueEnrique Guaita 1 1
Inzaghi, FilippoFilippo Inzaghi 1 1
Lorenzi, BenitoBenito Lorenzi 1 1
Marchisio, ClaudioClaudio Marchisio 1 1
Massaro, DanieleDaniele Massaro 1 1
Mazzola, SandroSandro Mazzola 1 1
Mora, BrunoBruno Mora 1 1
Muccinelli, ErmesErmes Muccinelli 1 1
Nesti, FulvioFulvio Nesti 1 1
Pirlo, AndreaAndrea Pirlo 1 1
Quagliarella, FabioFabio Quagliarella 1 1
Serena, AldoAldo Serena 1 1
Totti, FrancescoFrancesco Totti 1 1
Zaccarelli, RenatoRenato Zaccarelli 1 1
Zambrotta, GianlucaGianluca Zambrotta 1 1
Phản lưới 4 1 1 1 1
Tổng 128 12 11 4 6 3 2 10 5 9 12 5 10 8 8 5 12 4 2
Các bàn phản lưới nhà

 Jamaica[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1998
Whitmore, TheodoreTheodore Whitmore 2 2
Earle, RobbieRobbie Earle 1 1
Tổng 3 3

 Nhật Bản[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1998 2002 2006 2010 2014
Honda, KeisukeKeisuke Honda 3 2 1
Inamoto, JunichiJunichi Inamoto 2 2
Okazaki, ShinjiShinji Okazaki 2 1 1
Endō, YasuhitoYasuhito Endō 1 1
Morishima, HiroakiHiroaki Morishima 1 1
Nakamura, ShunsukeShunsuke Nakamura 1 1
Nakata, HidetoshiHidetoshi Nakata 1 1
Nakayama, MasashiMasashi Nakayama 1 1
Suzuki, TakayukiTakayuki Suzuki 1 1
Tamada, KeijiKeiji Tamada 1 1
Tổng 14 1 5 2 4 2

 CHDCND Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1966 2010
Pak Seung-Zin 2 2
Ji Yun-Nam 1 1
Lee Dong-Woon 1 1
Pak Doo-Ik 1 1
Yang Sung-Kook 1 1
Tổng 6 5 1

 Hàn Quốc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1954 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Ahn Jung-Hwan 3 2 1
Park Ji-Sung 3 1 1 1
Hong Myung-Bo 2 2
Hwang Sun-Hong 2 1 1
Lee Chung-Yong 2 2
Lee Jung-Soo 2 2
Yoo Sang-Chul 2 1 1
Choi Soon-Ho 1 1
Ha Seok-Ju 1 1
Hwangbo Kwan 1 1
Huh Jung-Moo 1 1
Kim Jong-Boo 1 1
Koo Ja-cheol 1 1
Lee Chun-Soo 1 1
Lee Eul-Yong 1 1
Lee Keun-ho 1 1
Park Chang-Seon 1 1
Park Chu-Young 1 1
Seo Jung-Won 1 1
Seol Ki-Hyeon 1 1
Son Heung-min 1 1
Song Chong-Gug 1 1
Tổng 31 0 4 1 4 2 8 3 6 3
Các bàn phản lưới nhà

 Kuwait[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1982
Al-Buloushi, AbdullahAbdullah Al-Buloushi 1 1
Al-Dakhil, FaisalFaisal Al-Dakhil 1 1
Tổng 2 2

 México[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1954 1958 1962 1966 1970 1978 1986 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Hernández, LuisLuis Hernández 4 4
Blanco, CuauhtémocCuauhtémoc Blanco 3 1 1 1
Hernández, JavierJavier Hernández 3 2 1
Márquez, RafaelRafael Márquez 3 1 1 1
Borgetti, JaredJared Borgetti 2 2
Bravo, OmarOmar Bravo 2 2
García, LuisLuis García 2 2
García Aspe, AlbertoAlberto García Aspe 2 1 1
Peláez, RicardoRicardo Peláez 2 2
Quirarte, FernandoFernando Quirarte 2 2
Rosas, ManuelManuel Rosas 2 2
Valdivia, JavierJavier Valdivia 2 2
Balcázar, TomásTomás Balcázar 1 1
Basaguren, Juan IgnacioJuan Ignacio Basaguren 1 1
Belmonte, JaimeJaime Belmonte 1 1
Bernal, MarcelinoMarcelino Bernal 1 1
Borja, EnriqueEnrique Borja 1 1
Carreño, JuanJuan Carreño 1 1
Casarín, HoracioHoracio Casarín 1 1
del Águila, AlfredoAlfredo del Águila 1 1
Díaz, IsidoroIsidoro Díaz 1 1
dos Santos, GiovaniGiovani dos Santos 1 1
Flores, LuisLuis Flores 1 1
Fonseca, FranciscoFrancisco Fonseca 1 1
Fragoso, JavierJavier Fragoso 1 1
Gayón, RobertoRoberto Gayón 1 1
González, José LuisJosé Luis González 1 1
Guardado, AndrésAndrés Guardado 1 1
Hernández, HéctorHéctor Hernández 1 1
Lamadrid, José LuisJosé Luis Lamadrid 1 1
Negrete, ManuelManuel Negrete 1 1
Ortiz, HéctorHéctor Ortiz 1 1
Peña, GustavoGustavo Peña 1 1
Peralta, OribeOribe Peralta 1 1
Rangel, VíctorVíctor Rangel 1 1
Sánchez, HugoHugo Sánchez 1 1
Servín, RaúlRaúl Servín 1 1
Sinha 1 1
Torrado, GerardoGerardo Torrado 1 1
Vázquez Ayala, ArturoArturo Vázquez Ayala 1 1
Tổng 57 4 2 2 1 3 1 6 2 6 4 8 4 5 4 5
Các bàn phản lưới nhà

 Maroc[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1970 1986 1994 1998
Bassir, SalaheddineSalaheddine Bassir 2 2
Hadda, AbdeljalilAbdeljalil Hadda 2 2
Khairi, AbderrazakAbderrazak Khairi 2 2
Chaouch, MohammedMohammed Chaouch 1 1
Ghazouani, MouhoubMouhoub Ghazouani 1 1
Hadji, MustaphaMustapha Hadji 1 1
Houmane, MohammedMohammed Houmane 1 1
Merry Krimau, AbdelkrimAbdelkrim Merry Krimau 1 1
Nader, HassanHassan Nader 1 1
Tổng 12 2 3 2 5
Các bàn phản lưới nhà

 Hà Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1974 1978 1990 1994 1998 2006 2010 2014
Rep, JohnnyJohnny Rep 7 4 3
Bergkamp, DennisDennis Bergkamp 6 3 3
Rensenbrink, RobRob Rensenbrink 6 1 5
Robben, ArjenArjen Robben 6 1 2 3
Sneijder, WesleyWesley Sneijder 6 5 1
van Persie, RobinRobin van Persie 6 1 1 4
Neeskens, JohanJohan Neeskens 5 5
Cruijff, JohanJohan Cruijff 3 3
Brandts, ErnieErnie Brandts 2 2
Cocu, PhillipPhillip Cocu 2 2
de Boer, RonaldRonald de Boer 2 2
Depay, MemphisMemphis Depay 2 2
Haan, ArieArie Haan 2 2
Huntelaar, Klaas-JanKlaas-Jan Huntelaar 2 1 1
Jonk, WimWim Jonk 2 2
Kluivert, PatrickPatrick Kluivert 2 2
Blind, DaleyDaley Blind 1 1
Davids, EdgarEdgar Davids 1 1
de Jong, TheoTheo de Jong 1 1
de Vrij, StefanStefan de Vrij 1 1
Fer, LeroyLeroy Fer 1 1
Gullit, RuudRuud Gullit 1 1
Kieft, WimWim Kieft 1 1
Koeman, RonaldRonald Koeman 1 1
Krol, RuudRuud Krol 1 1
Kuyt, DirkDirk Kuyt 1 1
Nanninga, DickDick Nanninga 1 1
Overmars, MarcMarc Overmars 1 1
Roy, BryanBryan Roy 1 1
Smit, KickKick Smit 1 1
Taument, GastonGaston Taument 1 1
van Bronckhorst, GiovanniGiovanni van Bronckhorst 1 1
van de Kerkhof, RenéRené van de Kerkhof 1 1
van de Kerkhof, WillyWilly van de Kerkhof 1 1
van Hooijdonk, PierrePierre van Hooijdonk 1 1
van Nistelrooy, RuudRuud van Nistelrooy 1 1
Vente, LeenLeen Vente 1 1
Wijnaldum, GeorginioGeorginio Wijnaldum 1 1
Winter, AronAron Winter 1 1
Zenden, BoudewijnBoudewijn Zenden 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 86 2 0 15 15 3 8 13 3 12 15
Các bàn phản lưới nhà

 New Zealand[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1982 2010
Reid, WinstonWinston Reid 1 1
Smeltz, ShaneShane Smeltz 1 1
Sumner, SteveSteve Sumner 1 1
Wooddin, SteveSteve Wooddin 1 1
Tổng 4 2 2

 Nigeria[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1994 1998 2002 2010 2014
Amokachi, DanielDaniel Amokachi 2 2
Amuneke, EmmanuelEmmanuel Amuneke 2 2
Musa, AhmedAhmed Musa 2 2
Uche, KaluKalu Uche 2 2
Adepoju, MutiuMutiu Adepoju 1 1
Aghahowa, JuliusJulius Aghahowa 1 1
Aiyegbeni, YakubuYakubu Aiyegbeni 1 1
Babangida, TijaniTijani Babangida 1 1
George, FinidiFinidi George 1 1
Ikpeba, VictorVictor Ikpeba 1 1
Odemwingie, PeterPeter Odemwingie 1 1
Oliseh, SundaySunday Oliseh 1 1
Oruma, WilsonWilson Oruma 1 1
Siasia, SamsonSamson Siasia 1 1
Yekini, RashidiRashidi Yekini 1 1
Tổng 20 7 6 1 3 3
Các bàn phản lưới nhà

 Bắc Ireland[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1958 1982 1986
McParland, PeterPeter McParland 5 5
Armstrong, GerryGerry Armstrong 3 3
Hamilton, BillyBilly Hamilton 2 2
Clarke, ColinColin Clarke 1 1
Cush, WilburWilbur Cush 1 1
Whiteside, NormanNorman Whiteside 1 1
Tổng 13 6 5 2

 Na Uy[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1938 1994 1998
Rekdal, KjetilKjetil Rekdal 2 1 1
Brustad, ArneArne Brustad 1 1
Eggen, DanDan Eggen 1 1
Flo, HåvardHåvard Flo 1 1
Flo, Tore AndréTore André Flo 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 7 1 1 5

 Paraguay[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1958 1986 1998 2002 2006 2010
Cuevas, NelsonNelson Cuevas 3 2 1
Agüero, JuanJuan Agüero 2 2
Amarilla, FlorencioFlorencio Amarilla 2 2
Cabañas, RobertoRoberto Cabañas 2 2
Parodi, JoséJosé Parodi 2 2
Romero, Jorge LinoJorge Lino Romero 2 2
Romero, Julio CésarJulio César Romero 2 2
Alcaraz, AntolínAntolín Alcaraz 1 1
Arce, FranciscoFrancisco Arce 1 1
Ayala, CelsoCelso Ayala 1 1
Benítez, Miguel ÁngelMiguel Ángel Benítez 1 1
Campos, Jorge LuisJorge Luis Campos 1 1
Cardozo, JoséJosé Cardozo 1 1
López, AtilioAtilio López 1 1
López, CésarCésar López 1 1
Ré, CayetanoCayetano Ré 1 1
Riveros, CristianCristian Riveros 1 1
Santa Cruz, RoqueRoque Santa Cruz 1 1
Vargas Peña, LuisLuis Vargas Peña 1 1
Vera, EnriqueEnrique Vera 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 30 1 2 9 4 3 6 2 3
Các bàn phản lưới nhà

 Peru[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1970 1978 1982
Cubillas, TeófiloTeófilo Cubillas 10 5 5
Gallardo, AlbertoAlberto Gallardo 2 2
Challe, RobertoRoberto Challe 1 1
Chumpitaz, HéctorHéctor Chumpitaz 1 1
Cueto, CésarCésar Cueto 1 1
De Souza Ferreira, LuisLuis De Souza Ferreira 1 1
Díaz, Rubén ToribioRubén Toribio Díaz 1 1
La Rosa, GuillermoGuillermo La Rosa 1 1
Velásquez, JoséJosé Velásquez 1 1
Tổng 19 1 9 7 2

 Ba Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1938 1974 1978 1982 1986 2002 2006
Lato, GrzegorzGrzegorz Lato 10 7 2 1
Szarmach, AndrzejAndrzej Szarmach 7 5 1 1
Boniek, ZbigniewZbigniew Boniek 6 2 4
Deyna, KazimierzKazimierz Deyna 4 3 1
Wilimowski, ErnestErnest Wilimowski 4 4
Bosacki, BartoszBartosz Bosacki 2 2
Smolarek, WłodzimierzWłodzimierz Smolarek 2 1 1
Buncol, AndrzejAndrzej Buncol 1 1
Ciołek, WłodzimierzWłodzimierz Ciołek 1 1
Gorgoń, JerzyJerzy Gorgoń 1 1
Kryszałowicz, PawełPaweł Kryszałowicz 1 1
Kupcewicz, JanuszJanusz Kupcewicz 1 1
Majewski, StefanStefan Majewski 1 1
Olisadebe, EmmanuelEmmanuel Olisadebe 1 1
Scherfke, FryderykFryderyk Scherfke 1 1
Żewłakow, MarcinMarcin Żewłakow 1 1
Tổng 44 5 16 6 11 1 3 2

 Bồ Đào Nha[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1966 1986 2002 2006 2010 2014
Eusébio 9 9
Pauleta 4 3 1
José Augusto 3 3
Cristiano Ronaldo 3 1 1 1
Torres 3 3
Maniche 2 2
Simão 2 1 1
Tiago 2 2
António Simões 1 1
Beto 1 1
Carlos Manuel 1 1
Deco 1 1
Diamantino Miranda 1 1
Hugo Almeida 1 1
Liédson 1 1
Nani 1 1
Nuno Gomes 1 1
Raul Meireles 1 1
Rui Costa 1 1
Silvestre Varela 1 1
Phản lưới 2 1 1
Tổng 43 17 2 6 7 7 4
Các bàn phản lưới nhà

 Ireland[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1990 1994 2002
Keane, RobbieRobbie Keane 3 3
Aldridge, JohnJohn Aldridge 1 1
Breen, GaryGary Breen 1 1
Duff, DamienDamien Duff 1 1
Holland, MattMatt Holland 1 1
Houghton, RayRay Houghton 1 1
Quinn, NiallNiall Quinn 1 1
Sheedy, KevinKevin Sheedy 1 1
Tổng 10 2 2 6

 România[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1938 1970 1990 1994 1998
Răducioiu, FlorinFlorin Răducioiu 4 4
Dobay, ŞtefanŞtefan Dobay 3 1 2
Hagi, GheorgheGheorghe Hagi 3 3
Balint, GavrilGavril Balint 2 2
Dumitrache, FloreaFlorea Dumitrache 2 2
Dumitrescu, IlieIlie Dumitrescu 2 2
Lăcătuş, MariusMarius Lăcătuş 2 2
Moldovan, ViorelViorel Moldovan 2 2
Petrescu, DanDan Petrescu 2 1 1
Baratky, IuliuIuliu Baratky 1 1
Bindea, SilviuSilviu Bindea 1 1
Dembrovschi, EmerichEmerich Dembrovschi 1 1
Deşu, AdalbertAdalbert Deşu 1 1
Ilie, AdrianAdrian Ilie 1 1
Kovács, NicolaeNicolae Kovács 1 1
Neagu, AlexandruAlexandru Neagu 1 1
Stanciu, ConstantinConstantin Stanciu 1 1
Tổng 30 3 1 4 4 4 10 4

 Nga[sửa | sửa mã nguồn]

Xem Liên Xô giai đoạn 1930–1990.

Cầu thủ Số bàn 1994 2002 2014
Salenko, OlegOleg Salenko 6 6
Beschastnykh, VladimirVladimir Beschastnykh 1 1
Karpin, ValeryValery Karpin 1 1
Kerzhakov, AleksandrAleksandr Kerzhakov 1 1
Kokorin, AleksandrAleksandr Kokorin 1 1
Radchenko, DmitriDmitri Radchenko 1 1
Sychev, DmitriDmitri Sychev 1 1
Titov, EgorEgor Titov 1 1
Tổng 13 7 4 2

 Ả Rập Saudi[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1994 1998 2002 2006
Al-Jaber, SamiSami Al-Jaber 3 1 1 1
Amin, FuadFuad Amin 2 2
Al-Ghesheyan, FahadFahad Al-Ghesheyan 1 1
Al-Owairan, SaeedSaeed Al-Owairan 1 1
Al-Qahtani, YasserYasser Al-Qahtani 1 1
Al-Thunayan, YousufYousuf Al-Thunayan 1 1
Tổng 9 5 2 0 2

 Scotland[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1954 1958 1974 1978 1982 1986 1990 1998
Jordan, JoeJoe Jordan 4 2 1 1
Dalglish, KennyKenny Dalglish 2 1 1
Gemmill, ArchieArchie Gemmill 2 2
Wark, JohnJohn Wark 2 2
Archibald, SteveSteve Archibald 1 1
Baird, SammySammy Baird 1 1
Burley, CraigCraig Burley 1 1
Collins, BobbyBobby Collins 1 1
Collins, JohnJohn Collins 1 1
Johnston, MoMo Johnston 1 1
Lorimer, PeterPeter Lorimer 1 1
McCall, StuartStuart McCall 1 1
Mudie, JackieJackie Mudie 1 1
Murray, JimmyJimmy Murray 1 1
Narey, DavidDavid Narey 1 1
Robertson, JohnJohn Robertson 1 1
Souness, GraemeGraeme Souness 1 1
Strachan, GordonGordon Strachan 1 1
Phản lưới 1 1
Tổng 25 0 4 3 5 8 1 2 2
Các bàn phản lưới nhà

 Sénégal[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2002
Diop, Papa BoubaPapa Bouba Diop 3 3
Camara, HenriHenri Camara 2 2
Diao, SalifSalif Diao 1 1
Fadiga, KhalilouKhalilou Fadiga 1 1
Tổng 7 7

 Serbia[sửa | sửa mã nguồn]

Xem Serbia và Montenegro năm 2006. Xem Nam Tư cho giai đoạn 1930–2002.

Cầu thủ Số bàn 2006 2010
Ilić, SašaSaša Ilić 1 1
Jovanović, MilanMilan Jovanović 1 1
Pantelić, MarkoMarko Pantelić 1 1
Žigić, NikolaNikola Žigić 1 1
Tổng 4 2 2

 Slovakia[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm Tiệp Khắc và Cộng hòa Séc.

Cầu thủ Số bàn 2010
Vittek, RóbertRóbert Vittek 4 4
Kopúnek, KamilKamil Kopúnek 1 1
Tổng 5 5

 Slovenia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2002 2010
Ačimovič, MilenkoMilenko Ačimovič 1 1
Birsa, ValterValter Birsa 1 1
Cimirotič, SebastjanSebastjan Cimirotič 1 1
Koren, RobertRobert Koren 1 1
Ljubijankič, ZlatanZlatan Ljubijankič 1 1
Tổng 5 2 3

 Nam Phi[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1998 2002 2010
Bartlett, ShaunShaun Bartlett 2 2
McCarthy, BenniBenni McCarthy 2 1 1
Fortune, QuintonQuinton Fortune 1 1
Khumalo, BonganiBongani Khumalo 1 1
Mokoena, TebohoTeboho Mokoena 1 1
Mphela, KatlegoKatlego Mphela 1 1
Nomvethe, SiyabongaSiyabonga Nomvethe 1 1
Radebe, LucasLucas Radebe 1 1
Tshabalala, SiphiweSiphiwe Tshabalala 1 1
Tổng 11 3 5 3
Các bàn phản lưới nhà

 Liên Xô[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm Nga cho giai đoạn từ 1994 đến nay.

Cầu thủ Số bàn 1958 1962 1966 1970 1982 1986 1990
Ivanov, ValentinValentin Ivanov 5 1 4
Belanov, IgorIgor Belanov 4 4
Byshovets, AnatoliyAnatoliy Byshovets 4 4
Chislenko, IgorIgor Chislenko 4 2 2
Porkuyan, ValeriyValeriy Porkuyan 4 4
Malofeyev, EduardEduard Malofeyev 3 3
Blokhin, OlegOleg Blokhin 2 1 1
Ivanov, AleksandrAleksandr Ivanov 2 2
Ponedelnik, ViktorViktor Ponedelnik 2 2
Yaremchuk, IvanIvan Yaremchuk 2 2
Zavarov, AleksandrAleksandr Zavarov 2 1 1
Aleinikov, SergeiSergei Aleinikov 1 1
Asatiani, KakhiKakhi Asatiani 1 1
Bal, AndriyAndriy Bal 1 1
Baltacha, SergeiSergei Baltacha 1 1
Banishevskiy, AnatoliyAnatoliy Banishevskiy 1 1
Chivadze, AleksandrAleksandr Chivadze 1 1
Dobrovolski, IgorIgor Dobrovolski 1 1
Gavrilov, YuriYuri Gavrilov 1 1
Ilyin, AnatoliAnatoli Ilyin 1 1
Khmelnitsky, VitalyVitaly Khmelnitsky 1 1
Mamykin, AlekseiAleksei Mamykin 1 1
Oganesian, KhorenKhoren Oganesian 1 1
Protasov, OlegOleg Protasov 1 1
Rats, VasiliyVasiliy Rats 1 1
Rodionov, SergeySergey Rodionov 1 1
Shengelia, RamazRamaz Shengelia 1 1
Simonyan, NikitaNikita Simonyan 1 1
Yakovenko, PavelPavel Yakovenko 1 1
Zygmantovich, AndreiAndrei Zygmantovich 1 1
Tổng 53 5 9 10 6 7 12 4

 Tây Ban Nha[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1950 1962 1966 1978 1982 1986 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Villa, DavidDavid Villa 9 3 5 1
Butragueño, EmilioEmilio Butragueño 5 5
Hierro, FernandoFernando Hierro 5 1 2 2
Morientes, FernandoFernando Morientes 5 2 3
Raúl 5 1 3 1
Basora, EstanislaoEstanislao Basora 4 4
Míchel 4 4
Torres, FernandoFernando Torres 4 3 1
Zarra, TelmoTelmo Zarra 4 4
Caminero, José LuisJosé Luis Caminero 3 3
Salinas, JulioJulio Salinas 3 1 1 1
Alonso, XabiXabi Alonso 2 1 1
Calderé, RamónRamón Calderé 2 2
Goikoetxea, Ion AndoniIon Andoni Goikoetxea 2 2
Igoa, SilvestreSilvestre Igoa 2 2
Iniesta, AndrésAndrés Iniesta 2 2
Iraragorri, JoséJosé Iraragorri 2 2
Luis Enrique 2 1 1
Adelardo 1 1
Amaro, AmancioAmancio Amaro 1 1
Asensi, Juan ManuelJuan Manuel Asensi 1 1
Beguiristáin, TxikiTxiki Beguiristáin 1 1
Dani 1 1
Eloy 1 1
Fusté, Josep MariaJosep Maria Fusté 1 1
Goikoetxea, AndoniAndoni Goikoetxea 1 1
Górriz, AlbertoAlberto Górriz 1 1
Guardiola, JosepJosep Guardiola 1 1
Juanito 1 1
Juanito 1 1
Kiko 1 1
Lángara, IsidroIsidro Lángara 1 1
López Ufarte, RobertoRoberto López Ufarte 1 1
Mata, JuanJuan Mata 1 1
Mendieta, GaizkaGaizka Mendieta 1 1
Peiró, JoaquínJoaquín Peiró 1 1
Pirri 1 1
Puyol, CarlesCarles Puyol 1 1
Regueiro, LuisLuis Regueiro 1 1
Sanchís, ManuelManuel Sanchís 1 1
Saura, EnriqueEnrique Saura 1 1
Señor, Juan AntonioJuan Antonio Señor 1 1
Valerón, Juan CarlosJuan Carlos Valerón 1 1
Zamora, Jesús MaríaJesús María Zamora 1 1
Tổng 92 4 10 2 4 2 4 11 6 10 8 10 9 8 4
Các bàn phản lưới nhà

 Thụy Điển[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1950 1958 1970 1974 1978 1990 1994 2002 2006
Andersson, KennetKennet Andersson 5 5
Larsson, HenrikHenrik Larsson 5 1 3 1
Brolin, TomasTomas Brolin 4 1 3
Dahlin, MartinMartin Dahlin 4 4
Edström, RalfRalf Edström 4 4
Hamrin, KurtKurt Hamrin 4 4
Simonsson, AgneAgne Simonsson 4 4
Andersson, HarryHarry Andersson 3 3
Jonasson, SvenSven Jonasson 3 2 1
Nyberg, ArneArne Nyberg 3 3
Palmér, Karl-ErikKarl-Erik Palmér 3 3
Sundqvist, StigStig Sundqvist 3 3
Wetterström, GustavGustav Wetterström 3 3
Andersson, SuneSune Andersson 2 2
Jeppson, HasseHasse Jeppson 2 2
Liedholm, NilsNils Liedholm 2 2
Sandberg, RolandRoland Sandberg 2 2
Alexandersson, NiclasNiclas Alexandersson 1 1
Allbäck, MarcusMarcus Allbäck 1 1
Dunker, GöstaGösta Dunker 1 1
Ekström, JohnnyJohnny Ekström 1 1
Grahn, OveOve Grahn 1 1
Gren, GunnarGunnar Gren 1 1
Keller, ToreTore Keller 1 1
Kroon, KnutKnut Kroon 1 1
Ljung, RogerRoger Ljung 1 1
Ljungberg, FredrikFredrik Ljungberg 1 1
Mellberg, BrorBror Mellberg 1 1
Mild, HåkanHåkan Mild 1 1
Sjöberg, ThomasThomas Sjöberg 1 1
Skoglund, LennartLennart Skoglund 1 1
Strömberg, GlennGlenn Strömberg 1 1
Svensson, AndersAnders Svensson 1 1
Torstensson, ConnyConny Torstensson 1 1
Turesson, TomTom Turesson 1 1
Tổng 74 4 11 11 12 2 7 1 3 15 5 3

 Thụy Sĩ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1934 1938 1950 1954 1962 1966 1994 2006 2010 2014
Hügi, JosefJosef Hügi 6 6
Abegglen, AndréAndré Abegglen 4 1 3
Ballaman, RobertRobert Ballaman 4 4
Fatton, JacquesJacques Fatton 3 2 1
Kielholz, LeopoldLeopold Kielholz 3 3
Shaqiri, XherdanXherdan Shaqiri 3 3
Frei, AlexanderAlexander Frei 2 2
Knup, AdrianAdrian Knup 2 2
Antenen, CharlesCharles Antenen 1 1
Bader, RenéRené Bader 1 1
Barnetta, TranquilloTranquillo Barnetta 1 1
Bickel, AlfredAlfred Bickel 1 1
Bregy, GeorgesGeorges Bregy 1 1
Chapuisat, StéphaneStéphane Chapuisat 1 1
Džemaili, BlerimBlerim Džemaili 1 1
Fernandes, GelsonGelson Fernandes 1 1
Jäggi, WillyWilly Jäggi 1 1
Mehmedi, AdmirAdmir Mehmedi 1 1
Quentin, René-PierreRené-Pierre Quentin 1 1
Schneiter, HeinzHeinz Schneiter 1 1
Seferović, HarisHaris Seferović 1 1
Senderos, PhilippePhilippe Senderos 1 1
Sutter, AlainAlain Sutter 1 1
Walaschek, EugenEugen Walaschek 1 1
Wüthrich, RolfRolf Wüthrich 1 1
Xhaka, GranitGranit Xhaka 1 1
Tổng 45 5 5 4 11 2 1 5 4 1 7
Các bàn phản lưới nhà

 Togo[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2006
Kader, MohamedMohamed Kader 1 1
Tổng 1 1

 Trinidad & Tobago[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2006
Tổng 0 0
Các bàn phản lưới nhà

 Tunisia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1978 1998 2002 2006
Bouzaiene, RaoufRaouf Bouzaiene 1 1
Dhouib, MokhtarMokhtar Dhouib 1 1
Ghommidh, NéjibNéjib Ghommidh 1 1
Jaïdi, RadhiRadhi Jaïdi 1 1
Jaziri, ZiadZiad Jaziri 1 1
Kaabi, AliAli Kaabi 1 1
Mnari, JawharJawhar Mnari 1 1
Souayah, SkanderSkander Souayah 1 1
Tổng 8 3 1 1 3

 Thổ Nhĩ Kỳ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1954 2002
Burhan Sargın 3 3
İlhan Mansız 3 3
Suat Mamat 3 3
Hasan Şaş 2 2
Lefter Küçükandonyadis 2 2
Ümit Davala 2 2
Bülent Korkmaz 1 1
Emre Belözoğlu 1 1
Erol Keskin 1 1
Hakan Şükür 1 1
Mustafa Ertan 1 1
Tổng 20 10 10

 Ukraina[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2006
Shevchenko, AndriyAndriy Shevchenko 2 2
Kalynychenko, MaksymMaksym Kalynychenko 1 1
Rebrov, SerhiySerhiy Rebrov 1 1
Rusol, AndriyAndriy Rusol 1 1
Tổng 5 5

 UAE[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1990
Thani, AliAli Thani 1 1
Ismaïl, KhalidKhalid Ismaïl 1 1
Tổng 2 2

 Hoa Kỳ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1934 1950 1990 1994 1998 2002 2006 2010 2014
Donovan, LandonLandon Donovan 5 2 3
Dempsey, ClintClint Dempsey 4 1 1 2
Patenaude, BertBert Patenaude 4 4
McBride, BrianBrian McBride 3 1 2
Bradley, MichaelMichael Bradley 1 1
Brooks, JohnJohn Brooks 1 1
Brown, JimJim Brown 1 1
Caligiuri, PaulPaul Caligiuri 1 1
Donelli, AldoAldo Donelli 1 1
Florie, TomTom Florie 1 1
Gaetjens, JoeJoe Gaetjens 1 1
Green, JulianJulian Green 1 1
Jones, JermaineJermaine Jones 1 1
Maca, JoeJoe Maca 1 1
Mathis, ClintClint Mathis 1 1
McGhee, BartBart McGhee 1 1
Murray, BruceBruce Murray 1 1
O'Brien, JohnJohn O'Brien 1 1
Pariani, GinoGino Pariani 1 1
Stewart, EarnieEarnie Stewart 1 1
Wallace, FrankFrank Wallace 1 1
Wynalda, EricEric Wynalda 1 1
Phản lưới 3 1 1 1
Tổng 35 7 1 4 2 3 1 7 2 5 7
Các bàn phản lưới nhà

 Uruguay[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1954 1962 1966 1970 1974 1986 1990 2002 2010 2014
Míguez, ÓscarÓscar Míguez 8 5 3
Forlán, DiegoDiego Forlán 6 1 5
Cea, PedroPedro Cea 5 5
Schiaffino, Juan AlbertoJuan Alberto Schiaffino 5 3 2
Suárez, LuisLuis Suárez 5 3 2
Borges, CarlosCarlos Borges 4 4
Ghiggia, AlcidesAlcides Ghiggia 4 4
Anselmo, PeregrinoPeregrino Anselmo 3 3
Hohberg, JuanJuan Hohberg 3 3
Abbadie, JulioJulio Abbadie 2 2
Castro, HéctorHéctor Castro 2 2
Cavani, EdinsonEdinson Cavani 2 1 1
Cubilla, LuisLuis Cubilla 2 1 1
Dorado, PabloPablo Dorado 2 2
Iriarte, SantosSantos Iriarte 2 2
Sasía, JoséJosé Sasía 2 2
Varela, ObdulioObdulio Varela 2 1 1
Alzamendi, AntonioAntonio Alzamendi 1 1
Ambrois, JavierJavier Ambrois 1 1
Bengoechea, PabloPablo Bengoechea 1 1
Cabrera, ÁngelÁngel Cabrera 1 1
Cortés, Julio CésarJulio César Cortés 1 1
Espárrago, VíctorVíctor Espárrago 1 1
Francescoli, EnzoEnzo Francescoli 1 1
Fonseca, DanielDaniel Fonseca 1 1
Godín, DiegoDiego Godín 1 1
Maneiro, IldoIldo Maneiro 1 1
Morales, RichardRichard Morales 1 1
Mujica, JuanJuan Mujica 1 1
Pavoni, RicardoRicardo Pavoni 1 1
Pereira, ÁlvaroÁlvaro Pereira 1 1
Pereira, MaxiMaxi Pereira 1 1
Pérez, JulioJulio Pérez 1 1
Recoba, ÁlvaroÁlvaro Recoba 1 1
Rocha, PedroPedro Rocha 1 1
Rodríguez, DaríoDarío Rodríguez 1 1
Scarone, HéctorHéctor Scarone 1 1
Vidal, ErnestoErnesto Vidal 1 1
Tổng 80 15 15 16 4 2 4 1 2 2 4 11 4
Các bàn phản lưới nhà

 Wales[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1958
Allchurch, IvorIvor Allchurch 2 2
Charles, JohnJohn Charles 1 1
Medwin, TerryTerry Medwin 1 1
Tổng 4 4

 Nam Tư[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1930 1950 1954 1958 1962 1974 1982 1990 1998
Jerković, DražanDražan Jerković 4 4
Bek, IvanIvan Bek 3 3
Bajević, DušanDušan Bajević 3 3
Galić, MilanMilan Galić 3 3
Stojković, DraganDragan Stojković 3 2 1
Veselinović, TodorTodor Veselinović 3 3
Čajkovski, ŽeljkoŽeljko Čajkovski 2 2
Jozić, DavorDavor Jozić 2 2
Karasi, StanislavStanislav Karasi 2 2
Komljenović, SlobodanSlobodan Komljenović 2 2
Pančev, DarkoDarko Pančev 2 2
Petaković, AleksandarAleksandar Petaković 2 2
Surjak, IvicaIvica Surjak 2 2
Tomašević, KostaKosta Tomašević 2 2
Vujadinović, ĐorđeĐorđe Vujadinović 2 2
Bobek, StjepanStjepan Bobek 1 1
Bogićević, VladislavVladislav Bogićević 1 1
Džajić, DraganDragan Džajić 1 1
Gudelj, IvanIvan Gudelj 1 1
Katalinski, JosipJosip Katalinski 1 1
Marjanović, BlagojeBlagoje Marjanović 1 1
Mihajlović, SinišaSiniša Mihajlović 1 1
Mijatović, PredragPredrag Mijatović 1 1
Milutinović, MilošMiloš Milutinović 1 1
Melić, VojislavVojislav Melić 1 1
Mitić, RajkoRajko Mitić 1 1
Oblak, BrankoBranko Oblak 1 1
Ognjanov, TihomirTihomir Ognjanov 1 1
Ognjanović, RadivojeRadivoje Ognjanović 1 1
Petković, IlijaIlija Petković 1 1
Petrović, VladimirVladimir Petrović 1 1
Prosinečki, RobertRobert Prosinečki 1* 1
Radaković, PetarPetar Radaković 1 1
Rajkov, ZdravkoZdravko Rajkov 1 1
Skoblar, JosipJosip Skoblar 1 1
Sušić, SafetSafet Sušić 1 1
Tirnanić, AleksandarAleksandar Tirnanić 1 1
Zebec, BrankoBranko Zebec 1 1
Tổng 60 7 7 2 7 10 12 2 8 5

Ghi chú: Robert Prosinečki cũng ghi bàn cho Croatia năm 1998.Ông là cầu thủ duy nhất ghi bàn cho hai đội tuyển quốc gia khác nhau ở các kì World Cup.

Các bàn phản lưới nhà

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Có một số tranh cãi nho nhỏ về số lượng bàn thắng tính cho Ademir năm 1950: trong vòng đấu chung kết, trận ngày 13/7/1950 giữa Brazil và Tây Ban Nha (6-1), bàn thắng đầu tiên được ghi là bàn phản lưới nhà của Parra, hậu vệ Tây Ban Nha và bàn thứ năm của tuyển áo vàng được tính cho Jair. Tuy nhiên, FIFA gần đây lại chỉnh sửa và ghi nhận cả hai bàn thắng này cho Ademir, nâng số bàn thắng của anh lên 9 và trở thành vua phá lưới của giải.
  2. ^ FIFA initially credited Leônidas with eight goals in 1938. However, FIFA changed it to seven goals in November 2006, meaning he scored a total of eight goals overall (he scored one goal in 1934). In some sources. Leônidas was credited with nine goals in the 1938 tournament, mis-crediting one Brazilian goal in the first-round match against Poland.
  3. ^ FIFA initially credited Nejedlý with only four goals in 1934. However, FIFA changed it to five goals in November 2006, meaning he scored a total of seven goals overall (he scored two goals in 1938). [1]